Đẩy mạnh phát triển công nghiệp dược, dược liệu để đạt các mục tiêu năm 2030
Năm 2026, việc triển khai Chương trình phát triển công nghiệp dược, dược liệu tiếp tục được ngành Y tế đẩy mạnh, hướng tới các mục tiêu đặt ra đến năm 2030.
Phát triển công nghiệp dược, dược liệu trong nước không chỉ nhằm đáp ứng nhu cầu thuốc ngày càng tăng mà còn góp phần bảo đảm an ninh y tế, nâng cao năng lực khoa học công nghệ và giảm phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài. Năm 2026, việc triển khai Chương trình phát triển công nghiệp dược, dược liệu tiếp tục được ngành Y tế đẩy mạnh, hướng tới các mục tiêu đặt ra đến năm 2030.
Từ mục tiêu đến năng lực sản xuất
Quyết định số 376/QĐ-TTg ngày 17/3/2021 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình phát triển công nghiệp dược, dược liệu sản xuất trong nước đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
Chương trình đặt mục tiêu đến năm 2030, thuốc sản xuất trong nước đạt khoảng 80% về số lượng sử dụng và 70% về giá trị thị trường; đồng thời thúc đẩy chuyển giao công nghệ, phát triển thuốc chuyên khoa, vaccine, sinh phẩm và các sản phẩm mà Việt Nam chưa sản xuất được.
Những con số được Bộ Y tế công bố trong năm 2026 cho thấy ngành Dược trong nước đã có bước phát triển đáng kể. Thị trường dược phẩm Việt Nam hiện đạt khoảng 7 tỷ USD, với tốc độ tăng trưởng khoảng 10-15% mỗi năm. Cả nước có 245 cơ sở sản xuất dược phẩm, trong đó 26 nhà máy đạt tiêu chuẩn EU-GMP hoặc tương đương. Thuốc sản xuất trong nước hiện chiếm khoảng 60% số lượng thuốc sử dụng và 46% giá trị sử dụng thuốc.
So với mục tiêu năm 2030, những con số này cho thấy năng lực sản xuất đã được nâng lên nhưng vẫn còn khoảng cách cần tiếp tục thu hẹp, nhất là về các sản phẩm có giá trị gia tăng cao, công nghệ tiên tiến và nguyên liệu làm thuốc.

Phát triển công nghiệp dược, dược liệu có ý nghĩa quan trọng để bảo đảm an ninh y tế. Ảnh: BDT.
Dược liệu: Từ tiềm năng đến giá trị
Việt Nam có nguồn tài nguyên dược liệu phong phú với hơn 5.000 loài cây thuốc, trong đó nhiều loài có giá trị kinh tế và y tế cao. Tuy nhiên, lợi thế về tài nguyên chỉ có thể trở thành lợi thế công nghiệp khi hình thành được chuỗi giá trị từ bảo tồn nguồn gen, nuôi trồng, thu hái, sơ chế đến chiết xuất, nghiên cứu, sản xuất và kiểm soát chất lượng.
Câu chuyện sâm Ngọc Linh là một ví dụ. Năm 2026, Đà Nẵng tổ chức Lễ hội sâm Ngọc Linh và dược liệu quốc tế, đồng thời tổ chức hội thảo về phát triển sâm Ngọc Linh từ sản phẩm quốc gia tới thương hiệu toàn cầu. Các chuyên gia tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu gắn bảo tồn, phát triển vùng nguyên liệu với nghiên cứu khoa học và chế biến sâu.
Sâm Ngọc Linh đã được phát hiện 87 hợp chất saponin trong các bộ phận của cây. Đây là cơ sở quan trọng cho nghiên cứu, phát triển các sản phẩm dược liệu và thuốc có giá trị cao, thay vì chỉ khai thác và tiêu thụ nguyên liệu thô.
Bài toán đặt ra không chỉ là mở rộng diện tích vùng trồng mà còn phải kiểm soát nguồn giống, chất lượng dược liệu, công nghệ chiết xuất, bào chế và xây dựng thương hiệu.
Công nghệ quyết định sức cạnh tranh
Để phát triển công nghiệp dược hiện đại, đầu tư nhà máy là chưa đủ. Yếu tố quyết định ngày càng nằm ở năng lực nghiên cứu và phát triển, công nghệ sản xuất, kiểm nghiệm và kiểm soát chất lượng.
Việt Nam đã sản xuất được 15 loại vaccine, trong đó 10 loại phục vụ Chương trình Tiêm chủng mở rộng. Việc có các nhà máy đạt tiêu chuẩn EU-GMP hoặc tương đương cũng cho thấy một bộ phận doanh nghiệp trong nước đã từng bước tiếp cận các chuẩn sản xuất quốc tế.
Trong giai đoạn tới, việc liên kết doanh nghiệp với viện nghiên cứu, trường đại học và các cơ sở đào tạo cần được tăng cường để rút ngắn khoảng cách từ nghiên cứu đến sản phẩm thương mại. Cùng với đó là đào tạo nhân lực về nghiên cứu phát triển, công nghệ sản xuất, kiểm nghiệm và quản lý chất lượng.
Chủ động nguồn cung để bảo đảm an ninh y tế
Năm 2026, Chính phủ tiếp tục đặt yêu cầu bảo đảm cung ứng thuốc, vaccine, thiết bị y tế và phát triển công nghiệp dược, dược liệu sản xuất trong nước.
Thực tế những năm qua cho thấy nguồn cung thuốc có thể chịu tác động bởi biến động thị trường và chuỗi cung ứng quốc tế. Vì vậy, nâng cao năng lực sản xuất trong nước có ý nghĩa không chỉ về kinh tế mà còn đối với khả năng bảo đảm thuốc cho người dân trong những tình huống bất thường.
Chủ động không có nghĩa là khép kín hoàn toàn, mà là từng bước làm chủ những khâu quan trọng, nhất là các loại thuốc thiết yếu, nguyên liệu, vaccine, sinh phẩm và những sản phẩm có nhu cầu lớn.
Từ nay đến năm 2030, nhiệm vụ đặt ra là tiếp tục thu hẹp khoảng cách giữa mục tiêu và thực tế; thúc đẩy đầu tư công nghệ, chuyển giao kỹ thuật, phát triển vùng dược liệu và nâng cao chất lượng sản phẩm.
Khi các mắt xích từ dược liệu, nguyên liệu, nghiên cứu, sản xuất đến phân phối được kết nối thành chuỗi giá trị, ngành Dược Việt Nam sẽ có thêm nền tảng để nâng cao tính chủ động, tăng sức cạnh tranh và đóng góp thiết thực hơn vào mục tiêu bảo vệ, chăm sóc sức khỏe nhân dân.
