Đề xuất cấm toàn diện thuốc lá mới, 'xóa' trưng bày thuốc lá tại điểm bán
Luật hóa lệnh cấm thuốc lá điện tử, nung nóng, các sản phẩm thuốc lá mới và cấm mọi hình thức trưng bày thuốc lá tại điểm bán là hai chính sách được Bộ Y tế đề xuất để bảo vệ thanh thiếu niên và tăng hiệu quả kiểm soát thuốc lá.
Sau 13 năm thi hành, Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá đã góp phần tạo chuyển biến tích cực trong kiểm soát sử dụng thuốc lá tại Việt Nam. Tuy nhiên, sự xuất hiện và gia tăng nhanh của các sản phẩm thuốc lá mới, cùng việc sản phẩm thuốc lá vẫn được trưng bày tại điểm bán, đang đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý.
Hiện Bộ Y tế là cơ quan đầu mối xây dựng dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá.
Theo kế hoạch, dự án Luật dự kiến được trình Quốc hội khóa XVI cho ý kiến và thông qua tại kỳ họp thứ 2 vào tháng 10/2026, dự kiến có hiệu lực từ ngày 1/7/2027.

Thuốc lá điện tử 'núp bóng' dưới những hình thức đẹp mắt để thu hút giới trẻ. Do đó, Bộ Y tế đề xuất luật hóa lệnh cấm thuốc lá điện tử, nung nóng, các sản phẩm thuốc lá mới. Ảnh: PV
Bịt khoảng trống pháp lý với thuốc lá điện tử, thuốc lá nung nóng
Sau hơn một thập kỷ thực hiện Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá, tỷ lệ hút thuốc lá điếu ở nam giới trưởng thành đã giảm từ 23,8% năm 2010 xuống 20,8% năm 2021. Tình trạng phơi nhiễm thụ động với khói thuốc tại hộ gia đình, nơi công cộng và nơi làm việc cũng giảm đáng kể.
Tuy nhiên, Việt Nam vẫn nằm trong nhóm 15 quốc gia có tỷ lệ nam giới trưởng thành hút thuốc cao nhất thế giới và đứng thứ 3 trong khu vực ASEAN. Theo các ước tính được WHO dẫn lại, thuốc lá gây tử vong cho hơn 100.000 người Việt Nam mỗi năm. Gánh nặng kinh tế do thuốc lá gây ra cũng rất lớn, với tổng chi phí y tế ước tính 108,7 nghìn tỷ đồng năm 2022.
Đáng chú ý, bên cạnh thuốc lá điếu truyền thống, thuốc lá điện tử và thuốc lá nung nóng đã trở thành nguy cơ mới, đặc biệt đối với giới trẻ. Trong khi đó, Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá năm 2012 chưa có các khái niệm và quy định cụ thể đối với những sản phẩm này.
Tháng 11/2024, Quốc hội ban hành Nghị quyết số 173/2024/QH15, thống nhất cấm sản xuất, kinh doanh, nhập khẩu, chứa chấp, vận chuyển và sử dụng thuốc lá điện tử, thuốc lá nung nóng trên toàn quốc từ năm 2025.
Đây là bước đi chính sách quan trọng, được cộng đồng quốc tế đánh giá cao. Tuy nhiên, việc cấm mới dừng ở cấp Nghị quyết của Quốc hội, trong khi Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá chưa được bổ sung đầy đủ các khái niệm, hành vi và đối tượng liên quan.
Dự thảo Luật sửa đổi lần này hướng tới luật hóa đầy đủ lệnh cấm, đồng thời bổ sung các khái niệm như thuốc lá điện tử, thuốc lá nung nóng, thiết bị điện tử, thuốc lá đặc chế và thuốc lá khác.
Đáng chú ý, phạm vi hành vi bị nghiêm cấm được đề xuất bao gồm cả sản xuất, mua bán, xuất nhập khẩu thiết bị điện tử, cụm linh kiện, linh kiện rời và dung dịch dùng để lắp ráp thuốc lá điện tử. Cách tiếp cận này nhằm hạn chế tình trạng lợi dụng khoảng trống pháp lý để kinh doanh, lắp ráp và đưa sản phẩm bị cấm trở lại thị trường.
Những dữ liệu bước đầu sau khi lệnh cấm có hiệu lực cho thấy tác động tích cực. Theo Trung tâm Chống độc, Bệnh viện Bạch Mai, số ca cấp cứu liên quan đến thuốc lá điện tử và thuốc lá nung nóng giảm khoảng 70% trong 10 tháng sau lệnh cấm so với cùng kỳ trước đó.
Nếu trước lệnh cấm trung bình mỗi tháng có khoảng 5-6 ca cấp cứu liên quan, sau lệnh cấm con số này giảm còn khoảng 1-2 ca/tháng.
Số liệu từ lực lượng công an cũng cho thấy xu hướng tương tự. Từ năm 2020 đến quý I/2024, lực lượng công an phát hiện, xử lý 728 vụ với 883 đối tượng liên quan đến thuốc lá điện tử, thuốc lá nung nóng. Trong 10 tháng đầu năm 2025, sau khi lệnh cấm có hiệu lực, số vụ phát hiện giảm mạnh còn 5 vụ, trong đó 2 vụ bị khởi tố với 17 bị can.
Xu hướng kiểm soát ngày càng rõ trên thế giới
Việt Nam không phải quốc gia duy nhất lựa chọn chính sách cấm thuốc lá điện tử và thuốc lá nung nóng.
Tính đến giữa năm 2025, có 46 quốc gia trên thế giới cấm bán thuốc lá điện tử. Tại ASEAN, tính đến tháng 2/2026, đã có 8/10 quốc gia thành viên áp dụng lệnh cấm thuốc lá điện tử.
Bên cạnh đó, WHO cho biết 24 quốc gia trên thế giới đã cấm thuốc lá nung nóng.
WHO cũng nhiều lần ghi nhận Việt Nam là một trong những quốc gia đi đầu trong việc cấm toàn diện thuốc lá điện tử và thuốc lá nung nóng. Đồng thời, WHO khuyến nghị Việt Nam tiếp tục củng cố khung pháp lý bằng việc luật hóa đầy đủ lệnh cấm.
Việc đưa các quy định này vào Luật sửa đổi không chỉ tạo cơ sở pháp lý thống nhất cho công tác quản lý, kiểm tra và xử lý vi phạm mà còn đồng bộ với các quy định liên quan về đầu tư, kinh doanh và quản lý sản phẩm thuốc lá.
Cấm trưng bày thuốc lá tại điểm bán
Nếu chính sách thứ nhất nhằm kiểm soát sản phẩm, chính sách thứ hai tập trung vào một kênh tiếp thị vẫn còn hiện diện khá phổ biến: trưng bày thuốc lá tại điểm bán.
Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá hiện hành đã cấm quảng cáo, khuyến mại và tiếp thị thuốc lá trực tiếp tới người tiêu dùng. Tuy nhiên, Điều 25 vẫn cho phép đại lý, điểm bán lẻ được trưng bày không quá một bao, một tút hoặc một hộp của một nhãn hiệu thuốc lá.
Điều này tạo ra một khoảng trống chính sách: quảng cáo thuốc lá bị cấm trên nhiều phương tiện nhưng hình ảnh sản phẩm, bao bì và nhận diện thương hiệu vẫn có thể xuất hiện ngay tại nơi người tiêu dùng mua hàng.
Theo hướng dẫn thực hiện Điều 13 Công ước Khung của WHO về Kiểm soát Thuốc lá (WHO FCTC), trưng bày sản phẩm thuốc lá tại điểm bán được xem là một hình thức quảng cáo. Việt Nam là thành viên WHO FCTC từ năm 2005.
Tại điểm bán, sản phẩm thuốc lá có thể được bố trí trên các kệ ở vị trí dễ quan sát, sử dụng ánh sáng, màu sắc và cách sắp xếp bắt mắt. Những yếu tố này giúp duy trì sự hiện diện của thương hiệu và góp phần bình thường hóa hình ảnh thuốc lá trong môi trường sinh hoạt hằng ngày. Đây là vấn đề đặc biệt đáng lưu ý đối với trẻ em và thanh thiếu niên.
Các nghiên cứu cho thấy việc thường xuyên nhìn thấy thuốc lá tại điểm bán có thể làm tăng sự chú ý, nhận diện thương hiệu, thay đổi thái độ đối với sản phẩm và làm tăng ý định hút thuốc ở thanh thiếu niên.
Một số khảo sát tại Việt Nam cũng cho thấy mức độ hiện diện của điểm bán thuốc lá xung quanh trường học đáng lưu ý. Trung bình có 12,7 điểm bán thuốc lá trong phạm vi 100 m tính từ khuôn viên mỗi trường học; 57,6% điểm bán trưng bày thuốc lá trong tầm mắt trẻ em và 27,9% đặt sản phẩm thuốc lá cạnh những mặt hàng hấp dẫn trẻ em như bánh kẹo, đồ chơi.

Truyền thông về phòng chống tác hại của thuốc lá trong nhà trường. Ảnh: Phượng Hoàng
Bằng chứng cho thấy hiệu quả của việc "dẹp thuốc lá khỏi tầm mắt"
Cấm trưng bày không chỉ nhằm bảo vệ trẻ em mà còn có ý nghĩa đối với những người đang cai thuốc. Sản phẩm thuốc lá xuất hiện tại quầy thanh toán có thể trở thành một "tín hiệu kích thích", làm gia tăng cảm giác thèm thuốc và thúc đẩy hành vi mua ngoài dự kiến.
Một nghiên cứu thực nghiệm tại Hoa Kỳ cho thấy 32,8% người đang hút thuốc hoặc vừa cai thuốc có ý định mua khi nhìn thấy thuốc lá trưng bày; tỷ lệ này giảm xuống còn 2,9% khi sản phẩm được che phủ hoàn toàn.
Một nghiên cứu dài hạn tại Scotland, theo dõi học sinh trung học từ 12-17 tuổi trong giai đoạn 2013-2017, cũng ghi nhận nguy cơ bắt đầu hút thuốc ở thanh thiếu niên giảm tới 73% sau khi chính sách cấm trưng bày được áp dụng.
Những kết quả này cho thấy việc loại bỏ thuốc lá khỏi tầm nhìn tại các điểm bán có thể làm giảm sự tò mò, giảm nhận thức rằng thuốc lá là một sản phẩm "bình thường" và qua đó góp phần hạn chế hành vi hút thử ở thanh thiếu niên.
Cấm trưng bày thuốc lá tại điểm bán đã trở thành một xu hướng chính sách được áp dụng tại nhiều quốc gia. Tính đến cuối năm 2024, có 59 quốc gia ban hành quy định cấm trưng bày thuốc lá tại điểm bán, trong đó có Anh, Ireland, Canada, Australia và New Zealand.
Tại ASEAN, Thái Lan, Brunei, Singapore, Lào và Malaysia đã áp dụng chính sách này.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, sau khi cấm trưng bày, điểm bán có thể được phép cung cấp thông tin tối thiểu về tên sản phẩm và giá bán theo hình thức chuẩn hóa, không sử dụng logo, màu sắc hay hình ảnh nhận diện thương hiệu. Sản phẩm chỉ được đưa ra khi người mua có yêu cầu.
Để chính sách thực thi hiệu quả, cần có lộ trình chuyển tiếp phù hợp để cơ sở bán lẻ thích ứng; hướng dẫn kỹ thuật rõ ràng về tủ, kệ và bảng giá; tăng cường tập huấn, kiểm tra và xử lý vi phạm. Đồng thời, công tác truyền thông cần làm rõ mục tiêu cốt lõi là bảo vệ trẻ em, thanh thiếu niên và sức khỏe cộng đồng.

Đã có 59 quốc gia áp dụng quy định cấm trưng bày thuốc lá tại điểm bán. Ảnh: PV
Hoàn thiện pháp luật để bảo vệ một thế hệ trẻ không thuốc lá
Hai chính sách trên được xây dựng trong tổng thể dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá, nhằm thể chế hóa các chủ trương lớn về bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân, đồng thời thực hiện đầy đủ các cam kết của Việt Nam với WHO FCTC.
Dự thảo cũng đặt vấn đề ưu tiên bảo vệ phụ nữ, trẻ em và các nhóm dân cư dễ bị tổn thương trước tác hại của thuốc lá.
Luật hóa lệnh cấm thuốc lá điện tử, thuốc lá nung nóng và cấm trưng bày thuốc lá tại điểm bán vì vậy không chỉ là việc bổ sung thêm các quy định quản lý. Đây là bước hoàn thiện quan trọng nhằm bịt khoảng trống pháp lý, loại bỏ các kênh quảng bá thuốc lá còn tồn tại và tạo môi trường ít tác nhân thúc đẩy hút thuốc hơn, đặc biệt đối với thế hệ trẻ.
Nếu được triển khai đồng bộ với các chính sách về thuế thuốc lá, cảnh báo sức khỏe bằng hình ảnh, môi trường không khói thuốc và cai nghiện thuốc lá, hai chính sách này có thể góp phần quan trọng thực hiện mục tiêu của Chiến lược quốc gia về phòng, chống tác hại của thuốc lá đến năm 2030: giảm tỷ lệ sử dụng thuốc lá và ngăn chặn một thế hệ thanh thiếu niên mới bị cuốn vào thuốc lá điện tử, thuốc lá nung nóng.


