Đi Nhật 3 - 5 năm, nhiều lao động về nước rồi lại muốn quay lại

Sau 3 - 5 năm làm việc tại Nhật Bản, nhiều lao động Việt Nam trở về với khoản tiền tích lũy và kinh nghiệm thực tế. Nhưng với một bộ phận, hành trình ấy chưa kết thúc. Khoảng 27% lao động sau khi hồi hương có nguyện vọng tiếp tục ra nước ngoài, phần lớn muốn trở lại thị trường từng làm việc.

Ảnh minh họa

Ảnh minh họa

Về nước rồi, khó tìm được việc tương xứng

Một trong những lý do khiến người lao động tính chuyện quay lại Nhật Bản nằm ngay ở thị trường việc làm trong nước. Sau nhiều năm làm việc ở nước ngoài, khi về nước không phải ai cũng tìm được công việc có thể sử dụng những kỹ năng đã tích lũy.

Theo báo cáo chuyên sâu về lao động Việt Nam đi làm việc tại nước ngoài do Cục Thống kế công bố tháng 9.2026, nhóm nghề phổ biến nhất của lao động hồi hương là thợ thủ công, chiếm gần 31%; tiếp đến là bán hàng, dịch vụ, bảo vệ với khoảng 25%. Trong khi đó, chỉ hơn 5% tìm được công việc đòi hỏi trình độ chuyên môn kỹ thuật, gồm 3% ở bậc cao và 2% ở bậc trung.

Về nơi làm việc, gần 33% lao động hồi hương làm việc trong khu vực tư nhân, 21% tự kinh doanh hoặc làm kinh doanh hộ gia đình, 8% làm công việc trả lương theo ngày hoặc giờ và chỉ 3% tham gia khu vực nhà nước.

Những con số này cho thấy một nghịch lý khá rõ: người lao động có thêm kinh nghiệm sau nhiều năm ở nước ngoài nhưng công việc khi trở về chưa chắc đã tương xứng. 72% cho rằng kỹ năng tích lũy ở nước ngoài hữu ích cho công việc hiện tại, song 28% nhận thấy kỹ năng và kinh nghiệm đó chưa phù hợp với công việc đang làm.

Khi kinh nghiệm sẵn có nhưng khó chuyển thành một vị trí tốt hơn, việc quay lại nơi từng làm việc trở thành lựa chọn dễ hiểu. Ở Nhật Bản, họ đã quen với môi trường làm việc, có kinh nghiệm nghề nghiệp và không phải bắt đầu mọi thứ từ con số 0.

Khoảng cách thu nhập vẫn là bài toán khó bỏ qua

Thu nhập cũng là một lý do quan trọng. Mức tiền lương bình quân tháng đầu tiên của lao động làm việc tại nước ngoài đạt 28,1 triệu đồng/tháng. Với nhiều lao động phổ thông, đây là mức thu nhập khó tìm được nếu chỉ dựa vào những công việc giản đơn trong nước.

Tuy nhiên, để có được khoản thu nhập ấy, người lao động phải chấp nhận một khoản chi phí ban đầu không nhỏ. Một lao động đi Nhật Bản trung bình phải chi khoảng 140,8 triệu đồng cho chi phí xuất cảnh, tương đương khoảng 5,3 tháng thu nhập tại Nhật mới có thể hòa vốn.

Trong tổng chi phí này, tiền trả cho các tổ chức tuyển dụng hoặc môi giới chiếm tới 52,8%. Do khoản tiền ban đầu lớn, 53,9% lao động phải vay trước khi xuất cảnh. Sau khi trở về, 7% lao động từng làm việc tại Nhật Bản vẫn chưa trả hết các khoản vay.

Vì vậy, việc đi tiếp đôi khi không đơn thuần là muốn kiếm thêm tiền. Với một số người, đó còn là cách tiếp tục tạo thu nhập để hoàn tất những nghĩa vụ tài chính đã phát sinh, đồng thời tích lũy thêm cho gia đình.

Sau một lần trải nghiệm cuộc sống và công việc tại Nhật Bản, người lao động cũng đã có hình dung cụ thể hơn về thu nhập, chi phí sinh hoạt và khả năng tích lũy. Những kinh nghiệm ấy có thể khiến quyết định quay lại trở nên thực tế hơn so với lần đầu xuất cảnh.

Lực lượng lao động ngày càng trẻ

Độ tuổi cũng góp phần giải thích vì sao nhiều người có thể nhanh chóng đưa ra quyết định đi nước ngoài lần nữa. Độ tuổi trung vị của lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài hiện là 27 tuổi, trong đó nhóm 15 - 24 tuổi chiếm 35%. Tỉ lệ lao động chưa từng kết hôn lên tới 61,1%.

Ở độ tuổi này, nhiều người chưa có quá nhiều ràng buộc về gia đình, tài chính hay nơi ở. Sau vài năm làm việc ở Nhật Bản, nếu trở về nhưng chưa tìm được hướng đi phù hợp, họ vẫn có khả năng lựa chọn một chu kỳ làm việc mới ở nước ngoài.

Trình độ học vấn của lực lượng này cũng đang được cải thiện khi có 79,6% lao động có trình độ từ THPT trở lên, trong đó 15,9% có trình độ cao đẳng, đại học.

Dù vậy, 88,1% vẫn làm việc trong các nhóm nghề kỹ năng thấp và trung bình khi ra nước ngoài, chủ yếu như công nghiệp chế biến, xây dựng, bán buôn, bán lẻ... Điều đó có nghĩa là bằng cấp và kinh nghiệm chưa phải lúc nào cũng chuyển thành một công việc chuyên môn khi họ trở về Việt Nam.

Với những người từng làm việc tại Nhật, việc quay lại một môi trường đã quen thuộc có thể thuận lợi hơn việc tìm kiếm một công việc hoàn toàn mới trong nước. Họ đã biết công việc, hiểu văn hóa nơi làm việc, có kinh nghiệm và có thể tiếp tục sử dụng những gì đã tích lũy.

Nhật Bản cũng đang mở thêm đường cho lao động trở lại

Việc người lao động muốn quay lại Nhật cũng có lý do từ phía thị trường. Hiện Nhật Bản vẫn là thị trường tiếp nhận lao động lớn nhất của Việt Nam, chiếm 42,2% tổng số lao động Việt Nam làm việc ở nước ngoài. Riêng năm 2025, thị trường này thu hút hơn 64.600 lao động Việt Nam.

Trong thời gian gần đây, Nhật Bản tiếp tục điều chỉnh chính sách tiếp nhận lao động nước ngoài theo hướng mở rộng các lĩnh vực có nhu cầu nhân lực. Chương trình Lao động Kỹ năng đặc định (SSW) vừa bổ sung 3 lĩnh vực gồm dịch vụ cung cấp đồ vải, kho vận hậu cần và tuần hoàn tài nguyên, nâng tổng số lĩnh vực tiếp nhận lên 19. Chỉ tiêu tiếp nhận giai đoạn 2024 - 2029 là 805.700 người.

Từ tháng 4.2027, Nhật Bản cũng triển khai Chương trình Việc làm phát triển kỹ năng (ESD) với 17 lĩnh vực tiếp nhận, dự kiến tiếp nhận 426.200 người trong giai đoạn 2027 - 2029.

Với những lao động đã có 3 - 5 năm kinh nghiệm, các thay đổi này mở thêm những lựa chọn về tư cách lưu trú và con đường làm việc lâu dài. Đây cũng là điểm khác biệt so với lần xuất cảnh đầu tiên: họ trở lại với vốn kinh nghiệm đã có và đứng trước một thị trường vẫn cần nhân lực.

PHÚC BÌNH

Nguồn Văn hóa: http://baovanhoa.vn/doi-song/di-nhat-3-5-nam-nhieu-lao-dong-ve-nuoc-roi-lai-muon-quay-lai-271037.html