Điện ảnh Việt Nam 2025 tăng trưởng mạnh, thu 6,14 nghìn tỷ nhưng phân hóa dữ dội

Đằng sau bức tranh 'được mùa' là những dấu hiệu phân hóa rõ rệt, đặt ra yêu cầu cần nhìn nhận phim Việt Nam 2025 không chỉ bằng con số doanh thu mà bằng chất lượng nội dung, sức bền thị trường và khả năng đi xa của từng dòng phim.

Năm 2025 có thể được xem là một trong những năm sôi động nhất của thị trường điện ảnh Việt Nam kể từ giai đoạn phục hồi sau đại dịch Covid-19. Doanh thu phòng vé tăng cao, số lượng phim Việt ra rạp dày đặc, nhiều tác phẩm tạo hiệu ứng xã hội mạnh mẽ.

Tuy nhiên, đằng sau bức tranh “được mùa” ấy là những dấu hiệu phân hóa rõ rệt, đặt ra yêu cầu cần nhìn nhận phim Việt Nam 2025 không chỉ bằng con số doanh thu mà bằng chất lượng nội dung, sức bền thị trường và khả năng đi xa của từng dòng phim.

Luật Điện ảnh năm 2022 và thực tiễn sản xuất phim chiếu rạp

Phim "Địa đạo" ra rạp dịp A50 dán nhãn T16. Ảnh: NSX

Phim "Địa đạo" ra rạp dịp A50 dán nhãn T16. Ảnh: NSX

Việc Luật Điện ảnh năm 2022 được triển khai và áp dụng từ năm 2023 đã góp phần hình thành khuôn khổ pháp lý tương đối đầy đủ cho hoạt động sản xuất và phổ biến phim chiếu rạp. Các quy định liên quan đến trách nhiệm của tổ chức, cá nhân sản xuất phim; nguyên tắc phân loại độ tuổi; cũng như trình tự, thủ tục cấp giấy phép phân loại phim đã tạo cơ sở để các nhà sản xuất chủ động xây dựng dự án với nội dung, phương án phát hành chủ động hơn, giảm thiểu các rủi ro pháp lý ở giai đoạn phổ biến.

Qua theo dõi thực tiễn năm 2025, có thể nhận thấy hầu hết nhà sản xuất đã tiếp cận Luật Điện ảnh ngay từ khâu phát triển kịch bản, tính toán phương án thể hiện nội dung phù hợp với từng mức phân loại khán giả. Cách tiếp cận này giúp nhiều phim thuộc các đề tài xã hội, gia đình, lịch sử được hoàn thiện và đưa ra rạp tương đối thuận lợi, không phát sinh vướng mắc lớn trong quá trình thẩm định và cấp giấy phép phân loại phim.

Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy những biểu hiện chưa đồng đều trong phương pháp vận dụng pháp luật. Ở một số trường hợp, nhà sản xuất có xu hướng thu hẹp không gian sáng tạo do tâm lý thận trọng quá mức, lựa chọn phương án thể hiện an toàn, dù về mặt pháp lý vẫn có thể xử lý bằng cơ chế phân loại độ tuổi.

Điều này phần nào ảnh hưởng đến mức độ phong phú và chiều sâu biểu đạt của tác phẩm khi ra rạp. Song cũng vẫn còn những dự án chỉ quan tâm đến các yêu cầu pháp lý khi đã đến giai đoạn hoàn thiện phim, dẫn tới việc phải điều chỉnh nội dung ở khâu hậu kỳ, hoặc sau khi đã trải qua bước thẩm định đề nghị cấp giấy phép phân loại phim. Việc chỉnh sửa phim không chỉ làm phát sinh chi phí mà còn ảnh hưởng đến tiến độ và kế hoạch phát hành của phim.

Những hiện tượng nêu trên cho thấy, sau 3 năm Luật Điện ảnh và “Thông tư quy định tiêu chí phân loại phim và việc hiển thị mức phân loại, cảnh báo” được ban hành và có hiệu lực, vẫn tồn tại khoảng cách nhất định giữa tinh thần của chính sách và khả năng áp dụng trong thực tiễn sản xuất.

Từ góc độ quản lý và phát triển ngành, có thể khẳng định Luật Điện ảnh đã tạo nền tảng pháp lý cần thiết cho hoạt động sản xuất và phổ biến phim chiếu rạp. Tuy nhiên, để khuôn khổ này phát huy đầy đủ vai trò hỗ trợ phát triển điện ảnh, cần đồng thời nâng cao năng lực tiếp cận và vận dụng pháp luật của đội ngũ làm phim, cũng như tiếp tục rà soát, hoàn thiện các quy định hướng dẫn theo hướng rõ ràng và phù hợp hơn với thực tiễn sáng tạo và sản xuất phim.

Phòng vé 2025 tăng trưởng kỷ lục nhưng bộc lộ sự phân hóa của thị trường

"Mưa đỏ" phá kỷ lục phòng vé với doanh thu 714 tỷ đồng. Ảnh: NSX

"Mưa đỏ" phá kỷ lục phòng vé với doanh thu 714 tỷ đồng. Ảnh: NSX

Xét trên bình diện tổng thể, năm 2025 có thể được xem là 1 năm tăng trưởng mạnh của thị trường điện ảnh Việt Nam về doanh thu. Nhiều bộ phim Việt liên tiếp vượt các ngưỡng doanh thu cao, từ 100 tỷ đồng đến vài trăm tỷ đồng, thậm chí xuất hiện trường hợp đạt mức trên 700 tỷ đồng. Theo thống kê của nền tảng Box Office Vietnam (đơn vị giám sát số liệu phòng vé độc lập) và báo chí, tổng doanh thu phòng vé tại Việt Nam năm 2025 đạt khoảng 6,14 nghìn tỷ đồng; trong đó phim Việt chiếm khoảng 61,4% thị phần.

Những con số này phản ánh sự mở rộng quy mô của thị trường, sự gia tăng của lượng khán giả đến rạp cũng như năng lực khai thác thương mại ngày càng hiệu quả của một số nhà sản xuất. Tuy nhiên, nếu đi sâu phân tích cấu trúc của doanh thu phòng vé, có thể nhận thấy bức tranh tăng trưởng này không đồng đều.

Phần lớn tổng doanh thu toàn thị trường được tạo ra bởi một số ít phim có lợi thế vượt trội về thương hiệu, chiến lược phát hành, hệ thống rạp, truyền thông và thời điểm ra mắt. Trong khi đó, không ít tác phẩm khác - kể cả những phim được đầu tư nghiêm túc về nội dung và nghệ thuật - lại có vòng đời chiếu rạp ngắn, doanh thu thấp và nhanh chóng bị rời khỏi hệ thống phát hành.

Hiện tượng này cho thấy điện ảnh Việt Nam năm 2025 vận hành theo mô hình “tăng trưởng tập trung”, trong đó các phim đạt doanh thu cao không chỉ tạo ra lợi nhuận cho riêng mình mà còn kéo mặt bằng doanh thu chung của toàn thị trường lên cao. Ngược lại, sự gia tăng tổng doanh thu không đồng nghĩa với việc cơ hội tiếp cận khán giả được phân bổ công bằng giữa các tác phẩm. Khoảng cách giữa nhóm phim dẫn đầu và phần còn lại ngày càng giãn rộng, phản ánh sự mất cân đối trong chuỗi giá trị từ sản xuất, phát hành đến phổ biến phim.

Ở góc độ quản lý và phát triển ngành, đây là dấu hiệu cần được nhìn nhận một cách tỉnh táo. Tăng trưởng doanh thu là điều kiện cần, nhưng chưa đủ để khẳng định sự phát triển bền vững của điện ảnh. Một thị trường mạnh không chỉ dựa vào vài “điểm sáng” phòng vé, mà còn phải tạo được không gian tồn tại cho các dòng phim đa dạng, cho những tìm tòi nghệ thuật, cho các nhà sản xuất mới và các tác phẩm có giá trị dài hạn.

"Quán Kỳ Nam" được đánh giá cao nhưng chỉ thu 5 tỷ đồng khi rời rạp. Ảnh: NSX

"Quán Kỳ Nam" được đánh giá cao nhưng chỉ thu 5 tỷ đồng khi rời rạp. Ảnh: NSX

Thực tiễn cho thấy cần nhìn nhận rõ hơn mối liên hệ giữa doanh thu phim và cách vận hành của thị trường điện ảnh Việt Nam. Khi các cơ chế hỗ trợ về phát hành, hệ thống rạp, truyền thông và khuyến khích đa dạng nội dung chưa được triển khai đồng bộ, việc tăng trưởng chủ yếu dựa vào một số ít phim thành công có thể làm hạn chế khả năng tiếp cận của khán giả đối với các tác phẩm khác, đồng thời làm giảm động lực đổi mới và sáng tạo trong dài hạn.

Đây không chỉ là vấn đề riêng của từng doanh nghiệp điện ảnh, mà là nội dung cần được xem xét trong chiến lược phát triển chung của công nghiệp điện ảnh quốc gia, với sự tham gia và điều phối của cơ quan quản lý cùng các chủ thể sản xuất, phát hành.

Doanh thu và chất lượng - mối quan hệ cần được nhìn nhận một cách toàn diện

Như vậy có thể thấy rằng, doanh thu không thể được sử dụng như tiêu chí duy nhất để đánh giá giá trị của một bộ phim. Tuy nhiên, việc xem nhẹ yếu tố thị trường cũng không phù hợp với yêu cầu phát triển điện ảnh trong điều kiện kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế.

Phân tích các phim có doanh thu cao trong năm 2025 cho thấy, nhiều tác phẩm đạt được thành công thương mại không chỉ nhờ hoạt động quảng bá, mà còn dựa trên những yếu tố chuyên môn có thể kiểm chứng: cấu trúc kịch bản rõ ràng, nhịp điệu kể chuyện phù hợp với thị hiếu số đông, năng lực diễn xuất ổn định và khả năng nắm bắt tâm lý tiếp nhận của khán giả trong từng thời điểm xã hội. Điều này khẳng định rằng, trong những trường hợp nhất định, chất lượng nghề nghiệp và hiệu quả kinh tế có thể song hành.

Tuy nhiên, cũng cần chỉ ra rằng một bộ phận phim thương mại tiếp tục vận hành theo mô hình lặp lại các công thức đã thành công trước đó, thiên về khai thác phản ứng cảm xúc tức thời và ưu tiên hiệu ứng truyền thông hơn là đầu tư cho tìm tòi ngôn ngữ điện ảnh và chiều sâu giá trị. Về lâu dài, cách tiếp cận này có nguy cơ làm giảm khả năng đổi mới sáng tạo và thu hẹp không gian phát triển của điện ảnh như một loại hình nghệ thuật.

Ngược lại, nhiều tác phẩm được đánh giá cao về giá trị nghệ thuật, tư duy tác giả và thử nghiệm hình thức lại gặp bất lợi rõ rệt trong quá trình phát hành và phổ biến. Hạn chế về chiến lược đưa phim ra thị trường, thiếu các kênh phổ biến phù hợp và sự phụ thuộc gần như tuyệt đối vào hệ thống rạp thương mại khiến các phim này khó tiếp cận khán giả, ngay cả khi chất lượng chuyên môn là có thực. Thực trạng này phản ánh sự thiếu cân đối trong cấu trúc thị trường, chứ không đơn thuần là vấn đề của từng tác phẩm riêng lẻ.

Từ góc độ quản lý và hoạch định chính sách, có thể khẳng định rằng việc tuyệt đối hóa doanh thu như mục tiêu trung tâm sẽ dẫn điện ảnh Việt Nam vào quỹ đạo phát triển ngắn hạn, dựa trên tính an toàn và lặp lại, làm nghèo dần ngôn ngữ điện ảnh. Ngược lại, nếu các dòng phim nghệ thuật và phim tác giả tách rời hoàn toàn khỏi các cơ chế thị trường, khả năng tồn tại và phát triển bền vững cũng sẽ bị đặt trước nhiều rủi ro.

Do đó, bài toán đặt ra không phải là lựa chọn giữa doanh thu hay chất lượng, mà là xây dựng một môi trường hoạt động điện ảnh trong đó hiệu quả kinh tế và giá trị nghệ thuật được điều tiết, hỗ trợ và bổ sung cho nhau một cách có định hướng. Phải nhìn nhận điện ảnh không chỉ như một lĩnh vực văn hóa mà còn là một ngành công nghiệp sáng tạo cần được tổ chức, điều tiết và đầu tư theo cách tiếp cận dài hạn. Chỉ khi bảo đảm được sự cân bằng hợp lý giữa mục tiêu thương mại, chất lượng nghệ thuật và lợi ích công chúng, phim Việt Nam mới có thể phát triển theo hướng bền vững, đa dạng và có bản sắc trong giai đoạn tiếp theo.

Lý Phương Dung

Nguồn VietnamNet: https://vietnamnet.vn/dien-anh-viet-nam-2025-tang-truong-manh-thu-6-14-nghin-ty-nhung-phan-hoa-du-doi-2483015.html