Diễn đàn Kinh tế Thủ đô lần thứ III: Góp phần tạo nên những doanh nghiệp mạnh hơn, có khả năng vươn 'biển lớn'

CEF III có sự tham gia của đại diện ngoại giao, tổ chức và đối tác quốc tế đến từ 14 quốc gia. GS.TS. Mạc Quốc Anh cho rằng, quốc tế hóa CEF không phải để tăng tính hình thức của diễn đàn, mà để mở thêm những cánh cửa phát triển thực chất cho doanh nghiệp Hà Nội.

CEF III sẽ diễn ra ngày 8/10 tại Tập đoàn Geleximco với chủ đề 'Động lực tăng trưởng từ nguồn nhân lực chất lượng cao'.

CEF III sẽ diễn ra ngày 8/10 tại Tập đoàn Geleximco với chủ đề 'Động lực tăng trưởng từ nguồn nhân lực chất lượng cao'.

Trước thềm Diễn đàn Kinh tế Thủ đô lần thứ III - Capital Economic Forum (CEF III), GS.TS. Mạc Quốc Anh, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký HANOISME, Trưởng Ban Tổ chức (BTC) Diễn đàn Kinh tế Thủ đô trao đổi với Báo Thế giới và Việt Nam về những điểm nhấn, thông điệp và kỳ vọng về sự kiện.

Thưa ông, CEF III lựa chọn chủ đề “Động lực tăng trưởng từ nguồn nhân lực chất lượng cao” trong bối cảnh doanh nghiệp Hà Nội đang đứng trước yêu cầu nâng cao năng suất, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tăng năng lực cạnh tranh. Từ góc độ BTC, đâu là những điểm nghẽn lớn nhất về nguồn nhân lực mà cộng đồng doanh nghiệp Thủ đô đang phải đối mặt và CEF III muốn tập trung giải quyết vấn đề nào?

Theo tôi, điểm nghẽn lớn nhất hiện nay không đơn thuần là doanh nghiệp thiếu lao động, mà sâu xa hơn là đang thiếu nguồn nhân lực phù hợp với mô hình tăng trưởng mới. Khi nền kinh tế chuyển mạnh sang kinh tế số, kinh tế xanh, kinh tế tri thức và đổi mới sáng tạo, yêu cầu đối với người lao động đã thay đổi rất nhanh.

Doanh nghiệp không chỉ cần người có bằng cấp, mà cần người có khả năng tạo ra năng suất, làm chủ công nghệ, giải quyết vấn đề, đổi mới quy trình và tạo ra giá trị mới cho doanh nghiệp. Qua thực tiễn tiếp xúc với cộng đồng doanh nghiệp Hà Nội, tôi thấy nổi lên một số điểm nghẽn lớn.

Thứ nhất, khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Không ít doanh nghiệp vẫn phải đào tạo lại sau tuyển dụng. Trong khi nhà trường đào tạo theo chương trình tương đối dài hạn thì công nghệ, thị trường và mô hình kinh doanh thay đổi từng tháng, từng quý. Khoảng cách này nếu không được thu hẹp sẽ trở thành một loại “chi phí ẩn” rất lớn đối với doanh nghiệp.

Thứ hai, thiếu nhân lực trong những lĩnh vực có khả năng trực tiếp tạo ra năng suất mới, đặc biệt là quản trị và quản trị chuyển đổi; công nghệ số, dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, tự động hóa; nghiên cứu và phát triển; kỹ thuật, sản xuất; thị trường quốc tế, xuất khẩu và chuỗi cung ứng; tăng trưởng xanh và phát triển bền vững.

Thứ ba, điểm nghẽn về năng lực quản trị nhân lực ngay bên trong doanh nghiệp. Có doanh nghiệp tuyển được người giỏi nhưng chưa tạo ra cơ chế để người giỏi phát huy năng lực. Có doanh nghiệp đầu tư vào máy móc, phần mềm, AI nhưng chưa đầu tư tương xứng vào con người để khai thác công nghệ đó. Công nghệ hiện đại nhưng cách quản trị cũ thì hiệu quả đầu tư sẽ rất hạn chế.

Thứ tư, doanh nghiệp nhỏ và vừa đang gặp khó khăn trong cạnh tranh nhân lực với các tập đoàn lớn và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

GS.TS. Mạc Quốc Anh, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký HANOISME, Trưởng Ban Tổ chức (BTC) Diễn đàn Kinh tế Thủ đô phát biểu tại CEF II.

GS.TS. Mạc Quốc Anh, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký HANOISME, Trưởng Ban Tổ chức (BTC) Diễn đàn Kinh tế Thủ đô phát biểu tại CEF II.

Chính vì vậy, CEF III muốn đặt vấn đề ở một tầng cao hơn: Không chỉ bàn về tuyển dụng và đào tạo, mà bàn về nguồn nhân lực như một động lực trực tiếp của tăng trưởng. Chúng tôi muốn trả lời những câu hỏi rất thực tế: Doanh nghiệp Hà Nội cần loại nhân lực nào trong 3-5 năm tới? Đang thiếu ở đâu? Nhà trường phải thay đổi gì? Doanh nghiệp phải thay đổi gì? Nhà nước cần kiến tạo cơ chế nào? Các tổ chức nghề nghiệp, chuyên gia và đối tác quốc tế có thể tham gia ra sao?

Điểm quan trọng nhất là phải hình thành được một hệ sinh thái mà trong đó Nhà nước - doanh nghiệp - cơ sở đào tạo - viện nghiên cứu - chuyên gia - tổ chức quốc tế cùng tham gia phát triển nguồn nhân lực.

Nếu làm được điều đó, nguồn nhân lực không còn là một “đầu vào” đơn thuần mà phải được chuyển hóa thành năng suất, đổi mới sáng tạo, năng lực cạnh tranh và cuối cùng là tăng trưởng của doanh nghiệp cũng như tăng trưởng của Thủ đô.

Tinh thần của CEF III rất rõ: Đối thoại phải tạo ra kết nối; kết nối phải tạo ra chương trình hợp tác; và chương trình hợp tác phải tạo ra kết quả có thể đo lường. Đây cũng là hướng mà các diễn đàn doanh nghiệp cần chuyển đổi trong giai đoạn mới: giảm tính hình thức, tăng tính chuyên sâu; giảm việc chỉ “nói về vấn đề”, tăng khả năng cùng nhau giải quyết vấn đề.

Sau hai kỳ CEF I và CEF II, những vấn đề đặt ra đối với cộng đồng doanh nghiệp đã có thêm nhiều chiều cạnh mới. CEF III có điểm gì mới trong cách tiếp cận và tổ chức đối thoại để chuyển từ nhận diện vấn đề sang tìm kiếm giải pháp? Trong quá trình đó, BTC sẽ đóng vai trò như thế nào trong việc kết nối doanh nghiệp với cơ quan quản lý, chuyên gia, các tổ chức và đối tác?

CEF III là bước tiếp nối nhưng đồng thời cũng là bước phát triển về chất của Diễn đàn Kinh tế Thủ đô. Điểm mới thứ nhất của CEF III là chuyển từ tư duy tổ chức một diễn đàn sang tư duy xây dựng một cơ chế đối thoại có khả năng tạo ra hành động sau diễn đàn. Chúng tôi không mong muốn các đại biểu đến để lần lượt trình bày những bài tham luận đã chuẩn bị sẵn rồi kết thúc.

CEF III phải là nơi câu hỏi của doanh nghiệp được đặt trực tiếp vào trung tâm của chương trình; chuyên gia phân tích, cơ quan quản lý phản hồi, đơn vị đào tạo đề xuất giải pháp và các đối tác cùng xác định khả năng hợp tác.

Điểm mới thứ hai là tính liên ngành và đa chủ thể. Nguồn nhân lực không phải việc riêng của ngành giáo dục, cũng không phải vấn đề riêng của doanh nghiệp mà liên quan đến chính sách lao động, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, tài chính, đầu tư, sản xuất, thương mại và hội nhập quốc tế.

Do đó, CEF III tạo một không gian để nhiều chủ thể cùng ngồi với nhau, không phải chỉ để nói về “vấn đề của mình”, mà để cùng giải quyết một bài toán chung.

Điểm mới thứ ba là chúng tôi đặc biệt coi trọng tính đo lường được của giải pháp. Một đề xuất chỉ thực sự có giá trị khi xác định được: Ai thực hiện, làm việc gì, nguồn lực ở đâu, thời gian nào và kết quả cần đạt là gì. Do đó, quan điểm của BTC là cố gắng chuyển các nội dung thảo luận thành những nhóm vấn đề ưu tiên, từ đó tiếp tục kết nối sau diễn đàn.

Trong quá trình này, HANOISME và BTC không muốn chỉ đóng vai trò “đơn vị tổ chức sự kiện”, mà phải trở thành cầu nối và bộ phận điều phối hệ sinh thái.

Với doanh nghiệp, chúng tôi tập hợp nhu cầu thật, những điểm nghẽn thật và các bài toán cần giải quyết.

Với cơ quan quản lý, chúng tôi chuyển tải những kiến nghị đó thành các vấn đề có cấu trúc, có dữ liệu, có đề xuất để thuận lợi cho quá trình xem xét chính sách.

Với trường đại học và cơ sở đào tạo, chúng tôi muốn chuyển nhu cầu của doanh nghiệp thành “đơn đặt hàng” về kỹ năng, chương trình đào tạo, đào tạo lại và nâng cao kỹ năng.

Với chuyên gia và viện nghiên cứu, CEF tạo không gian để tri thức nghiên cứu được đưa gần hơn với nhu cầu của thị trường.

Với các tổ chức, doanh nghiệp và đối tác quốc tế, chúng tôi mong muốn kết nối mô hình quản trị, công nghệ, chương trình đào tạo, chuyên gia và những cơ hội hợp tác cụ thể cho doanh nghiệp Hà Nội.

Tinh thần của CEF III rất rõ: Đối thoại phải tạo ra kết nối; kết nối phải tạo ra chương trình hợp tác; và chương trình hợp tác phải tạo ra kết quả có thể đo lường. Tôi cho rằng, đây cũng là hướng mà các diễn đàn doanh nghiệp cần chuyển đổi trong giai đoạn mới: giảm tính hình thức, tăng tính chuyên sâu; giảm việc chỉ “nói về vấn đề”, tăng khả năng cùng nhau giải quyết vấn đề.

Quốc tế hóa CEF không phải để tăng tính hình thức của diễn đàn, mà để mở thêm những cánh cửa phát triển thực chất cho doanh nghiệp Hà Nội. (Ảnh: Gia Huy)

Quốc tế hóa CEF không phải để tăng tính hình thức của diễn đàn, mà để mở thêm những cánh cửa phát triển thực chất cho doanh nghiệp Hà Nội. (Ảnh: Gia Huy)

Nguồn nhân lực chất lượng cao không chỉ là câu chuyện tuyển dụng hay đào tạo, mà ngày càng gắn với năng suất, công nghệ và năng lực đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp. Theo ông, doanh nghiệp Hà Nội cần thay đổi như thế nào trong cách phát triển và sử dụng nhân lực?

Theo tôi, trước hết phải thay đổi chính tư duy của lãnh đạo doanh nghiệp. Trong một thời gian dài, nhiều doanh nghiệp nhìn nhân lực chủ yếu dưới góc độ chi phí: Bao nhiêu lao động, quỹ lương bao nhiêu, chi phí tuyển dụng và đào tạo bao nhiêu. Nhưng trong nền kinh tế tri thức, con người phải được nhìn nhận là tài sản chiến lược và nguồn vốn tạo ra giá trị mới. Doanh nghiệp đầu tư một dây chuyền sản xuất có thể tính được công suất.

Đầu tư một phần mềm có thể tính được tính năng. Nhưng người biết sử dụng dây chuyền đó để nâng năng suất, biết sử dụng dữ liệu để ra quyết định, biết ứng dụng AI để đổi mới quy trình, biết biến một sáng kiến thành sản phẩm thương mại. Đó mới là nguồn lực quyết định sức cạnh tranh lâu dài. Tôi cho rằng, doanh nghiệp Hà Nội cần thực hiện ít nhất ba chuyển đổi lớn.

Nguồn nhân lực chỉ thực sự trở thành động lực tăng trưởng khi tri thức được chuyển thành năng suất, kỹ năng được chuyển thành hiệu quả, công nghệ được chuyển thành giá trị và sáng kiến của con người được chuyển thành sức cạnh tranh của doanh nghiệp.

Thứ nhất, chuyển từ tuyển người theo vị trí sang phát triển năng lực theo chiến lược của doanh nghiệp. Doanh nghiệp phải trả lời trước rằng 3-5 năm tới mình sẽ cạnh tranh thế nào? Từ chiến lược đó mới xác định được doanh nghiệp cần những nhóm năng lực nào.

Thứ hai, phải gắn phát triển con người với đầu tư công nghệ. Tôi cho rằng trong thời đại AI, câu hỏi không nên chỉ là công nghệ có thay thế con người hay không. Câu hỏi quan trọng hơn là: Doanh nghiệp có thể giúp một người tạo ra giá trị gấp hai, gấp ba, thậm chí nhiều lần nhờ công nghệ như thế nào?

Doanh nghiệp nhỏ và vừa càng phải quan tâm vấn đề này. Chúng ta không thể cạnh tranh với doanh nghiệp lớn bằng số lượng nhân sự. Nhưng hoàn toàn có thể cạnh tranh bằng một bộ máy tinh gọn hơn, được trang bị công nghệ tốt hơn và có năng suất cao hơn.

Thứ ba, phải chuyển từ đào tạo theo phong trào sang xây dựng văn hóa học tập và đổi mới liên tục trong doanh nghiệp. Trong một thế giới mà công nghệ thay đổi rất nhanh, một chương trình đào tạo không thể bảo đảm kiến thức cho người lao động trong nhiều năm. Khả năng quan trọng nhất phải là khả năng học lại, cập nhật và thích ứng.

Doanh nghiệp cần dành nguồn lực cho đào tạo lại, nâng cao kỹ năng, luân chuyển nhân sự, phát triển đội ngũ kế cận; đồng thời thiết kế cơ chế để sáng kiến của người lao động được ghi nhận và có thể chuyển hóa thành lợi ích cụ thể. Tôi cũng muốn nhấn mạnh rằng, nguồn nhân lực chất lượng cao không đồng nghĩa với bằng cấp cao.

Thông điệp mà tôi mong muốn CEF III truyền đi là: Nguồn nhân lực chỉ thực sự trở thành động lực tăng trưởng khi tri thức được chuyển thành năng suất, kỹ năng được chuyển thành hiệu quả, công nghệ được chuyển thành giá trị và sáng kiến của con người được chuyển thành sức cạnh tranh của doanh nghiệp.

Nếu doanh nghiệp Hà Nội thực hiện được sự chuyển đổi đó, chúng ta sẽ không chỉ có nhiều lao động chất lượng cao hơn, mà quan trọng hơn là hình thành được một thế hệ doanh nghiệp có năng suất cao hơn, khả năng đổi mới mạnh hơn, sức cạnh tranh lớn hơn và đủ năng lực tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị trong nước và toàn cầu.

CEF III có sự tham gia của đại diện ngoại giao, tổ chức và đối tác quốc tế đến từ 14 quốc gia. BTC kỳ vọng không gian đối thoại quốc tế này sẽ tạo ra những cơ hội và kết nối thực chất nào cho doanh nghiệp Hà Nội, đặc biệt trong tiếp cận công nghệ, phát triển nguồn nhân lực, thu hút đầu tư, mở rộng thị trường và tham gia các chuỗi giá trị quốc tế?

Theo tôi, sự tham gia của đại diện ngoại giao, tổ chức và đối tác quốc tế đến từ 14 quốc gia tại CEF III không nên chỉ được nhìn nhận về mặt quy mô hay tính quốc tế của một sự kiện. Điều quan trọng hơn là chúng ta phải biến sự hiện diện đó thành những kết nối có giá trị, những cơ hội hợp tác cụ thể và những nguồn lực mới cho doanh nghiệp Thủ đô.

Trong bối cảnh hiện nay, một doanh nghiệp muốn phát triển nhanh và bền vững không thể chỉ nhìn vào thị trường nội địa. Công nghệ, vốn, tri thức quản trị, nguồn nhân lực và thị trường đều đã mang tính toàn cầu. Vì vậy, việc doanh nghiệp Hà Nội được trực tiếp tiếp xúc với các cơ quan ngoại giao, tổ chức quốc tế, hiệp hội doanh nghiệp và các đối tác nước ngoài có ý nghĩa rất lớn.

Câu chuyện nguồn nhân lực của CEF III thực chất là câu chuyện về mô hình tăng trưởng mới của doanh nghiệp Hà Nội. (Ảnh: Gia Thành)

Câu chuyện nguồn nhân lực của CEF III thực chất là câu chuyện về mô hình tăng trưởng mới của doanh nghiệp Hà Nội. (Ảnh: Gia Thành)

Thứ nhất là cơ hội tiếp cận công nghệ và mô hình quản trị tiên tiến. Đối với phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa, khó khăn không phải lúc nào cũng là không muốn đổi mới công nghệ, mà là chưa biết lựa chọn công nghệ nào phù hợp, đầu tư ở mức nào, tìm đối tác ở đâu và làm thế nào để giảm rủi ro trong quá trình chuyển đổi.

Thông qua CEF III, chúng tôi mong muốn hình thành những kênh kết nối trực tiếp giữa doanh nghiệp Hà Nội với các doanh nghiệp công nghệ, tổ chức đổi mới sáng tạo, viện nghiên cứu và đối tác quốc tế. Mục tiêu không phải là nhập khẩu công nghệ một cách thụ động mà phải hướng tới tiếp nhận, làm chủ, cải tiến và từng bước tham gia sâu hơn vào quá trình tạo ra công nghệ.

CEF III không kết thúc vào thời điểm chương trình bế mạc. Thời điểm đó phải được coi là điểm bắt đầu của quá trình triển khai sau diễn đàn. Nếu làm được điều này, mỗi kỳ CEF sẽ tạo ra một “lớp kết quả” mới và những kết quả đó tiếp tục tích lũy qua từng năm.

Thứ hai là hợp tác phát triển nguồn nhân lực. Nếu chủ đề trung tâm của CEF III là nguồn nhân lực chất lượng cao thì hợp tác quốc tế phải đóng vai trò rất quan trọng. Doanh nghiệp Hà Nội có thể hợp tác trong các chương trình đào tạo chuyên gia, đào tạo quản trị, đào tạo kỹ năng số, trí tuệ nhân tạo, công nghệ cao, sản xuất thông minh, quản trị xanh, logistics và thương mại quốc tế.

Tôi đặc biệt kỳ vọng vào các mô hình đào tạo ngắn hạn, đào tạo tại doanh nghiệp, chương trình trao đổi chuyên gia, hợp tác giữa doanh nghiệp với trường đại học và các mô hình “đào tạo theo đơn đặt hàng”. Những mô hình này có khả năng tạo ra tác động nhanh và trực tiếp hơn đối với doanh nghiệp.

Thứ ba là cơ hội thu hút đầu tư và kết nối vốn. Hà Nội có lợi thế rất lớn về nguồn nhân lực, thị trường, hệ thống đại học, viện nghiên cứu và vị thế là trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa, khoa học của cả nước.

Tuy nhiên, để chuyển những lợi thế đó thành dòng vốn đầu tư chất lượng cao, cần có những dự án tốt, doanh nghiệp tốt và một cơ chế kết nối tốt. CEF III có thể trở thành nơi giới thiệu những doanh nghiệp có tiềm năng, những dự án đổi mới sáng tạo, những nhu cầu hợp tác công nghệ và những cơ hội đầu tư mới của Thủ đô tới các đối tác quốc tế.

Thứ tư là mở rộng thị trường. Tôi cho rằng, nhiều doanh nghiệp Hà Nội có sản phẩm tốt nhưng khả năng tiếp cận thị trường quốc tế vẫn hạn chế. Khoảng cách từ một sản phẩm tốt đến một sản phẩm có thể đi vào hệ thống phân phối quốc tế còn liên quan đến tiêu chuẩn, thương hiệu, pháp lý, logistics, chứng nhận, sở hữu trí tuệ và năng lực marketing.

Các cơ quan ngoại giao và tổ chức quốc tế có thể đóng vai trò như những “cầu nối thị trường”, giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về yêu cầu của từng quốc gia, tìm kiếm đối tác và từng bước xây dựng mạng lưới kinh doanh quốc tế. Thứ năm và cũng là mục tiêu quan trọng nhất là hỗ trợ doanh nghiệp Hà Nội tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Chúng ta không chỉ đặt mục tiêu bán được nhiều hàng hơn ra nước ngoài. Điều quan trọng hơn là doanh nghiệp Việt Nam phải từng bước đảm nhận những công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn: thiết kế, nghiên cứu phát triển, công nghệ, thương hiệu, dịch vụ, quản trị chuỗi cung ứng.

Vì vậy, tôi kỳ vọng sau CEF III có thể hình thành những nhóm kết nối cụ thể giữa doanh nghiệp Hà Nội và các đối tác của từng quốc gia, từ đó phát triển thành các chương trình hợp tác về công nghệ, nhân lực, đầu tư và thị trường.

Tinh thần của Ban Tổ chức rất rõ: Quốc tế hóa CEF không phải để tăng tính hình thức của diễn đàn, mà để mở thêm những cánh cửa phát triển thực chất cho doanh nghiệp Hà Nội.

Một điểm đáng chú ý của CEF III là dự kiến công bố “Khung hành động sau CEF III”, lựa chọn 5–7 vấn đề ưu tiên, xác định đầu mối, trách nhiệm và cơ chế theo dõi. BTC kỳ vọng những vấn đề ưu tiên này sẽ được chuyển hóa thành những hành động cụ thể như thế nào sau diễn đàn?

Theo tôi, giá trị thực sự của một diễn đàn không chỉ nằm ở việc hôm đó có bao nhiêu đại biểu tham dự, có bao nhiêu bài phát biểu hay bao nhiêu kiến nghị được nêu ra.

Giá trị quan trọng hơn phải được đo bằng câu hỏi: Sau diễn đàn, vấn đề nào được giải quyết, kết nối nào được hình thành và doanh nghiệp nhận được giá trị gì? Đó là lý do chúng tôi dự kiến xây dựng “Khung hành động sau CEF III”.

Tinh thần là không đưa ra quá nhiều kiến nghị chung chung mà sẽ lựa chọn khoảng 5-7 vấn đề ưu tiên, thực sự có tác động đến khả năng phát triển nguồn nhân lực, nâng cao năng suất và sức cạnh tranh của doanh nghiệp Hà Nội.

Ví dụ, một nhóm vấn đề có thể liên quan đến xây dựng cơ chế kết nối giữa doanh nghiệp và cơ sở đào tạo. Một nhóm khác có thể là đào tạo và nâng cao kỹ năng về AI, dữ liệu, tự động hóa.

Một nhóm có thể tập trung vào phát triển đội ngũ quản trị doanh nghiệp. Một nhóm khác là hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận chuyên gia, công nghệ hoặc chương trình hợp tác quốc tế. Điểm quan trọng là mỗi vấn đề phải được chuyển từ kiến nghị thành nhiệm vụ có đầu mối thực hiện.

Tôi cho rằng, mỗi nội dung sau diễn đàn cần trả lời tối thiểu năm câu hỏi: việc gì cần làm; ai chịu trách nhiệm chính; ai phối hợp; mốc thời gian nào; kết quả đầu ra là gì. Nếu không có các yếu tố đó thì dù ý tưởng có tốt đến đâu cũng rất dễ dừng lại ở báo cáo.

HANOISME và BTC có thể đóng vai trò là đơn vị tập hợp, điều phối và theo dõi tiến độ. Chúng tôi sẽ không làm thay chức năng của cơ quan quản lý, trường đại học hay doanh nghiệp, nhưng có thể đóng vai trò kết nối các chủ thể để những nội dung đã thống nhất tại diễn đàn tiếp tục được triển khai.

PGS.TS. Nguyễn Thành Lợi, Phó Chủ tịch Hội đồng Chuyên gia cấp cao CEF, góp ý tại cuộc họp chuẩn bị Diễn đàn. (Ảnh: Khắc Kiên)

PGS.TS. Nguyễn Thành Lợi, Phó Chủ tịch Hội đồng Chuyên gia cấp cao CEF, góp ý tại cuộc họp chuẩn bị Diễn đàn. (Ảnh: Khắc Kiên)

Một cơ chế rất quan trọng nữa là phải có phản hồi từ chính cộng đồng doanh nghiệp. Doanh nghiệp phải được tham gia đánh giá xem giải pháp nào có hiệu quả, chương trình đào tạo nào thực sự phù hợp, thủ tục nào còn khó khăn và những vấn đề mới nào đang phát sinh. Chính phản hồi đó sẽ giúp CEF không trở thành một diễn đàn chỉ diễn ra theo kỳ, mà trở thành một chu trình liên tục giữa nhận diện vấn đề - đề xuất giải pháp - thực hiện - đánh giá - điều chỉnh.

Tôi cũng kỳ vọng có thể xây dựng các nhóm công tác nhỏ theo từng vấn đề. Ví dụ, nhóm phát triển nhân lực AI và dữ liệu; nhóm kết nối doanh nghiệp với đại học; nhóm hợp tác quốc tế; nhóm phát triển quản trị doanh nghiệp. Không phải vấn đề nào cũng cần một đề án lớn.

Bên cạnh đó, cần ứng dụng công nghệ để theo dõi tiến độ, cập nhật nhu cầu doanh nghiệp, công bố các cơ hội hợp tác và tạo cơ chế tương tác thường xuyên giữa các bên.

Tôi muốn nhấn mạnh một nguyên tắc: CEF III không kết thúc vào thời điểm chương trình bế mạc. Thời điểm đó phải được coi là điểm bắt đầu của quá trình triển khai sau diễn đàn. Nếu làm được điều này, mỗi kỳ CEF sẽ tạo ra một “lớp kết quả” mới và những kết quả đó tiếp tục tích lũy qua từng năm.

Sau diễn đàn, khi nói đến nguồn nhân lực chất lượng cao, chúng ta không chỉ nói đến bằng cấp hay số lượng lao động được đào tạo. Chúng ta phải nói đến năng suất lao động, khả năng làm chủ công nghệ, năng lực đổi mới, khả năng thích ứng và mức độ đóng góp vào giá trị gia tăng của doanh nghiệp.

Nếu nhìn xa hơn, ông kỳ vọng CEF sẽ phát triển thành một không gian như thế nào đối với cộng đồng doanh nghiệp Hà Nội? Và ông muốn CEF III để lại dấu ấn gì trong việc hình thành hệ sinh thái nhân lực chất lượng cao, đổi mới sáng tạo và kết nối quốc tế cho doanh nghiệp Thủ đô?

Tôi kỳ vọng, CEF trong tương lai không chỉ là một diễn đàn kinh tế được tổ chức theo từng kỳ, mà có thể phát triển thành một nền tảng đối thoại, kết nối và kiến tạo giải pháp thường xuyên cho cộng đồng doanh nghiệp Thủ đô. Hà Nội có một cộng đồng doanh nghiệp rất lớn, nhiều trường đại học, viện nghiên cứu, chuyên gia hàng đầu, các tổ chức tài chính, cơ quan ngoại giao và mạng lưới đối tác quốc tế.

Vấn đề là làm thế nào để các nguồn lực đó được kết nối với nhau hiệu quả hơn. CEF có thể trở thành một trong những không gian thực hiện chức năng đó. Tôi hình dung trong tương lai CEF sẽ có ba vai trò.

Vai trò thứ nhất là không gian đối thoại chính sách. Những vấn đề mới của doanh nghiệp cần được phát hiện sớm, phản ánh kịp thời và có sự trao đổi trực tiếp với cơ quan quản lý.

Vai trò thứ hai là nền tảng kết nối nguồn lực. Doanh nghiệp cần vốn có thể gặp nhà đầu tư; doanh nghiệp cần công nghệ có thể gặp đối tác công nghệ; doanh nghiệp cần nhân lực có thể kết nối với cơ sở đào tạo; doanh nghiệp muốn xuất khẩu có thể gặp các tổ chức xúc tiến và đối tác quốc tế.

Vai trò thứ ba là nơi hình thành những sáng kiến phát triển mới cho doanh nghiệp Hà Nội. Mỗi kỳ CEF có thể lựa chọn một vấn đề lớn của nền kinh tế để tập trung giải quyết: vốn, thị trường, M&A, chuỗi giá trị, nguồn nhân lực, chuyển đổi số, kinh tế xanh, đổi mới sáng tạo hoặc văn hóa doanh nghiệp. Như vậy, CEF sẽ tạo thành một chuỗi chương trình có tính kế thừa, thay vì những sự kiện tách biệt.

Riêng với CEF III, tôi mong muốn dấu ấn lớn nhất là thay đổi cách nhìn của cộng đồng doanh nghiệp về nguồn nhân lực. Sau diễn đàn, khi nói đến nguồn nhân lực chất lượng cao, chúng ta không chỉ nói đến bằng cấp hay số lượng lao động được đào tạo. Chúng ta phải nói đến năng suất lao động, khả năng làm chủ công nghệ, năng lực đổi mới, khả năng thích ứng và mức độ đóng góp vào giá trị gia tăng của doanh nghiệp.

Tôi cũng mong CEF III tạo được những kết nối lâu dài giữa doanh nghiệp với trường đại học, viện nghiên cứu, chuyên gia và đối tác quốc tế; hình thành một hệ sinh thái trong đó nhu cầu của doanh nghiệp được chuyển thành đơn đặt hàng đào tạo và nghiên cứu, còn tri thức của nhà trường và chuyên gia được chuyển hóa thành năng lực sản xuất, kinh doanh và đổi mới sáng tạo.

Xa hơn nữa, chúng tôi mong muốn đóng góp vào việc hình thành một thế hệ doanh nghiệp Hà Nội có ba đặc điểm: quản trị hiện đại hơn, ứng dụng công nghệ mạnh hơn và hội nhập quốc tế sâu hơn. Một thành phố muốn có năng lực cạnh tranh cao thì phải có doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh cao.

Doanh nghiệp muốn có năng lực cạnh tranh cao thì phải có những con người có khả năng tạo ra năng suất và giá trị mới. Vì vậy, tôi muốn nhấn mạnh, câu chuyện nguồn nhân lực của CEF III thực chất là câu chuyện về mô hình tăng trưởng mới của doanh nghiệp Hà Nội.

Nếu CEF III có thể đặt nền móng cho một hệ sinh thái mà ở đó con người, công nghệ, đổi mới sáng tạo, thị trường, đầu tư, hợp tác quốc tế được kết nối với nhau, thì đó sẽ là giá trị lâu dài nhất mà diễn đàn để lại.

Và tôi tin rằng mục tiêu cuối cùng của CEF không chỉ là tổ chức thành công từng diễn đàn, mà phải góp phần tạo ra những doanh nghiệp Thủ đô mạnh hơn, có năng suất cao hơn, có khả năng vươn ra quốc tế và đóng góp ngày càng lớn hơn vào mục tiêu phát triển nhanh, bền vững của Hà Nội trong giai đoạn mới.

Xin cảm ơn ông!

CEF III sẽ diễn ra ngày 8/10, tại Tập đoàn Geleximco với chủ đề “Động lực tăng trưởng từ nguồn nhân lực chất lượng cao”. Báo Thế giới và Việt Nam là một trong chín cơ quan báo chí, truyền thông bảo trợ CEF III.

Gia Thành

Nguồn TG&VN: https://baoquocte.vn/dien-dan-kinh-te-thu-do-lan-thu-iii-gop-phan-tao-nen-nhung-doanh-nghiep-manh-hon-co-kha-nang-vuon-bien-lon-450697.html