Điều gì giúp Việt Nam trở thành điểm đến ẩm thực hàng đầu thế giới?
Từ những bát phở nghi ngút khói trong con phố nhỏ đến bàn ăn của những nhà hàng được quốc tế ghi nhận, ẩm thực đang trở thành một trong những “ngôn ngữ” mạnh nhất để Việt Nam kể câu chuyện về mình.

Du khách quốc tế thưởng trà trong không gian tại Hà Nội. (Ảnh: CTV/Vietnam+)
Việt Nam vừa được độc giả chuyên trang du lịch quốc tế The New Zealand Herald bình chọn đứng đầu danh sách 10 điểm đến ẩm thực hàng đầu thế giới năm 2026, vượt qua những cái tên vốn đã nổi tiếng về ẩm thực như Italy, Nhật Bản, Thái Lan hay Pháp.
Điều đáng chú ý không chỉ nằm ở vị trí số 1. Đằng sau sự lựa chọn ấy là một xu hướng đang thay đổi cách du khách khám phá thế giới: họ không chỉ tìm kiếm bữa ăn ngon, mà muốn bước vào đời sống của nơi mình đến qua những khu chợ, quán ăn, tìm hiểu về nguyên liệu, cách chế biến và câu chuyện văn hóa phía sau đó.
Ở phương diện này, Việt Nam có lợi thế đặc biệt: ẩm thực không nằm bên ngoài đời sống để được “trưng bày” cho du khách, mà hiện diện ngay trong đời sống thường nhật.
Khi món ăn trở thành “cửa ngõ”
Một bát phở buổi sáng, đĩa bánh xèo nóng bên đường, gánh bún trong khu chợ hay ly cà phê bên vỉa hè có thể là những trải nghiệm rất bình thường với người Việt, nhưng lại trở thành ký ức đặc biệt với du khách quốc tế.
Đó là điểm khác biệt quan trọng của du lịch ẩm thực Việt Nam. Du khách không nhất thiết phải tìm đến những nhà hàng sang trọng để trải nghiệm tinh hoa ẩm thực. Họ có thể bắt đầu từ một khu chợ, ngồi trên chiếc ghế thấp cạnh hè, quan sát người bán chuẩn bị món ăn rồi thưởng thức ngay giữa nhịp sống của người dân địa phương.
The New Zealand Herald cũng nhấn mạnh xu hướng du lịch ẩm thực đang dịch chuyển theo hướng trải nghiệm gần gũi hơn với cộng đồng: khám phá chợ truyền thống, thưởng thức món ăn địa phương, tham gia lớp học nấu ăn, tìm hiểu nguyên liệu và cách chế biến. Đây chính là không gian mà ẩm thực Việt Nam có thể phát huy thế mạnh.
Bởi mỗi món ăn ở Việt Nam không chỉ có hương vị mà còn có “dấu vết” của địa lý, khí hậu, lịch sử và ký ức cộng đồng phía sau.




Hương vị ẩm thực ba miền Việt Nam. (Ảnh: Xuân Mai/Vietnam+)
Phở Hà Nội gắn với nhịp sống phố phường và khẩu vị thanh nhẹ của miền Bắc. Huế đưa du khách đến với một nền ẩm thực cầu kỳ, tinh tế, chịu ảnh hưởng của văn hóa cung đình. Miền Nam lại mở ra thế giới vị ngọt đậm hơn, phong phú rau thơm, sản vật sông nước và cách chế biến phóng khoáng.
Sự khác biệt ấy khiến hành trình ẩm thực tại Việt Nam không kết thúc ở việc “ăn món gì,” mà tiếp tục bằng câu hỏi món ăn ấy kể câu chuyện hấp dẫn gì về vùng đất?
Đây cũng là lý do ẩm thực có khả năng trở thành sản phẩm du lịch có sức cạnh tranh cao. Một điểm đến có thể được nhận diện qua cảnh quan, nhưng một món ăn có thể đưa du khách đi sâu hơn vào đời sống cộng đồng.
Điều kỳ diệu về một chuyến đi đến Việt Nam là khả năng lay động mọi giác quan của bạn. Đó không chỉ là một kỳ nghỉ, đó là một cuộc phiêu lưu của các giác quan.”
Chloe Harper
Biên tập viên cấp cao của National Geographic Traveller
Bánh mì, phở, nem, bún chả, bánh xèo, các món bún, cơm tấm, hay càphê… đã trở thành những “điểm chạm” giản dị nhưng hiệu quả. Từ những quán ăn bình dân đến các nhà hàng được Michelin Guide ghi nhận, Việt Nam đang hình thành một phổ trải nghiệm rộng, đáp ứng nhiều phân khúc du khách.
Theo Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch), nhận định của bà Chloe Harper, biên tập viên cấp cao National Geographic Traveller, phần nào lý giải sức hấp dẫn ấy: “Điều kỳ diệu về một chuyến đi đến Việt Nam là khả năng lay động mọi giác quan của bạn. Đó không chỉ là một kỳ nghỉ, đó là một cuộc phiêu lưu của các giác quan.”
Ẩm thực vì thế không đứng riêng trong hệ sản phẩm du lịch. Nó kết nối với phố cổ, chợ truyền thống, làng nghề, nông nghiệp, lễ hội, đời sống cộng đồng và cả cảnh quan. Một bữa ăn có thể trở thành lý do để du khách đi sâu hơn vào một khu phố; một nguyên liệu đặc sản có thể dẫn họ tới vùng sản xuất; một món ăn truyền thống có thể mở ra câu chuyện về lịch sử và phong tục của cả một cộng đồng.
Đó chính là lúc ẩm thực chuyển từ “dịch vụ phục vụ khách” thành tài sản văn hóa và nguồn lực phát triển du lịch.



Mâm cỗ truyền thống làng Bát Tràng. (Ảnh: Xuân Mai/Vietnam+)
Từ “món ngon” đến sức mạnh mềm quốc gia
Việc Việt Nam được bình chọn ở vị trí cao nhất trong một bảng xếp hạng do độc giả quốc tế lựa chọn cho thấy một điều đáng chú ý: hình ảnh Việt Nam đang ngày càng được nhận diện thông qua những trải nghiệm có tính bản sắc, chứ không chỉ bằng những biểu tượng cảnh quan quen thuộc.
Và đây cũng là điểm có thể nhìn thấy sự gặp nhau rõ nét giữa thực tiễn phát triển du lịch với tinh thần của Nghị quyết 80-NQ/TW về phát triển văn hóa Việt Nam. Nghị quyết 80 xác định văn hóa là nguồn lực nội sinh, sức mạnh mềm của quốc gia; đồng thời đặt yêu cầu chủ động quảng bá văn hóa dân tộc ra thế giới, xây dựng thương hiệu quốc gia mang đậm bản sắc Việt.
Đáng chú ý, nghị quyết đưa ẩm thực vào nhóm lĩnh vực công nghiệp văn hóa cần tập trung phát triển, đồng thời nhấn mạnh việc cấu trúc lại, nâng cao chất lượng và sức cạnh tranh của du lịch, phát triển sản phẩm giàu bản sắc và trải nghiệm.



Sắc màu mâm cỗ lá vùng cao Tây Bắc. (Ảnh: Xuân Mai/Vietnam+)
Nhìn từ góc độ này, câu chuyện Việt Nam trở thành điểm đến ẩm thực hàng đầu không chỉ là câu chuyện của những món ngon. Đó là câu chuyện về khả năng biến vốn văn hóa thành trải nghiệm, biến trải nghiệm thành sản phẩm và biến sản phẩm thành thương hiệu điểm đến.
Nếu trước đây quảng bá du lịch thường bắt đầu bằng việc giới thiệu một danh thắng, một bãi biển hay một di sản, thì ẩm thực mở ra một cách kể gần gũi hơn. Du khách có thể “nếm” Việt Nam trước khi hiểu Việt Nam. Từ hương vị ấy, họ tiếp tục muốn biết món ăn được làm từ đâu, người dân sống như thế nào, vùng đất có gì đặc biệt.
Đó là một dạng quảng bá tự nhiên và giàu sức lan tỏa.
Một bát phở xuất hiện trên mạng xã hội có thể khiến người xem tò mò về Hà Nội. Một câu chuyện về càphê có thể dẫn tới hành trình khám phá Tây Nguyên. Một món ăn Huế có thể gợi mở cả câu chuyện về kinh đô xưa. Một phiên chợ vùng cao có thể trở thành điểm bắt đầu cho hành trình khám phá văn hóa các dân tộc. Ẩm thực vì vậy có khả năng kéo dài hành trình và mở rộng không gian du lịch.

Các loại rau gia vị không thể thiếu trong các món ăn Việt Nam. (Ảnh: Xuân Mai/Vietnam+)
Tuy nhiên, danh hiệu quốc tế cũng đặt ra một yêu cầu mới: Việt Nam không thể chỉ dừng ở việc tự hào rằng mình có nhiều món ngon. Lợi thế ấy cần được tổ chức thành hệ sản phẩm có chất lượng, có câu chuyện, có khả năng tiếp cận thị trường và được bảo đảm bởi chính cộng đồng đang gìn giữ nó.
Tinh thần này tương đồng với định hướng của Nghị quyết 80 của Bộ Chính trị khi đặt việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa trong mối quan hệ hài hòa với phát triển, đồng thời khuyến khích phát triển các sản phẩm, dịch vụ văn hóa độc đáo, giàu bản sắc và gắn với du lịch.
Điều Việt Nam cần làm tiếp theo, vì thế, không phải là “làm cho ẩm thực nổi tiếng hơn” bằng mọi giá, mà là làm cho những giá trị vốn đã nổi tiếng trở nên sâu hơn, chuyên nghiệp hơn và bền vững hơn.
Bài toán tiếp theo là làm thế nào để mỗi bát phở, chiếc bánh, ly càphê hay mâm cơm địa phương tiếp tục kể được câu chuyện về một Việt Nam giàu bản sắc, cởi mở và sáng tạo.
Đó là câu chuyện về vùng nguyên liệu, nghệ nhân, làng nghề, người nông dân, đầu bếp, không gian thưởng thức và những câu chuyện văn hóa được truyền lại qua món ăn. Khi những mắt xích ấy cùng tham gia, mỗi món ăn không chỉ tạo doanh thu cho một nhà hàng mà còn có thể tạo sinh kế, giữ gìn tri thức bản địa và đưa du khách đến gần hơn với cộng đồng.
Trong bối cảnh cạnh tranh điểm đến ngày càng gay gắt, đây có thể là lợi thế mà Việt Nam khó bị sao chép: không phải một công thức nấu ăn, mà là cả một nền văn hóa ẩm thực sống động.
Danh hiệu từ The New Zealand Herald vì thế đáng được nhìn nhận như một tín hiệu hơn là đích đến. Thế giới đã nhận ra sức hấp dẫn của món ăn Việt. Bài toán tiếp theo là làm thế nào để mỗi bát phở, chiếc bánh, ly càphê hay mâm cơm địa phương tiếp tục kể được câu chuyện về một Việt Nam giàu bản sắc, cởi mở và sáng tạo.
Khi ấy, ẩm thực không chỉ giúp du khách ăn ngon ở Việt Nam, mà còn khiến họ muốn hiểu Việt Nam, đi nhiều hơn và quay trở lại.
Và đó mới là giá trị lớn nhất của một danh hiệu ẩm thực: biến hương vị thành ký ức, ký ức thành tình cảm với điểm đến, và từ tình cảm ấy hình thành một thứ sức mạnh mềm bền bỉ của Việt Nam trên bản đồ thế giới./.

Du khách quốc tế tham quan gian hàng giới thiệu đặc sản vùng miền trong khuôn viên Văn Miếu-Quốc Tử Giám. (Ảnh: Xuân Mai/Vietnam+)



