Điều gì làm nên 'phép màu' nông nghiệp công nghệ cao của Israel?
Từ một quốc gia có điều kiện tự nhiên vô cùng khắc nghiệt với hơn một nửa diện tích là sa mạc, lượng mưa thấp, nguồn nước ngọt khan hiếm và diện tích đất canh tác hạn chế, Israel đã vươn lên trở thành một trong những cường quốc hàng đầu thế giới về nông nghiệp công nghệ cao.

Triển lãm Agro-Mashov - điểm hẹn không thể thiếu của nông dân, doanh nghiệp, nhà nghiên cứu và các chuyên gia từ Israel và nhiều nước trên thế giới.
Thành công này không chỉ được thể hiện ở năng suất nông nghiệp thuộc nhóm cao nhất thế giới, mà còn ở việc Israel trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực AgTech, với hàng nghìn doanh nghiệp khởi nghiệp, hàng trăm công nghệ được thương mại hóa và nhiều giải pháp đang được áp dụng rộng rãi tại hàng chục quốc gia.
Điều đáng chú ý là nền nông nghiệp Israel không phát triển dựa trên lợi thế về tài nguyên thiên nhiên mà được xây dựng trên nền tảng của khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Chính hoàn cảnh thiếu nước, thiếu đất và điều kiện khí hậu khắc nghiệt đã buộc Israel phải lựa chọn con đường phát triển nông nghiệp dựa trên tri thức thay vì dựa vào tài nguyên. Đây cũng là triết lý xuyên suốt trong chiến lược phát triển nông nghiệp của quốc gia này suốt hơn 7 thập kỷ qua.
Ngay sau khi thành lập Nhà nước Israel năm 1948, Chính phủ đã xác định nông nghiệp là một trong những lĩnh vực chiến lược nhằm bảo đảm an ninh lương thực, thu hút người nhập cư, phát triển nông thôn và khẳng định chủ quyền trên các vùng đất mới. Trong bối cảnh dân số tăng nhanh nhưng tài nguyên thiên nhiên rất hạn chế, Nhà nước đã lựa chọn đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng thủy lợi, nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ.
Trong những năm 1950 và 1960, khoảng 30% ngân sách quốc gia được dành cho lĩnh vực nông nghiệp và nước. Một trong những dự án mang tính biểu tượng là hệ thống dẫn nước quốc gia đưa nước từ biển hồ Galilee đến sa mạc Negev, biến nhiều vùng đất khô cằn thành khu vực sản xuất nông nghiệp quy mô lớn. Cùng với đó là hàng loạt công trình hồ chứa, mạng lưới tưới tiêu, giao thông nông thôn và điện khí hóa phục vụ sản xuất được xây dựng đồng bộ.
Tuy nhiên, điều làm nên sự khác biệt của Israel không chỉ nằm ở nguồn vốn đầu tư mà còn ở tư duy quản lý. Chính phủ luôn coi khoa học và công nghệ là động lực tăng trưởng của nông nghiệp. Mọi chính sách đều hướng tới việc sử dụng hiệu quả nhất các nguồn tài nguyên khan hiếm, đồng thời khuyến khích đổi mới sáng tạo để tạo ra giá trị gia tăng cao hơn trên mỗi mét vuông đất và mỗi mét khối nước sử dụng.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, định hướng phát triển nông nghiệp của Israel tiếp tục tập trung vào xây dựng nền nông nghiệp hiện đại với mục tiêu sản xuất nhiều hơn bằng ít tài nguyên hơn, giảm phụ thuộc vào lao động thủ công và tăng cường khả năng chống chịu trước các biến động môi trường.
Một trong những yếu tố cốt lõi tạo nên thành công của Israel là xây dựng được hệ sinh thái đổi mới sáng tạo hoàn chỉnh cho ngành nông nghiệp. Trong mô hình này, Nhà nước, viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp và nông dân tạo thành một chuỗi liên kết chặt chẽ.
Thay vì nghiên cứu trong phòng thí nghiệm rồi mới tìm cách chuyển giao, các nhà khoa học luôn xuất phát từ những vấn đề thực tiễn trên đồng ruộng. Người nông dân phản ánh khó khăn trong sản xuất, các viện nghiên cứu tìm giải pháp công nghệ, doanh nghiệp thương mại hóa sản phẩm và Chính phủ hỗ trợ tài chính cũng như cơ chế chính sách để công nghệ nhanh chóng được ứng dụng rộng rãi.

Quang cảnh triển lãm Agro-Mashov.
Trung tâm Nghiên cứu Nông nghiệp Volcani (ARO) được xem là "bộ não" của nền nông nghiệp Israel. Đây là cơ quan nghiên cứu lớn nhất trong lĩnh vực nông nghiệp với hàng trăm nhà khoa học làm việc trực tiếp cùng nông dân để giải quyết các bài toán về giống cây trồng, đất đai, nước tưới, bảo vệ thực vật, cơ giới hóa và công nghệ sau thu hoạch.
Điều đặc biệt là hiệu quả nghiên cứu của các nhà khoa học không được đánh giá chủ yếu qua số lượng bài báo khoa học mà bằng khả năng ứng dụng thực tế vào sản xuất. Chính cơ chế này đã tạo nên một nền khoa học nông nghiệp mang tính ứng dụng rất cao.
Bên cạnh đó, Israel còn thành lập Trung tâm nghiên cứu Gilat chuyên về nông nghiệp vùng khô hạn nhằm phát triển các giải pháp thích ứng với biến đổi khí hậu. Các nghiên cứu tập trung vào tái sử dụng nước thải, khử mặn, phát triển giống cây chịu hạn, canh tác trong điều kiện sa mạc và nuôi trồng thủy sản bằng nước ngọt. Những kết quả nghiên cứu này không chỉ phục vụ nhu cầu trong nước mà còn được chuyển giao cho nhiều quốc gia có điều kiện tự nhiên tương tự.
Chiến lược phát triển nông nghiệp công nghệ cao của Israel cũng gắn liền với việc xây dựng một hệ sinh thái doanh nghiệp đổi mới sáng tạo. Là quốc gia được mệnh danh là "Quốc gia Khởi nghiệp", Israel coi doanh nghiệp công nghệ là lực lượng tiên phong trong việc đưa các thành tựu nghiên cứu vào thực tiễn sản xuất.
Thông qua Cơ quan Đổi mới sáng tạo Israel cùng Bộ Nông nghiệp và An ninh lương thực, Chính phủ triển khai nhiều chương trình tài trợ nghiên cứu, hỗ trợ khởi nghiệp, ưu đãi thuế, xây dựng các vườn ươm công nghệ và kết nối doanh nghiệp với các trang trại để thử nghiệm sản phẩm trước khi thương mại hóa. Mô hình này giúp rút ngắn đáng kể khoảng cách giữa nghiên cứu và thị trường, đồng thời tạo điều kiện để các công nghệ mới nhanh chóng được ứng dụng trong sản xuất.
Minh chứng rõ nét cho định hướng này là chương trình AgTech mới được Chính phủ Israel triển khai tại vùng Tkuma năm 2026. Chương trình dành 4,5 triệu shekel để hỗ trợ các doanh nghiệp phát triển robot thu hoạch, trí tuệ nhân tạo, hệ thống cảm biến, công nghệ tiết kiệm nước, nông nghiệp chính xác và nông nghiệp thẳng đứng thông qua các dự án thử nghiệm trực tiếp trên đồng ruộng và trang trại. Những doanh nghiệp được lựa chọn sẽ được hỗ trợ tới 50% kinh phí nhằm hoàn thiện sản phẩm trước khi đưa ra thị trường trong nước và quốc tế.
Song song với chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, Israel vẫn duy trì hiệu quả các mô hình tổ chức sản xuất truyền thống là Kibbutz và Moshav. Nếu Kibbutz hoạt động theo mô hình hợp tác xã tập trung với việc chia sẻ toàn bộ nguồn lực và lợi nhuận thì Moshav cho phép mỗi hộ gia đình sở hữu và sản xuất trên phần đất riêng nhưng liên kết với nhau trong cung ứng vật tư, dịch vụ kỹ thuật và tiêu thụ sản phẩm. Hai mô hình này hiện vẫn tạo ra khoảng 76% sản lượng thực phẩm tươi của Israel, đồng thời là nền tảng thuận lợi để triển khai cơ giới hóa và ứng dụng công nghệ quy mô lớn.
Trên nền tảng chiến lược đó, Israel đã phát triển nhiều mô hình ứng dụng công nghệ cao nổi tiếng trên thế giới. Nổi bật nhất là công nghệ tưới nhỏ giọt do Netafim phát triển. Đây được xem là một trong những phát minh có ảnh hưởng lớn nhất đối với nông nghiệp toàn cầu trong thế kỷ XX. Thay vì tưới tràn hoặc phun mưa, hệ thống đưa từng giọt nước và dinh dưỡng trực tiếp đến vùng rễ cây với lưu lượng được tính toán chính xác.
Cách làm này giúp giảm đáng kể lượng nước sử dụng, hạn chế thất thoát do bốc hơi, đồng thời tăng năng suất và chất lượng nông sản. Công nghệ tưới nhỏ giọt hiện đã được triển khai tại hàng trăm quốc gia và trở thành giải pháp quan trọng đối với các khu vực khan hiếm nước.
Một lĩnh vực khác mà Israel đang dẫn đầu là nông nghiệp chính xác. Hàng loạt doanh nghiệp AgTech đã phát triển các hệ thống cảm biến, Internet vạn vật (IoT), trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn nhằm theo dõi tình trạng cây trồng theo thời gian thực. CropX phát triển cảm biến đặt trong đất để đo độ ẩm, nhiệt độ, độ mặn và dinh dưỡng, sau đó phân tích dữ liệu nhằm đưa ra khuyến nghị tưới nước và bón phân tối ưu.
Trong khi đó, SupPlant sử dụng cảm biến gắn trực tiếp lên cây để theo dõi mức độ "căng thẳng" của cây trước các tác động môi trường, từ đó xác định chính xác thời điểm và lượng nước cần tưới. Nhờ các công nghệ này, người nông dân không còn phụ thuộc vào kinh nghiệm cảm tính mà có thể đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu khoa học.
Đối mặt với tình trạng thiếu lao động nông nghiệp, Israel cũng phát triển mạnh robot và tự động hóa. Robot của FFRobotics có khả năng nhận diện trái cây chín bằng camera và trí tuệ nhân tạo trước khi tự động thu hoạch. Trong khi đó, Metomotion chế tạo robot chuyên làm việc trong nhà kính với khả năng cắt tỉa, thu hoạch và chăm sóc cây trồng liên tục. Những hệ thống này không chỉ giảm chi phí lao động mà còn giúp nâng cao năng suất và giải quyết bài toán thiếu nhân công trong sản xuất nông nghiệp hiện đại.
Israel cũng là quốc gia tiên phong trong phát triển nông nghiệp trong môi trường kiểm soát. Các trang trại thẳng đứng và nhà kính thông minh được trang bị hệ thống điều khiển tự động về ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm, dinh dưỡng và khí CO₂. GrowTec đã xây dựng các mô hình trang trại thẳng đứng chuyên sản xuất cà chua và dưa chuột trong nhà với năng suất cao trên diện tích rất nhỏ. Trong khi đó, GrowDirector phát triển hệ thống điều khiển khí hậu thông minh giúp tối ưu môi trường sinh trưởng của cây trồng, giảm tiêu hao năng lượng và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Ở lĩnh vực công nghệ sinh học, Israel tiếp tục khẳng định vị thế với các doanh nghiệp như Evogene hay Groundwork BioAg. Các công nghệ này tập trung phát triển giống cây có khả năng chịu hạn, kháng sâu bệnh, nâng cao năng suất và sử dụng các chế phẩm vi sinh giúp cây hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn, từ đó giảm lượng phân bón hóa học và hướng tới nền nông nghiệp bền vững.
Trong tương lai, chiến lược phát triển nông nghiệp công nghệ cao của Israel sẽ tiếp tục tập trung vào tích hợp trí tuệ nhân tạo, robot, dữ liệu lớn, công nghệ sinh học và các giải pháp tiết kiệm nước vào toàn bộ chuỗi sản xuất.
Các lĩnh vực như nông nghiệp chính xác, nông nghiệp thẳng đứng, thủy canh, khí canh, công nghệ tái sử dụng nước và khử mặn được xác định là những hướng ưu tiên nhằm thích ứng với biến đổi khí hậu và đáp ứng nhu cầu lương thực ngày càng gia tăng trên toàn cầu. Đồng thời, Israel tiếp tục mở rộng hợp tác quốc tế để đưa các công nghệ AgTech ra thế giới, củng cố vị thế là trung tâm đổi mới sáng tạo hàng đầu trong lĩnh vực nông nghiệp.
Thành công của Israel cho thấy một quốc gia hoàn toàn có thể xây dựng nền nông nghiệp hiện đại ngay cả khi không có lợi thế về tài nguyên thiên nhiên. Điều quyết định không phải là diện tích đất hay nguồn nước, mà là tầm nhìn chiến lược của Nhà nước, sự đầu tư bền bỉ cho khoa học và công nghệ, cơ chế gắn kết giữa nghiên cứu với sản xuất và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo lấy doanh nghiệp làm trung tâm. Đây cũng là những kinh nghiệm có giá trị tham khảo đối với nhiều quốc gia đang hướng tới phát triển nền nông nghiệp xanh, thông minh và bền vững trong bối cảnh biến đổi khí hậu và cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt.

