Điều gì xảy ra với cơ thể khi bạn ăn đu đủ thường xuyên?
Đu đủ giàu vitamin, chất xơ và các chất chống oxy hóa, nếu bạn thường xuyên ăn trái cây này có thể nhận nhiều lợi ích cho sức khỏe.
Hỗ trợ hệ tiêu hóa
Đu đủ là nguồn cung cấp chất xơ khá tốt hỗ trợ nhu động ruột, với khoảng 2,5g chất xơ trong 145g quả. Theo Trung tâm Thông tin Công nghệ Sinh học Quốc gia Mỹ, nhu cầu chất xơ mỗi ngày của người trưởng thành dao động từ 25-38g.
Loại quả này còn chứa papain - một enzyme có khả năng phân hủy protein, giúp cơ thể tiêu hóa thức ăn hiệu quả hơn. Nhờ đó, đu đủ có thể góp phần ngăn ngừa và làm giảm các triệu chứng của trào ngược axit.
Tăng cường hệ miễn dịch
145g đu đủ đã đáp ứng gần đủ nhu cầu vitamin C hằng ngày của cơ thể. Vitamin C đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của hệ miễn dịch, bảo vệ tế bào trước tác động của các gốc tự do. Dưỡng chất này cũng góp phần tăng khả năng chống lại các tác nhân gây nhiễm trùng và bệnh tật.

Đu đủ là loại quả dân dã, đem lại nhiều lợi ích.
Bảo vệ sức khỏe đôi mắt
Đu đủ chứa nhiều lycopene, lutein và zeaxanthin - những hợp chất có lợi cho thị lực. Lycopene giúp hạn chế tình trạng viêm và stress oxy hóa tại các mô của mắt, từ đó có thể làm chậm quá trình hình thành và tiến triển của bệnh đục thủy tinh thể.
Trong khi đó, lutein và zeaxanthin tích lũy trong võng mạc, góp phần cải thiện thị lực và làm chậm sự xuất hiện của các bệnh về mắt. Hai hợp chất này còn tăng độ nhạy tương phản, giảm chói khi nhìn, hấp thụ và lọc bớt ánh sáng xanh có hại.
Giảm viêm trong cơ thể
Vitamin C cùng với lycopene, lutein và zeaxanthin trong đu đủ đều là những chất chống oxy hóa mạnh. Chúng giúp trung hòa các gốc tự do - tác nhân có thể gây tổn thương tế bào và ADN, dẫn đến tình trạng viêm trong cơ thể.
Viêm kéo dài hoặc stress oxy hóa có liên quan đến nhiều bệnh lý như Alzheimer, viêm khớp, khí phế thũng, bệnh tim và lão hóa sớm.
Hỗ trợ sức khỏe tim mạch
Theo Hiệp hội Tim mạch Mỹ, đu đủ chứa nhiều vitamin A, C, E cùng lycopene - các chất chống oxy hóa có tác dụng bảo vệ tim.
Ngoài ra, hàm lượng chất xơ trong đu đủ có thể góp phần giảm cholesterol khi kết hợp với chế độ ăn lành mạnh. Loại quả này cũng giàu kali, khoáng chất điều hòa lượng natri trong cơ thể và hỗ trợ kiểm soát huyết áp.
Lưu ý khi ăn đu đủ
Đu đủ có thể tương tác với một số loại thuốc như amiodarone, levothyroxine, thuốc điều trị tiểu đường và warfarin. Vì vậy, người đang sử dụng các thuốc này nên trao đổi với nhân viên y tế trước khi ăn đu đủ.
Theo Medline Plus, đu đủ xanh chứa nhiều papain hơn đu đủ chín. Khi tiêu thụ với lượng lớn, papain có thể gây kích ứng và tổn thương thực quản.
Phụ nữ mang thai nên tránh ăn đu đủ xanh vì có thể làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh hoặc sảy thai. Người đang mang thai hoặc cho con bú nên tham khảo ý kiến nhân viên y tế.
Ngoài ra, đu đủ có thể gây dị ứng, đặc biệt ở những người dị ứng với mủ cao su (latex).











