Doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam: Lãi kỷ lục, tiếp tục dẫn đầu mở rộng đầu tư
(KTSG Online) - Bất chấp kinh tế thế giới biến động, doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam vẫn ghi nhận lợi nhuận tích cực và coi Việt Nam là điểm đến ưu tiên cho các kế hoạch đầu tư trung hạn, theo công bố Tổ chức Xúc tiến Thương mại Nhật Bản (JETRO) chiều 26-1.

Tỷ lệ doanh nghiệp Nhật Bản có lãi năm 2025 đạt 67,5%, mức cao nhất kể từ 2009; Việt Nam dẫn đầu ASEAN về kế hoạch mở rộng kinh doanh. Ảnh: sản xuất của Honda Việt Nam.
Tỷ lệ doanh nghiệp có lãi cao nhất kể từ năm 2009
Một trong những kết quả đáng chú ý nhất của Khảo sát thường niên năm 2025 do JETRO thực hiện, theo ông Mitsutoshi Okabe, Trưởng đại diện JETRO tại TPHCM là tỷ lệ doanh nghiệp Nhật Bản đang hoạt động tại Việt Nam dự báo có lãi trong năm 2025 (kết thúc vào tháng 3-2026) đạt 67,5%. Đây là mức cao nhất kể từ năm 2009, đồng thời tăng 3,4 điểm phần trăm so với năm trước. Đáng lưu ý, lần đầu tiên sau 5 năm, tỷ lệ doanh nghiệp có lãi tại Việt Nam đã vượt mức trung bình của toàn ASEAN, hiện ở mức 65,3%.
Song song với đó, tỷ lệ doanh nghiệp dự báo thua lỗ giảm còn 17,6%, cho thấy biên độ rủi ro trong hoạt động kinh doanh đang thu hẹp. Xu hướng cải thiện lợi nhuận được ghi nhận liên tiếp trong hai năm gần đây, phản ánh sự ổn định tương đối của môi trường sản xuất -kinh doanh, đặc biệt trong bối cảnh chuỗi cung ứng khu vực đang tái cấu trúc.
Về triển vọng năm 2026, 47,6% doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam kỳ vọng lợi nhuận sẽ tiếp tục "cải thiện" so với năm 2025, cao hơn mức trung bình ASEAN gần 5 điểm phần trăm. Tuy nhiên, bức tranh không hoàn toàn đồng đều giữa các ngành. Riêng lĩnh vực thiết bị vận tải và linh kiện thiết bị vận tải, tỷ lệ doanh nghiệp dự báo tình hình kinh doanh "xấu đi" vượt trên 30%, phản ánh áp lực cạnh tranh gia tăng và sự nhạy cảm của ngành trước biến động thị trường xuất khẩu.
Theo người đứng đầu JETRO tại TPHCM, đối với ngành chế tạo, động lực cải thiện lợi nhuận chủ yếu đến từ nhu cầu tại thị trường xuất khẩu tăng. Ngược lại, khi triển vọng xấu đi, nguyên nhân phổ biến nhất vẫn là sự suy giảm nhu cầu từ các thị trường bên ngoài. Với ngành phi chế tạo, tăng trưởng lợi nhuận gắn chặt với sức cầu nội địa, trong khi chi phí nhân công và mức độ cạnh tranh ngày càng gay gắt là những yếu tố bào mòn hiệu quả kinh doanh.
Việt Nam tiếp tục dẫn đầu ASEAN về ý định mở rộng kinh doanh
Không chỉ ghi nhận kết quả kinh doanh tích cực, Việt Nam còn duy trì vị thế là điểm đến có mức độ sẵn sàng mở rộng đầu tư cao nhất ASEAN. Khảo sát cho thấy 56,9% doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam cho biết sẽ mở rộng hoạt động trong 1-2 năm tới, tăng nhẹ so với năm trước và dẫn đầu khu vực năm thứ hai liên tiếp.
Ở chiều ngược lại, tỷ lệ doanh nghiệp có kế hoạch thu hẹp hoạt động chỉ ở mức 4,2%, trong khi tỷ lệ dự kiến rút lui hoặc chuyển sang quốc gia thứ ba ở mức rất thấp, 0,7%. Điều này cho thấy xu hướng "bám trụ và mở rộng có chọn lọc" vẫn là chiến lược chủ đạo của khối doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam.

Tỷ lệ doanh nghiệp kỳ vọng "có lãi" trong năm 2025 đạt 67,5% (tăng 3,4 điểm so với năm trước), mức cao nhất kể từ năm 2009. Nguồn: JETRO
Động lực chính thúc đẩy mở rộng đầu tư đến từ hai yếu tố then chốt: nhu cầu tại thị trường nội địa tiếp tục tăng và xuất khẩu duy trì đà mở rộng. Có tới 67,4% doanh nghiệp lựa chọn lý do "thị trường nội địa mở rộng" khi quyết định mở rộng kinh doanh, trong khi 25,6% cho biết xuất khẩu tăng là yếu tố quan trọng.
Về nội dung mở rộng, các doanh nghiệp ưu tiên tăng cường chức năng bán hàng, triển khai lĩnh vực kinh doanh mới và đầu tư vào sản xuất các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Đáng chú ý, tỷ lệ doanh nghiệp mở rộng chức năng sản xuất tại Việt Nam, đặc biệt với các sản phẩm đa năng và có hàm lượng giá trị gia tăng cao, cao hơn mức trung bình ASEAN, cho thấy vai trò của Việt Nam không chỉ là cứ điểm gia công mà đang từng bước dịch chuyển lên các khâu có giá trị cao hơn.
Thách thức chưa được cải thiện tương xứng
Khảo sát cũng chỉ ra rằng các lợi thế cốt lõi của môi trường đầu tư Việt Nam tiếp tục được củng cố. Quy mô thị trường và tiềm năng tăng trưởng được 68,4% doanh nghiệp đánh giá cao, chi phí nhân công thấp đạt 55,2% và sự ổn định chính trị - xã hội đạt 53,2%, đều tăng so với năm trước.
Tuy nhiên, ở chiều rủi ro, theo ông Mitsutoshi Okabe, thủ tục hành chính phức tạp tiếp tục là mối lo lớn nhất, với 67,5% doanh nghiệp phản ánh và xu hướng này chưa có dấu hiệu cải thiện. Bên cạnh đó, các vấn đề về tính minh bạch và mức độ hoàn thiện của hệ thống pháp luật, cùng với chi phí nhân công gia tăng, tiếp tục tạo áp lực lên quyết định đầu tư dài hạn.
Dù vậy, với tỷ lệ doanh nghiệp có lãi cao kỷ lục và mức độ sẵn sàng mở rộng dẫn đầu khu vực, kết quả khảo sát cho thấy Việt Nam vẫn đang giữ được vị thế quan trọng trong chiến lược đầu tư của doanh nghiệp Nhật Bản, đặc biệt trong bối cảnh các tập đoàn toàn cầu tiếp tục tìm kiếm điểm đến ổn định, có khả năng sinh lời và thị trường nội địa đủ lớn để bù đắp cho những biến động bên ngoài.













