Doanh nghiệp Nhật tại Việt Nam: lợi nhuận kỷ lục và sức ép nâng cấp môi trường đầu tư
Doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam ghi nhận lợi nhuận kỷ lục và vốn đầu tư mới tăng mạnh trong năm qua. Tuy nhiên, kết quả tích cực này đi kèm yêu cầu ngày càng rõ về việc nâng cấp môi trường đầu tư, từ cải cách thủ tục hành chính, nâng cao chất lượng nhân lực đến thúc đẩy nội địa hóa, nhằm duy trì sức hấp dẫn của Việt Nam đối với dòng vốn Nhật.

Khảo sát của JETRO cho thấy 67,5% doanh nghiệp Nhật tại Việt Nam dự báo có lãi trong năm tài chính 2025 (kết thúc vào tháng 3-2026). Ảnh: TL
Khảo sát thường niên của Tổ chức Xúc tiến Thương mại Nhật Bản (JETRO) cho thấy 67,5% doanh nghiệp Nhật tại Việt Nam có lãi, mức cao nhất trong hơn 15 năm. Vốn cam kết đầu tư mới tăng gần 20% so với năm trước, trong khi Việt Nam tiếp tục dẫn đầu ASEAN về tỷ lệ doanh nghiệp Nhật có kế hoạch mở rộng đầu tư.
Để làm rõ hơn những xu hướng này, Kinh tế Sài Gòn Online (KTSG Online) đã trao đổi với ông Mitsutoshi Okabe, Trưởng đại diện JETRO tại TPHCM, về triển vọng đầu tư của doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam và các yêu cầu cải cách trong giai đoạn mới.

Ông Mitsutoshi Okabe, Trưởng đại diện JETRO tại TPHCM. Ảnh: LH
Lợi nhuận kỷ lục củng cố niềm tin đầu tư
KTSG Online: Khảo sát năm 2025 của JETRO cho thấy tỷ lệ doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam có lãi đạt mức cao kỷ lục, đồng thời vốn cam kết mới tiếp tục tăng mạnh. Theo ông, đâu là động lực chính của kết quả này?
Ông Mitsutoshi Okabe: Những con số đó phản ánh sự phục hồi rất rõ của môi trường kinh doanh tại Việt Nam. Sau giai đoạn khó khăn vì đại dịch và suy giảm kinh tế toàn cầu, doanh nghiệp Nhật đã nhanh chóng tái cấu trúc sản xuất, tối ưu chuỗi cung ứng và mở rộng thị trường tiêu thụ. Nhờ vậy hiệu quả kinh doanh được cải thiện đáng kể.
Việc tỷ lệ doanh nghiệp có lãi lần đầu tiên vượt mức trung bình ASEAN cho thấy Việt Nam đã trở thành điểm đến đầu tư có chất lượng, không còn đơn thuần là nơi gia công chi phí thấp. Khi lợi nhuận ổn định, niềm tin của nhà đầu tư được củng cố và điều đó lý giải vì sao vốn cam kết mới vẫn tăng gần 20%, đạt hơn 3 tỉ đô la Mỹ.
Tuy nhiên, lợi nhuận cao cũng đi kèm kỳ vọng cao hơn. Doanh nghiệp Nhật ngày càng đòi hỏi môi trường pháp lý minh bạch, hạ tầng tốt hơn và nguồn nhân lực chất lượng để có thể mở rộng đầu tư bền vững.
KTSG Online: Trong cạnh tranh với các nước ASEAN, lợi thế lớn nhất của Việt Nam hiện nay là gì?
Ông Mitsutoshi Okabe: Có ba yếu tố then chốt. Thứ nhất là triển vọng thị trường nội địa. Quy mô dân số lớn và tầng lớp trung lưu tăng nhanh tạo sức hút mạnh cho các ngành tiêu dùng, bán lẻ và dịch vụ. Thứ hai là mạng lưới hiệp định thương mại tự do rộng, giúp doanh nghiệp đặt nhà máy tại Việt Nam có thể tiếp cận nhiều thị trường lớn với ưu đãi thuế quan. Thứ ba là sự ổn định chính trị - xã hội và tính dự báo của chính sách. Đây là yếu tố mà doanh nghiệp Nhật đặc biệt coi trọng.
Chi phí lao động vẫn là lợi thế, nhưng vai trò của nó đang giảm dần. Trong tương lai, sức hấp dẫn của Việt Nam sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào chất lượng nhân lực và hiệu quả quản trị.

Tỷ lệ doanh nghiệp kỳ vọng "có lãi" trong năm 2025 đạt 67,5% (tăng 3,4 điểm so với năm trước), mức cao nhất kể từ năm 2009. Nguồn: JETRO
Áp lực chuyển đổi từ thủ tục đến nhân lực
KTSG Online: Doanh nghiệp Nhật vẫn thường xuyên phản ánh về các vướng mắc thủ tục hành chính. Những rào cản này đang ảnh hưởng ra sao?
Ông Mitsutoshi Okabe: Ảnh hưởng là khá rõ. Các khó khăn phổ biến liên quan đến thủ tục hải quan, thuế, giấy phép lao động, phòng cháy chữa cháy và môi trường. Không chỉ quy định còn phức tạp, mà cách diễn giải giữa các địa phương đôi khi chưa thống nhất.
Doanh nghiệp Nhật quen với môi trường pháp lý minh bạch và nhất quán. Khi gặp sự thiếu đồng bộ, họ sẽ rất thận trọng trong việc mở rộng đầu tư. Điều này không khiến doanh nghiệp rời khỏi Việt Nam, nhưng có thể làm chậm đáng kể tiến độ dự án.
Trong cạnh tranh thu hút FDI, tốc độ xử lý thủ tục quan trọng không kém ưu đãi. Doanh nghiệp Nhật kỳ vọng Việt Nam chuyển sang cải cách mạnh mẽ và thực chất hơn.

Sản xuất của Saigon Foods, một doanh nghiệp thực phẩm có vốn Nhật Bản tại TPHCM.
KTSG Online: Việt Nam đang đặt mục tiêu phát triển ngành bán dẫn. Doanh nghiệp Nhật nhìn nhận cơ hội này thế nào?
Ông Mitsutoshi Okabe: Nhật Bản có thế mạnh lớn về thiết bị và vật liệu bán dẫn nên định hướng này của Việt Nam được quan tâm rất nhiều.
Tuy nhiên cần nhìn nhận thực tế: bán dẫn là ngành đòi hỏi hạ tầng kỹ thuật ổn định, nguồn nhân lực trình độ cao và chính sách dài hạn rõ ràng. Nhiều tập đoàn Nhật đang khảo sát Việt Nam cho các khâu như đóng gói, kiểm định hoặc sản xuất linh kiện phụ trợ.
Để thu hút các dự án cốt lõi hơn như thiết kế chip hay sản xuất wafer, Việt Nam cần đầu tư mạnh cho đào tạo kỹ sư, bảo đảm hạ tầng điện - nước và phát triển hệ sinh thái nhà cung cấp.
Cơ hội là có thật trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu tái cấu trúc, nhưng Việt Nam sẽ phải cạnh tranh quyết liệt với Malaysia, Singapore hay Ấn Độ. Doanh nghiệp Nhật chỉ đầu tư khi nhìn thấy một hệ sinh thái đủ hoàn chỉnh.

Khái quát khảo sát của JETRO năm 2025
KTSG Online:Xu hướng "China+1" đang tạo cơ hội lớn cho khu vực. Việt Nam đã tận dụng đến đâu?
Ông Mitsutoshi Okabe: Việt Nam là một trong những nước hưởng lợi rõ nhất tại ASEAN. Nhiều doanh nghiệp Nhật đã chuyển một phần sản xuất từ Trung Quốc sang Việt Nam để đa dạng hóa chuỗi cung ứng.
Nhưng dịch chuyển chuỗi cung ứng không chỉ là di dời nhà máy. Doanh nghiệp chỉ chuyển dịch khi thấy có hệ sinh thái đủ mạnh gồm nhà cung cấp, logistics, nhân lực và hạ tầng.
Ở một số ngành, Việt Nam đã đáp ứng khá tốt; nhưng ở nhiều lĩnh vực khác, năng lực hỗ trợ còn hạn chế. Nếu chỉ dựa vào chi phí thấp, cơ hội này sẽ không bền vững.
Theo số liệu của Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Tài chính), tính đến tháng 8-2025, Nhật Bản đã đầu tư vào Việt Nam hơn 5.600 dự án với tổng vốn đăng ký khoảng 79,4 tỉ đô la Mỹ, đứng thứ ba trong các quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư FDI vào Việt Nam. Dẫn đầu là Hàn Quốc với hơn 10.250 dự án, tổng vốn 94,9 tỉ đô la Mỹ; tiếp theo là Singapore với gần 4.190 dự án và tổng vốn khoảng 87,3 tỉ đô la Mỹ.
Dòng vốn Nhật Bản vào Việt Nam trải rộng trên nhiều lĩnh vực, trong đó tập trung mạnh vào công nghiệp chế biến - chế tạo, năng lượng, bất động sản, thương mại - dịch vụ
KTSG Online: Tỷ lệ nội địa hóa của doanh nghiệp Nhật tại Việt Nam vẫn tiến triển chậm. Theo ông, đâu là nút thắt lớn nhất?
Ông Mitsutoshi Okabe: Nguyên nhân cốt lõi nằm ở năng lực của doanh nghiệp trong nước. Doanh nghiệp Nhật rất muốn mua linh kiện ngay tại Việt Nam để giảm chi phí, nhưng nhà cung cấp phải đáp ứng ba tiêu chuẩn: chất lượng ổn định, giá cạnh tranh và giao hàng đúng hạn. Phần lớn doanh nghiệp Việt mới chỉ đạt được một hoặc hai tiêu chí.
Hạn chế lớn là quản trị chất lượng theo chuẩn quốc tế, năng lực thiết kế kỹ thuật và quy mô sản xuất. Doanh nghiệp Nhật thường cần đối tác có khả năng cung ứng dài hạn với số lượng lớn, trong khi nhiều doanh nghiệp Việt còn ở quy mô nhỏ.
JETRO xem nâng cao nội địa hóa là nhiệm vụ trọng tâm. Chúng tôi thường xuyên tổ chức các chương trình kết nối cung - cầu, triển lãm công nghiệp hỗ trợ và đào tạo để giúp doanh nghiệp Việt cải thiện quy trình theo chuẩn Nhật.

Tăng trưởng thị trường nội địa cũng giúp hoạt động sản xuất kinh doanh của nhiều doanh nghiệp Nhật Bản có lợi nhuận.
Cơ hội mới từ bán dẫn và dịch chuyển chuỗi cung ứng
KTSG Online: Chất lượng nguồn nhân lực có phải thách thức lớn nhất hiện nay?
Ông Mitsutoshi Okabe: Đúng vậy. Nhân lực là thách thức lớn nhất. Doanh nghiệp Nhật đang thiếu nghiêm trọng lao động tay nghề cao, đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật và tự động hóa. Tỷ lệ nghỉ việc cao khiến chi phí đào tạo tăng mạnh và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả đầu tư.
Nhu cầu nhân lực cho chuyển đổi số, công nghệ cao và bán dẫn tăng rất nhanh, nhưng nguồn cung còn hạn chế. Nếu Việt Nam muốn thu hút các dự án giá trị gia tăng cao hơn, cải cách đào tạo nghề và đại học là yêu cầu bắt buộc.

Nguốn nhân lực kỹ thuật là thách thức lớn với doanh nghiệp Nhật tại Việt Nam khi phải cạnh tranh cao
KTSG Online: Gần đây, nhiều doanh nghiệp Nhật mở rộng mạnh sang lĩnh vực dịch vụ - thương mại tại Việt Nam. Ông lý giải xu hướng này thế nào?
Ông Mitsutoshi Okabe: Có ba lý do chính. Thứ nhất, thị trường Việt Nam tăng trưởng nhanh với tầng lớp trung lưu mở rộng, tạo cơ hội lớn cho bán lẻ, y tế, giáo dục, tài chính và logistics.
Thứ hai, sau thời gian dài đầu tư sản xuất, doanh nghiệp Nhật đã hiểu rõ thị trường và muốn hoàn thiện hệ sinh thái kinh doanh tại chỗ, không chỉ dừng ở vai trò nhà sản xuất.
Thứ ba, Việt Nam ngày càng trở thành thị trường tiêu thụ hấp dẫn chứ không chỉ là cứ điểm xuất khẩu. Vì vậy, nhiều tập đoàn Nhật đang chuyển trọng tâm sang các ngành dịch vụ giá trị gia tăng.
Khảo sát của JETRO cho thấy tỷ trọng doanh nghiệp Nhật trong lĩnh vực phi chế tạo đang tăng rõ rệt. Đây là dấu hiệu cho thấy hợp tác kinh tế Việt - Nhật đang bước sang giai đoạn phát triển toàn diện hơn trên cả chuỗi giá trị.

Sản xuất của một doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam.
KTSG Online: Ông dự báo thế nào về dòng vốn Nhật Bản vào Việt Nam trong 3-5 năm tới?
Ông Mitsutoshi Okabe: Tôi vẫn rất lạc quan. Doanh nghiệp Nhật tiếp tục coi Việt Nam là điểm đến chiến lược và dòng vốn chắc chắn còn tăng.
Nhưng tính chất đầu tư sẽ khác trước: chọn lọc hơn, yêu cầu cao hơn và tập trung nhiều hơn vào công nghệ, dịch vụ giá trị gia tăng.
Giai đoạn thu hút FDI dựa trên chi phí thấp đang dần khép lại. Từ nay, yếu tố quyết định sẽ là chất lượng thể chế, tốc độ cải cách thủ tục, năng lực nhân lực và sức mạnh của chuỗi cung ứng nội địa.
Nếu Việt Nam giải quyết tốt các điểm nghẽn này, quan hệ kinh tế Việt - Nhật sẽ bước sang một một nấc thang mới với quy mô và chất lượng cao hơn nhiều.













