Doanh nghiệp, startup và viện nghiên cứu hưởng lợi từ hệ sinh thái đổi mới sáng tạo
Trong chiến lược phát triển kinh tế tri thức, Hà Nội đang từng bước xây dựng hệ sinh thái khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo với quy mô ngày càng rõ nét. Không chỉ dừng ở việc ban hành các chính sách khuyến khích nghiên cứu, thành phố còn đẩy mạnh đầu tư vào hạ tầng công nghệ hiện đại như trung tâm dữ liệu, nền tảng số, hệ thống điện toán đám mây và các ứng dụng trí tuệ nhân tạo.

Không gian triển lãm số “Hà Nội rạng rỡ - Ánh sáng và Di sản” được tổ chức vào dịp Tết Dương lịch 2026.
Những hạ tầng này được xem là nền tảng quan trọng giúp kết nối các chủ thể trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, từ viện nghiên cứu, trường đại học đến doanh nghiệp và các startup công nghệ. Khi dữ liệu, công nghệ và nguồn lực nghiên cứu được chia sẻ trên các nền tảng chung, quá trình phát triển sản phẩm mới có thể diễn ra nhanh hơn, chi phí thử nghiệm giảm xuống và cơ hội thương mại hóa công nghệ cũng rộng mở hơn.
Hạ tầng khoa học – công nghệ mở ra không gian mới cho nghiên cứu và khởi nghiệp
Theo các chuyên gia, việc đầu tư vào hạ tầng khoa học – công nghệ không chỉ mang ý nghĩa xây dựng các công trình kỹ thuật, mà còn tạo ra “không gian số” cho hoạt động nghiên cứu và đổi mới sáng tạo. Trong môi trường đó, các nhà khoa học có thể tiếp cận nguồn dữ liệu phong phú, các doanh nghiệp có điều kiện thử nghiệm giải pháp công nghệ mới, còn các startup có thể tận dụng hạ tầng sẵn có để phát triển sản phẩm mà không phải đầu tư quá lớn ngay từ đầu.
Chia sẻ thêm về vấn đề này, TS. Lê Đức Trọng - Chủ nhiệm bộ môn Khoa học máy tính, Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Công nghệ (Đại học Quốc gia Hà Nội) cho rằng việc, Hà Nội đầu tư mạnh vào hạ tầng dữ liệu và năng lực tính toán sẽ tạo ra những thay đổi quan trọng đối với hoạt động nghiên cứu và đổi mới sáng tạo. “Các trung tâm dữ liệu, nền tảng điện toán và hạ tầng số sẽ góp phần nâng cao năng lực nghiên cứu của các tổ chức khoa học, đồng thời tạo điều kiện để hình thành các mạng lưới nghiên cứu liên ngành. Khi dữ liệu và các công cụ công nghệ được chia sẻ trên các nền tảng chung, quá trình hợp tác nghiên cứu, thử nghiệm và triển khai ứng dụng vào thực tiễn cũng sẽ diễn ra nhanh hơn, qua đó rút ngắn khoảng cách giữa nghiên cứu lý thuyết và nghiên cứu ứng dụng” - ông cho biết.

TS. Lê Đức Trọng - Chủ nhiệm bộ môn Khoa học máy tính, Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Công nghệ (Đại học Quốc gia Hà Nội). Ảnh: NVCC
Đặc biệt, đối với những lĩnh vực công nghệ đòi hỏi năng lực tính toán lớn như trí tuệ nhân tạo, phân tích dữ liệu lớn hay mô phỏng công nghiệp, việc tiếp cận hạ tầng tính toán và trung tâm dữ liệu quy mô lớn có thể rút ngắn đáng kể thời gian nghiên cứu và phát triển.
Sự hình thành của hệ sinh thái khoa học - công nghệ tại Hà Nội đang mở ra nhiều cơ hội mới cho cộng đồng doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo.
Trong mô hình phát triển truyền thống, các startup thường gặp khó khăn lớn về hạ tầng công nghệ, dữ liệu và nguồn lực nghiên cứu. Tuy nhiên, khi thành phố đầu tư vào các nền tảng công nghệ dùng chung, nhiều rào cản đã được tháo gỡ.
Các doanh nghiệp khởi nghiệp có thể tiếp cận nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu sản phẩm, sử dụng hạ tầng điện toán để phát triển các ứng dụng trí tuệ nhân tạo, hoặc thử nghiệm các giải pháp công nghệ trong môi trường số trước khi đưa ra thị trường.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với những lĩnh vực gắn với chuyển đổi số đô thị như giao thông thông minh, y tế số, giáo dục trực tuyến hay quản lý đô thị. Khi dữ liệu được kết nối và chia sẻ, các doanh nghiệp công nghệ có thể xây dựng những giải pháp sáng tạo nhằm giải quyết các vấn đề thực tiễn của thành phố.
Không chỉ startup, nhiều doanh nghiệp lớn cũng đang tìm kiếm cơ hội hợp tác với các viện nghiên cứu và trường đại học để phát triển các công nghệ mới. Việc đặt hàng nghiên cứu, hợp tác phát triển sản phẩm hoặc thành lập các phòng thí nghiệm chung đang trở thành xu hướng phổ biến trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Những mô hình hợp tác này giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn tri thức khoa học, đồng thời giúp các nhà khoa học có điều kiện đưa kết quả nghiên cứu vào thực tiễn sản xuất.
Kết nối viện – trường – doanh nghiệp để đưa nghiên cứu vào cuộc sống
Một trong những thách thức lớn của hoạt động khoa học – công nghệ tại Việt Nam là khoảng cách giữa nghiên cứu và ứng dụng thực tế. Không ít công trình khoa học có giá trị nhưng vẫn dừng lại ở phạm vi phòng thí nghiệm, chưa được chuyển giao vào sản xuất hoặc đời sống.

Ứng dụng robot AI tại phường Cửa Nam (Hà Nội) trong thủ tục lấy số thứ tự tự động. Ảnh: Mộc Miên
Trong bối cảnh Hà Nội đang xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, việc thu hẹp khoảng cách này trở thành yêu cầu cấp thiết.
Theo nhiều chuyên gia, giải pháp quan trọng là tăng cường cơ chế kết nối giữa các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp. Trong hệ sinh thái hiện đại, các trường đại học không chỉ là nơi đào tạo nhân lực mà còn là trung tâm nghiên cứu, nơi ươm tạo các công nghệ và ý tưởng khởi nghiệp.
Làm rõ hơn về vấn đề này, TS. Lê Đức Trọng cho rằng để thúc đẩy hiệu quả hợp tác giữa viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp, trước hết Nhà nước cần tiếp tục phát huy vai trò cầu nối, đồng thời hoàn thiện các cơ chế hỗ trợ nhằm tạo điều kiện cho việc triển khai và nhân rộng các mô hình hợp tác trong nghiên cứu và ứng dụng khoa học – công nghệ. Bên cạnh đó, các trường đại học cũng cần đẩy mạnh việc thành lập các trung tâm chuyển giao công nghệ hoặc trung tâm hợp tác công nghiệp, qua đó kết nối trực tiếp với doanh nghiệp và phát huy năng lực nghiên cứu của đội ngũ nhà khoa học. Những trung tâm này có thể hoạt động theo mô hình trung tâm đổi mới sáng tạo hoặc vườn ươm công nghệ, góp phần đưa các ý tưởng nghiên cứu tiến gần hơn tới khả năng ứng dụng thực tiễn.
Theo ông, một yếu tố quan trọng khác là xây dựng cơ chế khuyến khích thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Khi doanh nghiệp tham gia vào quá trình nghiên cứu và phát triển, cần có các cơ chế chia sẻ lợi ích rõ ràng, chẳng hạn thông qua quyền sở hữu trí tuệ, bằng sáng chế, các quỹ đầu tư cho công nghệ mới hoặc các chương trình hỗ trợ startup công nghệ. Khi cơ chế này được thiết kế hợp lý, doanh nghiệp sẽ có thêm động lực hợp tác với các viện, trường, trong khi các nhà khoa học cũng có mục tiêu và động lực rõ ràng hơn để đưa kết quả nghiên cứu vào thực tiễn.
Nhờ đó, những kết quả nghiên cứu từ phòng thí nghiệm có thể trở thành nền tảng cho các doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ, hoặc được chuyển giao cho doanh nghiệp để phát triển thành sản phẩm thương mại.
Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp cũng cần tham gia sâu hơn vào hoạt động nghiên cứu bằng cách đặt hàng các đề tài khoa học hoặc tài trợ cho các dự án nghiên cứu ứng dụng. Khi nhu cầu của thị trường được đưa vào ngay từ giai đoạn nghiên cứu, các sản phẩm khoa học sẽ có cơ hội ứng dụng cao hơn.
Theo một số chuyên gia chính sách, việc đưa cơ chế sandbox vào Luật Thủ đô sẽ giúp Hà Nội thử nghiệm những mô hình công nghệ mới trong môi trường pháp lý linh hoạt hơn, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp khởi nghiệp và các dự án công nghệ phát triển.
Các chính sách về khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đã từng bước “giải phóng điểm nghẽn” về thể chế. Tư duy quản trị khoa học công nghệ đang chuyển mạnh từ quản lý sang kiến tạo; từ “tiền kiểm” sang “hậu kiểm theo kết quả”; chấp nhận rủi ro khoa học và cho phép đầu tư trực tiếp vào sản phẩm nghiên cứu, thay vì bó hẹp trong các đơn giá, định mức như trước đây. Đặc biệt, yêu cầu nghiên cứu gắn với nhu cầu của thị trường ngày càng được đặt ra rõ nét.
Cùng với đó, hoạt động quản lý tài sản trí tuệ cũng đang chuyển từ tư duy “bảo hộ” sang khai thác, thương mại hóa. Quy trình được đơn giản hóa, thời gian xử lý nhanh hơn, trao quyền chủ động lớn hơn cho tổ chức và nhà khoa học, qua đó thúc đẩy việc đưa kết quả nghiên cứu vào đời sống và sản xuất.
Song song với hoàn thiện thể chế, thành phố cũng đẩy mạnh xây dựng các hệ sinh thái nền tảng cho khoa học và công nghệ. Đáng chú ý là việc ra mắt Sàn giao dịch công nghệ và Chợ chuyển đổi số vào đầu năm 2026, nhằm kết nối nguồn cung và nhu cầu công nghệ trên địa bàn.
Theo đại diện Sở Khoa học và Công nghệ Hà Nội, trước đây nhiều kết quả nghiên cứu khoa học khó được thương mại hóa vì thiếu cơ chế kết nối với doanh nghiệp. Sàn giao dịch công nghệ sẽ đóng vai trò là “cầu nối” để các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp gặp gỡ, trao đổi và chuyển giao công nghệ.
Một số dự án hạ tầng công nghệ quy mô lớn cũng đang được thành phố chuẩn bị triển khai, như Trung tâm dữ liệu (Data Center), Trung tâm tính toán thông minh (AIDC) và nền tảng trí tuệ nhân tạo dùng chung. Các dự án này được kỳ vọng sẽ tạo nền tảng hạ tầng công nghệ cho toàn vùng Thủ đô trong tương lai.
Bạn Hứa Huy Hoàng, sinh viên năm 4 Đại học Bách Khoa Hà Nội cho rằng: “Theo tôi, việc đưa các cơ chế như sandbox (cơ chế thử nghiệm có kiểm soát) và phát triển khu công nghệ cao vào dự thảo luật là bước đi rất tích cực, giúp tạo hành lang pháp lý linh hoạt cho các mô hình, công nghệ mới được thử nghiệm và phát triển. Điều này không chỉ thúc đẩy đổi mới sáng tạo mà còn góp phần hoàn thiện thể chế, từng bước xây dựng hệ sinh thái khoa học – công nghệ đồng bộ và năng động hơn cho Hà Nội trong thời gian tới”.
Bên cạnh đó, việc xây dựng các trung tâm trung gian về chuyển giao công nghệ cũng được xem là giải pháp quan trọng. Những trung tâm này có thể hỗ trợ đánh giá tiềm năng thương mại của các công nghệ mới, kết nối nhà khoa học với doanh nghiệp và giúp hoàn thiện sản phẩm trước khi đưa ra thị trường.












