Doanh thu gần 400 tỷ đồng/năm vẫn là doanh nghiệp nhỏ và vừa

Dự thảo Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (sửa đổi) do Bộ Tài chính đang hoàn thiện đã đề xuất điều chỉnh đồng thời ba tiêu chí cốt lõi để xác định doanh nghiệp nhỏ và vừa: nâng ngưỡng doanh thu lên 400 tỷ đồng/năm, nâng tổng nguồn vốn lên 150 tỷ đồng và bãi bỏ tiêu chí số lao động tham gia bảo hiểm xã hội.

Ảnh minh họa

Ảnh minh họa

Khi những "chiếc áo" không còn vừa với doanh nghiệp

Sau gần một thập kỷ thực thi, Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa năm 2017 đã góp phần hình thành khuôn khổ pháp lý cho nhiều chính sách hỗ trợ khu vực doanh nghiệp được xem là "xương sống" của nền kinh tế. Tuy nhiên, cùng với những biến động mạnh của kinh tế trong nước và thế giới, các tiêu chí xác định doanh nghiệp nhỏ và vừa được xây dựng cách đây gần 10 năm đang bộc lộ một số bất cập so với thực tiễn.

Với dự thảo Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (sửa đổi) do Bộ Tài chính đang hoàn thiện, một trong những thay đổi đáng chú ý nhất là việc điều chỉnh đồng thời hai tiêu chí tài chính. Theo đó, doanh nghiệp nhỏ và vừa được xác định trên cơ sở có tổng nguồn vốn không quá 150 tỷ đồng và tổng doanh thu của năm trước liền kề không quá 400 tỷ đồng.

Các chuyên gia pháp chế cho rằng, đây không phải là sự nới rộng mang tính cơ học hay nhằm mở rộng đối tượng được hưởng ưu đãi. Theo cơ quan soạn thảo, các ngưỡng mới được xây dựng trên cơ sở lượng hóa những biến động kinh tế diễn ra trong suốt giai đoạn từ năm 2017-2025, trong đó đáng chú ý là tỷ lệ lạm phát lũy kế ước tính trên 30%.

Trong gần một thập kỷ qua, giá nguyên vật liệu, chi phí logistics, chi phí nhân công cũng như mặt bằng giá của nhiều loại tài sản là đầu vào sản xuất đều tăng lên đáng kể. Điều đó khiến doanh thu và quy mô vốn của nhiều doanh nghiệp tăng về mặt danh nghĩa, trong khi năng lực tài chính thực chất hoặc khả năng sinh lời không tăng tương ứng.

Nói cách khác, doanh nghiệp có thể ghi nhận doanh thu lớn hơn, tổng tài sản cao hơn, nhưng điều đó chưa đồng nghĩa với việc quy mô hoạt động hay sức chống chịu đã thay đổi về bản chất. Nếu vẫn tiếp tục sử dụng các ngưỡng được xây dựng từ năm 2017, không ít doanh nghiệp sẽ bị "đẩy" ra khỏi nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa chỉ vì tác động của trượt giá và lạm phát, thay vì do năng lực phát triển thực sự.

Đó cũng là lý do cơ quan soạn thảo cho rằng việc điều chỉnh ngưỡng tài chính là cần thiết để phản ánh đúng quy mô doanh nghiệp trong bối cảnh mới, đồng thời bảo đảm các chính sách hỗ trợ tiếp tục hướng tới đúng đối tượng.

Bên cạnh yếu tố lạm phát, dự thảo cũng tính đến chu kỳ trượt giá tài sản trong khoảng 10 năm nhằm tạo dư địa cho doanh nghiệp đầu tư máy móc, đổi mới công nghệ, chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo và mở rộng sản xuất kinh doanh.

Nếu không có sự điều chỉnh này, nhiều doanh nghiệp dù vẫn đang trong giai đoạn tích lũy, quy mô còn nhỏ và sức chống chịu hạn chế có thể rơi vào tình huống "tốt nghiệp bất đắc dĩ" khỏi nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa. Khi đó, doanh nghiệp không chỉ thay đổi cách được phân loại trên giấy tờ mà còn có nguy cơ mất cơ hội tiếp cận nhiều chính sách hỗ trợ đã được thiết kế riêng cho khu vực này.

Đó là những chính sách liên quan đến tín dụng, bảo lãnh vay vốn, hỗ trợ đổi mới sáng tạo, hỗ trợ chuyển đổi số cũng như một số cơ chế ưu đãi khác mà Nhà nước dành cho khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Ở góc độ hệ thống ngân hàng, việc điều chỉnh lại các tiêu chí tài chính cũng mang ý nghĩa quan trọng đối với quá trình triển khai chính sách tín dụng.

Trong nhiều năm qua, doanh nghiệp nhỏ và vừa luôn là nhóm khách hàng được các tổ chức tín dụng ưu tiên thông qua nhiều chương trình cho vay, hỗ trợ lãi suất và các sản phẩm tín dụng chuyên biệt. Tuy nhiên, khi tiêu chí pháp lý không còn phản ánh đúng thực trạng doanh nghiệp, việc xác định đối tượng thụ hưởng chính sách cũng trở nên thiếu chính xác.

Việc cập nhật ngưỡng doanh thu và tổng nguồn vốn vì vậy không chỉ giúp bảo đảm sự thống nhất giữa pháp luật và thực tiễn, mà còn tạo hành lang pháp lý rõ ràng hơn để các tổ chức tín dụng nhận diện đúng nhóm khách hàng mục tiêu, qua đó đưa dòng vốn tín dụng đến đúng những doanh nghiệp đang có nhu cầu đầu tư đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực sản xuất và phục hồi sau những biến động kéo dài của nền kinh tế.

Khi AI và kinh tế số làm thay đổi cách nhìn về quy mô doanh nghiệp

Nếu việc điều chỉnh ngưỡng doanh thu và tổng nguồn vốn phản ánh những biến động của mặt bằng giá cả sau gần một thập kỷ, thì đề xuất bãi bỏ tiêu chí "số lao động tham gia bảo hiểm xã hội" lại cho thấy một thay đổi sâu sắc hơn trong tư duy xây dựng chính sách. Đó là sự thích ứng của pháp luật trước những chuyển dịch nhanh chóng của thị trường lao động và mô hình sản xuất trong kỷ nguyên số.

Theo dự thảo Luật, tiêu chí "số lao động tham gia bảo hiểm xã hội" sẽ không còn được sử dụng khi xác định doanh nghiệp nhỏ và vừa. Thay vào đó, việc phân loại doanh nghiệp chỉ còn căn cứ vào tiêu chí "số lao động bình quân năm không quá 300 người" cùng các tiêu chí về doanh thu hoặc tổng nguồn vốn.

Sự điều chỉnh này xuất phát từ thực tế ngày càng phổ biến là số lao động tham gia bảo hiểm xã hội không còn phản ánh đầy đủ quy mô hoạt động của doanh nghiệp như trước đây.

Trong mô hình sản xuất truyền thống, quy mô doanh nghiệp thường tỷ lệ thuận với số lượng lao động chính thức. Doanh nghiệp càng lớn thì càng sử dụng nhiều lao động và lực lượng lao động tham gia bảo hiểm xã hội cũng tăng tương ứng. Tuy nhiên, bức tranh đó đang thay đổi nhanh chóng.

Sự phát triển của kinh tế số, kinh tế chia sẻ cùng các nền tảng công nghệ đã tạo ra nhiều hình thức sử dụng lao động linh hoạt hơn. Doanh nghiệp có thể thuê chuyên gia theo dự án, sử dụng cộng tác viên, ký hợp đồng dịch vụ hoặc thuê ngoài nhiều công đoạn thay vì duy trì bộ máy nhân sự cố định như trước.

Đặc biệt, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) và các công cụ tự động hóa đang làm thay đổi căn bản cách thức tổ chức hoạt động sản xuất, kinh doanh. Những công việc trước đây cần đến nhiều nhân sự nay có thể được thực hiện bởi các nền tảng số hoặc hệ thống phần mềm. AI hỗ trợ doanh nghiệp xử lý dữ liệu, chăm sóc khách hàng, xây dựng nội dung, phân tích thị trường, quản trị vận hành và tự động hóa nhiều quy trình vốn phụ thuộc vào nguồn nhân lực. Điều đó khiến mối quan hệ giữa quy mô doanh nghiệp và số lượng lao động không còn tuyến tính như trước.

Một doanh nghiệp có thể duy trì bộ máy nhân sự tinh gọn nhưng vẫn tạo ra doanh thu lớn, mở rộng hoạt động trên nhiều thị trường và vận hành hiệu quả nhờ công nghệ. Trong bối cảnh đó, nếu tiếp tục sử dụng tiêu chí "lao động tham gia bảo hiểm xã hội" để xác định doanh nghiệp nhỏ và vừa, việc phân loại có thể không còn phản ánh đúng bản chất hoạt động của doanh nghiệp, đồng thời phát sinh thêm thủ tục hành chính trong quá trình thống kê, xác nhận và đối chiếu dữ liệu. Việc bãi bỏ tiêu chí này vì vậy không chỉ nhằm đơn giản hóa thủ tục, mà còn đưa khuôn khổ pháp lý tiệm cận hơn với thực tiễn vận hành của nền kinh tế số.

Xa hơn, đây cũng là thông điệp cho thấy chính sách hỗ trợ doanh nghiệp đang từng bước chuyển từ tư duy đánh giá quy mô dựa trên số lượng lao động sang cách tiếp cận coi trọng hiệu quả hoạt động, năng suất và năng lực tạo ra giá trị.

Điều đó đặc biệt có ý nghĩa đối với những doanh nghiệp đang lựa chọn mô hình phát triển dựa trên đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ thay vì mở rộng bộ máy theo phương thức truyền thống.

Định vị lại đối tượng để chính sách hỗ trợ đi đúng địa chỉ

Trong bối cảnh nền kinh tế đang chuyển dịch mạnh dưới tác động của công nghệ và những biến động của môi trường kinh doanh, việc điều chỉnh lại "ranh giới" doanh nghiệp nhỏ và vừa không chỉ là sửa đổi một tiêu chí pháp lý. Xa hơn, đó là bước cập nhật cần thiết để hệ thống chính sách hỗ trợ tiếp tục đồng hành cùng doanh nghiệp, bảo đảm nguồn lực của Nhà nước được phân bổ đúng đối tượng và tạo động lực cho khu vực doanh nghiệp phát triển trong giai đoạn mới.

Quốc Tuấn

Nguồn TBNH: https://thoibaonganhang.vn/doanh-thu-gan-400-ty-dongnam-van-la-doanh-nghiep-nho-va-vua-184297.html