Đồng bộ giải pháp tránh dạy học rập khuôn, lệ thuộc sách giáo khoa
Yếu tố quyết định chất lượng giáo dục không nằm ở số lượng bộ sách giáo khoa mà nằm ở tư duy dạy học của giáo viên.

Thầy trò Trường THCS Trần Duy Hưng (Yên Hòa, Hà Nội).
Là giáo viên có nhiều năm đứng lớp, cô Vũ Thúy Hoa Vân - giáo viên Trường THCS Trần Duy Hưng (Hà Nội) cho rằng, việc từ năm học 2026-2027 các trường phổ thông quay lại sử dụng một bộ sách giáo khoa thống nhất sẽ tạo thuận lợi cho công tác quản lý, kiểm tra, đánh giá và bảo đảm sự thống nhất về nội dung dạy học.
Tuy nhiên, theo cô Vân, điều quan trọng là cần nhìn nhận sách giáo khoa là học liệu phục vụ dạy học, không phải khuôn mẫu cứng cho mỗi giờ lên lớp. Nếu giáo viên chỉ dạy theo sách một cách máy móc thì dù sử dụng một bộ hay nhiều bộ sách giáo khoa, học sinh vẫn khó phát huy được tính chủ động, sáng tạo.
Để tránh tình trạng dạy học rập khuôn, lệ thuộc vào sách giáo khoa, cô Vũ Thúy Hoa Vân chia sẻ các giải pháp cần triển khai đồng bộ.
Chuyển từ “dạy hết sách” sang “dạy để học sinh hình thành năng lực”
Theo cô Vũ Thúy Hoa Vân, trong thực tế, nhiều giáo viên còn áp lực hoàn thành nội dung nên dễ biến giờ học thành việc “truyền đạt lại sách giáo khoa”. Điều này khiến học sinh học thuộc nhưng khó vận dụng.
Khi xác định mục tiêu của bài học là giúp học sinh biết quan sát, phân tích, giải quyết vấn đề và vận dụng thực tế thì sách giáo khoa chỉ đóng vai trò là nguồn kiến thức nền.
Giáo viên hoàn toàn có thể thay đổi cách đặt câu hỏi; bổ sung ví dụ thực tiễn; tổ chức thảo luận, trò chơi, thí nghiệm; giao nhiệm vụ học tập khác nhau phù hợp từng nhóm học sinh.
Vì vậy, cùng một nội dung nhưng mỗi lớp, mỗi địa phương, mỗi giáo viên đều có thể có cách triển khai khác nhau.
Bên cạnh đó, học sinh hiện nay hứng thú hơn khi được học những điều gần gũi với cuộc sống xung quanh. Vì vậy, cô Vũ Thúy Hoa Vân cho rằng, thay vì chỉ khai thác ví dụ có sẵn trong sách giáo khoa, giáo viên nên đưa thêm tình huống thực tế địa phương vào bài học.
Ví dụ, khi dạy về acid – base, giáo viên có thể liên hệ hiện tượng mưa acid, xử lý đất chua trong nông nghiệp. Khi học di truyền Mendel, học sinh có thể khảo sát đặc điểm di truyền trong gia đình hoặc vật nuôi quen thuộc. Với môn Khoa học tự nhiên, nên tăng hoạt động thực hành, STEM, trải nghiệm thay vì chỉ học lý thuyết.
Chính thực tiễn sẽ làm cho bài học “mở” hơn rất nhiều so với khuôn khổ sách giáo khoa.
Một tiết học sáng tạo không phụ thuộc vào sách giáo khoa nhiều hay ít mà phụ thuộc vào việc học sinh có được tham gia hay không. Giáo viên phải thật kiên nhẫn để hỗ trợ, khuyến khích các con tự làm, thực học.
Cô Vũ Thúy Hoa Vân thường giao cho học sinh tự tìm tài liệu, thiết kế sơ đồ tư duy, làm video ngắn, xây dựng thí nghiệm đơn giản, phản biện ý kiến của bạn và trình bày kết quả theo nhiều hình thức.
Khi học sinh được nói, được làm và được khám phá thì các em không còn học theo kiểu “chép lại sách”. Đồng thời giáo viên cũng có thêm cơ hội đổi mới phương pháp.
Một bộ sách giáo khoa thống nhất sẽ phát huy hiệu quả nếu giáo viên không dạy theo “lối đóng cửa lớp học”. Nhà trường cần tạo môi trường để giáo viên dự giờ lẫn nhau, chia sẻ học liệu, cùng thiết kế chủ đề STEM, xây dựng ngân hàng câu hỏi mở, trao đổi các cách tổ chức hoạt động hiệu quả.
Điều này giúp mỗi bài học có thêm nhiều góc nhìn sáng tạo thay vì chỉ bám vào cấu trúc sách giáo khoa, cô Hoa Vân chia sẻ.
Đổi mới kiểm tra đánh giá, ứng dụng công nghệ và học liệu mở
Nếu đề kiểm tra chỉ yêu cầu nhớ đúng nội dung sách giáo khoa thì chắc chắn việc dạy học sẽ quay về lối mòn.
Theo cô Hoa Vân, cần tăng các câu hỏi vận dụng thực tế, giải thích hiện tượng, xử lý tình huống, liên hệ đời sống và thực hành, dự án nhỏ.
Khi cách đánh giá thay đổi, giáo viên sẽ tự điều chỉnh cách dạy để phát triển tư duy cho học sinh thay vì “luyện nhớ”.
Cô Vân cũng cho rằng, hiện nay giáo viên có rất nhiều nguồn hỗ trợ ngoài sách giáo khoa như video thí nghiệm, mô phỏng 3D, phần mềm học tập, AI hỗ trợ thiết kế bài giảng, học liệu số, dữ liệu thực tế từ internet.
Khi biết khai thác hợp lý, giáo viên sẽ làm cho bài học sinh động hơn, đồng thời học sinh cũng được tiếp cận nhiều nguồn tri thức khác nhau.
Yếu tố quyết định chất lượng giáo dục không nằm ở số lượng bộ sách giáo khoa mà nằm ở tư duy dạy học của giáo viên. Một bộ sách giáo khoa thống nhất sẽ không dẫn đến dạy học rập khuôn nếu giáo viên coi sách giáo khoa là tài liệu tham khảo chính chứ không phải “pháp lệnh”; mạnh dạn đổi mới phương pháp; chú trọng phát triển năng lực học sinh; tăng trải nghiệm thực tế và sáng tạo trong giờ học.
Khi giáo viên được trao quyền chuyên môn và học sinh được học bằng trải nghiệm, mỗi tiết học vẫn sẽ mang dấu ấn riêng, giàu cảm hứng và phù hợp với tinh thần đổi mới giáo dục hiện nay.










