Dòng tiền hiện tại chỉ là phép thử cho vị thế ngày mai
BSR vẫn thu được lợi nhuận từ xăng dầu, nhưng chọn đổ vốn vào hydrogen xanh, SAF và PtL để mua lợi thế cạnh tranh trong thị trường carbon thấp chưa hình thành.
Nhà máy Lọc dầu Dung Quất mỗi ngày vẫn tạo dòng tiền từ các sản phẩm nền tảng của thị trường năng lượng Việt Nam. Nhưng Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn (BSR) – đơn vị quản lý nhà máy – lại ưu tiên đầu tư vào lĩnh vực mới, gồm hydrogen xanh, SAF, công nghệ PtL, thu giữ CO₂, cùng hóa dầu và vật liệu mới.
Nghịch lý nằm ở chỗ, phần lớn những thị trường này vẫn chưa tồn tại ở quy mô thương mại, khiến đầu tư của BSR không phải một quyết định thuần túy về công nghệ, mà là lựa chọn phân bổ vốn. Đó cũng là bài toán nhiều doanh nghiệp lọc hóa dầu toàn cầu phải đối mặt khi chuyển dịch năng lượng trở thành câu chuyện tăng trưởng dài hạn.
Lợi nhuận hôm nay không bảo đảm tăng trưởng ngày mai
Cuối tháng 3/2026, tại buổi làm việc với BSR ở Nhà máy Lọc dầu Dung Quất, Bộ trưởng Bộ Công Thương Lê Mạnh Hùng yêu cầu doanh nghiệp tiếp tục vận hành nhà máy an toàn, ổn định, bảo đảm nguồn cung xăng dầu cho thị trường trong nước, đồng thời chủ động ứng phó với những biến động của thị trường năng lượng thế giới.
Thông điệp này phản ánh vai trò mà BSR đang đảm nhận. Trong bối cảnh địa chính trị nhiều bất định, an ninh năng lượng đang là một trong những ưu tiên quan trọng. Điều đó đồng nghĩa Nhà máy Dung Quất phải tiếp tục tạo ra sản lượng và dòng tiền từ hoạt động lọc hóa dầu truyền thống.
Quý I/2026, Dung Quất vận hành vượt thiết kế, sản xuất 2,3 triệu tấn và cung ứng hơn 2 triệu tấn xăng dầu; quý II duy trì khoảng 123% công suất, quý III tiếp tục ổn định trên 120% để tối đa nguồn cung xăng dầu cho thị trường.
Nhưng phía sau những con số ấn tượng ấy, BSR đối diện thách thức khác, nằm ở chi phí và công nghệ cho các dự án mới. "Tổng chi phí đầu tư và vận hành lớn nhất của dự án nằm ở công nghệ điện phân. Hiện, giá đã giảm nhưng vẫn còn ở mức cao", ông Trần Hải Ninh, Giám đốc Chi nhánh Trung tâm Đổi mới Sáng tạo của BSR, cho biết ngày 8/7.
Theo ông, thách thức dài hạn của các nhà máy lọc dầu không nằm ở việc nhu cầu nhiên liệu biến mất, mà ở chỗ thị trường đầu ra sẽ dần thu hẹp, kéo biên lợi nhuận giảm xuống. Khi đó, để duy trì tăng trưởng, doanh nghiệp buộc phải mở rộng sang những lĩnh vực mới thay vì chỉ dựa vào lọc hóa dầu truyền thống.
Đây chính là điểm đáng chú ý nhất trong chiến lược của BSR. Doanh nghiệp không chuyển dịch vì nguồn dầu cạn kiệt, mà vì lợi nhuận từ dầu khó còn đủ để nuôi tăng trưởng tương lai. Hai bài toán này hoàn toàn khác nhau.

Áp lực đặt lên BSR là phải cân bằng giữa dòng tiền ngắn hạn từ xăng dầu và rủi ro dài hạn của công nghệ mới. Ảnh: Hải Vân
Nếu nhìn vào danh mục đầu tư, có thể thấy hydrogen xanh, SAF hay PtL là các dự án công nghệ. Nhưng nếu nhìn từ góc độ kinh tế, thứ BSR đang đầu tư không phải bản thân các công nghệ đó, họ đầu tư vào khả năng cạnh tranh của mình trong một thị trường chưa hình thành.
Điều này, lý giải nguyên nhân BSR không bắt đầu bằng việc xây dựng ngay một nhà máy hydrogen Xanh quy mô lớn. Trong dự án PtL hợp tác với GIZ, doanh nghiệp vẫn đang thực hiện nghiên cứu khả thi và thiết kế kỹ thuật tổng thể.
Theo ông Trần Hải Ninh, chi phí đầu tư và vận hành lớn nhất vẫn nằm ở công nghệ điện phân để sản xuất hydrogen xanh. Hiện nay, dù chi phí thiết bị đã giảm, nhưng vẫn là rào cản lớn nhất đối với khả năng thương mại hóa.
Thay vì cố giải quyết ngay bài toán đắt đỏ nhất, BSR phối hợp với Tổ chức Hợp tác Quốc tế Đức (GIZ), tận dụng nguồn CO₂ sinh học từ Nhà máy Nhiên liệu sinh học Dung Quất để sản xuất e-SAF và e-Methanol. Đây chưa phải giải pháp toàn diện, nhưng giúp hạ giá thành trong lúc chờ công nghệ điện phân hoàn thiện.
Đi trước thị trường hay đi trước rủi ro?
BSR đang đi trước thị trường, chứng minh rằng đầu tư vào năng lượng sạch có thể mang lại lợi nhuận. Tuy nhiên, theo ông Trần Hải Ninh, hydrogen xanh vẫn cần thêm 5–10 năm để công nghệ điện phân hoàn thiện và chi phí giảm xuống mức đủ cho các dự án PtL tiến gần hơn tới hiệu quả thương mại.
Chiến lược này trở nên đáng chú ý bởi phân tích từ Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) và nhiều tổ chức nghiên cứu đều cho thấy: doanh nghiệp tiên phong trong đầu tư năng lượng carbon thấp có thể giành lợi thế về công nghệ, nhân lực và chuỗi cung ứng nếu thị trường phát triển đúng lộ trình.
Ngược lại, rủi ro lớn nhất là sự lệch pha thị trường. Khi nhu cầu thấp, dòng vốn đầu tư dễ bị mắc kẹt, tạo áp lực tài chính dài hạn cho doanh nghiệp. Đây là cảnh báo thường xuyên được các chuyên gia nhấn mạnh.
Trong đầu tư, đi trước không mặc nhiên đồng nghĩa với có lợi thế. Nếu chi phí công nghệ giảm nhanh và chính sách thúc đẩy nhiên liệu carbon thấp được triển khai đúng tiến độ, doanh nghiệp chuẩn bị sớm sẽ bước vào giai đoạn tăng trưởng với ưu thế rõ rệt.
Nhưng nếu thị trường phát triển chậm hơn dự báo, các khoản đầu tư sẽ phải chờ nhiều năm mới tạo ra dòng tiền – một rủi ro mà không doanh nghiệp nào có thể tự kiểm soát.
Ngay cả mục tiêu xây dựng Trung tâm Lọc hóa dầu và Năng lượng quốc gia tại Dung Quất không chỉ phụ thuộc vào BSR. Theo ông Trần Hải Ninh, cần cơ chế đủ mạnh để hút vốn lớn và thúc đẩy nhiều nhà đầu tư. Năng lực doanh nghiệp là điều kiện cần nhưng chưa đủ.
Như vậy, thành công của chiến lược chuyển dịch không chỉ quyết định trong hàng rào Nhà máy Lọc dầu Dung Quất, mà còn phụ thuộc vào tốc độ hoàn thiện chính sách, chi phí công nghệ và sự hình thành thị trường nhiên liệu carbon thấp.
Đối với BSR, chuyển dịch năng lượng không bắt đầu khi nhu cầu xăng dầu biến mất. Nó bắt đầu khi doanh nghiệp nhận ra rằng lợi nhuận của thị trường hiện tại có thể không còn đủ để tạo ra tăng trưởng trong tương lai.
Vì thế, câu hỏi lớn nhất không còn là BSR có rót vốn vào hydrogen xanh hay SAF. Vấn đề cốt lõi là: lợi nhuận hôm nay có đủ để mua lấy vị thế cạnh tranh ngày mai hay không. Chính bài toán đó mới là phép thử thực sự cho chiến lược mà doanh nghiệp đang theo đuổi.











