Dòng vốn xanh và bài toán hiện thực hóa quy hoạch năng lượng

Giai đoạn 2026–2030 là bước ngoặt quan trọng của quá trình chuyển dịch năng lượng hướng tới phát thải ròng bằng '0'. Thách thức lớn hiện nay không chỉ ở quy hoạch hệ thống điện, mà còn ở việc huy động nguồn vốn dài hạn với chi phí hợp lý.

Việt Nam đang bước vào giai đoạn bản lề của tiến trình chuyển dịch năng lượng, khi yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng ngày càng đan xen chặt chẽ với mục tiêu giảm phát thải và thúc đẩy tăng trưởng xanh. Cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 tại COP26 không còn là định hướng dài hạn mang tính tuyên bố, mà đang dần được cụ thể hóa bằng các quyết sách về hạ tầng, thị trường và dòng vốn. Trong đó, giai đoạn 2026–2030 được xem là quãng tăng tốc có ý nghĩa quyết định, đặt nền móng cho cấu trúc năng lượng của nhiều thập kỷ tới.

Tại "Diễn đàn hiện thực hóa cơ chế, chính sách phát triển năng lượng quốc gia giai đoạn 2026–2030" mới đây do Báo Công thương phối hợp các đơn vị liên quan tổ chức, TS. Cấn Văn Lực, Chuyên gia Kinh tế trưởng BIDV, Thành viên Hội đồng Tư vấn chính sách của Thủ tướng Chính phủ cùng ông Trần Hoài Trang, Phó Cục trưởng Cục Điện lực (Bộ Công Thương) đã chia sẻ, phân tích hai trụ cột then chốt của tiến trình này: nguồn lực tài chính cho chuyển dịch năng lượng và định hướng phát triển hệ thống năng lượng quốc gia trong giai đoạn mới. Các ông đều cho rằng cái cốt lõi nhất đó chính là: quy hoạch là điều kiện cần, nhưng chỉ khi đi kèm cơ chế huy động vốn đủ mạnh và bền vững, các mục tiêu năng lượng mới có thể chuyển hóa thành những dự án và công trình hiện hữu.

Quang cảnh buổi diễn đàn.

Quang cảnh buổi diễn đàn.

Dòng vốn nào cho chuyển dịch năng lượng quy mô lớn?

Theo TS. Cấn Văn Lực, nhu cầu vốn cho phát triển năng lượng của Việt Nam trong vài thập kỷ tới là “rất lớn và tăng nhanh theo từng giai đoạn”. Riêng giai đoạn 2026–2030, nhu cầu đầu tư cho nguồn và lưới điện đã lên tới hàng chục tỷ USD; xa hơn, để hiện thực hóa mục tiêu trung hòa carbon vào năm 2050, tổng nhu cầu vốn cho chuyển dịch năng lượng và giảm phát thải có thể lên tới hàng trăm tỷ USD. Đây là con số vượt xa khả năng đáp ứng của ngân sách nhà nước, buộc Việt Nam phải dựa chủ yếu vào khu vực tư nhân và các nguồn vốn quốc tế.

Ông nhấn mạnh: “Chuyển dịch năng lượng là quá trình dài hạn, đòi hỏi nguồn vốn lớn, ổn định và chi phí hợp lý. Nếu chỉ trông chờ vào ngân sách hoặc tín dụng ngắn hạn thì sẽ không đủ và cũng không phù hợp với đặc thù đầu tư hạ tầng năng lượng.” Nhận định này đặt ra yêu cầu cấp thiết về phát triển các kênh tài chính dài hạn, đặc biệt là thị trường vốn và tài chính xanh.

Từ góc nhìn hệ thống tài chính, TS. Cấn Văn Lực cho rằng Việt Nam đã có những bước đi ban đầu như phát triển tín dụng xanh, trái phiếu xanh, hay tham gia các sáng kiến tài chính khí hậu quốc tế. Tuy nhiên, quy mô còn khiêm tốn, khuôn khổ pháp lý chưa đồng bộ, và chi phí vốn xanh vẫn cao so với nhiều quốc gia trong khu vực. Điều này làm giảm sức hấp dẫn của các dự án năng lượng tái tạo, đặc biệt là các dự án mới như điện gió ngoài khơi, lưu trữ năng lượng hay hydrogen xanh – những lĩnh vực đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu lớn, thời gian thu hồi dài và rủi ro công nghệ cao.

Một điểm nghẽn quan trọng khác nằm ở cơ chế chia sẻ rủi ro. Theo ông, nhiều tổ chức tài chính quốc tế sẵn sàng tham gia tài trợ cho các dự án năng lượng sạch tại Việt Nam, nhưng điều kiện tiên quyết là phải có khung chính sách minh bạch, hợp đồng mua bán điện (PPA) đủ tin cậy, cùng các cơ chế bảo lãnh hoặc chia sẻ rủi ro phù hợp. “Khi rủi ro chính sách và rủi ro thị trường chưa được kiểm soát tốt, chi phí vốn sẽ bị đẩy lên rất cao, cuối cùng người tiêu dùng và nền kinh tế phải gánh,” ông phân tích.

TS. Cấn Văn Lực, Chuyên gia Kinh tế trưởng BIDV, Thành viên Hội đồng Tư vấn chính sách của Thủ tướng Chính phủ.

TS. Cấn Văn Lực, Chuyên gia Kinh tế trưởng BIDV, Thành viên Hội đồng Tư vấn chính sách của Thủ tướng Chính phủ.

Đặt trong bối cảnh kinh tế môi trường, chi phí vốn cao cho năng lượng sạch không chỉ là vấn đề tài chính, mà còn là rào cản đối với quá trình giảm phát thải. Khi điện tái tạo khó cạnh tranh, hệ thống có xu hướng tiếp tục phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch – đồng nghĩa với chi phí môi trường và y tế gia tăng trong dài hạn. Vì vậy, việc giảm chi phí vốn cho các dự án xanh thực chất là một khoản “đầu tư phòng ngừa” cho tương lai phát triển bền vững.

TS. Cấn Văn Lực cũng đề cập vai trò của các sáng kiến quốc tế như Quan hệ đối tác chuyển dịch năng lượng công bằng (JETP). Ông cho rằng đây là cơ hội quan trọng để Việt Nam tiếp cận nguồn tài chính ưu đãi, hỗ trợ kỹ thuật và kinh nghiệm chính sách. Tuy nhiên, để hấp thụ hiệu quả các nguồn lực này, Việt Nam cần có danh mục dự án rõ ràng, cơ chế phối hợp liên ngành thông suốt và năng lực chuẩn bị dự án đạt chuẩn quốc tế. Nếu không, nguồn vốn dù có sẵn cũng khó giải ngân nhanh và hiệu quả.

Từ đó, vị chuyên gia kinh tế đưa ra một loạt khuyến nghị: hoàn thiện khung pháp lý cho tài chính xanh; phát triển thị trường trái phiếu xanh và quỹ đầu tư hạ tầng; tăng cường vai trò của các định chế tài chính phát triển; đồng thời cải thiện xếp hạng tín nhiệm quốc gia và môi trường đầu tư để giảm chi phí huy động vốn quốc tế. Ông nhấn mạnh, tài chính cho năng lượng không chỉ là câu chuyện của ngành ngân hàng, mà cần sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách tài khóa, tiền tệ, đầu tư công và cải cách thể chế.

Quy hoạch và cấu trúc hệ thống năng lượng: Nền tảng cho dòng vốn xanh

Nếu tài chính là “dòng máu”, thì quy hoạch và định hướng phát triển năng lượng chính là “bộ xương” của toàn bộ hệ thống. Theo ông Trần Hoài Trang, giai đoạn 2026–2030 sẽ là thời kỳ triển khai mạnh mẽ các định hướng trong Quy hoạch điện và chiến lược năng lượng quốc gia, với trọng tâm là chuyển dịch sang cơ cấu năng lượng sạch hơn, linh hoạt hơn và có khả năng thích ứng cao với biến đổi khí hậu.

Ông cho biết, cơ cấu nguồn điện trong những năm tới sẽ tiếp tục giảm dần tỷ trọng nhiệt điện than, tăng nhanh năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời, cùng với phát triển điện khí sử dụng LNG như một giải pháp chuyển tiếp. Đặc biệt, các loại hình mới như điện gió ngoài khơi và hệ thống lưu trữ năng lượng sẽ giữ vai trò ngày càng quan trọng để bảo đảm tính ổn định của hệ thống khi tỷ trọng nguồn biến đổi cao tăng lên.

“Phát triển năng lượng trong giai đoạn tới không chỉ là bổ sung công suất, mà là tái cấu trúc toàn bộ hệ thống theo hướng xanh hơn, thông minh hơn và linh hoạt hơn,” ông Trang nhấn mạnh. Theo đó, đầu tư cho lưới điện truyền tải và phân phối sẽ là một ưu tiên lớn, nhằm giải tỏa công suất cho các dự án năng lượng tái tạo, giảm tình trạng quá tải cục bộ từng xảy ra tại một số khu vực.

Ở góc độ môi trường, việc đẩy mạnh lưới điện và hạ tầng lưu trữ có ý nghĩa đặc biệt. Nếu không có lưới điện đủ mạnh, công suất tái tạo dù lớn cũng có thể bị cắt giảm, gây lãng phí tài nguyên và làm giảm hiệu quả đầu tư. Ngược lại, một hệ thống lưới điện thông minh, kết hợp lưu trữ và điều độ hiện đại, sẽ cho phép khai thác tối đa nguồn năng lượng sạch, qua đó giảm phát thải khí nhà kính và ô nhiễm không khí.

Ông Trần Hoài Trang, Phó Cục trưởng Cục Điện lực (Bộ Công Thương).

Ông Trần Hoài Trang, Phó Cục trưởng Cục Điện lực (Bộ Công Thương).

Ông Trần Hoài Trang cũng thẳng thắn nhìn nhận những thách thức về cơ chế, chính sách. Việc phát triển nhanh năng lượng tái tạo trong thời gian qua đã bộc lộ một số bất cập như thiếu đồng bộ giữa nguồn và lưới, cơ chế giá chưa ổn định, thủ tục đầu tư còn kéo dài. Do đó, trong giai đoạn tới, ngành công thương sẽ tập trung hoàn thiện khung pháp lý, cơ chế đấu thầu, cơ chế mua bán điện và các quy định liên quan đến đầu tư lưới điện, nhằm tạo môi trường minh bạch, ổn định hơn cho nhà đầu tư.

Từ góc nhìn của nhà quản lý, ông cho rằng chuyển dịch năng lượng phải gắn với bảo đảm an ninh năng lượng và phát triển kinh tế – xã hội. “Chúng ta không thể chuyển dịch bằng mọi giá, mà phải bảo đảm cung cấp điện ổn định, với chi phí hợp lý cho người dân và doanh nghiệp,” ông nhấn mạnh. Điều này đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa mục tiêu môi trường và mục tiêu kinh tế, giữa tốc độ chuyển dịch và khả năng chịu đựng của hệ thống.

Những chia sẻ của ông Trang và TS. Cấn Văn Lực thể hiện rất rõ ở điểm: quy hoạch càng rõ ràng, minh bạch, thì rủi ro chính sách càng thấp và dòng vốn càng dễ chảy vào. Ngược lại, nếu quy hoạch thay đổi liên tục hoặc thiếu cơ chế thực thi cụ thể, chi phí vốn sẽ tăng và nhiều dự án có thể bị đình trệ. Nói cách khác, quy hoạch năng lượng không chỉ định hình tương lai hệ thống điện, mà còn quyết định “giá vốn” của cả quá trình chuyển dịch.

Trong bối cảnh đó, giai đoạn 2026–2030 có thể xem là “cửa sổ cơ hội vàng”. Nếu Việt Nam đồng thời làm tốt hai việc – hoàn thiện thể chế, quy hoạch năng lượng nhất quán và phát triển thị trường tài chính xanh đủ chiều sâu – thì không chỉ bảo đảm an ninh năng lượng, mà còn có thể thu hút dòng vốn quốc tế quy mô lớn, thúc đẩy đổi mới công nghệ và nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị năng lượng toàn cầu. Ngược lại, nếu chậm trễ, Việt Nam có nguy cơ bỏ lỡ làn sóng đầu tư xanh đang dịch chuyển mạnh mẽ trên thế giới.

Qua đó, câu chuyện năng lượng hôm nay thực chất là câu chuyện về mô hình tăng trưởng ngày mai. Khi dòng vốn được dẫn dắt đúng hướng và quy hoạch tạo nền tảng vững chắc, chuyển dịch năng lượng sẽ không chỉ giúp giảm phát thải, mà còn mở ra không gian phát triển mới cho kinh tế xanh, việc làm chất lượng cao và năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên carbon thấp.

Thùy Linh

Nguồn Kinh tế Môi trường: https://kinhtemoitruong.vn/dong-von-xanh-va-bai-toan-hien-thuc-hoa-quy-hoach-nang-luong-106339.html