Đột phá thể chế: Khơi thông nguồn lực, hiện thực hóa khát vọng tăng trưởng

Đặt ra mục tiêu tăng trưởng kinh tế 'hai con số', Việt Nam đang đứng trước yêu cầu mang tính lịch sử: Phải tạo ra một cuộc cách mạng trong cải cách thể chế. Thực tiễn cho thấy, chỉ khi những 'ma trận' rào cản về cơ chế, chính sách được tháo gỡ triệt để, môi trường kinh doanh mới thực sự minh bạch, ổn định. Đây vừa là tiền đề, vừa là mệnh lệnh cấp thiết nhằm khơi thông mọi nguồn lực, chuyển hóa các tiềm năng đang bị kìm hãm thành động lực bứt tốc thực chất cho nền kinh tế.

Môi trường kinh doanh vẫn tồn tại không ít rào cản mang tính hệ thống. Ảnh: ST

Môi trường kinh doanh vẫn tồn tại không ít rào cản mang tính hệ thống. Ảnh: ST

Môi trường kinh doanh còn nhiều “rào cản”

Cải cách thể chế, hoàn thiện môi trường kinh doanh từ lâu đã được Chính phủ xác định là một trong những ưu tiên trọng tâm mang tính chiến lược. Dù những nỗ lực triển khai thời gian qua đã đạt được nhiều kết quả tích cực, song thực tiễn từ cộng đồng doanh nghiệp (DN) cho thấy môi trường kinh doanh vẫn tồn tại không ít rào cản mang tính hệ thống. Khoảng cách giữa hoạch định chính sách và tổ chức thực thi vẫn còn khá xa so với kỳ vọng của thị trường.

Theo đánh giá của Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), một trong những "điểm nghẽn" lớn nhất hiện nay là tình trạng chồng chéo, mâu thuẫn giữa các quy định pháp luật. Cụ thể, một DN sản xuất phải đồng thời tuân thủ nhiều đạo luật như: Luật Đầu tư, Luật DN, Luật Đất đai, Luật Xây dựng, Luật Bảo vệ môi trường, Luật Phòng cháy, chữa cháy... Vướng mắc không nằm ở từng đạo luật riêng lẻ, mà chủ yếu phát sinh tại các “giao điểm” giữa các luật - nơi tồn tại nhiều quy định mâu thuẫn, thậm chí tạo thành vòng lặp thủ tục luẩn quẩn khi các điều kiện tiên quyết ràng buộc lẫn nhau.

Sự chồng chéo này vô hình trung đẩy DN vào “ma trận thủ tục”, làm tiêu tốn thời gian, gia tăng chi phí tuân thủ và khuếch đại rủi ro pháp lý trong suốt quá trình triển khai dự án.

Bên cạnh đó, tính ổn định của hệ thống pháp luật vẫn là một biến số đáng lo ngại. Cộng đồng DN liên tục phản ánh tình trạng chính sách thay đổi nhanh, thiếu nhất quán và không đủ thời gian chuyển tiếp. Không ít trường hợp, một đạo luật vừa ban hành, chưa kịp hoàn thiện văn bản hướng dẫn đã tiếp tục được sửa đổi, bổ sung. Điều này khiến DN bị động trong hoạch định chiến lược dài hạn; các kế hoạch 5-10 năm có thể bị phá vỡ chỉ sau 1-2 năm do sự thay đổi chính sách. Hệ quả là chi phí cơ hội gia tăng, nhiều quyết định đầu tư buộc phải trì hoãn vì thiếu niềm tin vào sự ổn định của môi trường pháp lý.

Một rào cản khác là tình trạng “giấy phép con” và tàn dư của cơ chế “xin - cho”. Dù đã được cắt giảm qua nhiều đợt cải cách, các rào cản này vẫn tồn tại dưới nhiều hình thức tinh vi. Nhiều điều kiện kinh doanh được “biến tướng” thành các loại chứng nhận hoặc xác nhận chuyên ngành. Bản chất của cơ chế “tiền kiểm” vẫn chưa thay đổi, buộc DN phải chờ đợi, phát sinh chi phí không chính thức. Đây là lực cản không chỉ làm suy giảm hiệu quả hoạt động mà còn bào mòn động lực gia nhập thị trường.

Không chỉ ở khâu xây dựng chính sách, những hạn chế trong tổ chức thực thi pháp luật cũng tạo ra rào cản đáng kể. VCCI chỉ rõ, chủ trương phân cấp, phân quyền là đúng đắn, nhưng thực tế lại dẫn đến tình trạng cùng một quy định được áp dụng khác nhau giữa các địa phương. Sự thiếu thống nhất này không chỉ làm tăng chi phí tuân thủ mà còn tạo ra bất bình đẳng giữa các DN theo địa bàn, tiềm ẩn nguy cơ phân mảnh thị trường.

Nhìn tổng thể, hệ thống rào cản thể chế không chỉ kéo dài vòng đời dự án, đội chi phí mà còn tác động trực tiếp đến niềm tin của DN. Như nhận định của chuyên gia kinh tế Phạm Chi Lan: Nếu môi trường pháp lý thiếu minh bạch và nhất quán, mọi nỗ lực thu hút đầu tư sẽ khó đạt hiệu quả, bởi niềm tin thể chế chính là nền tảng cốt lõi của tăng trưởng bền vững.

Tại Kết luận số 18-KL/TW (Hội nghị lần thứ 2 Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV) về Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội, tài chính quốc gia và vay, trả nợ công, đầu tư công trung hạn 5 năm 2026-2030 gắn với mục tiêu tăng trưởng “hai con số”, Đảng ta đặt ra mục tiêu chiến lược: Phấn đấu đưa môi trường đầu tư của Việt Nam vào nhóm 3 nước dẫn đầu ASEAN và nhóm 30 quốc gia hàng đầu thế giới vào năm 2028.

Đột phá cải cách thể chế để khơi thông nguồn lực cho tăng trưởng

Trước mục tiêu tăng trưởng hai con số, cải cách thể chế được xác định là nhiệm vụ trọng tâm mang tính sống còn - “mũi khoan đột phá” mở đường cho phát triển. PGS,TS. Trần Đình Thiên nhấn mạnh: Ý nghĩa cốt lõi của cải cách thể chế là khôi phục và củng cố niềm tin của DN - nguồn “vốn xã hội” quan trọng của nền kinh tế.

Khi chính sách ổn định, minh bạch và được thực thi nhất quán, DN có cơ sở dự báo môi trường kinh doanh, từ đó mạnh dạn đầu tư mở rộng. Ngược lại, nếu rủi ro chính sách gia tăng, DN sẽ có xu hướng thu hẹp hoạt động và trì hoãn các quyết định dài hạn.

Không chỉ tác động đến niềm tin, cải cách thể chế còn trực tiếp góp phần giảm chi phí giao dịch, nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực. Khi thủ tục hành chính được đơn giản hóa, số hóa, thời gian xử lý rút ngắn, dòng vốn đầu tư sẽ được giải phóng và luân chuyển nhanh hơn - tạo xung lực nâng cao năng suất toàn nền kinh tế.

Để cải cách thực chất, ông Đậu Anh Tuấn khuyến nghị cần chuyển từ tư duy "quản lý, kiểm soát" sang "kiến tạo, phục vụ". Việc rà soát pháp luật cần thực hiện theo “chuỗi hoạt động kinh doanh” thay vì tiếp cận riêng lẻ từng luật. Cách tiếp cận hệ sinh thái này giúp nhận diện chính xác các điểm nghẽn và sự chồng chéo trong hệ thống.

Đồng thời, cần áp dụng nguyên tắc “một vào - một ra”: Mỗi điều kiện kinh doanh mới ban hành phải đi kèm việc bãi bỏ ít nhất một điều kiện cũ tương đương. Đây là công cụ kiểm soát “lạm phát quy định”, tránh tình trạng cải cách hình thức.

Một yêu cầu then chốt khác là nâng cao tính dự báo và ổn định của chính sách. Cần thiết lập thời gian chuyển tiếp hợp lý (tối thiểu 12-24 tháng) cho các thay đổi lớn, đồng thời xây dựng cơ chế “ổn định đầu tư” đối với các dự án quy mô lớn, nhằm giảm thiểu rủi ro và củng cố niềm tin cho nhà đầu tư.

Bên cạnh đó, việc nâng cao chất lượng xây dựng và thực thi pháp luật là điều kiện tiên quyết. Công tác đánh giá tác động chính sách (RIA) cần được thực hiện thực chất, lượng hóa chi phí tuân thủ và có cơ chế thẩm định độc lập. Việc mở rộng tham vấn DN ngay từ giai đoạn xây dựng chính sách sẽ giúp tăng tính khả thi và giảm chi phí điều chỉnh.

Về giám sát, TS. Nguyễn Đình Cung đề xuất chuyển mạnh từ “tiền kiểm” sang “hậu kiểm” dựa trên quản lý rủi ro. Cách tiếp cận này giúp giảm gánh nặng thủ tục cho DN tuân thủ tốt, đồng thời tập trung nguồn lực kiểm soát vào các đối tượng có rủi ro cao.

Khép lại vấn đề, PGS,TS. Trần Đình Thiên nhấn mạnh: Cải cách thể chế chỉ phát huy hiệu quả khi đi đôi với nâng cao năng lực thực thi và trách nhiệm giải trình của bộ máy công quyền. Thực tiễn cho thấy, nhiều vướng mắc không xuất phát từ quy định pháp luật mà từ khâu thực thi. Vì vậy, song hành với hoàn thiện thể chế, cần xây dựng nền hành chính chuyên nghiệp, liêm chính, minh bạch và vận hành thống nhất.

Chỉ khi những “điểm nghẽn thực thi” được tháo gỡ triệt để, các chính sách kiến tạo mới thực sự đi vào cuộc sống, trở thành động lực mạnh mẽ thúc đẩy nền kinh tế bứt phá./.

D. THIỆN

Nguồn Kiểm Toán: http://baokiemtoan.vn/dot-pha-the-che-khoi-thong-nguon-luc-hien-thuc-hoa-khat-vong-tang-truong-47439.html