Du lịch Việt Nam tăng hạng thế giới: Sau thứ hạng phải là giá trị
Du lịch Việt Nam vừa tăng 7 bậc trên bảng xếp hạng năng lực phát triển du lịch toàn cầu. Đây là bước tiến đáng ghi nhận, nhưng rõ ràng, thứ hạng chỉ phản ánh một phần năng lực của điểm đến. Câu hỏi quan trọng hơn là Việt Nam có thể chuyển những cải thiện ấy thành doanh thu, việc làm và giá trị gia tăng thực tế như thế nào?
Nghị quyết 26-NQ/TW cũng xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là nền tảng quan trọng của mô hình phát triển du lịch mới. Nhưng chuyển đổi số sẽ không tạo nhiều giá trị nếu chỉ dừng ở việc mỗi địa phương xây thêm một website hay ứng dụng riêng lẻ.
Điều ngành du lịch cần là hệ sinh thái dữ liệu có khả năng trả lời những câu hỏi thực tế: Khách đến từ đâu, lưu trú bao lâu, chi tiêu cho sản phẩm nào, di chuyển theo hành trình nào, nhóm khách nào có khả năng quay lại và điểm đến nào quá tải.
Khi dữ liệu đủ tốt, doanh nghiệp có thể thiết kế sản phẩm sát nhu cầu hơn, còn cơ quan quản lý có thể điều tiết dòng khách và hạ tầng hiệu quả hơn. AI, dữ liệu lớn, nền tảng đặt dịch vụ, bản đồ số, vé điện tử, thanh toán không tiền mặt hay hệ thống quản trị điểm đến chỉ thực sự có ý nghĩa khi giúp giảm chi phí, tăng doanh thu, nâng trải nghiệm và kéo dài thời gian lưu trú.
Thông tin từ Cục du lịch quốc gia Việt Nam, theo Báo cáo Chỉ số năng lực phát triển du lịch (TTDI) năm 2026 của Diễn đàn Kinh tế thế giới (WEF), Việt Nam đạt 4,15 điểm, xếp thứ 52/110 nền kinh tế, tăng 7 bậc so với năm 2024. Đáng chú ý, Việt Nam đứng thứ 2 trong nhóm 10 nền kinh tế có mức cải thiện điểm số lớn nhất thế giới giai đoạn 2024-2026. Đó đương nhiên là những bước tiến đáng kể của du lịch nước nhà.
Tuy nhiên, cần lưu ý, TTDI không trực tiếp đo lượng khách, doanh thu hay mức chi tiêu. Chỉ số này đánh giá các yếu tố và chính sách tạo điều kiện cho du lịch phát triển bền vững và có khả năng chống chịu. Vì vậy, tăng hạng chưa đồng nghĩa với hiệu quả kinh tế tăng tương ứng. Khoảng cách giữa "năng lực phát triển" và "giá trị thu được" mới là bài toán cần giải.
Đây cũng là tinh thần của Nghị quyết số 26-NQ/TW về phát triển du lịch Việt Nam trở thành ngành kinh tế mũi nhọn trong kỷ nguyên mới: Chuyển mạnh từ số lượng sang chất lượng, thông minh, xanh, sáng tạo và nâng cao giá trị gia tăng.
Cần thay đổi về tư duy...
Quy mô thị trường du lịch Việt Nam đang tăng nhanh. Năm 2025, Việt Nam đón 21,2 triệu lượt khách quốc tế, phục vụ 137 triệu lượt khách nội địa, tổng thu du lịch đạt khoảng 1 triệu tỷ đồng. 8 tháng đầu năm 2026, khách quốc tế đạt 15,9 triệu lượt, tăng 14,4% so với cùng kỳ.
Nhưng chỉ tiêu "bao nhiêu triệu khách" không đủ phản ánh chất lượng của một ngành kinh tế mũi nhọn. Quan trọng hơn là khách ở lại bao lâu, chi tiêu bao nhiêu mỗi ngày, sử dụng bao nhiêu sản phẩm và dịch vụ trong nước, có quay trở lại hay không, và phần giá trị từ chuyến đi được giữ lại tại địa phương là bao nhiêu.
Nghị quyết 26-NQ/TW đặt mục tiêu đến năm 2030 du lịch đóng góp trực tiếp 10-12% GDP, đón 45-50 triệu lượt khách quốc tế, phục vụ 160 triệu lượt khách nội địa và đạt tổng thu 80-90 tỷ USD; đồng thời nhấn mạnh nhóm khách chi tiêu cao, lưu trú dài ngày. Trọng tâm vì thế không chỉ là mở rộng quy mô mà còn phải nâng hiệu quả kinh tế của mỗi lượt khách.
Bài toán không đơn thuần là đưa thêm khách vào Việt Nam, mà là làm cho giá trị của mỗi chuyến đi lớn hơn. Cảnh quan đẹp, văn hóa đặc sắc và giá cạnh tranh là lợi thế, nhưng nếu sản phẩm nghèo nàn, thời gian lưu trú ngắn và chi tiêu thấp thì lượng khách tăng chưa chắc tạo ra giá trị tương xứng.
Từ điểm đến sang hệ sinh thái kinh tế
Một điểm đáng chú ý trong định hướng phát triển là nhìn du lịch như một hệ sinh thái kinh tế tổng hợp, có khả năng lan tỏa sang thương mại, vận tải, dịch vụ, công nghiệp văn hóa, nông nghiệp và kinh tế số.

Khách du lịch tới Hà Nội, Huế, Đà Nẵng, TP.HCM hay Phú Quốc không chỉ trả tiền phòng nghỉ. Họ còn chi cho vận tải, ẩm thực, nghệ thuật, mua sắm, giải trí và sản phẩm địa phương. Nếu chuỗi sản phẩm phong phú, thời gian lưu trú dài hơn sẽ tạo doanh thu.
Ngược lại, nếu điểm đến chủ yếu cung cấp lưu trú, ăn uống và tham quan một số địa danh, lượng khách có thể tăng nhưng khả năng giữ lại giá trị tại chỗ vẫn hạn chế. Vì vậy, quản trị du lịch cần chuyển từ quản lý từng điểm tham quan sang quản trị toàn bộ hành trình trải nghiệm: Khách đến bằng gì, ở đâu, tiêu tiền vào đâu, sử dụng dịch vụ nào và có lý do gì để quay lại.
Sau thứ hạng phải là giá trị
Một ngành kinh tế mũi nhọn không thể chỉ được đo bằng số khách, số dự án đầu tư hay thứ hạng quốc tế. Giá trị thực của du lịch phải thể hiện ở việc tạo thêm việc làm có chất lượng, nâng thu nhập của người dân địa phương, mở rộng thị trường cho doanh nghiệp nhỏ, sản phẩm nông nghiệp, thủ công và công nghiệp văn hóa; đồng thời bảo vệ môi trường, di sản và bản sắc.
Vị trí thứ 52 là tín hiệu cho thấy các điều kiện nền tảng đang được cải thiện. Nhưng TTDI đánh giá những yếu tố tạo thuận lợi cho phát triển, chứ không phải hiệu quả kinh tế cuối cùng. Điều đáng quan tâm sau thứ hạng không phải Việt Nam đã vượt thêm bao nhiêu nước, mà là mỗi bước tiến về hạ tầng, chính sách, công nghệ và dịch vụ có chuyển thành năng suất cao hơn, mức chi tiêu lớn hơn và lợi ích rộng hơn cho người dân hay không.
Nếu làm được điều đó, tăng hạng sẽ không chỉ đẹp trên bảng xếp hạng. Nó sẽ trở thành giá trị thực của một ngành kinh tế mũi nhọn trong kỷ nguyên mới.
Nghị quyết 26-NQ/TW cũng xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là nền tảng quan trọng của mô hình phát triển du lịch mới. Nhưng chuyển đổi số sẽ không tạo nhiều giá trị nếu chỉ dừng ở việc mỗi địa phương xây thêm một website hay ứng dụng riêng lẻ.
Điều ngành du lịch cần là hệ sinh thái dữ liệu có khả năng trả lời những câu hỏi thực tế: Khách đến từ đâu, lưu trú bao lâu, chi tiêu cho sản phẩm nào, di chuyển theo hành trình nào, nhóm khách nào có khả năng quay lại và điểm đến nào quá tải.
Khi dữ liệu đủ tốt, doanh nghiệp có thể thiết kế sản phẩm sát nhu cầu hơn, còn cơ quan quản lý có thể điều tiết dòng khách và hạ tầng hiệu quả hơn. AI, dữ liệu lớn, nền tảng đặt dịch vụ, bản đồ số, vé điện tử, thanh toán không tiền mặt hay hệ thống quản trị điểm đến chỉ thực sự có ý nghĩa khi giúp giảm chi phí, tăng doanh thu, nâng trải nghiệm và kéo dài thời gian lưu trú.
