Dư nợ tín dụng vượt 20 triệu tỷ đồng, ngân hàng nào đang cho vay khách hàng nhiều nhất?
Tín dụng toàn hệ thống đã vượt mốc 20 triệu tỷ đồng sau 7 tháng, mở ra dư địa tăng trưởng cho nhiều ngân hàng trong nửa cuối năm nhưng cũng đặt ra bài toán cân bằng giữa mở rộng cho vay, chi phí vốn và biên lợi nhuận…

Tín dụng tiếp tục là động lực tăng trưởng quan trọng của ngành ngân hàng trong nửa đầu năm 2026 khi dòng vốn được đẩy mạnh vào sản xuất, kinh doanh và các lĩnh vực ưu tiên.
Đến cuối tháng 7, dư nợ toàn hệ thống đã vượt 20 triệu tỷ đồng, trong đó nhiều ngân hàng ghi nhận tăng trưởng hai chữ số, phản ánh nhu cầu vốn của nền kinh tế vẫn duy trì ở mức cao.
NHÓM BIG 4 TIẾP TỤC ÁP ĐẢO QUY MÔ TÍN DỤNG
Theo số liệu của Ngân hàng Nhà nước, đến ngày 29/7/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt hơn 20,15 triệu tỷ đồng, tăng 8,38% so với cuối năm trước. Dòng vốn tiếp tục được ưu tiên cho khu vực sản xuất, kinh doanh và các lĩnh vực được khuyến khích, góp phần hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.
Thống kê từ báo cáo tài chính quý 2 cho thấy, 10 ngân hàng có dư nợ cho vay khách hàng lớn nhất hiện gồm BIDV, VietinBank, Agribank, Vietcombank, MB, VPBank, Techcombank, ACB, SHB và HDBank.
Riêng bốn ngân hàng quốc doanh tiếp tục chi phối bảng xếp hạng với tổng dư nợ khoảng 8,4 triệu tỷ đồng, tương đương hơn 40% tổng dư nợ của toàn hệ thống.
Trong đó, BIDV tiếp tục giữ vị trí số một với dư nợ cho vay khách hàng vượt 2,5 triệu tỷ đồng, tăng 5,4% so với đầu năm và duy trì khoảng cách hơn 400.000 tỷ đồng so với ngân hàng đứng thứ hai là VietinBank, có dư nợ đạt 2,098 triệu tỷ đồng. Agribank xếp ngay sau với 2,071 triệu tỷ đồng.
Dù là ngân hàng có lợi nhuận cao nhất hệ thống, Vietcombank lại đứng cuối trong nhóm Big4 về quy mô tín dụng. Đến cuối tháng 6, dư nợ cho vay khách hàng đạt 1,758 triệu tỷ đồng, tăng 5,1% so với đầu năm.

Bảng xếp hạng dư nợ cho vay khách hàng trong 6 tháng đầu năm 2026
Ở khối ngân hàng tư nhân, MB tiếp tục dẫn đầu với dư nợ vượt 1,2 triệu tỷ đồng, tăng 13,2% sau 6 tháng. VPBank lần đầu vượt mốc 1 triệu tỷ đồng dư nợ, tăng 23%, trong khi Techcombank xếp tiếp theo với 847.336 tỷ đồng, tăng 10,4%.
Đáng chú ý, tăng trưởng của VPBank đến từ nhiều động lực cùng lúc. Ngân hàng ghi nhận tín dụng tăng mạnh ở phân khúc doanh nghiệp, doanh nghiệp nhỏ và vừa, hộ kinh doanh, đồng thời nhu cầu vay mua nhà và vay có tài sản bảo đảm của khách hàng cá nhân cũng phục hồi. Riêng ngân hàng mẹ đạt gần 1,06 triệu tỷ đồng dư nợ, tăng 24,6%, trong đó cho vay cá nhân tăng 15,4%.
Tiếp sau là ACB và SHB với quy mô tín dụng lần lượt đạt 745.759 tỷ đồng và 659.611 tỷ đồng, tăng 8,6% và 7,3% so với đầu năm. Trong khi đó, HDBank cũng ghi nhận mức tăng trưởng nổi bật khi dư nợ cho vay đạt khoảng 659.000 tỷ đồng, tăng 20,6%, thuộc nhóm ngân hàng mở rộng tín dụng nhanh nhất hệ thống.
Nếu xét về tốc độ tăng trưởng, NCB là ngân hàng dẫn đầu với mức tăng 36,9%, tiếp theo là VPBank (23%), HDBank (20,6%), ABBank (15,1%), VietBank (14%), MSB (12,3%), OCB (10,9%), Nam A Bank (10,7%) và TPBank (10,6%)…
Đáng chú ý, không có ngân hàng nào ghi nhận tăng trưởng tín dụng âm trong nửa đầu năm. Điều này cho thấy nhu cầu vay vốn của nền kinh tế vẫn duy trì tích cực, đồng thời phản ánh định hướng mở rộng tín dụng của hệ thống ngân hàng trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng kinh tế được đặt ở mức cao.
TÍN DỤNG KỲ VỌNG TĂNG TỐC, ÁP LỰC LỢI NHUẬN CHƯA BIẾN MẤT
Sau nửa đầu năm tăng trưởng tích cực, nhiều tổ chức phân tích tiếp tục đánh giá dư địa mở rộng tín dụng của hệ thống ngân hàng vẫn còn khá lớn trong những tháng cuối năm. Tuy nhiên, cùng với cơ hội gia tăng dư nợ, các nhà băng cũng sẽ phải đối mặt với bài toán cân bằng giữa tăng trưởng tín dụng, chi phí vốn và biên lãi ròng (NIM).

Trong báo cáo chiến lược mới công bố, VPBankS Research dự báo tăng trưởng tín dụng cả năm 2026 có thể đạt 16,5%, cao hơn mục tiêu định hướng khoảng 15% của Ngân hàng Nhà nước. Theo đơn vị này, nhu cầu vốn của nền kinh tế tiếp tục duy trì tích cực, trong khi hàng loạt chính sách mới đang mở thêm dư địa cho các ngân hàng đẩy mạnh cho vay.
Một trong những động lực đáng chú ý là cơ chế loại trừ hạn mức tín dụng đối với 18 dự án trọng điểm theo Công văn 5386 của Ngân hàng Nhà nước. Với tổng nhu cầu vốn hơn 752.000 tỷ đồng, trong đó dự kiến giải ngân khoảng 210.000 tỷ đồng ngay trong năm nay, nhóm dự án này được kỳ vọng đóng góp khoảng 1 điểm phần trăm vào tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống.
Bên cạnh đó, Thông tư 25/2026/TT-NHNN nâng tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn từ 30% lên 40% cũng giúp các ngân hàng có thêm dư địa mở rộng tín dụng, đặc biệt đối với các dự án đầu tư và hạ tầng có nhu cầu vốn lớn.

Dù vậy, tăng trưởng tín dụng vẫn đang diễn ra nhanh hơn huy động vốn. Theo VPBankS, đến cuối tháng 6, tăng trưởng huy động của toàn hệ thống mới đạt khoảng 5,02%, thấp hơn đáng kể so với mức tăng tín dụng 7,41%. Khoảng cách này khiến áp lực cân đối nguồn vốn chưa thể sớm được giải tỏa.
Để bổ sung thanh khoản, ngoài tiền gửi truyền thống, nhiều ngân hàng tiếp tục đẩy mạnh phát hành chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu, giấy tờ có giá cũng như tìm kiếm các khoản vay trung và dài hạn từ thị trường quốc tế. Thống kê của VPBank riêng tại 25 ngân hàng niêm yết, quy mô giấy tờ có giá đã tăng 35,7% so với cùng kỳ trong quý 1, cho thấy xu hướng đa dạng hóa nguồn vốn ngày càng rõ nét.
Áp lực chi phí vốn cũng khiến triển vọng lợi nhuận giữa các ngân hàng được dự báo sẽ tiếp tục phân hóa. VPBankS cho biết chi phí vốn bình quân của hệ thống đã tăng lên 4,2% trong quý 1/2026, cao hơn đáng kể mức 3,6% cùng kỳ năm trước, trong khi NIM giảm còn khoảng 2,9%. Điều này phản ánh tốc độ tăng của chi phí đầu vào vẫn nhanh hơn khả năng cải thiện lợi suất tài sản sinh lãi.

Theo VPBankS, nhóm ngân hàng quốc doanh sẽ có lợi thế nhờ nền vốn lớn, ổn định, chi phí vốn hợp lý và nguồn tiền gửi Kho bạc Nhà nước dồi dào. Đây cũng là nhóm có khả năng tham gia tài trợ các dự án hạ tầng, đầu tư công và các công trình trọng điểm với quy mô lớn, qua đó tận dụng tốt hơn dư địa tăng trưởng tín dụng trong thời gian tới.
Ngược lại, nhiều ngân hàng thương mại tư nhân vẫn chịu áp lực lớn hơn khi phải cạnh tranh huy động vốn thông qua tiền gửi kỳ hạn dài hoặc phát hành giấy tờ có giá với chi phí cao hơn. Trong bối cảnh đó, động lực tăng trưởng lợi nhuận của nhóm này sẽ không còn phụ thuộc hoàn toàn vào NIM mà sẽ đến từ khả năng mở rộng quy mô tín dụng, kiểm soát chi phí hoạt động và gia tăng nguồn thu ngoài lãi.
Có thể thấy, sau nửa đầu năm tăng trưởng mạnh, tín dụng nhiều khả năng vẫn sẽ là động lực chính của ngành ngân hàng trong những tháng cuối năm. Tuy nhiên, cuộc đua không còn đơn thuần là mở rộng dư nợ, mà sẽ chuyển sang bài toán tối ưu hiệu quả sử dụng vốn và bảo vệ biên lợi nhuận trong bối cảnh áp lực huy động vẫn hiện hữu.














