Đừng để văn hóa bản mai một dần trong những sản phẩm du lịch na ná nhau
Những năm gần đây, du lịch cộng đồng đã trở thành một hướng đi quan trọng để phát huy giá trị văn hóa truyền thống, tạo sinh kế cho người dân và thúc đẩy phát triển kinh tế ở nhiều địa phương trên địa bàn tỉnh. Tuy nhiên, bên cạnh những mô hình thành công, một thực tế đáng suy ngẫm đang diễn ra ở không ít nơi đó là: nhiều sản phẩm du lịch cộng đồng được xây dựng theo lối sao chép, mô phỏng lẫn nhau, thậm chí làm sai lệch bản chất văn hóa bản địa chỉ để phục vụ nhu cầu trước mắt của du khách. Đây không đơn thuần là câu chuyện về cách làm du lịch mà còn là vấn đề liên quan trực tiếp đến việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa dân tộc.
Giá trị cốt lõi nằm dưới "lớp vỏ" văn hóa
Một thực tế đang diễn ra ở nhiều điểm du lịch cộng đồng hiện nay là văn hóa bản địa thường được nhận diện thông qua những yếu tố dễ nhìn thấy như trang phục truyền thống, nhà ở, lễ hội hay các tiết mục văn nghệ. Đây là những thành tố quan trọng, góp phần tạo nên diện mạo văn hóa của mỗi cộng đồng. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở những biểu hiện bên ngoài ấy, người làm du lịch mới chỉ chạm đến "lớp vỏ" của văn hóa mà chưa thực sự tiếp cận được phần giá trị cốt lõi làm nên bản sắc của một dân tộc.

Du khách tìm hiểu, trải nghiệm tại Làng đá Khuổi Ky, xã Đàm Thủy với những trải nghiệm chân thực về văn hóa, con người và tập quán địa phương để lại dấu ấn sâu sắc.
Phần “lớp vỏ” bên ngoài những gì có thể nhìn thấy, còn phần chiều sâu bên trong mới là phần quyết định hình dáng, sức nặng và sự tồn tại của giá trị văn hóa. Với văn hóa bản địa cũng vậy. Điều làm nên sự khác biệt và sức sống bền bỉ của một cộng đồng không nằm ở những bộ trang phục rực rỡ hay những tiết mục biểu diễn đặc sắc mà nằm ở hệ thống tri thức dân gian, tín ngưỡng, tập quán xã hội, cách thức tổ chức cộng đồng, phương thức ứng xử với thiên nhiên và những giá trị nhân văn được tích lũy qua nhiều thế hệ.
Đối với người Tày, Nùng, những làn điệu lượn không chỉ là hình thức sinh hoạt văn hóa dân gian mà còn chứa đựng thế giới quan, nhân sinh quan sâu sắc của cư dân nông nghiệp miền núi. Qua lời lượn, người ta cảm nhận được tình yêu quê hương, tình yêu đôi lứa, sự gắn kết cộng đồng và triết lý sống hài hòa với tự nhiên. Trong đời sống của người Tày, Nùng, rừng không chỉ là nguồn sinh kế mà còn là không gian văn hóa, tâm linh; nguồn nước không chỉ phục vụ sản xuất mà còn gắn với những quy ước cộng đồng về bảo vệ môi trường sống. Chính những giá trị ấy mới là "phần hồn" làm nên bản sắc văn hóa và là nguồn tài nguyên quý giá để phát triển các sản phẩm du lịch trải nghiệm mang chiều sâu.
Giá trị văn hóa của dân tọc Dao không chỉ thể hiện qua những ngôi nhà trình tường cổ, những bộ trang phục thêu thủ công tinh xảo hay nghi lễ cấp sắc độc đáo. Điều đặc biệt hơn cả là kho tàng tri thức dân gian về y dược học cổ truyền được tích lũy từ quá trình gắn bó lâu dài với núi rừng. Từ việc nhận biết cây thuốc, bào chế dược liệu đến các phương pháp chăm sóc sức khỏe, tất cả đều phản ánh sự hiểu biết sâu sắc của người Dao về tự nhiên và sự cân bằng giữa con người với môi trường sống. Đây là nguồn tài nguyên văn hóa đặc sắc, có giá trị lớn trong phát triển du lịch chăm sóc sức khỏe, du lịch sinh thái và du lịch trải nghiệm cộng đồng.
Tiếng khèn không chỉ là âm thanh của một nhạc cụ truyền thống mà còn là tiếng nói của tâm hồn người dân tộc Mông. Mỗi điệu khèn đều chứa đựng những câu chuyện về lịch sử tộc người, về tình yêu, khát vọng tự do và ý chí vượt khó giữa vùng núi đá khắc nghiệt. Đằng sau những thửa ruộng trên sườn núi, những hàng rào đá hay các phiên chợ vùng cao là cả một hệ thống tri thức bản địa phong phú về canh tác, dẫn nước, bảo tồn giống cây trồng, vật nuôi và thích ứng với điều kiện tự nhiên khắc nghiệt.
Tương tự, điều làm nên nét độc đáo của cộng đồng người Lô Lô đen chính là ý thức gìn giữ cội nguồn, sự tôn kính tổ tiên, tinh thần cố kết cộng đồng và hệ thống tín ngưỡng dân gian được lưu truyền bền bỉ qua nhiều thế hệ. Trong bối cảnh nhiều giá trị truyền thống đang đứng trước nguy cơ mai một, việc người Lô Lô vẫn bảo tồn, phát huy được trống đồng hiện diện trong đời sống, duy trì được những nghi lễ cổ truyền, những quy tắc ứng xử cộng đồng chính là minh chứng cho sức sống mạnh mẽ của văn hóa bản địa.
Nhìn từ các cộng đồng dân tộc Tày, Nùng, Dao, Mông, Sán Chỉ, Lô Lô đen… có thể thấy rằng, giá trị lớn nhất của văn hóa bản địa không nằm ở những gì có thể mang ra trình diễn cho du khách xem mà nằm ở những tri thức, kinh nghiệm, niềm tin và phương thức… tổ chức đời sống đã giúp các cộng đồng dân tộc đó tồn tại, thích nghi và phát triển qua hàng trăm năm lịch sử. Đó là "phần hồn" của văn hóa, là nguồn tài nguyên đặc biệt mà không thể sao chép hay nhân bản từ nơi này sang nơi khác.
Văn hóa bản địa đang bị "đồng hóa" trong du lịch cộng đồng
Đi đến nhiều làng du lịch cộng đồng trên địa bàn tỉnh hiện nay, không khó để bắt gặp những hình ảnh quen thuộc đến mức giống nhau. Những ngôi nhà sàn được cải tạo theo cùng một kiểu kiến trúc để phục vụ lưu trú, trong khi những nét riêng phản ánh điều kiện tự nhiên, lịch sử cư trú và tập quán sinh hoạt của từng dân tộc dần bị xóa nhòa. Chương trình văn nghệ ở nhiều điểm du lịch cũng được xây dựng theo một công thức quen thuộc: vài tiết mục hát dân ca, múa truyền thống, biểu diễn nhạc cụ dân tộc, giao lưu với du khách. Không ít tiết mục được vay mượn từ nơi khác hoặc cắt ghép một cách cơ học, khiến bản sắc văn hóa của từng cộng đồng trở nên mờ nhạt.

Đằng sau những làn điệu dân ca là cả một không gian văn hóa và hệ giá trị tinh thần văn hóa cần được bảo tồn, phát huy đúng cách.
Đáng lo ngại hơn là tình trạng sân khấu hóa các giá trị văn hóa truyền thống. Nhiều nghi lễ vốn gắn với đời sống tín ngưỡng, tâm linh hoặc những dấu mốc quan trọng của cộng đồng được đưa lên sân khấu để phục vụ khách tham quan mà thiếu sự hiểu biết đầy đủ về ý nghĩa và bối cảnh văn hóa của chúng. Có nơi biến những nghi lễ thiêng liêng thành hoạt động biểu diễn hằng ngày; có nơi giản lược hoặc thay đổi nội dung nghi lễ cho phù hợp với thời gian tham quan của du khách; thậm chí có nơi sử dụng các yếu tố văn hóa không thuộc cộng đồng mình để tăng tính hấp dẫn. Những biểu hiện ấy tuy có thể tạo hiệu ứng nhất thời nhưng về lâu dài lại làm sai lệch nhận thức của du khách về văn hóa bản địa, đồng thời, khiến chính cộng đồng dần xa rời những giá trị nguyên gốc của mình.
Không chỉ trong lĩnh vực trình diễn văn hóa, tình trạng "lai ghép" còn xuất hiện trong xây dựng sản phẩm ẩm thực và trải nghiệm du lịch. Một số điểm du lịch cộng đồng giới thiệu những món ăn vốn không phải đặc sản địa phương hoặc được chế biến theo khẩu vị phổ thông để chiều khách. Nhiều nghề truyền thống, tập quán sản xuất hay sinh hoạt cộng đồng - những yếu tố phản ánh chân thực đời sống bản địa - lại ít được quan tâm khai thác vì khó tổ chức hoặc không mang lại hiệu quả tức thời. Hệ quả là du khách đến nhiều nơi nhưng cảm nhận được những trải nghiệm tương tự nhau, khó nhận ra đâu là nét riêng của từng dân tộc gắn với văn hóa bản địa đặc trưng.
Thực trạng này phản ánh một hạn chế trong tư duy phát triển du lịch cộng đồng. Nhiều nơi vẫn đang coi văn hóa như một nguồn tài nguyên có thể mang ra trình diễn, trong khi chưa nhận thức đầy đủ rằng văn hóa trước hết là đời sống của cộng đồng. Khi văn hóa bị tách khỏi không gian tồn tại tự nhiên của nó, những giá trị vốn sống động sẽ dễ trở thành những "đạo cụ" phục vụ du lịch. Điều đó không chỉ làm giảm sức hấp dẫn của sản phẩm mà còn tiềm ẩn nguy cơ thương mại hóa và làm biến dạng di sản văn hóa.
Du lịch bền vững phải bắt đầu từ sự thấu hiểu văn hóa
Trong bối cảnh du lịch cộng đồng đang trở thành xu hướng phát triển, câu hỏi đặt ra không còn là làm thế nào để thu hút thêm du khách mà là làm thế nào để phát triển du lịch mà vẫn giữ được bản sắc văn hóa của cộng đồng. Thực tiễn cho thấy, những mô hình du lịch thành công và có sức sống lâu dài đều có một điểm chung: được xây dựng trên nền tảng của sự thấu hiểu sâu sắc các giá trị văn hóa bản địa. Ngược lại, những mô hình chỉ khai thác các yếu tố bề nổi, chạy theo thị hiếu nhất thời hoặc thương mại hóa văn hóa quá mức thường sớm rơi vào tình trạng đơn điệu, mất bản sắc và khó phát triển bền vững.
Sự thấu hiểu văn hóa trước hết phải bắt đầu từ việc nhận diện đúng những giá trị cốt lõi làm nên căn tính của mỗi cộng đồng. Mỗi dân tộc, mỗi làng bản đều mang trong mình một lịch sử hình thành, một không gian văn hóa và một hệ thống tri thức riêng được bồi đắp qua nhiều thế hệ. Những giá trị ấy không chỉ hiện diện trong lễ hội, trang phục hay kiến trúc mà còn nằm trong cách con người ứng xử với thiên nhiên, tổ chức đời sống cộng đồng, giáo dục con cháu và gìn giữ ký ức tập thể. Nếu không hiểu được những tầng sâu ấy, người làm du lịch rất dễ biến văn hóa thành những sản phẩm trình diễn đơn thuần, mất đi ý nghĩa và sức sống vốn có.
Thấu hiểu văn hóa cũng đồng nghĩa với việc biết tôn trọng những giới hạn của văn hóa. Không phải yếu tố văn hóa nào cũng có thể đưa vào khai thác du lịch và không phải giá trị truyền thống nào cũng có thể trở thành sản phẩm phục vụ khách tham quan. Nhiều nghi lễ tín ngưỡng, không gian tâm linh hay tập quán cộng đồng mang tính thiêng liêng cần được bảo vệ như một phần của di sản sống. Khi những giá trị ấy bị thương mại hóa hoặc sân khấu hóa quá mức, không chỉ tính nguyên gốc bị tổn hại mà niềm tin và sự gắn kết văn hóa trong cộng đồng cũng có nguy cơ bị ảnh hưởng. Bởi vậy, phát triển du lịch bền vững đòi hỏi sự cân bằng giữa khai thác và bảo tồn, giữa lợi ích kinh tế và trách nhiệm gìn giữ di sản.
Một vấn đề đáng quan tâm hiện nay là ở nhiều nơi, sản phẩm du lịch được xây dựng chủ yếu bởi các doanh nghiệp hoặc đơn vị bên ngoài, trong khi chính cộng đồng sở hữu văn hóa lại ít được tham gia vào quá trình định hình sản phẩm. Điều này dẫn đến nguy cơ văn hóa bản địa bị nhìn nhận từ góc độ của người ngoài nhiều hơn là từ chính chủ thể văn hóa. Muốn phát triển du lịch cộng đồng đúng hướng, người dân phải được đặt vào vị trí trung tâm. Họ không chỉ là người cung cấp dịch vụ mà còn là người kể chuyện, người truyền tải các giá trị văn hóa và là chủ thể quyết định những gì cần được bảo tồn, giới thiệu hay khai thác. Chỉ khi cộng đồng thực sự làm chủ quá trình phát triển du lịch, bản sắc văn hóa mới được bảo vệ một cách bền vững.
Sự thấu hiểu văn hóa còn đòi hỏi một cách tiếp cận mang tính khoa học trong quy hoạch và xây dựng sản phẩm du lịch. Trước khi đầu tư hạ tầng, xây dựng mô hình hay tổ chức các hoạt động trải nghiệm, cần tiến hành nghiên cứu, kiểm kê và nhận diện đầy đủ các giá trị văn hóa của cộng đồng. Các nhà nghiên cứu văn hóa, nghệ nhân dân gian, người có uy tín và những người am hiểu phong tục tập quán địa phương cần được tham gia ngay từ đầu vào quá trình xây dựng sản phẩm. Chỉ khi sản phẩm du lịch được hình thành trên cơ sở hiểu đúng, hiểu sâu về văn hóa thì mới tránh được tình trạng sao chép, lai ghép hoặc làm sai lệch bản sắc.

Tri thức dân gian, nghề truyền thống và tập quán sinh hoạt mới là những giá trị cốt lõi tạo nên bản sắc riêng của mỗi cộng đồng dân tộc.
Trong xu hướng du lịch hiện đại, du khách ngày càng đề cao tính chân thực. Điều họ tìm kiếm không phải là những mô hình được dàn dựng giống nhau ở khắp mọi nơi mà là những trải nghiệm độc đáo gắn với đời sống thực của cộng đồng, như: thu hoạch nông sản; học cách làm hương; nhuộm vải; chế biến món ăn truyền thống; nghe những câu chuyện về lịch sử làng bản hay tìm hiểu ý nghĩa của các nghi lễ, phong tục… Nhìn rộng hơn, phát triển du lịch từ nền tảng văn hóa không đơn thuần là tạo ra nguồn thu nhập hay thu hút du khách. Quan trọng hơn, đó còn là quá trình củng cố niềm tự hào văn hóa, khơi dậy ý thức bảo tồn di sản và tạo động lực để các giá trị truyền thống tiếp tục được trao truyền trong đời sống đương đại. Khi người dân nhận thấy văn hóa của mình được tôn trọng và mang lại giá trị cho cộng đồng, họ sẽ có thêm động lực để gìn giữ những tri thức, phong tục và tập quán đã được cha ông vun đắp qua nhiều thế hệ.
Bởi vậy, muốn du lịch cộng đồng miền non nước phát triển bền vững, trước hết phải bắt đầu từ sự thấu hiểu văn hóa. Hiểu để tôn trọng, hiểu để bảo tồn và hiểu để khai thác một cách có trách nhiệm. Chỉ khi đi từ chiều sâu văn hóa bản địa, du lịch mới có thể tạo dựng bản sắc riêng, nâng cao giá trị trải nghiệm cho du khách và trở thành động lực phát triển kinh tế gắn với bảo tồn di sản. Đó không chỉ là yêu cầu của phát triển du lịch hôm nay mà còn là trách nhiệm đối với những giá trị văn hóa mà các thế hệ đi trước đã dày công gìn giữ và trao truyền.











