Dùng thuốc hạ huyết áp lâu ngày có cần bổ sung thêm vitamin và khoáng chất?
Thuốc hạ huyết áp đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát bệnh và phòng ngừa đột quỵ, nhồi máu cơ tim... Tuy nhiên, một số nhóm thuốc khi sử dụng kéo dài có thể làm thay đổi nồng độ một số vitamin và khoáng chất trong cơ thể.
Hiện nay có nhiều nhóm thuốc được sử dụng để điều trị tăng huyết áp như thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển (ACEI), thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (ARB), thuốc chẹn kênh canxi hay thuốc chẹn beta. Mỗi nhóm có cơ chế tác dụng khác nhau nên mức độ ảnh hưởng đến vitamin và khoáng chất trong cơ thể cũng không giống nhau.
Nội dung
1. Thuốc lợi tiểu: Nhóm dễ ảnh hưởng đến vitamin và khoáng chất nhất
2. Các nhóm thuốc trị tăng huyết áp khác
3. Cách bổ sung vitamin và khoáng chất
Phần lớn người bệnh sử dụng thuốc hạ huyết áp vẫn duy trì tình trạng dinh dưỡng bình thường nếu có chế độ ăn cân đối và được theo dõi định kỳ. Chỉ một số nhóm thuốc, đặc biệt là thuốc lợi tiểu, có thể làm tăng đào thải hoặc ảnh hưởng đến chuyển hóa của một số vi chất khi sử dụng trong thời gian dài.
Điều này không có nghĩa người bệnh phải uống thêm vitamin hay khoáng chất ngay khi bắt đầu điều trị. Việc bổ sung chỉ nên được cân nhắc khi có nguy cơ thiếu hụt, có triệu chứng hoặc được bác sĩ chỉ định sau khi đánh giá tình trạng dinh dưỡng và các bệnh lý đi kèm.
1. Thuốc lợi tiểu: Nhóm dễ ảnh hưởng đến vitamin và khoáng chất nhất
Thuốc lợi tiểu là một trong những nhóm thuốc được kê đơn phổ biến để điều trị tăng huyết áp, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người có kèm suy tim. Các thuốc thường gặp gồm hydrochlorothiazide, indapamide, furosemide, bumetanide và spironolactone.
Nhóm thuốc này giúp hạ huyết áp bằng cách tăng đào thải muối và nước qua thận, từ đó làm giảm thể tích tuần hoàn và giảm áp lực lên thành mạch. Tuy nhiên, cũng chính cơ chế này khiến một số khoáng chất và vitamin tan trong nước có thể bị mất theo nước tiểu nhiều hơn.

Thuốc lợi tiểu giúp hạ huyết áp nhưng dễ ảnh hưởng đến vitamin và khoáng chất. Ảnh AI.
Một số vitamin và khoáng chất cần lưu ý:
Kali: Người dùng hydrochlorothiazide, indapamide hoặc furosemide cần lưu ý nguy cơ hạ kali máu. Khi kali giảm, có thể xuất hiện mệt mỏi, yếu cơ, chuột rút, táo bón, đánh trống ngực; trường hợp nặng có thể gây rối loạn nhịp tim.
Người bệnh không nên tự ý bổ sung kali vì dùng không đúng cách, đặc biệt ở người bệnh thận hoặc đang dùng thuốc giữ kali, có thể gây tăng kali máu. Với đa số người bệnh, có thể ưu tiên kali từ thực phẩm như chuối, bơ, cam, khoai lang, các loại đậu và rau lá xanh.
Lưu ý: Không phải mọi thuốc lợi tiểu đều làm giảm kali. Spironolactone là thuốc lợi tiểu giữ kali, có thể làm tăng kali máu, đặc biệt ở người suy thận hoặc dùng cùng ACEI, ARB. Vì vậy, người dùng spironolactone không nên tự bổ sung kali hoặc sử dụng quá nhiều muối thay thế chứa kali khi chưa được bác sĩ tư vấn.
Magiê: Một số thuốc lợi tiểu, đặc biệt furosemide và bumetanide, có thể làm tăng đào thải magiê qua nước tiểu. Thiếu magiê có thể gây chuột rút, co cơ, mệt mỏi hoặc rối loạn nhịp tim. Hạ magiê thường đi kèm hạ kali, vì vậy bác sĩ có thể chỉ định kiểm tra đồng thời hai chỉ số khi có triệu chứng nghi ngờ.
Các thực phẩm giàu magiê gồm rau lá xanh đậm, các loại đậu, hạt hạnh nhân, hạt điều, hạt bí và ngũ cốc nguyên cám.
Natri máu: Thuốc lợi tiểu nhóm thiazide như hydrochlorothiazide và indapamide còn có thể gây hạ natri máu, đặc biệt ở người lớn tuổi, phụ nữ hoặc người có chế độ ăn quá hạn chế muối. Khi natri giảm nhiều, người bệnh có thể thấy mệt mỏi, buồn nôn, đau đầu, chóng mặt, giảm tập trung. Trường hợp nặng có thể gây lú lẫn, co giật hoặc hôn mê. Đây là lý do người bệnh tăng huyết áp không nên tự ý cắt giảm muối quá mức nếu chưa có hướng dẫn của bác sĩ, đồng thời cần tái khám đúng hẹn để được theo dõi điện giải định kỳ.
Vitamin B1: Sử dụng furosemide kéo dài có thể làm tăng thải vitamin B1 qua nước tiểu, nguy cơ rõ hơn ở người cao tuổi, suy tim hoặc dùng liều cao trong thời gian dài. Vitamin B1 cần cho chuyển hóa carbohydrate thành năng lượng và duy trì hoạt động của hệ thần kinh, cơ tim. Thiếu vitamin B1 có thể gây mệt mỏi, giảm sức bền, chán ăn hoặc yếu cơ.
Nguồn vitamin B1 tự nhiên khá phong phú, gồm thịt lợn, ngũ cốc nguyên hạt, gạo lứt, yến mạch, các loại đậu và hạt.
Vitamin B6: Một số nghiên cứu ghi nhận sử dụng thuốc lợi tiểu kéo dài có thể làm giảm nồng độ vitamin B6, nhưng bằng chứng chưa mạnh và chưa nhất quán. Vì vậy, chưa khuyến cáo bổ sung B6 thường quy. Người bệnh nên duy trì chế độ ăn đa dạng với cá, thịt gia cầm, khoai tây, chuối và các loại đậu.
2. Các nhóm thuốc trị tăng huyết áp khác
- Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) nhìn chung ít ảnh hưởng đến vitamin và khoáng chất. Tuy nhiên, captopril có thể làm giảm nồng độ kẽm ở một số người sử dụng kéo dài. Cơ chế được cho là liên quan đến nhóm sulfhydryl (-SH) trong phân tử captopril, có khả năng liên kết với kẽm và làm tăng đào thải qua nước tiểu. Tác động này được ghi nhận rõ hơn với captopril so với một số ACEI khác.
Người dùng ACEI không cần bổ sung kẽm thường quy. Thay vào đó, nên duy trì chế độ ăn đa dạng với các thực phẩm giàu kẽm như thịt, hải sản, các loại đậu, hạt và ngũ cốc nguyên hạt.
- Thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (ARB) như losartan, valsartan, telmisartan, irbesartan và olmesartan hiện chưa có bằng chứng rõ ràng cho thấy gây thiếu vitamin hoặc khoáng chất có ý nghĩa lâm sàng. Một số nghiên cứu nhỏ ghi nhận thay đổi nồng độ kẽm nhưng kết quả chưa thống nhất.
Vấn đề cần lưu ý hơn khi sử dụng ARB là nguy cơ tăng kali máu, đặc biệt ở người suy thận, đái tháo đường hoặc dùng thuốc lợi tiểu giữ kali. Vì vậy, không nên tự bổ sung kali hoặc sử dụng nhiều sản phẩm thay thế muối chứa kali khi chưa có chỉ định.
- Thuốc chẹn beta và thuốc chẹn kênh canxi nhìn chung không làm tăng nguy cơ thiếu vitamin, khoáng chất đến mức cần bổ sung thường quy. Người bệnh có chế độ ăn cân đối không cần tự uống thêm vitamin chỉ vì đang sử dụng các thuốc này.

Đối với người bệnh tăng huyết áp, chế độ ăn đa dạng là cách cung cấp vitamin và khoáng chất an toàn, hiệu quả nhất. Ảnh AI.
Lưu ý: Trong thực tế lâm sàng, nhiều người sau khi dùng thuốc hạ huyết áp một thời gian xuất hiện tình trạng mệt mỏi, chuột rút hoặc tê bì chân tay... Đây là những triệu chứng khá phổ biến và có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau như tuổi cao, bệnh đái tháo đường, suy thận, thiếu máu, rối loạn tuyến giáp hoặc chính bệnh tim mạch. Vì vậy, thay vì tự mua vitamin hoặc khoáng chất để bổ sung, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để được đánh giá nguyên nhân. Trong nhiều trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm điện giải hoặc định lượng một số vi chất nếu nghi ngờ thiếu hụt.
3. Cách bổ sung vitamin và khoáng chất
Đối với đa số người bệnh tăng huyết áp, chế độ ăn đa dạng vẫn là cách cung cấp vitamin và khoáng chất an toàn, hiệu quả nhất.
Một thực đơn hằng ngày nên có đầy đủ:
Rau xanh và trái cây tươi để bổ sung vitamin C, folate, kali và chất chống oxy hóa.
Ngũ cốc nguyên hạt giúp cung cấp vitamin nhóm B và magiê.
Các loại đậu, hạt và quả hạch giàu magiê, kẽm và chất xơ.
Cá, thịt nạc, trứng và sữa giúp bổ sung protein cùng nhiều vitamin và khoáng chất thiết yếu.
Thực phẩm chức năng chỉ nên sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng. Việc bổ sung không đúng cách, đặc biệt với kali, magiê hoặc kẽm, đôi khi không mang lại lợi ích mà còn làm tăng nguy cơ xảy ra các tác dụng không mong muốn.
Thuốc là nền tảng trong điều trị tăng huyết áp, nhưng hiệu quả lâu dài còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như chế độ ăn hợp lý, giảm muối, duy trì cân nặng, tập luyện thường xuyên, ngủ đủ giấc và tái khám đúng hẹn. Hiểu được những ảnh hưởng có thể có của từng nhóm thuốc đối với vitamin và khoáng chất sẽ giúp người bệnh chủ động hơn trong việc chăm sóc sức khỏe. Tuy nhiên, điều quan trọng nhất vẫn là không tự ý ngừng thuốc, đổi thuốc hoặc bổ sung vitamin, khoáng chất khi chưa có ý kiến của bác sĩ.


