Đường đua đổi mới sáng tạo Đông Nam Á

Đổi mới sáng tạo đang trở thành trụ cột tăng trưởng mới để Đông Nam Á duy trì tăng trưởng, khi mô hình công nghiệp hóa dựa vào xuất khẩu ngày càng chạm tới giới hạn về năng suất, giá trị gia tăng và sức cạnh tranh.

Báo cáo của Viện Nghiên cứu Yusof Ishak, Singapore (ISEAS) cho thấy cuộc đua trong khu vực đang diễn ra với sự chênh lệch rõ rệt về năng lực đổi mới. Singapore tiếp tục bỏ xa phần còn lại, trong khi Malaysia, Việt Nam, Thái Lan và Indonesia vẫn đứng trước bài toán khó: chuyển nguồn lực đầu tư thành công nghệ, tri thức và các sản phẩm có khả năng thương mại hóa.

Singapore dẫn đầu, Việt Nam bứt phá

Trong thập kỷ qua, Indonesia, Malaysia, Singapore, Thái Lan và Việt Nam đều đưa đổi mới sáng tạo vào trọng tâm của chiến lược phát triển quốc gia. Sự chuyển hướng này xuất phát từ những thay đổi sâu sắc của môi trường kinh tế toàn cầu, khi dư địa của mô hình công nghiệp hóa dựa vào xuất khẩu truyền thống dần thu hẹp, cạnh tranh địa kinh tế gia tăng, còn kinh tế số và kinh tế tri thức ngày càng quyết định năng lực tạo ra giá trị.

Theo phân tích của ISEAS, tăng trưởng năng suất tại các nền kinh tế Đông Nam Á đã chậm lại. Phần lớn khu vực vẫn tập trung vào các khâu lắp ráp trung gian, với khả năng tạo ra giá trị gia tăng trong nước còn hạn chế. Khi tiền lương tăng, lợi thế của những ngành thâm dụng lao động cũng suy giảm. Nếu không nâng cao năng lực đổi mới, các nền kinh tế sẽ khó tiến lên những nấc thang giá trị cao hơn như thiết kế, nghiên cứu và phát triển (R&D) hoặc các dịch vụ tiên tiến.

Thách thức càng lớn khi bối cảnh toàn cầu đã khác xa thời kỳ “siêu toàn cầu hóa”, vốn từng tạo điều kiện cho Đông Nam Á phát triển dựa trên thương mại và đầu tư quốc tế. Cạnh tranh Mỹ-Trung Quốc, sự gia tăng của các chính sách công nghiệp bảo hộ và xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng sang những quốc gia được xem là an toàn hơn đang buộc các nước trong khu vực phải củng cố năng lực nội tại.

Trong bối cảnh đó, nhiều chính phủ đã xây dựng các chương trình đổi mới sáng tạo với những ưu tiên khác nhau. Singapore triển khai Kế hoạch Nghiên cứu, đổi mới và doanh nghiệp (RIE) theo chu kỳ 5 năm, định hướng đầu tư và phát triển hệ sinh thái đổi mới quốc gia. Gần đây nhất là RIE 2030 (2026-2030), tập trung thúc đẩy các lĩnh vực sản xuất tiên tiến, kết nối, nâng cao tuổi thọ khỏe mạnh và phát triển bền vững.

Malaysia theo đuổi Chính sách khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo quốc gia (NSTIP) giai đoạn 2021-2030, với trọng tâm phát triển công nghệ nội địa, công nghệ số và trí tuệ nhân tạo (AI), hướng tới tham vọng trở thành một quốc gia dẫn dắt về AI.

Thái Lan định hướng đổi mới sáng tạo thông qua Kế hoạch nghiên cứu khoa học và đổi mới sáng tạo 2023-2027, nổi bật với Mô hình kinh tế sinh học - tuần hoàn - xanh (BCG), tập trung vào đa dạng sinh học, sản xuất bền vững và năng lượng sạch.

Indonesia đang xây dựng lộ trình và Chương trình nghiên cứu chiến lược quốc gia phiên bản 2026, làm khung định hướng cho hoạt động nghiên cứu và đổi mới, do Bộ Giáo dục, Đại học, Khoa học và Công nghệ phối hợp với Cơ quan Nghiên cứu và Đổi mới Quốc gia (BRIN) chủ trì.

Việt Nam đặt khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo vào vị trí ngày càng quan trọng trong mục tiêu thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Quyết định 569/QĐ-TTg đặt mục tiêu đến năm 2030 đưa Việt Nam vào nhóm 40 quốc gia hàng đầu trong bảng xếp hạng Chỉ số đổi mới toàn cầu (GII), phát triển 4.000 doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực khoa học và công nghệ, nâng đầu tư cho nghiên cứu và phát triển lên 1,5% GDP và đưa 40-50 tổ chức khoa học và công nghệ vào danh sách các thể chế hàng đầu khu vực và thế giới.

Nhìn từ GII, nỗ lực của mỗi nước đã tạo ra những chuyển biến, nhưng mức độ khác nhau rất rõ. Theo các nhà phân tích ISEAS, điểm chung của cả 5 nền kinh tế là khả năng chuyển hóa nguồn lực đầu tư cho đổi mới thành kết quả thực tế vẫn còn hạn chế.

Các quốc gia đã dành nguồn lực đáng kể cho giáo dục, nghiên cứu, cơ sở hạ tầng và môi trường hỗ trợ sáng tạo, nhưng chưa chuyển hóa tương xứng thành tri thức, công nghệ và sản phẩm có giá trị thương mại. Điểm nghẽn vì thế không chỉ nằm ở quy mô đầu tư, mà quan trọng hơn là khả năng kết nối các mắt xích của hệ sinh thái đổi mới.

Bảng xếp hạng Chỉ số đổi mới toàn cầu (GII)
ở Đông Nam Á

Singapore đứng thứ 7 thế giới vào năm 2014 và tăng lên thứ 5 vào năm 2025.

Malaysia đứng thứ 34 năm 2025.

Việt Nam đứng thứ 44, là nền kinh tế có mức cải thiện thứ hạng nổi bật nhất trong nhóm, từ hạng 71 năm 2014 lên hạng 44 năm 2025, tăng 27 bậc trong 11 năm và vượt Thái Lan vào năm 2025.

Thái Lan thứ 45

Indonesia thứ 55.

Từ xây dựng nền tảng đến nâng cao hiệu quả

Theo phân tích của ISEAS, “liên kết đổi mới” là mắt xích yếu nhất ở hầu hết các quốc gia. Khái niệm này phản ánh khả năng kết nối, trao đổi và chuyển giao tri thức giữa các doanh nghiệp với nhau, cũng như giữa khu vực doanh nghiệp và trường đại học, viện nghiên cứu, cụm công nghệ, và các chủ thể trong hệ sinh thái sáng tạo.

Một điểm yếu khác là sự thiếu hụt nhân lực chất lượng cao, đặc biệt trong lĩnh vực nghiên cứu và phát triển (R&D), trong khi khu vực doanh nghiệp vẫn chưa đóng góp tương xứng nguồn lực cho lĩnh vực này.

Khoảng cách giữa các nền kinh tế vì thế không chỉ thể hiện trên bảng xếp hạng, mà sâu xa hơn là năng lực biến đầu tư cho đổi mới thành giá trị kinh tế. Dữ liệu GII cho thấy việc chỉ tích lũy thêm đầu vào không đủ để thu hẹp khoảng cách so với “người dẫn đầu”. Theo ISEAS, cuộc đua đổi mới sáng tạo ở Đông Nam Á vì thế nhiều khả năng sẽ bước sang một giai đoạn mới: từ xây dựng nền tảng sang tối ưu hóa hiệu quả và chất lượng đầu ra.

Đây cũng là một trong những yếu tố giải thích cho lợi thế bền vững của Singapore. RIE 2030 không chỉ đặt mục tiêu tăng đầu tư cho đổi mới mà còn hướng nguồn lực vào những lĩnh vực có khả năng tạo ra giá trị kinh tế cao và củng cố vị thế của Singapore trong các chuỗi cung ứng chiến lược, như bán dẫn, sản xuất tiên tiến và phát triển bền vững.

Malaysia có lợi thế về nền tảng công nghiệp và đang đẩy mạnh công nghệ số, AI. Thái Lan tiếp tục tìm kiếm động lực mới từ mô hình BCG và các lĩnh vực gắn với chuyển đổi xanh. Indonesia có lợi thế về quy mô nền kinh tế và thị trường, nhưng vẫn cần khắc phục những hạn chế về nguồn nhân lực và năng lực nghiên cứu.

Việt Nam nổi lên với quỹ đạo cải thiện thứ hạng ấn tượng nhất trong nhóm và lần đầu vượt Thái Lan trên bảng xếp hạng GII năm 2025. Tuy nhiên, để duy trì đà tiến này, những điểm nghẽn về mức độ phát triển của doanh nghiệp, nguồn lao động tri thức và liên kết đổi mới vẫn là những bài toán cần được giải quyết.

Với Đông Nam Á, bài toán trước mắt không còn là nhận thức về tầm quan trọng của đổi mới sáng tạo. Các chính phủ trong khu vực đều đã xác lập ưu tiên này và xây dựng các chiến lược riêng. Trọng tâm của cuộc đua vì thế đang dịch chuyển: Từ “đầu tư bao nhiêu” sang “chuyển hóa đầu tư hiệu quả đến đâu”.

Lợi thế sẽ thuộc về nền kinh tế tạo được sự cộng hưởng tốt hơn giữa nhà nước, doanh nghiệp, trường đại học và các tổ chức nghiên cứu, qua đó biến chiến lược và nguồn lực thành năng lực công nghệ, năng lực sản xuất và các sản phẩm có sức cạnh tranh trên thị trường.

Theo ISEAS, thách thức của Đông Nam Á giờ đây không đơn thuần là huy động thêm nguồn lực cho đổi mới, mà quan trọng hơn là nâng cao năng lực chuyển hóa nguồn lực thành công nghệ, tri thức và giá trị kinh tế. Nếu giải được bài toán này, khu vực có cơ hội tiến thêm một bước: Từ cứ điểm sản xuất và điểm đến đầu tư trở thành nơi kiến tạo công nghệ và tạo ra giá trị gia tăng cao.

Minh Anh

Nguồn TG&VN: https://baoquocte.vn/duong-dua-doi-moi-sang-tao-dong-nam-a-427717.html