(Emagazine) Tây An - nơi lịch sử thắp sáng công nghiệp văn hóa Trung Hoa

Tôi đến Tây An (tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc) vào một buổi chiều bảng lảng tím, gió phương Bắc mang mùi đất, mùi đá và mùi của nghìn năm lịch sử. Thành phố hiện ra như nét bút đầu tiên trên một cuộn tranh cổ đang mở, nơi mọi đường dẫn đều đưa về kí ức của Trung Hoa thời cực thịnh.

Có điều gì đó rất yên, rất sâu, khiến người lữ khách như tôi vừa đặt chân xuống đã thấy mình đang bước vào một thế giới khác, nơi di sản và đương đại hòa vào nhau như chưa từng tách rời. Tôi bước trên tường thành Tây An khi ánh chiều tắt dần. Những viên đá mòn dưới chân phả ra hơi lạnh, nhưng lại ấm lên trong suy nghĩ: Bao vương triều đã đi qua nơi này? Từ Chu, Tần, Hán đến Đường, từ những đoàn sứ giả trên con đường tơ lụa đến thương nhân Ba Tư, từ các vị hoàng đế đến người dân bình dị… tất cả như vẫn còn, chỉ cần nheo mắt lại là thấy bóng họ lẫn trong sương.

Tây An không đẹp kiểu phô diễn, mà đẹp từ những vết nứt, lớp rêu phong, mảng tường thành với dấu tích cổ xưa. Đứng trên cao nhìn xuống, thành phố hiện đại phía dưới như một bản hòa âm mới, được bồi đắp bằng những giai điệu cũ.

Sáng hôm sau, tôi đến Binh Mã Dũng - đội quân đất nung của Tần Thủy Hoàng đã nằm trong lòng đất hơn hai nghìn năm. Khi ánh sáng trong nhà trưng bày hắt lên gương mặt các tượng binh, tôi bất giác dừng lại thật lâu. Mỗi gương mặt là một số phận, một tâm trạng, một câu chuyện. Không có tượng nào giống tượng nào, như thể nghệ nhân thời Tần đã chọn cách lưu giữ linh hồn đời thường vào trong tác phẩm.

Cảm giác khi đứng trước tám nghìn tượng binh và chiến mã ấy là thứ khó diễn tả: vừa ngưỡng mộ quyền lực, vừa rùng mình trước sự mong manh của kiếp người. Lăng mộ Tần Thủy Hoàng, dù bị thời gian bào mòn, vẫn giữ nguyên cái khí phách của một sân khấu vĩnh hằng mà vị hoàng đế này từng mơ về sự bất tử đã dựng lên cho chính mình.

Trời đổ mưa khi tôi đến chùa Đại Nhạn. Trong làn mưa lạnh, tháp bảy tầng vươn lên như một mũi bút viết vào bầu trời xám. Tôi ngước nhìn mái cong ướt mưa, hình dung bóng người sa môn từng đặt chân qua đây mang theo kinh Phật từ Ấn Độ trở về Trung Hoa. Tây An, nhờ con đường tơ lụa, đã trở thành cửa ngõ đón nhận tư tưởng, mĩ học và tâm linh phương Tây xa xôi. Trong tiếng chuông chùa vang vọng, tôi thấy rõ hơn cách văn hóa đã chảy qua các nền văn minh, để lại “phù sa tinh thần” trong từng viên gạch của thành phố.

Bảo tàng Thiểm Tây là chuyến đi ngược dòng thời gian đặc biệt nhất trong hành trình của tôi. Hơn 113.000 hiện vật ở đây giống như những mảnh ghép của một bức tranh khổng lồ về văn minh Trung Hoa: từ đồ gốm, đồ đồng, bia kí cho đến những vật dụng sinh hoạt nhỏ nhất. Tôi đứng rất lâu trước những món đồ gốm của triều Đường, cảm giác như có thể nghe được tiếng tay người thợ chạm vào đất sét, tiếng lửa trong lò nung và cả hơi thở của cuộc sống nghìn năm trước.

Nếu ban ngày Tây An là cố đô trầm mặc, thì đêm xuống lại là một sân khấu rực rỡ theo đúng nghĩa đen. Đại Đường Bất Dạ Thành - khu phố đi bộ được xây dựng như một phim trường cổ trang khổng lồ đã làm tôi thật sự ngỡ ngàng. Ánh sáng 3D, nhạc cung đình, hàng trăm diễn viên hóa thân thành nhân vật cổ trang, những đoàn diễn hành tái hiện đời sống thời Đường… mọi thứ khiến du khách như tôi có cảm giác đang thực sự sống trong triều đại thịnh trị nhất lịch sử Trung Hoa.

Sự hòa quyện giữa văn hóa - công nghệ - du lịch tạo nên một mô hình kinh tế ban đêm đặc biệt hiệu quả. Chỉ riêng năm 2024, Tây An đã đón 306 triệu lượt khách, thu về 376 tỉ nhân dân tệ, con số khiến thành phố trở thành điểm sáng trong bản đồ công nghiệp văn hóa Trung Quốc.

Tối đó, tôi xem “Trường hận ca” tại Hoa Thanh Cung. Màn đêm như chiếc rèm nhung, mở ra câu chuyện tình giữa Đường Minh Hoàng và Dương Quý Phi bằng ngôn ngữ của âm nhạc, ánh sáng và vũ đạo. Núi Lệ Sơn phía sau trở thành phông nền tự nhiên hùng vĩ, gió đêm thổi qua như hơi thở của lịch sử. Có những khoảnh khắc, tôi quên mất mình đang xem biểu diễn. Trước mắt chỉ còn tình yêu, quyền lực và bi kịch của một triều đại lẫy lừng. Người Tây An đã biến di sản thành trải nghiệm đậm cảm xúc, khiến du khách rời đi vẫn mang theo âm vang của câu chuyện.

Một đêm khác, tôi xem show “Truyền thuyết chuông lạc đà”. Câu chuyện tình yêu, sự hiểm nguy trên sa mạc và hành trình thỉnh kinh của Huyền Trang được kể bằng thứ ngôn ngữ nghệ thuật đa phương tiện đầy sáng tạo. Trên sân khấu phủ cát và ánh sáng mô phỏng sa mạc, tiếng chuông lạc đà ngân lên. Âm thanh ấy như đánh thức cả một kỉ nguyên giao thương Đông - Tây huyền thoại.

Tây An đã chọn cách “kể lại quá khứ bằng ngôn ngữ của tương lai”, đem văn hóa cổ vào không gian trình diễn hiện đại, điều khiến thành phố trở thành “ngôi sao văn hóa” của Trung Quốc đương đại.

Điều khiến tôi ấn tượng nhất là cách Tây An - một thành phố của di tích đã tái sinh bằng công nghiệp văn hóa. Theo số liệu của Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc, doanh thu các doanh nghiệp văn hóa lớn đạt gần 10.960 tỉ nhân dân tệ trong 9 tháng đầu năm 2025, tăng 7,9%; lợi nhuận tăng 14,2% so với năm 2024.

Trong đó, Tây An nằm trong nhóm địa phương dẫn đầu nhờ ba trụ cột: Văn hóa Đường tái sinh bằng công nghệ với các khu phức hợp thực cảnh, ảo hóa và biến lịch sử thành trải nghiệm thị giác, cảm xúc. Kinh tế ban đêm của thành phố này lấy văn hóa làm chủ đề chính. Ở đó, Đại Đường Bất Dạ Thành trở thành “thương hiệu đô thị”. Chuỗi giá trị văn hóa, du lịch, dịch vụ sáng tạo ở Tây An phát triển mạnh mẽ, du khách đến đây sẵn sàng chi tiêu nhiều hơn cho sản phẩm lưu niệm, ẩm thực và trải nghiệm thực tế ảo. Đây vừa là mô hình kinh tế, vừa là biểu hiện của một tầm nhìn xa khi văn hóa được coi như ngành sản xuất mới.

Đi qua Tây An, tôi luôn nghĩ về Việt Nam - đất nước chúng ta cũng sở hữu những lớp trầm tích văn hóa dày tựa địa tầng của một nền văn minh lâu bền. Điều Tây An làm được không phải vì họ “có nhiều di sản hơn”, mà vì họ biết thổi hơi sống vào di sản, biết kể câu chuyện cũ bằng ngôn ngữ của thời đại mới. Và từ đó, Việt Nam có thể nhìn thấy ba hướng đi rất rõ.

Thứ nhất, di sản phải sống, phải lay động cảm xúc người xem thay vì chỉ lặng yên trong tủ kính. “Trường hận ca” thành công vì nó biến sân khấu tự nhiên thành một trường đoạn nghệ thuật, để lịch sử được cảm nhận bằng mắt, tai và cả xúc giác của gió đêm.

Ở Việt Nam, Huế có địa hình, kiến trúc, huyền tích phù hợp để dựng nên các show thực cảnh về triều Nguyễn. Tràng An có sông - núi tạo phông nền tuyệt đẹp cho những tích cổ Hoa Lư. Tây Nguyên có sử thi Đăm San, dãy Chư Yang Sin, buôn làng và âm nhạc cồng chiêng… tất cả đều có thể trở thành những “màn diễn của trời đất”. Khi di sản biết kể chuyện bằng nghệ thuật, du khách sẽ nhớ lâu hơn bất kì bài thuyết minh nào.

Thứ hai, truyền thông và công nghệ chính là cánh tay nối dài cho văn hóa. Đại Đường Bất Dạ Thành đã dùng ánh sáng 3D, thực tế ảo và trình diễn tương tác để biến một khu phố thành “phim trường văn hóa”.

Việt Nam hoàn toàn có thể làm điều tương tự nếu chiếu sáng nghệ thuật cầu Long Biên để kể lại lịch sử Hà Nội hơn một thế kỉ; tạo tuyến phố đi bộ thực tế ảo ở Hội An, nơi du khách “gặp” lại các thương nhân từ Nhật Bản, Hà Lan, Trung Hoa; hay tái hiện thương cảng Vân Đồn, Phố Hiến xưa bằng đồ họa ánh sáng. Công nghệ không thay thế di sản, nhưng giúp di sản lan tỏa mạnh mẽ hơn.

Cuối cùng, kinh tế đêm phải lấy văn hóa làm linh hồn. Tây An cho thấy khi đêm là thời gian thích hợp để mua sắm và là không gian trải nghiệm, bản sắc của đô thị sẽ được định vị.

Việt Nam có nhiều nơi đủ điều kiện để phát triển kinh tế đêm theo tinh thần ấy: Huế với nhã nhạc, lễ hội áo dài và những không gian nghệ thuật bên sông Hương; Đà Nẵng với cầu Rồng, bãi biển đêm và lễ hội ánh sáng; Sa Pa với chợ phiên, dân ca Mông - Dao và khí hậu vùng cao; Hà Nội với 36 phố phường, nơi kí ức Thăng Long có thể tái hiện bằng trình diễn đường phố; Đà Lạt với những đêm nhạc giữa cao nguyên thơ mộng.

Khi văn hóa trở thành lõi của các hoạt động đêm, du khách ở lại lâu hơn, chi tiêu nhiều hơn và quan trọng nhất, họ cảm nhận được “tâm hồn” của điểm đến.

Bài học từ Tây An vì thế không phải là học cách xây dựng thêm thật nhiều công trình mới, mà là học cách đánh thức những gì mình vốn đã có bằng nghệ thuật, bằng công nghệ và bằng một chiến lược văn hóa thật sự đặt con người và bản sắc lên trên hết.

Ngày rời Tây An, tôi đứng trên tường thành, nhìn xuống thành phố lung linh ánh đèn đêm. Sương giăng nhẹ, trắng mờ, tiếng chuông chùa từ xa vọng lại. Mọi thứ như nhắc rằng, có những thành phố lưu giữ lịch sử nghìn năm, đang “kích hoạt” để bước vào tương lai. Tây An là một trong những thành phố như vậy, một “ngọn đèn” của công nghiệp văn hóa Trung Hoa và cũng là lời gợi mở cho những điểm đến Việt Nam đang mong muốn bứt phá bằng chính sức mạnh văn hóa của mình.

Ghi chép của THÚY HÀ: thiết kế: MẠNH LÊ

Nguồn Văn hóa: http://baovanhoa.vn/multimedia/emagazine-tay-an-noi-lich-su-thap-sang-cong-nghiep-van-hoa-trung-hoa-204436.html