FDI và mục tiêu tăng trưởng hai con số: Cơ hội hay phép thử chiến lược?

Mục tiêu tăng trưởng hai con số đặt Việt Nam trước một câu hỏi lớn: tiếp tục 'mở cửa tối đa' để hút FDI, hay bước sang giai đoạn chọn lọc và nâng chuẩn dòng vốn? Khi thế giới tái cấu trúc chuỗi cung ứng và cạnh tranh địa chính trị gia tăng, bài toán không còn là thu hút bao nhiêu vốn, mà là sử dụng FDI thế nào để không đánh đổi độc lập tự chủ và chất lượng tăng trưởng dài hạn.

Bước vào “Kỷ nguyên phát triển mới - Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc”, theo phát biểu của Tổng Bí thư Tô Lâm tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh (25/11/2024), đất nước đang đứng trước một giai đoạn phát triển mang tính bản lề, với mục tiêu tăng trưởng hai con số trong những năm tới. Đây không chỉ là chỉ tiêu kinh tế, mà là định hướng chiến lược nhằm kiến tạo một nền kinh tế độc lập, tự chủ, hùng cường trong điều kiện hội nhập sâu rộng vào môi trường quốc tế nhiều biến động và khó dự báo.

FDI trong mục tiêu tăng trưởng hai con số

Tinh thần ấy đặt ra yêu cầu huy động đồng bộ mọi nguồn lực của nền kinh tế, từ Nhà nước, doanh nghiệp đến người dân, cùng tham gia vào quá trình phát triển. Trong tổng thể đó, nguồn lực bên ngoài, đặc biệt là đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), tiếp tục được xác định là một cấu phần quan trọng.

Vốn FDI vào Việt Nam trong 5 năm qua (ĐVT: tỷ USD)

Vốn FDI vào Việt Nam trong 5 năm qua (ĐVT: tỷ USD)

Thực tiễn giai đoạn 2005 - 2025 cho thấy, cùng với quá trình hoàn thiện hệ thống pháp luật đầu tư theo hướng thống nhất giữa các thành phần kinh tế, Việt Nam đã xây dựng được một môi trường đầu tư tương đối ổn định, minh bạch và cạnh tranh. FDI đã đóng góp tích cực vào tăng trưởng kinh tế, xuất khẩu, tạo việc làm và chuyển dịch cơ cấu ngành. Điều này phản ánh rõ vai trò định hướng của Đảng và Nhà nước, cũng như hiệu quả của hệ thống chính sách, pháp luật đồng bộ được triển khai trong thời gian qua.

Tuy nhiên, bước vào giai đoạn phát triển mới, yêu cầu không chỉ dừng lại ở việc duy trì đà thu hút đầu tư, mà phải nâng cao chất lượng tăng trưởng. Tại buổi làm việc với Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương ngày 24/2/2025, Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh cần nghiên cứu, đề xuất các nguyên tắc, yêu cầu và giải pháp lớn để đạt mục tiêu tăng trưởng từ 8% trở lên trong năm 2025 và tiến tới hai con số trong giai đoạn tiếp theo.

Điểm nhấn xuyên suốt trong chỉ đạo là huy động mọi thành phần kinh tế, mọi doanh nghiệp và người dân tham gia phát triển; mọi thể chế, cơ chế, chính sách phải hướng tới tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất kinh doanh, nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh.

Ở góc độ điều hành vĩ mô, Tổng Bí thư chỉ rõ cần thúc đẩy tăng trưởng đồng thời từ cả phía cung và phía cầu, nhưng phải phù hợp với thực tiễn và trình độ phát triển của nền kinh tế Việt Nam. Trong đó, thúc đẩy phía cung tạo nền tảng tăng trưởng dài hạn, ít hệ lụy nhưng có độ trễ; còn kích thích phía cầu có thể đem lại hiệu ứng nhanh hơn song tiềm ẩn nhiều rủi ro hơn.

Đối với phía cung, tức nội lực của nền kinh tế, yêu cầu đặt ra là cải cách mạnh mẽ thể chế, cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh, củng cố niềm tin của doanh nghiệp và người dân; giảm ít nhất 30% thời gian xử lý thủ tục hành chính, 30% chi phí kinh doanh và bãi bỏ tối thiểu 30% điều kiện kinh doanh không cần thiết. Đồng thời, nghiên cứu và áp dụng các khung pháp lý chuyên biệt để bắt kịp tốc độ phát triển của kinh tế số, đổi mới sáng tạo và hội nhập quốc tế, đặc biệt trong các lĩnh vực như fintech, trí tuệ nhân tạo, kinh tế nền tảng và thương mại điện tử; triển khai cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đối với ngành công nghệ mới.

Nếu các định hướng này được thực hiện đồng bộ, môi trường đầu tư của Việt Nam có điều kiện được nâng cấp cả về chất lượng và tính cạnh tranh, qua đó thu hút dòng FDI có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao hơn.

Tuy nhiên, như Tổng Bí thư đã chỉ rõ, việc thúc đẩy các yếu tố phía cầu có thể đem lại tăng trưởng nhanh nhưng đi kèm rủi ro. Nhìn dưới góc độ FDI, đây là một cảnh báo có tính chiến lược. FDI có thể tạo động lực tăng trưởng trong ngắn hạn, nhưng nếu thiếu chọn lọc và quản trị hiệu quả, có thể phát sinh các hệ lụy về môi trường, chuyển giá, phụ thuộc công nghệ và áp lực cạnh tranh đối với khu vực doanh nghiệp trong nước.

Do đó, việc nghiên cứu sâu hơn các rủi ro đi kèm và những hạn chế trong công tác thu hút, quản lý FDI thời gian qua là yêu cầu cần thiết để khắc phục triệt để những tồn tại, nâng cao chất lượng quản lý, nhưng vẫn giữ vững định hướng được xác lập tại Nghị quyết 50-NQ/TW ngày 20/8/2019: chủ động thu hút FDI có chọn lọc, lấy chất lượng, hiệu quả, công nghệ và bảo vệ môi trường làm tiêu chí chủ yếu; bảo đảm quốc phòng, an ninh và nâng cao tính độc lập tự chủ của nền kinh tế.

Chính sách đầu tư ra nước ngoài (OFDI) của Trung Quốc được triển khai như một bước chuyển chiến lược, từ “nhập vốn” sang “xuất vốn, xuất công nghệ và xuất năng lực sản xuất”.

Chính sách đầu tư ra nước ngoài (OFDI) của Trung Quốc được triển khai như một bước chuyển chiến lược, từ “nhập vốn” sang “xuất vốn, xuất công nghệ và xuất năng lực sản xuất”.

Trong tầm nhìn đó, FDI không chỉ nhằm bổ sung vốn, mà phải trở thành động lực chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng xanh và số hóa, góp phần hình thành một nền kinh tế xanh có tính độc lập tự chủ cao.

Tiếp tục định hướng chiến lược, tại Diễn đàn quốc gia phát triển doanh nghiệp công nghệ số lần thứ VI, Tổng Bí thư nhấn mạnh yêu cầu “đứng trên vai những người khổng lồ”, tức là tăng cường hợp tác với các tập đoàn, tổ chức hàng đầu thế giới; thu hút trung tâm nghiên cứu và sản xuất công nghệ số vào Việt Nam; đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu và đưa sản phẩm công nghệ số ra thị trường quốc tế.

Các bài học quốc tế về FDI trong giai đoạn phát triển mới

Trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu và cạnh tranh địa chính trị gia tăng, việc nhìn ra thế giới để nhận diện rõ thuận lợi, khó khăn và thách thức là yêu cầu tất yếu đối với các nền kinh tế đang phát triển. Với vị trí địa chính trị và địa kinh tế đặc thù như Việt Nam, vừa có nhiều lợi thế, vừa tiềm ẩn rủi ro nếu không nhận diện sớm và xử lý đúng hướng, bài học quốc tế về sử dụng FDI càng trở nên có ý nghĩa chiến lược.

Từ năm 2009, Trung Quốc nổi lên như một trung tâm thu hút FDI hàng đầu toàn cầu. Lượng vốn đầu tư khổng lồ đổ vào nền kinh tế này đã góp phần thúc đẩy mạnh mẽ năng lực sản xuất, xuất khẩu và nhu cầu hàng hóa toàn cầu kể từ đầu những năm 2000.

Tuy nhiên, chiến lược của Trung Quốc không dừng ở thu hút FDI. Chính sách đầu tư ra nước ngoài (OFDI) được triển khai như một bước chuyển chiến lược, từ “nhập vốn” sang “xuất vốn, xuất công nghệ và xuất năng lực sản xuất”.

Giai đoạn “Go Global” (1999–2008) tập trung vào tìm kiếm tài nguyên, mở rộng thị trường xuất khẩu, tiếp thu công nghệ và thương hiệu. Doanh nghiệp nhà nước đóng vai trò chủ lực, đưa dòng vốn OFDI tăng nhanh từ mức rất thấp đầu thập niên 2000 lên hàng chục tỷ USD vào cuối thập kỷ.

Bước ngoặt tiếp theo là sáng kiến “Vành đai và Con đường” (BRI), với mục tiêu xuất khẩu năng lực sản xuất dư thừa, thúc đẩy kết nối hạ tầng Á - Âu - Phi, mở rộng ảnh hưởng kinh tế và chính trị. Các lĩnh vực ưu tiên bao gồm hạ tầng giao thông, năng lượng, viễn thông, cảng biển và logistics.

Khi Trung Quốc trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới, tác động lan tỏa của nền kinh tế này đối với FDI và thương mại toàn cầu là rất lớn. Bất kỳ sự suy giảm tăng trưởng nào tại Trung Quốc đều kéo theo hiệu ứng dây chuyền. Trong bối cảnh đó, xu hướng “China 1” hình thành, khi các tập đoàn đa quốc gia tìm cách đa dạng hóa địa điểm đầu tư.

Việt Nam được đánh giá là một trong những điểm đến tiềm năng trong xu hướng này. Tuy nhiên, “China 1” vừa là cơ hội, vừa là thách thức. Nếu không có chiến lược chọn lọc và kiểm soát chất lượng dự án, Việt Nam có thể đối mặt với nguy cơ tiếp nhận công nghệ lạc hậu hoặc năng lực sản xuất dư thừa.

Khác với Trung Quốc, Nhật Bản sau Thế chiến II không coi FDI là động lực chính cho tăng trưởng. Dù hạ tầng bị tàn phá nặng nề, thiếu vốn và công nghệ lạc hậu, từ giữa thập niên 1950, Nhật Bản bước vào giai đoạn tăng trưởng trung bình trên 10%/năm.

Ba trụ cột tạo nên kỳ tích này gồm: Phát triển mạnh công nghiệp nặng và công nghệ cao (thép, ô tô, điện tử); Vai trò điều phối chiến lược của Nhà nước thông qua MITI, cơ quan lựa chọn ngành ưu tiên, kiểm soát FDI, điều phối tín dụng và nhập khẩu công nghệ; và Nâng cao năng suất tổng hợp (TFP) nhờ quản trị tiên tiến, học hỏi và tiếp thu công nghệ.

Trong giai đoạn tăng trưởng cao, FDI vào Nhật Bản tương đối hạn chế. Nhật ưu tiên nhập khẩu công nghệ thay vì phụ thuộc vào vốn đầu tư trực tiếp từ bên ngoài. FDI chỉ được chấp thuận khi thực sự bổ sung công nghệ cần thiết và không đe dọa doanh nghiệp nội địa.

Bài học cốt lõi từ Nhật Bản là tăng trưởng bền vững dựa trên năng lực nội sinh, quản trị quốc gia và chiến lược phát triển ngành có chọn lọc, chứ không phụ thuộc vào dòng vốn ngoại.

Từ hai trường hợp điển hình, một quốc gia sử dụng FDI như bàn đạp để trở thành trung tâm sản xuất toàn cầu, một quốc gia tăng trưởng cao dựa vào nội lực và kiểm soát FDI chặt chẽ, có thể thấy không tồn tại một mô hình duy nhất. Điều quan trọng là xác định rõ chiến lược quốc gia trong từng giai đoạn.

Đối với Việt Nam, trong bối cảnh hướng tới mục tiêu tăng trưởng cao, chuyển đổi xanh và số hóa, việc tiếp thu bài học quốc tế không nhằm sao chép mô hình, mà để củng cố định hướng đã được xác lập tại Nghị quyết 50-NQ/TW: chủ động thu hút, hợp tác đầu tư nước ngoài có chọn lọc; lấy chất lượng, hiệu quả, công nghệ và bảo vệ môi trường làm tiêu chí đánh giá chủ yếu; đa phương hóa, đa dạng hóa đối tác; bảo đảm quốc phòng, an ninh và nâng cao tính độc lập tự chủ của nền kinh tế.

Nhìn ra thế giới không phải để chạy theo xu hướng, mà để định vị rõ vai trò của FDI trong chiến lược phát triển dài hạn. Trong kỷ nguyên phát triển mới, FDI phải trở thành đòn bẩy nâng cao năng lực nội sinh, chứ không thay thế nội lực của nền kinh tế.

TS Phan Hữu Thắng

Nguyên Cục trưởng Cục Đầu tư nước ngòai

Chủ tịch Liên chi hội Tài chính KCN Việt Nam

Nguồn Vnbusiness: https://vnbusiness.vn/fdi-va-muc-tieu-tang-truong-hai-con-so-co-hoi-hay-phep-thu-chien-luoc.html