FiinRatings: Mặt bằng lãi suất trái phiếu tăng, 2 nhóm ngành chiếm 90% nguồn cung trái phiếu doanh nghiệp
Theo FiinRatings, thị trường trái phiếu ghi nhận mặt bằng lãi suất tăng trong 9 tháng năm 2026. Lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm đã lên 4,37%, trong khi lãi suất phát hành trái phiếu doanh nghiệp bình quân đạt 9,44% trong quý III.
Theo báo cáo Tâm điểm Thị trường vốn nợ Việt Nam 2026 do FiinRatings vừa công bố, thị trường trái phiếu trong nước tiếp tục mở rộng về quy mô, song diễn biến lãi suất đang phản ánh sự thay đổi trong điều kiện thanh khoản và nhu cầu huy động vốn của nền kinh tế.
Trong bối cảnh tăng trưởng tín dụng vượt tốc độ huy động vốn, các ngân hàng có xu hướng nâng lãi suất tiền gửi để bổ sung nguồn vốn, qua đó tác động đến mặt bằng lãi suất cho vay và chi phí phát hành trái phiếu.
Tính đến cuối tháng 8/2026, tăng trưởng tín dụng cao hơn tăng trưởng huy động khoảng 1,4 điểm phần trăm. Theo FiinRatings, đây là một trong những nguyên nhân chính khiến lãi suất huy động tăng liên tục từ cuối năm 2025, đồng thời tạo ra những thay đổi trên cả thị trường trái phiếu chính phủ và trái phiếu doanh nghiệp.
Lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm tăng lên 4,37%
Theo FiinRatings, thị trường trái phiếu chính phủ Việt Nam có quy mô tương đương khoảng 19,2% GDP tính đến tháng 9/2026, thấp hơn đáng kể so với một số quốc gia trong khu vực như Malaysia (76,3%), Thái Lan (57,6%) và Indonesia (28,5%).

Dù vậy, trái phiếu chính phủ vẫn giữ vai trò chủ đạo trong hoạt động huy động vốn của khu vực công. Giai đoạn 2021 - 2025, kênh này đáp ứng khoảng 70% nhu cầu vay của ngân sách trung ương và khoảng 80% tổng nguồn vốn huy động của ngân sách nhà nước.
Theo số liệu FiinRatings tổng hợp đến ngày 15/9/2026, Kho bạc Nhà nước đã gọi thầu tổng cộng 545.000 tỷ đồng trái phiếu chính phủ, song khối lượng trúng thầu mới đạt 246.500 tỷ đồng, tương đương 45,2% kế hoạch gọi thầu.
Khối lượng đăng ký dự thầu đạt 87,7% tổng giá trị gọi thầu, cho thấy nhu cầu đầu tư trái phiếu vẫn hiện hữu. Tuy nhiên, tỷ lệ trúng thầu thấp chủ yếu xuất phát từ việc Kho bạc Nhà nước duy trì trần lợi suất, thay vì chấp nhận mức lãi suất cao hơn để tối đa hóa khối lượng huy động.
Việc phát hành chậm khiến phần lớn kế hoạch huy động vốn vẫn cần được thực hiện trong những tháng còn lại của năm, trong bối cảnh lợi suất trái phiếu chính phủ đã tăng đáng kể.
Cụ thể, trong 12 tháng tính đến tháng 9/2026, đường cong lợi suất trái phiếu chính phủ dịch chuyển lên khoảng 1,2 - 1,5 điểm phần trăm. Lợi suất kỳ hạn 10 năm tăng lên 4,37%, cao hơn 0,88 điểm phần trăm so với cùng kỳ năm trước. Các kỳ hạn 5 - 7 năm cũng ghi nhận mức tăng khoảng 0,96 - 1,07 điểm phần trăm.

Cùng với đó, nhu cầu của nhà đầu tư chủ yếu tập trung vào trái phiếu kỳ hạn 5 - 10 năm, trong khi các kỳ hạn dài hơn chỉ ghi nhận lượng trúng thầu hạn chế. Điều này khiến kỳ hạn phát hành bình quân giảm xuống còn 9,03 năm.
Theo FiinRatings, lãi suất huy động ngân hàng tăng và thanh khoản liên ngân hàng eo hẹp đã làm gia tăng chi phí cơ hội khi nắm giữ trái phiếu, đặc biệt ở các kỳ hạn trung hạn.
Một đặc điểm khác của thị trường trái phiếu chính phủ Việt Nam là cơ cấu nhà đầu tư vẫn tập trung chủ yếu ở các tổ chức trong nước.
Tính đến tháng 3/2026, nhóm bảo hiểm và bảo hiểm xã hội nắm giữ khoảng 60,4% dư nợ trái phiếu chính phủ, tiếp đến là ngân hàng với tỷ trọng 36,6%. Trong khi đó, tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài chỉ khoảng 0,1%, thấp hơn đáng kể so với Malaysia (20,9%), Indonesia (14,1%) và Thái Lan (9%).
FiinRatings cho biết các tổ chức bảo hiểm và ngân hàng trong nước thường có xu hướng nắm giữ trái phiếu đến ngày đáo hạn, khiến hoạt động giao dịch trên thị trường thứ cấp còn hạn chế. Đồng thời, mức độ tham gia thấp của nhà đầu tư nước ngoài cũng cho thấy dư địa mở rộng cơ sở nhà đầu tư đối với phân khúc này.
Trong bối cảnh nhu cầu huy động vốn còn lớn, FiinRatings cho rằng khả năng hấp thụ nguồn cung trái phiếu chính phủ trong thời gian tới có thể đòi hỏi mức lợi suất hấp dẫn hơn, đồng thời cần mở rộng cơ sở nhà đầu tư có mức độ nhạy cảm cao hơn với giá.
Lãi suất trái phiếu doanh nghiệp bình quân đạt 9,44% trong quý III
Ở thị trường trái phiếu doanh nghiệp, xu hướng tăng lãi suất cũng được ghi nhận trên diện rộng, phản ánh sự gia tăng chi phí huy động vốn của các tổ chức phát hành.
Theo FiinRatings, lãi suất phát hành bình quân gia quyền trên thị trường trái phiếu doanh nghiệp nội tệ đạt 9,44% trong quý III/2026, tăng 1,73 điểm phần trăm so với nửa cuối năm 2025.

Trong đó, nhóm tổ chức tín dụng ghi nhận mức lãi suất phát hành bình quân 8,8%, tăng 2,69 điểm phần trăm so với cùng kỳ năm trước. Nhóm chứng khoán có lãi suất bình quân 9,68%, tăng gần 1,96 điểm phần trăm, trong khi nhóm bất động sản đạt 10,75%, tăng 0,41 điểm phần trăm.
Lãi suất phát hành trái phiếu của nhóm du lịch và giải trí cũng tăng lên 10,77%, cao hơn 1,04 điểm phần trăm so với cùng kỳ năm trước. Các ngành khác ghi nhận mức bình quân 9,5%, tăng khoảng 0,84 điểm phần trăm.
Theo FiinRatings, sự gia tăng chi phí vốn xuất phát từ việc lãi suất huy động ngân hàng tăng, khiến nhà đầu tư yêu cầu mức lợi suất cao hơn. Bên cạnh đó, cơ cấu phát hành nghiêng về nhóm bất động sản có lãi suất cao cũng góp phần kéo mặt bằng lãi suất chung đi lên.
Trên thị trường thứ cấp, diễn biến lợi suất có sự phân hóa giữa các nhóm ngành.
Cụ thể, lợi suất đáo hạn bình quân của trái phiếu ngân hàng trong quý III/2026 đạt 8,46%, tăng 2,12 điểm phần trăm so với cùng kỳ năm trước. Nhóm chứng khoán ghi nhận mức lợi suất 10,18%, tăng khoảng 1,54 điểm phần trăm.
Ngược lại, lợi suất đáo hạn của trái phiếu bất động sản giảm nhẹ từ 8,14% xuống 8,02%, trong khi nhóm du lịch và giải trí giảm từ 9,72% xuống 9,35%.

Theo FiinRatings, sự phân hóa này chủ yếu xuất phát từ hoạt động định giá lại các lô trái phiếu ngân hàng và chứng khoán phát hành trong năm 2025 với lãi suất thấp. Trong khi đó, giao dịch trái phiếu bất động sản tập trung nhiều hơn ở các lô sắp đáo hạn của những tổ chức phát hành lâu năm.
Không chỉ ghi nhận thay đổi về lãi suất, thị trường trái phiếu doanh nghiệp còn có mức độ tập trung cao vào một số nhóm ngành.
Trong 9 tháng đầu năm 2026, ngân hàng chiếm 49,2% tổng lượng trái phiếu doanh nghiệp nội tệ phát hành, trong khi bất động sản đóng góp 41,5%. Như vậy, hai nhóm ngành này chiếm hơn 90% nguồn cung toàn thị trường, còn các lĩnh vực khác đóng góp chưa đến 10%.
Phát hành riêng lẻ tiếp tục chiếm ưu thế với tỷ trọng 87,3%, trong khi tỷ trọng chào bán ra công chúng đạt khoảng 13%.
FiinRatings đánh giá việc phát hành trái phiếu doanh nghiệp vẫn chủ yếu tập trung ở nhóm ngân hàng và bất động sản cho thấy thị trường còn dư địa lớn để mở rộng sang các ngành kinh tế khác.
Trong thời gian tới, nguồn cung trái phiếu ngân hàng được dự báo tiếp tục đóng vai trò quan trọng.
Theo báo cáo, tổng giá trị trái phiếu đã đăng ký chào bán đạt khoảng 203.000 tỷ đồng, trong đó ngân hàng chiếm khoảng 95%. Phần lớn kế hoạch huy động đến từ các ngân hàng thương mại nhà nước và ngân hàng thương mại cổ phần lớn, nhằm bổ sung vốn cấp 2 và đáp ứng yêu cầu an toàn vốn, với kỳ hạn chủ yếu từ 5 năm trở lên.
Nếu được triển khai, lượng trái phiếu này có thể góp phần kéo dài kỳ hạn bình quân của thị trường từ năm 2027.
Về triển vọng, FiinRatings nhận định mặt bằng chi phí vốn cao có thể khiến doanh nghiệp thận trọng hơn trong hoạt động huy động vốn, đồng thời điều chỉnh quy mô hoặc thời điểm phát hành trái phiếu. Những tổ chức có chất lượng tín nhiệm tốt được đánh giá có nhiều lợi thế hơn trong việc tiếp cận nguồn vốn.
Đối với quý IV/2026, FiinRatings dự báo chi phí vốn nhiều khả năng sẽ đi ngang và chưa xuất hiện xu hướng giảm rõ rệt.
