Giá lúa gạo hôm nay 23.8.2026: Lúa đi ngang, gạo nguyên liệu giảm

Giá lúa gạo ngày 23.8.2026 tiếp tục phân hóa, lúa tươi giữ ổn định trong khi IR 504 và CL 555 giảm, phản ánh sức mua nguyên liệu vẫn khá yếu.

Thị trường lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long ngày 23.8.2026 chưa xuất hiện tín hiệu phục hồi rõ rệt.

Nông dân chưa chịu áp lực bán mạnh nên giá lúa tươi tiếp tục đứng vững, nhưng ở chiều ngược lại, một số loại gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu giảm thêm do hoạt động thu mua của doanh nghiệp và nhà máy còn chậm.

Hình minh họa

Hình minh họa

Giá lúa ngày 23.8.2026 tiếp tục đi ngang

Giá lúa tươi tiếp tục duy trì mặt bằng của phiên trước.

Đài Thơm 8 vẫn nằm trong nhóm có giá cao nhất, khoảng 6.900 - 7.000 đồng/kg. OM 18 dao động 6.800 - 7.000 đồng/kg, còn OM 5451 giữ vùng 6.600 - 6.700 đồng/kg.

IR 50404 tiếp tục ở mức 6.400 - 6.500 đồng/kg sau nhịp tăng trước đó. OM 34 giữ vùng 6.100 - 6.200 đồng/kg.

Việc toàn bộ nhóm lúa tươi gần như đứng giá cho thấy cán cân cung - cầu đang ở trạng thái khá ổn định. Nguồn lúa vẫn dồi dào nhưng người bán chưa có nhu cầu xả hàng mạnh.

Thương lái mua cầm chừng, giao dịch chưa sôi động

Tại Đồng Tháp, lượng giao dịch mới chưa nhiều. Thương lái chủ yếu mua theo nhu cầu thực tế thay vì gom hàng với số lượng lớn.

Tại An Giang, lượng bạn hàng hỏi mua mới cũng khá hạn chế, khiến giá lúa chỉ dao động trong biên độ hẹp.

Cần Thơ, Cà Mau, Vĩnh Long và Tây Ninh tiếp tục ghi nhận trạng thái tương tự: giao dịch chậm nhưng người bán chưa muốn giảm giá sâu.

Thị trường vì vậy rơi vào trạng thái giằng co. Nguồn cung đủ lớn để hạn chế khả năng tăng giá nhưng tâm lý giữ hàng của nông dân lại giúp lúa tươi chưa chịu sức ép giảm đáng kể.

Giá gạo nguyên liệu ngày 23.8.2026 tiếp tục giảm

Tâm điểm của thị trường nằm ở IR 504 và CL 555.

IR 504 giảm khoảng 100 đồng/kg, từ vùng 9.700 - 9.800 đồng/kg xuống 9.600 - 9.700 đồng/kg.

CL 555 chịu mức điều chỉnh mạnh hơn, từ 9.750 - 9.850 đồng/kg về 9.600 - 9.700 đồng/kg.

Đây là phiên giảm tiếp theo của nhóm gạo nguyên liệu, cho thấy nhu cầu mua phục vụ chế biến và xuất khẩu đang chậm lại.

Trong khi đó, OM 5451, OM 18, Đài Thơm 8, OM 380 và Sóc thơm chưa ghi nhận thay đổi đáng kể.

Vì sao IR 504 và CL 555 liên tục giảm?

Diễn biến giảm của IR 504 và CL 555 phản ánh khá rõ trạng thái thận trọng của các nhà máy và doanh nghiệp.

Khi đơn hàng mới chưa tăng mạnh, doanh nghiệp không có nhiều lý do để đẩy nhanh việc tích trữ nguyên liệu.

Nguồn cung trong nước vẫn tương đối dồi dào cũng giúp bên mua có thêm lựa chọn, qua đó giảm áp lực phải nâng giá thu mua.

Ở chiều ngược lại, giá gạo xuất khẩu Việt Nam vẫn đi ngang. Việc đầu ra chưa tăng khiến doanh nghiệp khó chấp nhận giá nguyên liệu cao hơn.

Nếu tình trạng này tiếp tục, IR 504 và CL 555 có thể còn dao động yếu trong những phiên tới.

Phụ phẩm cùng điều chỉnh giảm

Nhóm phụ phẩm tiếp tục chịu sức ép giảm.

Tấm thơm lùi khoảng 50 đồng/kg, còn 8.700 - 8.800 đồng/kg.

Cám giảm khoảng 100 đồng/kg, xuống 7.350 - 7.550 đồng/kg.

Mức giảm chưa quá lớn nhưng cho thấy áp lực đang xuất hiện không chỉ ở gạo nguyên liệu mà còn lan sang một phần nhóm phụ phẩm.

Giá gạo bán lẻ vẫn ổn định

Trái với thị trường nguyên liệu, giá gạo bán lẻ tại các chợ chưa thay đổi đáng kể.

Gạo Nàng Nhen tiếp tục có mức giá khoảng 28.000 đồng/kg, thuộc nhóm cao nhất.

Hương Lài và gạo Nhật cùng phổ biến quanh 22.000 đồng/kg. Gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000 - 22.000 đồng/kg, Nàng Hoa khoảng 21.000 đồng/kg và Sóc Thái khoảng 20.000 đồng/kg.

Những dòng gạo phổ biến như Jasmine, Đài Thơm, OM 18, Sóc thường và gạo thường dao động trong vùng khoảng 13.500 - 17.000 đồng/kg tùy loại.

Việc giá bán lẻ chưa giảm cho thấy biến động ở khâu nguyên liệu cần thêm thời gian mới có thể tác động đến giá bán tới người tiêu dùng.

Giá gạo xuất khẩu Việt Nam tiếp tục đi ngang

Giá gạo xuất khẩu Việt Nam vẫn chưa xuất hiện động lực tăng mới.

Gạo thơm 5% tấm được chào quanh 500 - 505 USD/tấn. Gạo thơm 100% tấm giữ vùng 370 - 374 USD/tấn, trong khi Jasmine dao động 538 - 542 USD/tấn.

So với Việt Nam, Ấn Độ tiếp tục có lợi thế lớn về giá tại phân khúc phổ thông. Gạo 5% tấm của nước này chỉ khoảng 360 - 364 USD/tấn.

Sự chênh lệch này tiếp tục tạo áp lực lên các doanh nghiệp Việt Nam khi cạnh tranh những đơn hàng đặt yếu tố giá lên hàng đầu.

Xuất khẩu đã đạt khoảng 5,73 triệu tấn

Trong nửa đầu tháng 8.2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 230.273 tấn gạo.

Lũy kế từ đầu năm đến ngày 15.8.2026, lượng gạo xuất khẩu đạt khoảng 5,73 triệu tấn.

Khối lượng này cho thấy hoạt động xuất khẩu vẫn duy trì ở quy mô tương đối lớn.

Tuy nhiên, diễn biến giảm của gạo nguyên liệu trong nước cho thấy sản lượng xuất khẩu cao chưa đồng nghĩa với sức mua nguyên liệu đang mạnh lên ở thời điểm hiện tại.

Doanh nghiệp vẫn phải cân đối giá mua trong nước với giá bán quốc tế và tiến độ thực hiện từng hợp đồng.

Giống lúa mới mở thêm hướng đi cho ĐBSCL

Bên cạnh diễn biến giá ngắn hạn, việc phát triển giống lúa thích ứng với điều kiện phèn, mặn, hạn và yêu cầu giảm phát thải đang trở thành hướng đi ngày càng quan trọng tại Đồng bằng sông Cửu Long.

Một số giống mới đang được khảo nghiệm cho thấy năng suất có thể đạt khoảng 10 tấn/ha trong vụ đông xuân và khoảng 8 tấn/ha trong vụ hè thu.

Các nhóm giống có khả năng chịu điều kiện bất lợi, chống chịu sâu bệnh và phù hợp với sản xuất phát thải thấp sẽ có vai trò ngày càng lớn khi biến đổi khí hậu ảnh hưởng rõ hơn đến vùng sản xuất lúa trọng điểm.

Nếu thành công ở quy mô thương mại, đây không chỉ là giải pháp nâng năng suất mà còn giúp tăng giá trị hạt gạo và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường xuất khẩu.

Dự báo giá lúa gạo ngày 23.8.2026

Xu hướng chính của thị trường là lúa tươi đi ngang nhưng gạo nguyên liệu tiếp tục chịu áp lực giảm.

IR 50404, OM 5451, Đài Thơm 8 và OM 18 nhiều khả năng duy trì mặt bằng hiện tại do nông dân chưa có xu hướng bán mạnh.

Ngược lại, IR 504 và CL 555 nguyên liệu là hai mặt hàng cần theo dõi sát. Sau nhiều phiên điều chỉnh, giá có thể tiếp tục chịu sức ép nếu các nhà máy không tăng lượng mua.

Tuy nhiên, khả năng xuất hiện một đợt giảm sâu trên toàn thị trường vẫn chưa lớn, bởi những dòng gạo nguyên liệu khác vẫn tương đối ổn định.

Giá xuất khẩu đi ngang cũng khiến thị trường thiếu một chất xúc tác mới.

Trong ngắn hạn, xu hướng giá sẽ phụ thuộc chủ yếu vào ba yếu tố: nhu cầu mua của doanh nghiệp, lượng lúa được đưa ra thị trường và diễn biến đơn hàng xuất khẩu.

Nhìn chung, giá lúa gạo ngày 23.8.2026 tiếp tục phân hóa rõ: lúa tươi ổn định, IR 504 và CL 555 nguyên liệu giảm, trong khi giá gạo xuất khẩu chưa có biến động đáng kể.

Giá thực tế có thể chênh lệch theo địa phương, chất lượng hàng và thời điểm giao dịch.

Giá thực tế có thể chênh lệch theo địa phương, chất lượng hàng và thời điểm giao dịch.

HÙNG NGUYỄN

Nguồn Văn hóa: http://baovanhoa.vn/kinh-te/gia-lua-gao-hom-nay-2382026-lua-di-ngang-gao-nguyen-lieu-giam-258469.html