Giá lúa gạo ngày 5/3: Giao dịch nội địa trầm lắng, gạo xuất khẩu giữ mức ổn định
Thị trường lúa gạo ngày 5/3 ghi nhận không khí mua bán chậm tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Trong khi giá nội địa ít biến động, gạo xuất khẩu Việt Nam vẫn duy trì ở mức cao so với khu vực.
Thị trường lúa gạo trong nước ngày 5/3 ghi nhận không khí mua bán khá trầm lắng với nguồn hàng về nhỏ giọt. Tại nhiều địa phương, giao dịch diễn ra cầm chừng trong khi mặt bằng giá nhìn chung ít biến động, chỉ có một số khu vực điều chỉnh giảm nhẹ nhưng không tạo thành xu hướng lớn trên toàn thị trường.
Diễn biến giá gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long
Tại An Giang, hoạt động thu mua diễn ra chậm, lượng hàng nhập kho hạn chế. Tương tự, tại chợ Sa Đéc, nhiều kho tạm thời ngưng giao dịch khiến lượng mua bán sụt giảm. Tại khu vực An Cư (Cái Bè, Tiền Giang), nguồn gạo chất lượng cao khá khan hiếm và giá có chiều hướng đi xuống.

Mặc dù giao dịch nhỏ giọt, giá gạo nguyên liệu tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long cơ bản vẫn giữ được sự ổn định. Chi tiết giá các loại gạo nguyên liệu như sau:

Đối với phân khúc gạo bán lẻ tại các chợ, giá thành phẩm tiếp tục đi ngang. Cụ thể, gạo thường phổ biến ở mức 13.000 – 14.000 đồng/kg; gạo thơm Thái từ 20.000 – 22.000 đồng/kg; Hương Lài khoảng 22.000 đồng/kg; riêng gạo Nàng Nhen vẫn giữ mức cao nhất xấp xỉ 28.000 đồng/kg.
Thị trường lúa tươi và phụ phẩm
Giao dịch lúa tươi ghi nhận sự chững lại tại nhiều địa phương như Cần Thơ, Đồng Tháp, Cà Mau, Vĩnh Long và Tây Ninh. Tại An Giang, giá lúa tươi được thu mua ở các mức sau:
Lúa IR 50404: 5.400 – 5.500 đồng/kg
Lúa OM 5451: 5.800 – 6.000 đồng/kg
Lúa OM 18 và Đài Thơm 8: 6.500 – 6.700 đồng/kg
Lúa OM 4218: 6.200 – 6.400 đồng/kg
Lúa Nàng Hoa: 6.000 – 6.200 đồng/kg
Lúa Nàng Nhen khô: Duy trì khoảng 20.000 đồng/kg
Các mặt hàng phụ phẩm như cám và tấm cũng không có nhiều biến động, lần lượt dao động quanh mức 7.950 – 8.150 đồng/kg và 7.500 – 7.600 đồng/kg. Phân khúc nếp khô hiện ở mức 9.500 – 9.700 đồng/kg.
Giá gạo xuất khẩu duy trì ở mức khả quan
Theo số liệu từ Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), giá gạo xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục duy trì ở mức khá cao. Gạo Jasmine được chào bán quanh 431 – 435 USD/tấn; gạo trắng 5% tấm ở mức 359 – 363 USD/tấn; và gạo thơm 5% tấm dao động 400 – 415 USD/tấn.
So với các quốc gia xuất khẩu gạo lớn khác, giá gạo trắng 5% tấm của Việt Nam đang thấp hơn Thái Lan (381 – 385 USD/tấn) nhưng cao hơn Ấn Độ (351 – 355 USD/tấn) và tương đương Pakistan (362 – 366 USD/tấn).
Về triển vọng dài hạn, báo cáo cung cầu tháng 2 của Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) dự báo niên vụ 2025–2026 sẽ có tổng nguồn cung gạo toàn cầu đạt mức kỷ lục 732,6 triệu tấn. Tuy nhiên, tồn kho cuối vụ có thể giảm nhẹ do nhu cầu tiêu thụ tại khu vực châu Á và châu Phi vẫn đang tăng mạnh.











