Giá nông sản hôm nay 10/8/2026: Giá cà phê cao bất chấp dự báo sản lượng, nghịch lý thị trường? Mỹ gia tăng áp lực lên đối tác thương mại quan trọng
Báo Thế giới và Việt Nam cập nhật giá nông sản hôm nay 10/8/2026, giá cà phê, giá tiêu, giá gạo xuất khẩu... giao dịch trên thị trường quốc tế và trong nước:
Giá cà phê hôm nay 10/8/2026
Giá cà phê thế giới gần như đi ngang trong tuần qua đối với robusta.
Đóng cửa phiên giao dịch cuối tuần, thị trường cà phê chứng kiến sự phân hóa. Trên sàn New York, giá cà phê arabica giao kỳ hạn tháng 9/2026 bật tăng 13,90 Cent/lb (4,32%) lên mức 355,55 Cent/lb (1 lb = 0,45 kg). Đà tăng này được củng cố nhờ sự suy yếu của đồng USD giúp hàng hóa định. Ngược lại, kỳ vọng về nguồn cung dồi dào từ các quốc gia sản xuất chủ chốt tiếp tục gây sức ép lên giá cà phê robusta. Trên sàn London, giá cà phê robusta giao tháng 9/2026 giảm 11 USD/tấn, lùi về mốc 3.787 USD/tấn.
Bức tranh thị trường nông sản toàn cầu trong tuần qua chứng kiến những biến động mạnh mẽ do tác động kép từ thời tiết cực đoan và căng thẳng địa chính trị.
Trong tuần trước, giá cà phê robusta hợp đồng giao kỳ hạn tháng 9/2026 trên sàn London gần như đi ngang khi chỉ tăng 0,1% (5 USD/tấn), đạt 3.787 USD/tấn. Hợp đồng giao tháng 11/2026 giảm 0,2% (8 USD/tấn), đạt 3.767 USD/tấn. Trên sàn giao dịch New York, giá cà phê arabica giao kỳ hạn tháng 9/2026 tăng 1% (3,4 US Cent/lb) trong tuần trước, lên mức 335,55 US Cent/lb. Hợp đồng giao tháng 12/2026 tăng 0,4% (1,3 US Cent/lb), đạt 315,9 US Cent/lb.
Như vậy, trên thị trường thế giới, giá cà phê vẫn neo ở mức cao, bất chấp các dự báo cho thấy sản lượng toàn cầu có thể đạt kỷ lục mới. Theo Comunicaffe, giá cà phê một lần nữa được đẩy lên cao do những dự báo mới về mưa tại các vùng trồng cà phê của Brazil, làm dấy lên lo ngại về chất lượng vụ mùa trong bối cảnh nguồn cung cà phê vật chất vẫn đang khan hiếm. Do đó, giá cà phê vẫn duy trì ở mức cao, trong khi xu hướng giảm mà nhiều người cho rằng sẽ diễn ra do triển vọng nguồn cung dư thừa đáng kể trong niên vụ cà phê sắp tới, vẫn chưa xuất hiện.
Làm sáng tỏ tình huống tưởng như mâu thuẫn này, báo cáo mới của Aziende Riunite Caffè (ARC), cũng nhận định, thị trường cà phê toàn cầu đang xuất hiện một nghịch lý”, dù các dự báo cho thấy sản lượng kỷ lục tại các nước xuất khẩu chủ lực (Brazil 71,9 triệu bao, Việt Nam 32,5 triệu bao robusta, Colombia 13,4 triệu bao, Ethiopia 12,1 triệu bao), giá cà phê thế giới vẫn duy trì ở mức cao.
Về lý thuyết, nguồn cung mới này đáng lẽ phải giúp giá cà phê đến tay người tiêu dùng giảm đáng kể. Tuy nhiên, trên thực tế, nguồn cung đang được đưa vào một thị trường vẫn chịu ảnh hưởng của nhiều năm biến động và tắc nghẽn hậu cần, trong khi tồn kho arabica được chứng nhận trên sàn ICE đã giảm xuống mức thấp nhất trong hơn hai năm, chỉ còn 253.343 bao tính đến ngày 4/8. Vì vậy, vụ mùa mới đang bù đắp cho tình trạng thiếu hụt trước đó thay vì tạo ra dư cung.
Trong khi đó, thị trường cà phê arabica vật chất tại Brazil vẫn đang có nhu cầu cao, với lực mua mạnh ở tất cả các phân khúc cà phê. Những biến động mạnh theo ngày của giá arabica kỳ hạn khiến việc chốt giao dịch trên thị trường vật chất trở nên rất khó khăn.
Chiến lược phòng thủ của người sản xuất, đặc biệt tại Nam Mỹ và Đông Phi, cũng góp phần duy trì giá ở mức cao. Sau hai năm thua lỗ, nhiều nông dân không muốn bán cà phê với giá thấp mà lựa chọn tiếp tục lưu trữ, qua đó làm chậm dòng chảy xuất khẩu với hy vọng có được giá tốt hơn trong tương lai. Trong khi đó, một yếu tố khác gây bất ổn cho hoạt động giao dịch là mức ký quỹ ban đầu đối với hợp đồng arabica trên sàn ICE, khi mức ký quỹ này hiện đã tăng lên hơn ba lần so với đầu thập niên và hơn 20 lần so với đầu thế kỷ.
Giá cà phê trong nước tăng nhẹ 200 - 300 đồng/kg trong ngày đầu tuần, lên mức 96.600 – 97.300 đồng/kg.
Trong tuần qua, giá cà phê robusta tại Việt Nam nhích tăng nhẹ 100 đồng/kg so với tuần trước, theo đà đi lên của thị trường thế giới. Thương lái hiện đã bắt đầu chào giá cà phê vụ 2026-2027, dự kiến đưa ra thị trường từ tháng 11.
Vụ cà phê 2026-2027 của Việt Nam chính thức bắt đầu vào tháng 10, tuy nhiên cà phê từ vụ thu hoạch mới dự kiến phải đến tháng 11 mới bắt đầu được đưa ra thị trường.
Giá cà phê trong nước hôm nay 10/8 tăng nhẹ 200 - 300 đồng/kg tại một số địa phương trọng điểm. (Đơn vị tính: VNĐ/kg) (Nguồn: giacaphe.com)

Ghi nhận của Báo Thế giới và Việt Nam, chốt phiên giao dịch qua đêm cuối tuần qua (7/8), giá cà phê robusta tiếp tục điều chỉnh giảm trên sàn ICE Futures Europe London, kỳ hạn giao hàng tháng 9/2026 giảm 11 USD giao dịch tại 3.787 USD/tấn. Kỳ hạn giao hàng tháng 11/2026 giảm 20 USD, giao dịch tại 3.767 USD/tấn. Khối lượng giao dịch trung bình thấp.
Giá cà phê arabica trên sàn ICE Futures US New York tăng mạnh, kỳ hạn giao hàng tháng 9/2026 tăng 13,9 Cent giao dịch tại 335,55 Cent/lb. Kỳ hạn giao tháng 12/2026 tăng 9,8 Cent giao dịch tại 315,90 Cent/lb. Khối lượng giao dịch trung bình cao.

Giá tiêu hôm nay 10/8/2026
Giá hồ tiêu trong nước duy trì ổn định ở mức 136.000 – 139.000 đồng/kg.
Thị trường trong nước không có những biến động đáng chú ý, cụ thể giao dịch trong ngày 10/8, như sau:
Tỉnh Đắk Lắk, giá tiêu hôm nay được thu mua với mức 138.000 đồng/kg.
Tỉnh Gia Lai, giá tiêu hôm nay ở mức 136.000 đồng/kg.
Khu vực Đắk Nông (tỉnh Lâm Đồng), giá tiêu hôm nay được thu mua với mức 139.000 đồng/kg.
Khu vực Bà Rịa - Vũng Tàu (TP Hồ Chí Minh), giá tiêu hôm nay ở mức 136.000 đồng/kg.
Tỉnh Đồng Nai, giá tiêu hôm nay ở 136.000 đồng/kg; khu vực Bình Phước giá tiêu hôm nay được thu mua tại 136.000 đồng/kg.
Giá tiêu thế giới mới nhất được cập nhật từ Hiệp hội Hồ tiêu quốc tế (Nguồn: giacaphe.com).

Theo Brazspice, công ty môi giới thương mại quốc tế chuyên về hồ tiêu và các loại gia vị, thị trường hồ tiêu toàn cầu vẫn duy trì trạng thái cân bằng trong tuần trước nhưng về cơ bản vẫn vững. Giá ổn định tại các vùng sản xuất lớn phản ánh hoạt động bán hàng thận trọng, quản lý tồn kho chặt chẽ và nhu cầu mua liên tục từ các doanh nghiệp tiêu dùng công nghiệp.
Mặc dù nhu cầu trước mắt vẫn ở mức vừa phải, các nhà mua hàng tiếp tục đảm bảo nguồn cung dựa trên nhu cầu thực tế thay vì tích trữ mang tính đầu cơ. Bên cạnh yếu tố giá, diễn biến thời tiết, logistics và những bất ổn địa chính trị tiếp tục ảnh hưởng đến các quyết định thu mua.
Giá gạo xuất khẩu hôm nay 10/8/2026
Giá gạo xuất khẩu của Việt Nam đi ngang giữa bối cảnh nhu cầu thị trường ở mức thấp, theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA).
Tại Việt Nam, giá gạo trắng xuất khẩu 5% tấm, dao động 430 - 450 USD/tấn không thay đổi nhiều so với tuần trước.
Giá gạo Jasmine xuất khẩu giảm 10 USD/tấn xuống còn 541 - 545 USD/tấn.
Giá gạo thơm 5% tấm tăng lên 500 - 510 USD/tấn.
Tại Ấn Độ, giá gạo xuất khẩu tiếp tục duy trì quanh mức cao nhất trong 10 tháng qua do nguy cơ El Niño làm thắt chặt nguồn cung. Giá gạo đồ 5% tấm của Ấn Độ giao dịch ở mức 358 - 364 USD/tấn, trong khi gạo trắng 5% tấm giữ mức 357 - 363 USD/tấn. Đáng chú ý, bất chấp ảnh hưởng từ cuộc xung đột tại Iran làm gián đoạn thương mại vùng Vịnh, xuất khẩu gạo Ấn Độ trong nửa đầu năm 2026 vẫn tăng trưởng 5% nhờ sức hút của các dòng gạo không phải basmati. Thương nhân cho biết các nhà nhập khẩu vẫn phải chấp nhận mua vào dù giá đang ở ngưỡng cao.
Tại Thái Lan, giá gạo 5% tấm chạm mốc cao nhất một tháng, vươn lên mức 455 - 460 USD/tấn tăng so với mức 450 USD/tấn của tuần trước. Giới thương nhân tại Bangkok đánh giá khách hàng châu Á chỉ mua vào với số lượng cầm chừng, đồng thời dự báo xuất khẩu sẽ giảm vào cuối năm nay khi nguồn cung từ các tỉnh miền Trung Thái Lan đổ về.
Trong khi đó, tại Nam Á, giá gạo ở Bangladesh vẫn neo ở mức cao sau khi hai đợt lũ lụt tàn phá nặng nề các vùng trồng lúa, buộc chính phủ nước này phải khẩn trương phát triển các giống lúa mới thích ứng với biến đổi khí hậu.
Câu chuyện thị trường xuất nhập khẩu
Chính quyền Tổng thống Donald Trump đã áp mức thuế bổ sung lên tới 12,5% đối với một số hàng hóa nhập cảng từ Thụy Sĩ - một trong những đối tác thương mại quan trọng trong khuôn khổ biện pháp thương mại mới nhằm gây sức ép buộc các đối tác tăng cường ngăn chặn hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bách. Biện pháp này là một phần trong quyết định áp thuế đối với hàng hóa từ 60 nền kinh tế theo Điều 301 Luật Thương mại Mỹ năm 1974.
Theo Văn phòng Đại diện Thương mại Mỹ (USTR), đối với Thụy Sỹ, Nhật Bản và Hàn Quốc, mức thuế bổ sung được tính theo nguyên tắc đưa tổng mức thuế, bao gồm cả thuế tối huệ quốc (MFN), lên 12,5% đối với những sản phẩm thuộc diện áp dụng. Những mặt hàng đã chịu mức thuế MFN từ 12,5% trở lên sẽ không chịu thêm thuế Điều 301. Một số nhóm sản phẩm cũng được miễn trừ.
Washington cho rằng Thụy Sỹ chưa áp dụng và thực thi đầy đủ lệnh cấm nhập cảng hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bách. Mỹ không cáo buộc Thụy Sỹ sử dụng lao động cưỡng bách trong nước, mà tập trung vào khả năng hàng hóa có nguồn gốc từ các nước khác được đưa qua chuỗi cung ứng của Thụy Sỹ trước khi tiếp cận thị trường Mỹ.
Chính phủ Thụy Sỹ hiện bác bỏ cáo buộc này, cho rằng hệ thống của quốc gia này kết hợp các quy định pháp luật, yêu cầu doanh nghiệp đánh giá rủi ro trong chuỗi cung ứng và hợp tác quốc tế, qua đó có khả năng ngăn chặn hiệu quả hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bách.
Biện pháp mới có hiệu lực sau khi khoản phụ thu 10% tạm thời của Mỹ hết hạn ngày 24/7. Theo Bộ Kinh tế Thụy Sỹ, tổng mức thuế Mỹ áp dụng đối với hàng hóa Thụy Sỹ thuộc diện chịu thuế hiện được nâng lên 12,5%, tùy từng sản phẩm và mức thuế MFN hiện hành.
Động thái này diễn ra trong bối cảnh quan hệ thương mại Mỹ-Thụy Sỹ đã căng thẳng từ năm 2025. Chính quyền Tổng thống Trump từng áp mức thuế 39% đối với hàng nhập cảng từ Thụy Sỹ, trước khi hai bên đạt khuôn khổ thương mại mới vào cuối năm 2025, theo đó mức thuế tối đa được điều chỉnh xuống 15%.
Thụy Sỹ là một trong những đối tác thương mại quan trọng của Mỹ, với các mặt hàng xuất cảng chủ lực gồm dược phẩm, đồng hồ, máy móc chính xác và thiết bị kỹ nghệ. Vì vậy, giới doanh nghiệp Thụy Sỹ cảnh báo các biện pháp thuế mới có thể làm tăng chi phí xuất cảng và gây thêm bất ổn cho hoạt động đầu tư, sản xuất.
Theo Wall Street Journal, Thụy Sỹ có nền kinh tế phụ thuộc đáng kể vào xuất cảng, đặc biệt trong các lĩnh vực đồng hồ cao cấp, dược phẩm và máy móc kỹ thuật cao. Giới doanh nghiệp nước này đã phản đối kết luận của Washington và cho rằng chưa có bằng chứng cho thấy chuỗi cung ứng của Thụy Sỹ được sử dụng để né tránh các hạn chế của Mỹ đối với hàng hóa liên quan đến lao động cưỡng bách.
Đối với chính quyền Tổng thống Trump, thuế quan lần này không chỉ nhằm xử lý vấn đề lao động cưỡng bức mà còn là một phần trong nỗ lực rộng hơn nhằm sử dụng thị trường Mỹ để gây sức ép thay đổi chính sách thương mại của các đối tác. Đại diện Thương mại Mỹ Jamieson Greer cho rằng các biện pháp mới nhằm buộc các đối tác thương mại tăng cường thực thi lệnh cấm hàng hóa sản xuất bằng lao động cưỡng bách, đồng thời coi đây là vấn đề nhân quyền và thương mại không công bằng.
Động thái đối với Thụy Sĩ cũng cho thấy chính quyền Tổng thống Trump đang mở rộng việc sử dụng Điều 301 như một cơ sở pháp lý để áp thuế sau khi Tối cao Pháp viện bác bỏ một số mức thuế toàn cầu trước đây của Tổng thống Trump được áp dụng theo Đạo luật Quyền hạn Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA). Chính sách mới là một trong những nỗ lực của Nhà Trắng nhằm tái lập hệ thống thuế quan rộng lớn hơn mà không dựa vào IEEPA.
Với Thụy Sỹ, mức thuế 12,5% tiếp tục tạo sức ép trong các cuộc đàm phán thương mại với Washington. Bern vừa phải bảo vệ lợi ích của các ngành xuất cảng chủ lực, vừa tìm cách thuyết phục Mỹ rằng các quy định hiện hành của Thụy Sỹ về chuỗi cung ứng và lao động cưỡng bách đã đáp ứng các yêu cầu của Washington. Điều này cho thấy thuế quan đang ngày càng được chính quyền Tổng thống Trump sử dụng như công cụ thúc đẩy thay đổi chính sách của đối tác, thay vì chỉ nhằm giảm thâm hụt thương mại song phương.












