Giải bài toán cân bằng nội lực, thị trường và chuyển dịch xanh
Trong bối cảnh biến động địa chính trị và áp lực chuyển dịch năng lượng ngày càng gia tăng, Việt Nam đang đứng trước bài toán khó: vừa bảo đảm an ninh năng lượng, vừa thực hiện các cam kết phát triển bền vững. Hệ thống chính sách đã được định hướng đầy đủ, song thách thức hiện nay nằm ở việc cân bằng giữa yêu cầu bảo đảm nguồn cung, duy trì tăng trưởng kinh tế và thúc đẩy chuyển dịch xanh.

Ảnh minh họa
Chủ động an ninh năng lượng để đảm bảo phát triển
Đến nay, Đảng và Nhà nước đã có rất nhiều chính sách để có thể thích ứng và bảo đảm an ninh năng lượng như: Nghị quyết số 55-NQ/TW về định hướng Chiến lược phát triển năng lượng quốc gia của Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 và Nghị quyết số 70-NQ/TW của Bộ Chính trị về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Đây là những dấu mốc quan trọng trong định hình chiến lược phát triển năng lượng của Việt Nam giai đoạn mới, với mục tiêu hoàn thiện cơ chế thu hút đầu tư, đẩy nhanh tiến độ các dự án năng lượng trọng điểm, thúc đẩy sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả gắn với giảm phát thải và phát triển bền vững.
Ở góc độ chính sách và giám sát, TS. Tạ Đình Thi - Phó Chủ nhiệm Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường của Quốc hội cho rằng, tiết kiệm năng lượng và chuyển đổi xanh không chỉ là yêu cầu môi trường mà còn là giải pháp kinh tế mang tính chiến lược. Theo ông, việc tiết kiệm và sử dụng hiệu quả năng lượng là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá hiệu quả của nền kinh tế. Đồng thời, chuyển đổi năng lượng cần trở thành một trụ cột của an ninh năng lượng quốc gia, góp phần giảm phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch nhập khẩu và hạn chế rủi ro từ các biến động địa chính trị.
Theo TS. Hà Đăng Sơn, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Năng lượng và Tăng trưởng xanh, Việt Nam hiện đứng trước nhiều yêu cầu cùng lúc. Một mặt, Việt Nam phải thực hiện các cam kết quốc tế, đáp ứng yêu cầu thương mại toàn cầu và thúc đẩy quá trình chuyển dịch xanh. Nhưng mặt khác, nền kinh tế vẫn còn phụ thuộc vào nguồn năng lượng nhập khẩu và phải duy trì tăng trưởng trong bối cảnh thị trường thế giới biến động. Ông cho rằng, đây là bài toán rất khó, bởi giữa yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng và mục tiêu chuyển dịch xanh đang tồn tại nhiều sức ép. Trong bối cảnh đó, câu chuyện đầu tư vào các dự án năng lượng, đặc biệt là những dự án có tính chất nền tảng, cũng đặt ra nhiều thách thức.
Ông Sơn chia sẻ, khu vực tư nhân dù được khuyến khích tham gia mạnh mẽ nhưng hoạt động theo nguyên tắc lợi nhuận. “Khi hiệu quả đầu tư không được bảo đảm, khu vực tư nhân sẽ rất khó tham gia các dự án có mức độ rủi ro cao hoặc thời gian hoàn vốn kéo dài. Nhưng với các doanh nghiệp Nhà nước thì khác, vẫn phải triển khai dự án để đảm bảo cung ứng điện, xăng dầu và các nguồn năng lượng thiết yếu”, ông nhấn mạnh.
Theo phân tích của các chuyên gia, những biến động địa chính trị gần đây càng cho thấy vai trò đặc biệt quan trọng của dự trữ năng lượng quốc gia. Các quốc gia thành viên Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đều có chiến lược dự trữ năng lượng rất rõ ràng, phổ biến ở mức khoảng 90 ngày tiêu dùng để ứng phó khủng hoảng. Đối với Việt Nam, thách thức không chỉ nằm ở giá nhiên liệu tăng mà còn là nguy cơ thiếu hụt nguồn cung thực tế. Các chuyên gia nhận định rằng, quá trình chuyển đổi sang Net Zero sẽ là một lộ trình rất dài, nhưng trong ngắn hạn, điều quan trọng nhất vẫn là bảo đảm đủ năng lượng để nền kinh tế có thể duy trì hoạt động ổn định, tránh ảnh hưởng lớn đến doanh nghiệp và đời sống người dân.
Chuyển dịch xanh song hành cùng bảo đảm ổn định hệ thống
Nhìn từ góc độ vận hành, ông Sơn cho rằng cần nhìn nhận thực tế hơn về vai trò của năng lượng tái tạo. Điện gió và điện mặt trời có tính bất ổn rất lớn và không thể bảo đảm cung ứng liên tục. Ông cho biết, từ tháng 4 hằng năm, sản lượng điện gió thường suy giảm rất mạnh, có thời điểm gần như không phát điện. Điện mặt trời cũng phụ thuộc hoàn toàn vào điều kiện thời tiết và thời gian nắng trong ngày. Trong khi đó, pin lưu trữ hiện mới chủ yếu đóng vai trò hỗ trợ cắt đỉnh phụ tải trong một số khung giờ nhất định do chi phí còn cao, chưa thể thay thế hoàn toàn các nguồn điện nền.
Chính vì vậy, vị chuyên gia này cho rằng, cần đưa thêm các nguồn điện nền như điện hạt nhân, thủy điện tích năng và nhiều loại hình nguồn điện khác vào quy hoạch phát triển năng lượng nhằm bảo đảm an toàn hệ thống. “Bài toán ở đây là phải đa dạng hóa nguồn cung để bảo đảm an toàn hệ thống, chứ không phải chỉ nhìn thấy năng lượng tái tạo là xanh rồi phát triển bằng mọi giá”, ông Sơn nhấn mạnh.
Đồng quan điểm, TS. Nguyễn Quốc Thập, Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam cho rằng, cần tái cấu trúc chiến lược năng lượng quốc gia theo hướng đa dạng hóa nguồn cung, tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời; đồng thời phát triển hệ thống lưu trữ năng lượng và nâng cao năng lực điều tiết. Bên cạnh đó, ngoại giao năng lượng cần được thúc đẩy, trở thành một nội hàm quan trọng trong quan hệ với các đối tác chiến lược nhằm bảo đảm nguồn cung ổn định trong dài hạn.
Theo các chuyên gia, quá trình chuyển dịch năng lượng cần được tính toán theo lộ trình phù hợp hơn nhằm hài hòa giữa mục tiêu tăng trưởng xanh, yêu cầu ổn định hệ thống và bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia trong dài hạn.











