Giải mã 'động mạch chủ' - eo biển Hormuz

Eo biển Hormuz về nguyên tắc được bảo vệ bởi luật pháp quốc tế. Tuy nhiên, xung đột tại Trung Đông đang làm thay đổi cục diện.

Eo biển chiến lược, tầm quan trọng chiến lược

Theo Le Point, eo biển Hormuz từ lâu được xem là một trong những điểm nghẽn chiến lược quan trọng nhất của thương mại hàng hải thế giới. Nằm giữa Iran và bán đảo Arab, tuyến đường biển hẹp này đóng vai trò như “động mạch chủ” vận chuyển năng lượng và hàng hóa từ vùng Vịnh ra thị trường toàn cầu.

Eo biển Hormuz về nguyên tắc được bảo vệ bởi luật pháp quốc tế. Tuy nhiên, xung đột tại Trung Đông đang làm thay đổi cục diện.

Cuối tháng 2 vừa qua tại Geneva, Ngoại trưởng Iran Abbas Araghchi, Trưởng đoàn đàm phán của Iran đã viện dẫn “quyền tự vệ” của Iran trong trường hợp bị Mỹ tấn công. Ông chỉ rõ cách thức Tehran có thể thực thi quyền này: Tấn công các căn cứ của Mỹ trong khu vực và đặc biệt là phong tỏa eo biển Hormuz - tuyến đường chiến lược dẫn vào Vịnh Persia.

Iran sử dụng "quyền tự vệ" này như một đòn răn đe trong trường hợp lợi ích sống còn của nước này bị tấn công và thực sự trở thành hiện thực vào ngày 2/3, khiến giá dầu thô toàn cầu tăng vọt.

Nhưng câu hỏi đặt ra là: Ai thực sự sở hữu eo biển Hormuz? Giao thông hàng hải ở đó được tổ chức như thế nào trong điều kiện bình thường và liệu Iran trong thời điểm xung đột thực sự có quyền phong tỏa tuyến đường này hay không?

Theo Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển (UNCLOS) năm 1982, chủ quyền của một quốc gia ven biển mở rộng tới 12 hải lý (khoảng 22 km) tính từ đường bờ biển. Nhà địa lý Sylvain Domergue, Giáo sư tại viện nghiên cứu Sciences Po Bordeaux (Pháp), giải thích: “Eo biển Hormuz chỉ rộng khoảng 55 km tại điểm hẹp nhất và chỉ khoảng 10 km thực sự an toàn cho tàu bè do độ sâu của nó. Vì vậy, tuyến đường nối Vịnh Persia với Ấn Độ Dương trên thực tế nằm trong lãnh hải của 2 quốc gia: Iran ở phía Bắc và Oman ở phía Nam”.

Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là các quốc gia ven biển có toàn quyền kiểm soát. Nhà địa lý Domergue nhấn mạnh: “Các eo biển chiến lược chịu những quy định rất cụ thể”.

UNCLOS quy định quyền “quá cảnh” đối với các eo biển có tầm quan trọng thiết yếu đối với giao thông hàng hải toàn cầu. Theo nguyên tắc này, mọi tàu thuyền - dân sự hay quân sự - đều có thể đi qua, miễn là hành trình của họ mang tính “hòa bình” và phù hợp với Hiến chương Liên hợp quốc.

Các quốc gia ven biển chỉ được phép áp đặt một số quy định kỹ thuật nhất định, chẳng hạn liên quan đến an toàn hàng hải hoặc đánh bắt cá, nhưng với điều kiện việc đi lại không bị cản trở. Các khoản thuế hay phí quá cảnh cũng bị cấm. Chỉ những dịch vụ cụ thể cung cấp cho tàu như hoa tiêu, kéo tàu hoặc đặt phao mới có thể được tính phí.

Ông Domergue nói: “Khác với các kênh đào như Suez hay Panama - là những công trình hoàn toàn thuộc chủ quyền của một quốc gia - nguyên tắc tự do đi lại được áp dụng trong các eo biển quốc tế”.

Vấn đề nằm ở chỗ không phải tất cả các quốc gia liên quan đều phê chuẩn UNCLOS. Iran, Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE) và thậm chí cả Mỹ đều không phê chuẩn công ước này. Vì vậy, mỗi bên có cách diễn giải khác nhau.

Về lý thuyết, chế độ pháp lý của các eo biển quốc tế vẫn được áp dụng ngay cả trong xung đột. Một quốc gia ven biển không thể đơn phương tuyên bố đóng cửa eo biển đối với tàu quân sự của đối phương, và càng không thể đối với các tàu thương mại trung lập. Tuy nhiên, theo ông Domergue việc áp dụng các quy tắc này trong xung đột khu vực thường không rõ ràng.

Ông Domergue nhận định việc eo biển Hormuz bị tê liệt trên thực địa từ đầu tháng 3 cho thấy rõ sự chênh lệch sức mạnh trong khu vực.

Cơ chế giảm leo thang căng thẳng là cấp thiết

Theo Viện Nghiên cứu Quốc tế Hoàng gia Anh (Chatham House), việc phong tỏa eo biển Hormuz đang làm tăng nguy cơ tai nạn và buộc các tàu phải đi theo các tuyến đường thay thế với những rủi ro riêng. Bên cạnh đó, cuộc xung đột Mỹ-Israel với Iran đang biến Ấn Độ Dương thành mặt trận cho các cuộc đối đầu hàng hải lớn.

Trong khi một số nhà phân tích cho rằng Iran khó có thể kiểm soát hoàn toàn eo biển Hormuz, chiến lược của nước này không phụ thuộc vào kiểm soát hải quân. Nếu Iran có thể phóng tên lửa hoặc thiết bị bay không người lái (drone) tấn công từ bờ biển của mình, Tehran có thể gây ra đủ rủi ro để làm gián đoạn hoạt động vận chuyển hàng hải.

Khả năng Iran có thể phong tỏa eo biển Hormuz sẽ gây ra hiệu ứng dây chuyền đối với giao thông hàng hải nói chung, tạo ra những rủi ro an ninh mới khi các tàu tìm kiếm tuyến đường thay thế. Việc phong tỏa eo biển Hormuz sẽ chuyển hướng vận tải biển sang các tuyến đường khác, vốn cũng tiềm ẩn những rủi ro riêng.

Để giảm thiểu những rủi ro này, các quốc gia hoạt động trong khu vực nên theo đuổi các cơ chế giảm leo thang thực tiễn dựa trên các thỏa thuận an toàn hàng hải hiện có. Việc thiết lập các quy tắc an toàn chung và các thỏa thuận vận chuyển hạn chế có thể làm giảm khả năng leo thang xung đột ngoài ý muốn.

The Strategist đã chỉ ra thách thức của Mỹ tại eo biển Hormuz. Hải quân Mỹ có thể ngăn cản Iran hoạt động trên vùng biển của eo biển này nhưng khó có thể kiểm soát được chính eo biển này. Iran có thể triển khai các loại vũ khí chống hạm giá rẻ dọc vùng ven eo biển một cách dễ dàng và chắc chắn hơn nhiều so với việc sử dụng các lực lượng hải quân hiện đại để đối phó.

Trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông gia tăng, có những lo ngại sâu sắc về tác động đối với nền kinh tế toàn cầu. Nếu tuyến đường này bị gián đoạn lâu dài, không chỉ thị trường năng lượng mà nhiều chuỗi cung ứng công nghiệp quan trọng trên thế giới cũng có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Một trong những yếu tố khiến tình hình hiện nay khác với các cú sốc dầu mỏ trong quá khứ là bối cảnh địa chính trị và mức độ phụ thuộc của nền kinh tế thế giới vào khu vực Vịnh Persia.

Tóm lại, eo biển Hormuz không chỉ là một tuyến vận tải năng lượng quan trọng mà còn là mắt xích thiết yếu trong hệ thống thương mại và chuỗi cung ứng toàn cầu. Bất kỳ sự gián đoạn kéo dài nào tại khu vực này đều có thể gây ra tác động lan tỏa trên phạm vi toàn thế giới, từ giá năng lượng đến sản xuất công nghiệp và an ninh lương thực. Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu ngày càng gắn kết chặt chẽ, những điểm nghẽn địa chiến lược như Hormuz trở thành yếu tố then chốt có thể quyết định sự ổn định của hệ thống kinh tế quốc tế.

Theo Wall Street Journal, Iran có một át chủ bài, đó là rải thủy lôi quy mô lớn ở eo biển Hormuz. Các chuyên gia coi thủy lôi là “vũ khí” nguy hiểm nhất của Tehran ở eo biển Hormuz. Theo một số nguồn tin, Iran đã bắt đầu rải thủy lôi ở eo biển Hormuz. Chỉ cần vài bãi mìn được đặt đúng vị trí, tuyến hàng hải vận chuyển hàng chục triệu thùng dầu mỗi ngày có thể nhanh chóng biến thành vùng biển rủi ro cao, buộc các cường quốc hải quân phải bước vào một cuộc rà phá mìn kéo dài và nguy hiểm.

Mối nguy hiểm chính nằm ở sự đơn giản trong việc sử dụng loại vũ khí này. Iran không cần những tàu lớn để rải thủy lôi, thợ lặn có thể thực hiện công việc đó từ những tàu đánh cá thông thường. Kho vũ khí của Tehran bao gồm cả thủy lôi trôi nổi và thủy lôi neo dưới đáy biển ở độ sâu nhất định, vốn khó bị tàu chở dầu phát hiện.

Mặc dù có các phương pháp rà phá thủy lôi, nhưng việc vận chuyển hàng hóa qua eo biển Hormuz trở nên vô cùng rủi ro nếu không có tàu hộ tống quân sự. Tuy nhiên, ngay cả các tàu hộ tống cũng không thể đảm bảo an toàn 100%. Theo một báo cáo của Viện Hải quân Mỹ được công bố vài năm trước, thủy lôi là một trong những vũ khí hủy diệt nhất mà Hải quân Mỹ phải đối mặt, gây hư hại cho nhiều tàu hơn bất kỳ vũ khí tấn công nào khác kể từ Thế chiến II.

Vy Anh

Nguồn TG&VN: https://baoquocte.vn/giai-ma-dong-mach-chu-eo-bien-hormuz-370321.html