Giảm tầng trung gian, tái cấu trúc thị trường xăng dầu

Dự thảo Nghị định thay thế các nghị định hiện hành về kinh doanh xăng dầu đề xuất một thay đổi đáng chú ý về cấu trúc thị trường, đó là thu gọn hệ thống phân phối từ nhiều tầng xuống còn hai tầng chính, đồng thời bổ sung điều kiện về quy mô nguồn hàng đối với thương nhân đầu mối. Những thay đổi này nếu được áp dụng sẽ tác động trực tiếp đến cách doanh nghiệp tổ chức nguồn hàng, xây dựng hệ thống phân phối và duy trì hoạt động kinh doanh trên thị trường.

Cắt tầng trung gian, đưa thị trường về hai cấp

Theo ông Trần Hữu Linh, Cục trưởng Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước, một trong những định hướng lớn của dự thảo là thiết kế lại hệ thống phân phối xăng dầu theo hướng tinh gọn hơn. Dự thảo dự kiến hình thành 4 nhóm thương nhân gồm: thương nhân sản xuất, thương nhân bao tiêu, thương nhân đầu mối và thương nhân phân phối. Trong đó, chuỗi phân phối thương mại chủ yếu được tổ chức theo hai tầng gồm: thương nhân đầu mối và thương nhân phân phối.

Đây là thay đổi xuất phát từ yêu cầu cắt giảm các tầng nấc trung gian trong một thị trường vốn có mạng lưới phân phối rộng và nhiều chủ thể tham gia. Theo lãnh đạo Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước, Việt Nam hiện có 26 thương nhân đầu mối kinh doanh xăng dầu và một số thương nhân đầu mối kinh doanh nhiên liệu bay. Trong đó, hai doanh nghiệp lớn là Petrolimex và PVOIL chiếm khoảng 70-75% thị phần, còn một số thương nhân đầu mối chỉ chiếm dưới 1% thị phần.

Ông Trần Hữu Linh, Cục trưởng Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước (Bộ Công Thương): Một trong những định hướng lớn của dự thảo là thiết kế lại hệ thống phân phối xăng dầu theo hướng tinh gọn hơn.

Ông Trần Hữu Linh, Cục trưởng Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước (Bộ Công Thương): Một trong những định hướng lớn của dự thảo là thiết kế lại hệ thống phân phối xăng dầu theo hướng tinh gọn hơn.

Chính sự chênh lệch về quy mô này đặt ra câu hỏi về hiệu quả của mô hình phân phối hiện nay. Nếu một hệ thống có quá nhiều tầng trung gian, chi phí và quan hệ mua bán có thể trở nên phức tạp, trong khi trách nhiệm về nguồn hàng, giá bán và dòng chảy hàng hóa cũng khó kiểm soát hơn.

Dự thảo vì vậy không chỉ đơn thuần cắt giảm một số thủ tục hành chính, mà còn hướng tới tổ chức lại quan hệ giữa các chủ thể trên thị trường. Thương nhân đầu mối sẽ tập trung hơn vào vai trò bảo đảm nguồn hàng, trong khi thương nhân phân phối đảm nhiệm khâu đưa hàng tới hệ thống bán lẻ.

Đáng chú ý, dự thảo cũng đề xuất bỏ giấy phép riêng đối với thương nhân phân phối. Các doanh nghiệp này sẽ hoạt động trên cơ sở đáp ứng điều kiện, có hệ thống cửa hàng bán lẻ, có hợp đồng với thương nhân đầu mối và thực hiện thông báo trực tuyến với cơ quan quản lý cấp tỉnh.

Cách tiếp cận này cho thấy xu hướng quản lý đang chuyển từ việc cấp phép nhiều tầng sang quản lý bằng điều kiện, dữ liệu và hậu kiểm. Tuy nhiên, cùng với việc giảm một lớp giấy phép, yêu cầu kiểm soát dòng hàng thực tế sẽ trở nên quan trọng hơn.

Một nội dung được đặt ra là việc mua bán chéo giữa các thương nhân phân phối. Dự thảo đưa ra hai phương án: hoặc thương nhân phân phối chỉ mua hàng từ thương nhân đầu mối và không được mua bán chéo; hoặc cho phép mua bán chéo nhưng phải bảo đảm điều kiện và có sự giao nhận, chuyển quyền sở hữu hàng hóa thực tế. Quy định này nhằm hạn chế tình trạng mua bán hóa đơn nhưng hàng hóa không thực sự dịch chuyển, vấn đề từng được cơ quan quản lý đề cập trong quá trình điều hành thị trường.

Như vậy, mục tiêu “cắt tầng” không chỉ nằm ở việc giảm số cấp trung gian, mà còn làm rõ hàng hóa đi từ đâu, qua chủ thể nào và đến đâu. Đây là yếu tố quan trọng để mô hình hai tầng vận hành thực chất thay vì chỉ thay đổi trên giấy tờ.

Điều kiện 300.000 m³/năm có thể làm thay đổi "cuộc chơi"

Nếu việc thu gọn tầng phân phối tác động đến cách doanh nghiệp tổ chức kinh doanh, thì điều kiện về quy mô nguồn hàng có thể tác động trực tiếp đến việc doanh nghiệp nào tiếp tục được duy trì tư cách thương nhân đầu mối.

Dự thảo quy định, thương nhân đầu mối phải đáp ứng một loạt điều kiện về hạ tầng và mạng lưới, trong đó năng lực sở hữu sức chứa tối thiểu 15.000 m³, hệ thống phân phối gồm ít nhất 10 cửa hàng và 40 thương nhân phân phối, đồng thời có thời gian hoạt động tối thiểu 3 - 6 tháng.

Dự thảo Nghị định yêu cầu, thương nhân đầu mối phải có sản lượng nguồn được phân giao tối thiểu 300.000 m³/năm trong hai năm liên tiếp.

Dự thảo Nghị định yêu cầu, thương nhân đầu mối phải có sản lượng nguồn được phân giao tối thiểu 300.000 m³/năm trong hai năm liên tiếp.

Đáng chú ý nhất là yêu cầu về nguồn hàng, khi thương nhân đầu mối phải có sản lượng nguồn được phân giao tối thiểu 300.000 m³/năm trong hai năm liên tiếp. Nếu không đáp ứng, doanh nghiệp có thể bị xem xét thu hồi giấy phép, thời điểm áp dụng dự kiến từ năm 2027.

Điểm này có thể tác động đáng kể đến cấu trúc thị trường, khi quy mô kinh doanh được đưa vào nhóm điều kiện để duy trì vai trò thương nhân đầu mối. Trong bối cảnh hiện có nhiều thương nhân nhưng thị phần phân bổ không đồng đều, ngưỡng 300.000 m³/năm có thể trở thành một tiêu chí sàng lọc đáng chú ý.

Với doanh nghiệp có quy mô lớn, điều kiện này gắn với năng lực bảo đảm nguồn hàng và khả năng duy trì hoạt động đầu mối. Ngược lại, với những doanh nghiệp có sản lượng thấp, yêu cầu mới sẽ đặt ra bài toán phải mở rộng quy mô, củng cố nguồn hàng hoặc thay đổi vị trí trong chuỗi phân phối.

Đây cũng là lý do điều kiện 300.000 m³/năm không nên chỉ được nhìn như một con số kỹ thuật. Khi gắn với cơ chế thu hồi giấy phép, tiêu chí này có thể trở thành yếu tố định hình lại số lượng và quy mô các thương nhân đầu mối trên thị trường.

Theo hướng thiết kế của dự thảo, việc tinh gọn thị trường vì thế diễn ra trên cả hai phương diện: một mặt giảm tầng nấc trung gian; mặt khác nâng cao yêu cầu về năng lực đối với chủ thể giữ vai trò đầu mối. Cùng với đó, cơ quan quản lý dự kiến yêu cầu kết nối dữ liệu trực tuyến về nhập khẩu, xuất khẩu, tồn kho và nguồn hàng để phục vụ quản lý theo thời gian thực.

Điều này cho thấy dự thảo đang hướng tới một mô hình quản lý trong đó doanh nghiệp có quyền chủ động hơn nhưng đồng thời phải chứng minh năng lực, quy mô và dòng hàng bằng dữ liệu. Cuộc cạnh tranh trên thị trường xăng dầu vì vậy không chỉ nằm ở hệ thống cửa hàng hay giá bán, mà gắn với năng lực nguồn hàng và khả năng đáp ứng các điều kiện vận hành mới.

Đình Khương

Nguồn PetroTimes: https://petrotimes.vn/giam-tang-trung-gian-tai-cau-truc-thi-truong-xang-dau-746141.html