Giáo viên kiến nghị sớm tháo gỡ những bất cập trong cơ cấu xét thăng hạng

Bộ Giáo dục và Đào tạo đang xây dựng dự thảo Thông tư sửa đổi, bổ sung các quy định về chuẩn nghề nghiệp, bổ nhiệm chức danh và xếp lương đối với nhà giáo. Nhiều giáo viên kiến nghị sớm tháo gỡ những bất cập trong xét thăng hạng, xếp lương và chuyển hạng để bảo đảm công bằng, quyền lợi chung.

Giáo viên mong muốn chính sách sớm được rà soát, điều chỉnh theo hướng công bằng, minh bạch và phù hợp hơn với thực tế.

Giáo viên mong muốn chính sách sớm được rà soát, điều chỉnh theo hướng công bằng, minh bạch và phù hợp hơn với thực tế.

Dự thảo đưa ra hai phương án bổ nhiệm lại hạng chức danh nghề nghiệp và xếp lại lương nhằm khắc phục những bất cập tồn tại từ trước, bảo đảm công bằng giữa giáo viên được tuyển dụng ở các thời điểm khác nhau và thống nhất thực hiện trên cả nước.

Đáng chú ý, những giáo viên từng bị bổ nhiệm xuống hạng thấp hơn do căn cứ vào cơ cấu hạng chức danh nghề nghiệp sẽ được xem xét bổ nhiệm lại vào hạng đã giữ và được truy lĩnh phần tiền lương, phụ cấp chênh lệch theo quy định.

Trên một số diễn đàn của giáo viên, nhiều thầy cô mong muốn chính sách sớm được rà soát, điều chỉnh theo hướng công bằng, minh bạch và phù hợp hơn với thực tế.

Thứ nhất, về việc khống chế tỷ lệ, chỉ tiêu và cơ cấu môn học trong xét thăng hạng chức danh nghề nghiệp, nhiều giáo viên cho rằng đây đang là một trong những rào cản lớn khiến không ít người dù đã đáp ứng đầy đủ yêu cầu về trình độ đào tạo, thời gian giữ hạng, năng lực chuyên môn, thành tích công tác và các tiêu chuẩn theo quy định vẫn chưa được xét từ hạng III lên hạng II.

Có trường hợp đã công tác hàng chục năm, có bằng đại học, thạc sĩ, đạt danh hiệu giáo viên giỏi hoặc chiến sĩ thi đua nhưng vẫn phải tiếp tục ở hạng III chỉ vì đơn vị đã hết chỉ tiêu hoặc không còn tỷ lệ được phân bổ.

Có thể xem xét thăng hạng chủ yếu dựa trên tiêu chuẩn, năng lực, thành tích và quá trình cống hiến thực tế của từng giáo viên?

Từ thực tế đó, nhiều ý kiến đề nghị Bộ Giáo dục và Đào tạo nghiên cứu bỏ cơ chế khống chế tỷ lệ, chuyển sang xem xét thăng hạng chủ yếu dựa trên tiêu chuẩn, năng lực, thành tích và quá trình cống hiến thực tế của từng giáo viên, qua đó bảo đảm người đủ điều kiện có cơ hội được ghi nhận và hưởng chế độ tương xứng.

Thứ hai, về sự công bằng giữa giáo viên hạng II và giáo viên hạng III, nhiều ý kiến phản ánh rằng trong thực tế công tác, sự khác biệt về nhiệm vụ giữa hai hạng chưa thật sự rõ ràng, trong khi chế độ tiền lương và quyền lợi lại có khoảng cách đáng kể.

Có những giáo viên hạng III vẫn đảm nhiệm công tác chủ nhiệm, giảng dạy lớp cuối cấp, bồi dưỡng học sinh giỏi, tham gia các nhiệm vụ chuyên môn quan trọng và hoàn thành công việc với chất lượng cao nhưng vẫn hưởng mức lương thấp hơn giáo viên hạng II.

Vì vậy, nhiều giáo viên mong muốn khi xây dựng cơ chế trả lương theo vị trí việc làm cần bảo đảm mối tương quan hợp lý giữa nhiệm vụ thực tế, trách nhiệm, năng lực, hiệu quả công tác và chế độ được hưởng, tránh tình trạng cùng trình độ, cùng thực hiện khối lượng công việc tương đương nhưng mức lương lại chênh lệch quá lớn chỉ vì khác hạng chức danh nghề nghiệp.

Thứ ba, về những trường hợp đã có bằng đại học nhưng trong một thời gian dài vẫn hưởng lương theo trình độ trung cấp hoặc cao đẳng, nhiều giáo viên cho biết đây là vấn đề gây thiệt thòi kéo dài trong quá trình công tác.

Có người tốt nghiệp đại học chính quy, có người đã hoàn thành chương trình liên thông lên đại học từ nhiều năm nhưng khi tuyển dụng vào biên chế vẫn được xếp theo hệ số lương của trình độ trung cấp hoặc cao đẳng, đến những năm sau mới được chuyển sang hạng III hoặc được xếp lại theo chuẩn trình độ đại học.

Điều khiến giáo viên băn khoăn không chỉ là phần chênh lệch tiền lương trong thời gian đã qua mà còn là ảnh hưởng đến thời điểm nâng bậc lương, thời gian giữ hạng và các quyền lợi liên quan.

Vì vậy, nhiều ý kiến đề nghị cơ quan quản lý rà soát từng trường hợp, xác định đúng thời điểm giáo viên đã đáp ứng chuẩn trình độ đào tạo để có phương án điều chỉnh việc xếp lương và xem xét quyền lợi bị thiệt thòi nếu có căn cứ phù hợp.

Thứ tư, về việc chuyển đổi từ hạng cũ sang hạng mới và những trường hợp bị xếp xuống hạng thấp hơn, nhiều giáo viên phản ánh rằng có người đã được bổ nhiệm hạng II theo quy định cũ, đã đủ thời gian giữ hạng nhưng đến nay vẫn chưa được chuyển sang hạng II mới; cũng có trường hợp sau khi chuyển công tác, thay đổi cấp học, chuyển từ viên chức sang công chức rồi trở lại ngành giáo dục hoặc tham gia tuyển dụng lại thì bị xếp xuống hạng III.

Những giáo viên thuộc nhóm này cho rằng quá trình công tác, thời gian giữ hạng và quyền lợi đã được xác lập trước đó cần được xem xét đầy đủ, tránh để việc thay đổi vị trí công tác hoặc cơ chế quản lý làm mất đi những quyền lợi chính đáng đã tích lũy.

Do đó, các ý kiến đề nghị có hướng dẫn thống nhất về chuyển xếp hạng, tính thời gian giữ hạng, bảo lưu hạng cũ và giải quyết quyền lợi đối với những trường hợp đã đủ điều kiện nhưng chưa được chuyển sang hạng mới.

Thứ năm, về việc ghi nhận thâm niên, kinh nghiệm và quá trình cống hiến của giáo viên lâu năm, nhiều ý kiến bày tỏ sự chưa đồng thuận khi có những giáo viên đã công tác từ 15 năm, 20 năm, thậm chí hơn 30 năm, có bằng đại học từ lâu, có nhiều thành tích chuyên môn nhưng đến gần thời điểm nghỉ hưu vẫn chưa được chuyển lên hạng cao hơn.

Trong khi đó, một số giáo viên được tuyển dụng ở giai đoạn sau lại có điều kiện xếp hạng hoặc hưởng mức lương thuận lợi hơn, từ đó tạo ra cảm giác chưa công bằng giữa những người có thời gian cống hiến khác nhau.

Điều mà giáo viên mong muốn không chỉ là sự thay đổi về thu nhập mà còn là sự ghi nhận đối với kinh nghiệm nghề nghiệp, quá trình phấn đấu và những đóng góp trong nhiều năm công tác, nhất là đối với những người sắp nghỉ hưu nhưng vẫn chưa được hưởng chế độ tương xứng.

Thứ sáu, về sự thống nhất trong quá trình triển khai chính sách giữa các địa phương và các cấp học, nhiều giáo viên cho rằng hiện vẫn còn tình trạng cùng một nhóm đối tượng và cùng một quy định nhưng mỗi nơi lại thực hiện theo một cách khác nhau.

Có địa phương đã tổ chức xét hoặc chuyển hạng, trong khi nơi khác vẫn yêu cầu giáo viên tiếp tục chờ hướng dẫn; có cấp học đã được giải quyết nhưng cấp học khác lại chưa được thực hiện.

Sự khác biệt này có thể khiến quyền lợi của giáo viên phụ thuộc vào địa bàn công tác và tạo ra tâm lý so sánh, thiếu đồng thuận.

Vì vậy, nhiều ý kiến đề nghị Bộ Giáo dục và Đào tạo cần có hướng dẫn cụ thể, thống nhất trên phạm vi toàn quốc, đồng thời tổ chức rà soát những trường hợp đã đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn nhưng chưa được bổ nhiệm hoặc chuyển hạng để bảo đảm việc thực hiện chính sách được đồng bộ và công bằng.

Thứ bảy, về kỳ vọng đối với chính sách mới, phần lớn giáo viên đều mong muốn những bất cập tồn tại trong nhiều năm liên quan đến xếp hạng, tiền lương và quyền lợi nghề nghiệp sớm được rà soát và giải quyết một cách toàn diện.

Nhiều ý kiến bày tỏ sự vui mừng khi cơ quan quản lý đã quan tâm đến những vướng mắc của đội ngũ giáo viên, nhưng đồng thời cũng mong các đề xuất không chỉ dừng ở mức dự kiến mà sớm được cụ thể hóa bằng quy định chính thức, có lộ trình triển khai rõ ràng và cách xử lý cụ thể cho từng nhóm đối tượng.

Đối với giáo viên, việc được xếp đúng hạng, hưởng đúng chế độ và được ghi nhận tương xứng với trình độ, trách nhiệm cũng như thời gian cống hiến không chỉ có ý nghĩa về mặt thu nhập mà còn tác động trực tiếp đến tâm lý nghề nghiệp, động lực phấn đấu và niềm tin vào chính sách.

Vì vậy, mong muốn chung là khi triển khai chính sách mới cần bảo đảm tính minh bạch, thống nhất và không để những trường hợp đã chịu thiệt thòi trong thời gian dài bị bỏ sót.

Phan Anh

Nguồn Công dân & Khuyến học: https://congdankhuyenhoc.vn/giao-vien-kien-nghi-som-thao-go-nhung-bat-cap-trong-co-cau-xet-thang-hang-179260816113742633.htm