Giữ 'hồn cốt' lễ hội trong dòng chảy hiện đại
Trong chiến lược phát triển văn hóa, lễ hội cần được nhìn nhận như một nguồn lực văn hóa đặc biệt quý giá.

Trong đời sống văn hóa của người Việt, lễ hội không chỉ là những sự kiện mang tính cộng đồng mà còn là không gian kết tinh của niềm tin, ký ức lịch sử và bản sắc văn hóa.
Tuy nhiên, Hiện nay, lễ hội đang đứng trước hai xu hướng song song. Một bên là nhu cầu bảo tồn nguyên vẹn các giá trị truyền thống, một bên là áp lực thích nghi với du lịch và sự phát triển của công nghiệp văn hóa.
Vấn đề đặt ra là cần tìm ra cách tiếp cận phù hợp để lễ hội vừa giữ được hồn cốt, vừa không bị đứng ngoài dòng chảy phát triển của xã hội đương đại.
Giữ chất giữa cơn lốc thương mại hóa
Nhiều người e ngại sự biến đổi, nhưng cần nhìn nhận rằng bảo tồn không phải là “đóng băng” di sản. Cách tiếp cận phù hợp nhất hiện nay là “bảo tồn thích ứng” (adaptive reuse). Đây là một lý thuyết cốt lõi trong bảo tồn di sản hiện đại, cho phép một thực thể văn hóa điều chỉnh hình thức biểu hiện để tương thích với đời sống mới mà không làm mất đi giá trị cốt lõi.
Nhà dân tộc học Claude Lévi-Strauss từng chỉ ra qua khái niệm “tái tổ hợp” (bricolage) rằng văn hóa không bao giờ đứng yên mà luôn thu nhận những “mảnh ghép” của thời đại để duy trì sự sống. Cũng như vậy, lễ hội không đứng ngoài dòng chảy xã hội, mà chính là một phần của dòng chảy ấy. Để không bị đào thải, lễ hội cần được “dịch thuật” sang ngôn ngữ của thời đại mới, nhưng bản gốc phải luôn được giữ gìn, đó là niềm tin tâm linh và sự cố kết cộng đồng.
Trong bối cảnh nhiều lễ hội ngày càng đông đúc, thậm chí có dấu hiệu bị thương mại hoặc “sân khấu hóa”, việc giữ gìn giá trị văn hóa đích thực của lễ hội trở thành một thách thức không nhỏ. Để lễ hội không biến thành những “vở kịch ngoài trời” hay những cái “bẫy du lịch”, cần đặc biệt chú ý đến hai nguyên tắc sống còn.
Trước hết là trả lễ hội về đúng với chủ thể của nó. Lễ hội phải là của người dân địa phương, những người trực tiếp gìn giữ và thực hành các nghi lễ truyền thống. Có thể nhìn vào Lễ hội Gầu Tào ở vùng cao, nơi các dòng họ tự đứng ra lo liệu việc cúng tế theo đúng phong tục cha ông. Chính sự chủ động của cộng đồng đã tạo nên bầu không khí linh thiêng, chân thực của lễ hội. Khi đó, khách du lịch chỉ là những vị khách “đến chơi nhà”, được chiêm ngưỡng vẻ đẹp tự nhiên của văn hóa bản địa. Ngược lại, nếu chính quyền hay doanh nghiệp can thiệp quá sâu và “làm thay” mọi khâu tổ chức, lễ hội dễ đánh mất “linh hồn” của mình.
Thứ hai, cần tỉnh táo với xu hướng “sân khấu hóa”. Chẳng hạn ở Hội Lim, quan họ vốn là lối hát giao duyên mộc mạc và tinh tế. Tuy nhiên, khi hệ thống loa máy công suất lớn hay những dàn dựng cầu kỳ được đưa vào quá mức, đôi khi tiếng loa lại át cả tiếng hát, khiến cái hào nhoáng bên ngoài che lấp đi cái tình bên trong. Dàn dựng chỉ nên đóng vai trò làm nền, không nên trở thành nhân vật chính. Nguyên tắc chung là, công nghệ và các yếu tố dàn dựng chỉ nên hỗ trợ, không được chiếm tiêu điểm của nghi lễ.

Mạch ngầm của công nghiệp văn hóa
Trong chiến lược phát triển văn hóa, lễ hội cần được nhìn nhận như một nguồn lực văn hóa đặc biệt quý giá. Nếu coi văn hóa như một cái cây, thì lễ hội chính là lớp phù sa màu mỡ nuôi dưỡng những cành lá mới của đời sống sáng tạo.
Không chỉ là dịp vui chơi, lễ hội còn giống như “tấm danh thiếp” sinh động của một quốc gia. Trên thế giới, nhiều quốc gia đã xây dựng hình ảnh văn hóa thông qua các mùa lễ hội đặc trưng. Nhật Bản được nhắc đến với những mùa lễ hội matsuri rực rỡ, Hàn Quốc gây ấn tượng với các festival văn hóa hiện đại. Việt Nam cũng hoàn toàn có thể định vị các lễ hội đầu Xuân như một điểm chạm cảm xúc mạnh mẽ để bạn bè quốc tế hiểu hơn về tâm hồn và bản sắc Việt.
Những tích truyện gắn với các lễ hội như Hội Gióng hay Đền Hùng hoàn toàn có thể trở thành chất liệu cho điện ảnh, truyện tranh hay các sản phẩm sáng tạo số. Khi biết khai thác sức mạnh của việc kể chuyện từ các di sản này, chúng ta có thể biến di sản thành một nguồn lực kinh tế, đồng thời bồi đắp niềm tự hào dân tộc.
Khi lễ hội ngày càng gắn với phát triển du lịch, mối quan hệ giữa hai lĩnh vực này cần được nhìn nhận một cách cân bằng. Có thể hiểu lễ hội chính là nội dung, còn du lịch đóng vai trò như một kênh truyền tải.
Du lịch mang lại nguồn lực tài chính và sự quan tâm của xã hội, nhờ đó cộng đồng địa phương có thêm điều kiện để chăm sóc và bảo tồn di sản. Festival Huế là một minh chứng rõ ràng: Nhờ động lực từ du lịch mà nhiều lễ hội cung đình từng thất truyền đã được phục dựng bài bản và trang trọng, góp phần hồi sinh cả một không gian văn hóa của cố đô.
Tuy nhiên, nếu phát triển quá nóng và thiếu kiểm soát, lễ hội có thể làm lu mờ chính nội dung mà nó chuyển tải. Thực tế tại hội Chùa Hương hay Đền Trần cho thấy, lượng người đổ về quá đông cùng tình trạng chèo kéo, thương mại hóa đã phần nào làm giảm sự thanh tịnh và tính trang nghiêm của lễ hội.
Du lịch chỉ thực sự bền vững khi tôn trọng “ngưỡng chịu tải” của di sản và không biến các giá trị tâm linh thành những món hàng hóa thuần túy để mua bán bằng mọi giá.

Để lễ hội không phải chuyện của người già
Thế hệ trẻ ngày nay không hề quay lưng với truyền thống. Điều họ cần là sự kết nối hơn những lời dạy bảo khô khan.
Thay vì buộc người trẻ phải học thuộc những trang sử dày, chúng ta có thể đưa lễ hội vào đúng “hệ sinh thái” của họ thông qua việc số hóa trải nghiệm. Chẳng hạn, thay vì chỉ đứng xem lễ rước từ xa, người trẻ có thể dùng điện thoại quét mã QR hoặc sử dụng công nghệ thực tế ảo để khám phá tích truyện về vị thần được thờ, hoặc tham gia các trò chơi dân gian đã được làm mới.
Một ví dụ rất rõ nét cho việc "hiện đại hóa không khiên cưỡng" chính là phong trào mặc Việt phục tham gia lễ hội gần đây. Các bạn không chỉ mặc lại đồ cổ mà còn biết cách cách điệu để tự tin dạo phố hay chụp ảnh lên Instagram, biến di sản thành một lối sống thời thượng.
Hay như việc các nghệ sĩ trẻ như Hoàng Thùy Linh đưa chất liệu thờ Mẫu, hình ảnh lễ hội đền Ghềnh vào các MV triệu view đã khơi gợi trí tò mò, khiến hàng triệu người trẻ tự tìm về bản gốc để tìm hiểu.
Rõ ràng, khi di sản được thể hiện đẹp đẽ và gần gũi, thế hệ trẻ sẽ tự tìm đến và gìn giữ theo cách của mình, không cần sự gượng ép.
Tuy nhiên, sự phá cách cũng cần những ranh giới nhất định. Sáng tạo trên nền tảng văn hóa lễ hội phải dựa trên sự thấu hiểu và tôn trọng “mã gene” văn hóa cốt lõi, tránh biến tấu quá đà làm lệch lạc bản chất hay tổn thương tính thiêng của di sản.
Khi lễ hội vừa gần gũi vừa giữ được chuẩn mực, việc tiếp nối và gìn giữ sẽ diễn ra một cách tự nhiên và bền vững.
Nguồn TG&VN: https://baoquocte.vn/giu-hon-cot-le-hoi-trong-dong-chay-hien-dai-367257.html












