Gỡ 'nút thắt' để doanh nghiệp thủy sản nâng sức cạnh tranh
Để duy trì đà tăng trưởng của ngành thủy sản, các 'nút thắt' về vùng nuôi, vốn, lao động và chính sách thuế cần được tháo gỡ để doanh nghiệp nâng sức cạnh tranh.

Thủy sản muốn bứt tốc, cần 'mở khóa' vùng nuôi và vốn - Ảnh minh họa
Thủy sản tìm dư địa tăng trưởng mới
Theo số liệu từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường, tổng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam trong 9 tháng năm 2026 ước đạt 56,3 tỷ USD, tăng 7,8% so với cùng kỳ năm trước; trong đó thủy sản đạt 9,17 tỷ USD, tăng 12,3%. Kết quả này là tích cực trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu ngày càng đặt yêu cầu cao về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chuỗi cung ứng.
Ông Đỗ Ngọc Tài, Chủ tịch Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), cho biết thủy sản Việt Nam hiện đã xuất khẩu tới khoảng 170 thị trường và nằm trong nhóm các ngành hàng xuất khẩu lớn của Việt Nam.
Bên cạnh các mặt hàng chủ lực như tôm, cá tra, cá ngừ, nhiều sản phẩm đang mở thêm không gian tăng trưởng cho ngành như cá rô phi, ghẹ, nhuyễn thể có vỏ và tôm hùm. Sự đa dạng này giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào sản phẩm truyền thống và mở rộng khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường.
Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng và nâng sức cạnh tranh, ngành thủy sản cần tháo gỡ những 'nút thắt' từ đầu vào đến thị trường. Trong đó, câu chuyện đất đai và mặt nước cho nuôi trồng thủy sản đang trở thành một trong những vấn đề lớn được doanh nghiệp quan tâm.
Từ thực tế ngành cá tra, ông Ong Hàng Văn, Phó Tổng giám đốc Công ty cổ phần Thủy sản Trường Giang cho biết, khó khăn hiện nay không chỉ nằm ở giá nguyên liệu mà còn ở việc thiếu quỹ đất đủ lớn và ổn định để phát triển vùng nuôi công nghiệp.
Theo ông Văn, nuôi cá tra theo hướng hiện đại cần có ao lắng, hệ thống xử lý nước cấp, xử lý nước thải và tuần hoàn nước. Vì vậy, doanh nghiệp cần những vùng đất đủ lớn, liền vùng để đầu tư hạ tầng đồng bộ, thay vì các diện tích nhỏ lẻ, phân tán.
Do đó, doanh nghiệp kiến nghị rà soát quy hoạch vùng nuôi, bổ sung diện tích phù hợp và xây dựng cơ chế thuận lợi hơn cho thuê, tích tụ đất. Đây là điều kiện để hình thành vùng nguyên liệu ổn định, phục vụ chế biến và xuất khẩu.
Ông Đỗ Ngọc Tài cũng kiến nghị tháo gỡ vấn đề đất và mặt nước cho phát triển nuôi trồng thủy sản. Theo ông, đầu tư vùng nuôi hiện đại đòi hỏi thời gian dài và nguồn vốn lớn cho hệ thống điện, thủy lợi, xử lý nước, công nghệ và truy xuất nguồn gốc, trong khi quỹ đất còn phân tán và thời hạn giao, thuê đất tại nhiều nơi chưa tương thích với nhu cầu đầu tư lâu dài.
VASEP đề nghị xem xét nâng thời hạn thuê đất phục vụ nuôi trồng thủy sản và phát triển nguyên liệu cho chế biến xuất khẩu lên 40-50 năm. Cùng với đó, cần duy trì, bổ sung quy hoạch diện tích trên bờ, trên sông và mặt biển có khả năng nuôi trồng thủy sản; rà soát diện tích đã giao nhưng chưa sử dụng hiệu quả.
Mở rộng dư địa cho vốn và thị trường
Cùng với đất đai, vốn đang là một điểm nghẽn lớn đối với doanh nghiệp thủy sản, nhất là doanh nghiệp chế biến - xuất khẩu. Đặc thù của ngành là phải mua nguyên liệu theo mùa vụ, dự trữ, chế biến rồi mới thu tiền từ xuất khẩu. Chu kỳ này khiến doanh nghiệp cần lượng vốn lưu động lớn, trong khi việc cấp tín dụng hiện vẫn phụ thuộc nhiều vào tài sản bảo đảm.
VASEP kiến nghị Ngân hàng Nhà nước chỉ đạo các ngân hàng thương mại bố trí hạn mức phù hợp cho doanh nghiệp chế biến - xuất khẩu có đơn hàng và lịch sử tín dụng tốt. Đồng thời, hiệp hội đề xuất mở rộng cách đánh giá tín dụng theo dòng tiền, hợp đồng xuất khẩu, hợp đồng liên kết nguyên liệu và chu kỳ sản xuất - xuất khẩu.
Ông Lê Văn Quang, Tổng giám đốc Tập đoàn Thủy sản Minh Phú cũng phản ánh khó khăn về vốn thu mua tôm nguyên liệu và đề nghị ưu tiên hạn mức tín dụng cho doanh nghiệp xuất khẩu, nông nghiệp và thủy sản. Khả năng tiếp cận vốn phù hợp có ý nghĩa với việc chủ động nguyên liệu và duy trì công suất.
Doanh nghiệp đồng thời kiến nghị tạo thuận lợi hơn cho nhập khẩu tôm nguyên liệu để tận dụng công suất chế biến; đơn giản hóa kiểm tra hàng xuất khẩu theo nguyên tắc quản lý rủi ro; cho phép linh hoạt hơn trong xuất ghép container giữa các công ty thành viên và đẩy nhanh hoàn thuế GTGT.
Ở cấp độ toàn ngành, VASEP phản ánh tình trạng cùng một sản phẩm thủy sản nhưng chính sách thuế GTGT có thể được hướng dẫn và áp dụng khác nhau giữa các địa phương, dẫn tới rủi ro trong lập hóa đơn, khấu trừ và hoàn thuế. Hiệp hội kiến nghị Bộ Tài chính hướng dẫn thống nhất trên toàn quốc, với ví dụ cụ thể theo từng sản phẩm và công đoạn.
Thứ trưởng Bộ Tài chính Nguyễn Đức Chi khẳng định, quy định về VAT phải được áp dụng thống nhất trên toàn quốc và cho biết sẽ chỉ đạo cơ quan thuế, hải quan phối hợp hướng dẫn. Bộ Tài chính ghi nhận hoàn thuế tác động trực tiếp đến dòng tiền và cần được xử lý nhanh trên cơ sở hồ sơ minh bạch.
Áp lực tuân thủ quốc tế tiếp tục gia tăng. Các thị trường quốc tế đang chuyển từ kiểm soát sản phẩm cuối cùng sang kiểm định toàn bộ quy trình cung ứng. Doanh nghiệp Việt Nam vì vậy phải đầu tư nhiều hơn cho truy xuất nguồn gốc, kiểm soát nguyên liệu, môi trường, chất lượng và quản trị.
Khi thị trường quốc tế chuyển mạnh sang kiểm soát cả chuỗi cung ứng, năng lực cạnh tranh thủy sản không chỉ nằm ở chế biến hay giá bán, mà bắt đầu từ vùng nguyên liệu, hạ tầng nuôi, vốn và khả năng đáp ứng minh bạch tiêu chuẩn.
Với khoảng 170 thị trường xuất khẩu và các nhóm sản phẩm như cá rô phi, ghẹ, nhuyễn thể có vỏ, tôm hùm đang mở thêm không gian tăng trưởng, việc tháo gỡ các điểm nghẽn trong nước sẽ quyết định khả năng tận dụng cơ hội. Đây cũng là điều kiện để thủy sản tiếp tục duy trì vai trò là một trong những ngành hàng xuất khẩu quan trọng của Việt Nam.

