Góc nhìn chiến sự Trung Đông: Mong manh lằn ranh 'đánh - đàm'
Việc Hoa Kỳ vừa phát đi tín hiệu đàm phán với Iran, vừa tiếp tục gia tăng áp lực quân sự tại Trung Đông đang làm dấy lên câu hỏi trong dư luận về tính nhất quán trong chiến lược: Đối thoại là mục tiêu thực chất hay chỉ là một phần của toan tính gây sức ép? Động thái này phản ánh thế giằng co chiến lược, nơi các công cụ quân sự và ngoại giao được sử dụng song hành nhằm tối đa hóa lợi thế, nhất là khi thời hạn chót để đạt thỏa thuận với Iran mà Tổng thống Trump đưa ra đã cận kề.
Đến thời điểm hiện tại, các động thái mới dừng ở mức tín hiệu và trao đổi gián tiếp, các bên chưa bước vào một tiến trình đàm phán trực tiếp, thực chất. Nhưng việc Mỹ thông qua bên thứ ba chuyển tới Iran một bản đề xuất ngừng bắn gồm 15 điểm, trong khi vẫn điều thêm lực lượng tới Trung Đông, có thể được xem là bước đi chuẩn bị cho việc sử dụng sức mạnh cứng làm đòn bẩy nhằm gia tăng vị thế đàm phán.
Cách tiếp cận này có thể xuất phát từ việc điều chỉnh mục tiêu. So với giai đoạn đầu, khi các mục tiêu như thay đổi chế độ, triệt tiêu năng lực quân sự Iran được đặt ra, hiện nay những tính toán này dường như đã được thu hẹp. Việc đảm bảo lưu thông tại eo biển Hormuz và tìm cách kết thúc chiến sự trong một khuôn khổ có thể chấp nhận được đang trở thành ưu tiên thực tế hơn.
Tuy nhiên, đề xuất ngừng bắn của Mỹ không đồng nghĩa với việc từ bỏ sức ép quân sự. Ngược lại, việc tăng cường lực lượng, điều động các đơn vị tác chiến và duy trì hiện diện quân sự cho thấy Washington vẫn chuẩn bị cho khả năng leo thang. Điều này phù hợp với logic “răn đe kết hợp đàm phán”, trong đó sức mạnh cứng được sử dụng để hỗ trợ cho mục tiêu đạt được một thỏa thuận trong điều kiện có lợi hơn.

Chiến sự Trung Đông đang ở thế giằng co “đánh - đàm” . Ảnh minh họa: THX
Ở chiều ngược lại, Iran thể hiện lập trường cứng rắn trước đề xuất của Mỹ, coi đây là bước đi mang tính chiến thuật hơn là biểu hiện của thiện chí thực sự. Thông qua trung gian Pakistan, Tehran đưa ra đề xuất ngừng bắn 10 điểm, trong đó bao gồm các yêu cầu như chấm dứt xung đột trong khu vực, thiết lập cơ chế bảo đảm lưu thông an toàn qua eo biển Hormuz, dỡ bỏ các lệnh trừng phạt và tiến hành tái thiết. Việc Iran chủ động đưa ra những điều kiện riêng cho một thỏa thuận ngừng bắn cho thấy họ cũng đang tìm cách định hình cục diện theo hướng có lợi cho mình.
Đáng chú ý, cả Mỹ và Iran đều đưa ra những yêu cầu mang tính “áp đặt”, thường được sử dụng như một cách tạo lợi thế đàm phán hoặc xuất hiện khi một bên nắm ưu thế rõ rệt. Điều đó phản ánh nhận thức của cả hai bên rằng họ vẫn chưa ở vị thế buộc phải nhượng bộ. Chính sự khác biệt lớn trong lập trường khiến khả năng đạt được một thỏa thuận toàn diện trong ngắn hạn trở nên mơ hồ.
Một yếu tố không thể tách rời là môi trường chiến lược khu vực. Xung đột không chỉ giới hạn ở hai bên mà còn tác động đến các tuyến hàng hải trọng yếu như eo biển Hormuz hay Bab el-Mandeb. Bất kỳ sự gián đoạn nào tại các điểm nghẽn này đều có thể tác động tiêu cực tới thị trường năng lượng và chuỗi cung ứng toàn cầu. Điều này khiến bài toán chiến lược của các bên không chỉ mang tính quân sự mà còn gắn chặt với yếu tố kinh tế và ổn định khu vực.
Trong khi đó, yếu tố nội bộ cũng đóng vai trò không nhỏ. Áp lực từ dư luận, chi phí kinh tế và các tính toán chính trị trong nước có thể ảnh hưởng đến mức độ quyết tâm và lựa chọn chiến lược của mỗi bên. Các bên vừa phải duy trì lập trường cứng rắn để phục vụ mục tiêu đối nội, vừa tìm cách tránh rơi vào một vòng xoáy leo thang ngoài kiểm soát. Điều này càng làm cho quá trình ra quyết định trở nên phức tạp, khó đoán định.
Nhìn tổng thể, cục diện hiện nay có thể được mô tả là một trạng thái “cân bằng mong manh”: Chưa bên nào đạt được thắng lợi quyết định, nhưng cũng chưa xuất hiện động lực đủ mạnh để buộc phải nhượng bộ đáng kể. Trên thực địa, các đòn tấn công hạ tầng quân sự và dân sự trọng yếu vẫn chưa dứt. Trong bối cảnh đó, điều khiến tình hình trở nên đặc biệt rủi ro là việc hai xu hướng trái chiều đang diễn ra cùng lúc. Đàm phán không thay thế cho sự leo thang xung đột, mà tồn tại song song với nó. Ranh giới giữa đối thoại và đối đầu vì thế trở nên hết sức mờ nhạt và tiềm ẩn nguy hiểm. Ngoại giao cần thời gian, sự kiên trì và niềm tin để phát huy hiệu quả, trong khi việc gia tăng hiện diện quân sự, nhất là bộ binh lại rút ngắn khoảng thời gian này, đồng thời làm gia tăng nghi kỵ và nguy cơ những tính toán sai lầm.
Triển vọng ngừng bắn tiến tới đàm phán trực tiếp, thực chất vì thế phụ thuộc vào việc các bên có sẵn sàng điều chỉnh kỳ vọng chiến lược hay không, cũng như vai trò điều phối của các tác nhân trung gian. Nếu xuất hiện sự linh hoạt trong lập trường, một cơ chế giảm căng thẳng từng bước vẫn có thể được hình thành. Ngược lại, xung đột có thể tiếp tục kéo dài hoặc thậm chí leo thang do những yếu tố bất ngờ.











