Góc nhìn quốc tế về năng lực tự chủ năng lượng của Việt Nam

Trong bối cảnh xung đột Trung Đông làm gián đoạn nguồn cung năng lượng, Việt Nam đứng trước cơ hội chiến lược để tái cấu trúc hệ thống năng lượng, hướng tới tự chủ và bền vững thông qua đa dạng hóa nguồn cung, điện khí hóa và mở rộng hợp tác quốc tế.

Toàn cảnh dự án Nhà máy điện Nhơn Trạch 3 và Nhơn Trạch 4 tại tỉnh Đồng Nai. Ảnh: VGP

Toàn cảnh dự án Nhà máy điện Nhơn Trạch 3 và Nhơn Trạch 4 tại tỉnh Đồng Nai. Ảnh: VGP

Áp lực an ninh năng lượng và bài toán chuyển đổi tại khu vực

Ông Jarrod Leak, Giám đốc điều hành Liên minh hiệu suất năng lượng Australia (A2EP) nhận định, các nền kinh tế trong khu vực Đông Nam Á và châu Á - Thái Bình Dương phụ thuộc lớn vào nguồn nhiên liệu nhập khẩu từ Trung Đông, do đó, những biến động địa chính trị tại khu vực này lập tức tạo ra rủi ro trực tiếp và ngày càng gia tăng.

Vấn đề cốt lõi không chỉ nằm ở việc thiếu hụt nguồn cung, mà còn ở bài toán chuyển đổi nhiên liệu trong bối cảnh nhu cầu năng lượng vẫn duy trì ở mức cao. Việc cắt giảm nhu cầu không phải là lựa chọn khả thi, bởi điều đó sẽ kéo theo hệ lụy về việc làm và sinh kế. Thay vào đó, các quốc gia buộc phải tìm kiếm các phương án thay thế phù hợp hơn.

Những lựa chọn như gia tăng sử dụng than đá hoặc mở rộng thủy điện được đặt ra, tuy nhiên đều có những giới hạn nhất định. Năng lượng tái tạo như mặt trời, gió và pin lưu trữ được đánh giá là hướng đi tất yếu, nhưng tốc độ triển khai không thể tăng đột biến trong thời gian ngắn. Vì vậy, bài toán đặt ra là làm thế nào để vừa chuyển đổi nguồn năng lượng, vừa nâng cao hiệu quả sử dụng trong các lĩnh vực như vận tải và công nghiệp nhằm giảm áp lực tiêu thụ.

Theo kinh nghiệm của Australia, quốc gia này đang ở vị thế tương đối thuận lợi về nguồn cung, khi là nước xuất khẩu khí hóa lỏng tự nhiên (LNG) và than đá, nhưng lại đối mặt với điểm yếu về nhiên liệu lỏng, đặc biệt là nhiên liệu diesel. Trước tình hình đó, Australia lựa chọn cách tiếp cận thận trọng, tránh gây hoảng loạn và đồng thời tìm kiếm các giải pháp thay thế. Những biện pháp như khuyến khích đi chung xe hoặc tăng cường sử dụng phương tiện công cộng được triển khai, dù tác động còn hạn chế.

Chuyên gia Jarrod Leak cũng đề cập khả năng áp dụng cơ chế phân phối nhiên liệu theo định mức nhằm kiểm soát tiêu thụ, nếu tình hình xấu đi, song nhấn mạnh, Australia hiện vẫn duy trì cách tiếp cận bình tĩnh và kỳ vọng khủng hoảng chỉ mang tính ngắn hạn. Tuy nhiên, về dài hạn, các quốc gia sẽ buộc phải điều chỉnh chiến lược, đẩy mạnh điện khí hóa, phát triển năng lượng tái tạo và năng lượng sinh học nhằm tăng khả năng tự chủ và tính chống chịu của hệ thống năng lượng.

Một xu hướng đáng chú ý là sự gia tăng nhanh chóng nhu cầu đối với xe điện. Nhu cầu mua xe điện đang tăng mạnh, phản ánh sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng. Điều này không chỉ giúp giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, mà còn góp phần giảm chi phí vận hành trong dài hạn. Tương tự, các doanh nghiệp công nghiệp cũng đang tìm kiếm các giải pháp năng lượng tại chỗ như điện mặt trời áp mái hoặc năng lượng sinh học, qua đó tạo ra những thay đổi mang tính cấu trúc trong đảm bảo an ninh năng lượng.

Chuyên gia Jarrod Leak cho rằng, Việt Nam có đầy đủ điều kiện để phát triển một hệ thống năng lượng tự chủ, dựa trên nguồn tài nguyên tái tạo phong phú như mặt trời, gió, cùng với sự hỗ trợ của pin lưu trữ và thủy điện. Bên cạnh đó, việc phát triển xe điện và khả năng điện khí hóa các ngành công nghiệp cũng là những lợi thế đáng kể. Ngoài ra, nguồn sinh khối và năng lượng sinh học của Việt Nam được xem là nền tảng quan trọng để đa dạng hóa nguồn cung.

Để hiện thực hóa tiềm năng này, Việt Nam cần xây dựng các mục tiêu rõ ràng và chính sách dài hạn ổn định nhằm tạo niềm tin cho doanh nghiệp và nhà đầu tư. Sự nhất quán trong chính sách sẽ là yếu tố then chốt để thúc đẩy chuyển đổi năng lượng, giảm phát thải và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng trong toàn bộ nền kinh tế.

Hợp tác Việt Nam - Nga và bước chuyển chiến lược về năng lượng

Song song với nỗ lực tái cấu trúc nội tại, Việt Nam cũng đang đẩy mạnh hợp tác quốc tế nhằm củng cố an ninh năng lượng. Trong đó, quan hệ hợp tác với Nga nổi lên như một hướng đi chiến lược, đặc biệt trong lĩnh vực năng lượng. Ông Georgy Davidovich Toloraya, Giáo sư, Tiến sĩ kinh tế, nghiên cứu viên chính thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Nga đã có những bình luận về những tác động chiến lược này.

Theo Giáo sư Georgy Davidovich Toloraya, thỏa thuận xây dựng nhà máy điện hạt nhân đầu tiên tại Việt Nam với Tập đoàn Rosatom đạt được mới đây mang ý nghĩa bước ngoặt, góp phần tái định hình quan hệ hợp tác song phương vốn bị gián đoạn trong thời gian dài. Dự án này sẽ đưa ngoại giao năng lượng trở thành trụ cột trong quan hệ Nga - Việt Nam.

Giáo sư Toloraya nhận định, việc đa dạng hóa nguồn cung, trong đó có lựa chọn Nga với hệ thống hậu cần độc lập, là một quyết sách hợp lý nhằm đảm bảo tính ổn định và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam. Việc khôi phục dự án điện hạt nhân không chỉ mang ý nghĩa kinh tế, mà còn thể hiện quyết tâm của Việt Nam trong việc củng cố an ninh và chủ quyền quốc gia. Dự án này được kỳ vọng sẽ trở thành biểu tượng hợp tác mới, đồng thời tạo động lực phát triển cho các lĩnh vực khoa học và công nghệ.

Dự án điện hạt nhân không chỉ đơn thuần là một công trình năng lượng, mà còn là nền tảng cho liên kết kinh tế dài hạn, bao gồm đào tạo nhân lực, chuyển giao công nghệ và chuẩn hóa quy trình. Việc lựa chọn Nga làm đối tác được xem là phù hợp với mục tiêu hướng tới chủ quyền công nghệ của Việt Nam.

Trong thời gian tới, hai bên có thể thúc đẩy phát triển các cụm công nghiệp hạt nhân, mở rộng từ xây dựng sang vận hành và đào tạo, với mục tiêu đưa nhà máy vào hoạt động cuối năm 2031. Đồng thời, Nga được kỳ vọng sẽ tham gia phát triển hạ tầng khí hóa lỏng tự nhiên tại phía Nam của Việt Nam, góp phần tăng cường kết nối năng lượng trong khu vực.

Ngoài ra, việc thiết lập các kênh tài chính thay thế cũng được coi là cần thiết nhằm đảm bảo hoạt động hợp tác không bị gián đoạn trước những biến động toàn cầu. Hai nước cũng có thể tiến tới hình thành liên minh công nghệ, tích hợp các giải pháp an ninh mạng và trí tuệ nhân tạo vào quản lý hạ tầng năng lượng.

Trong bối cảnh thế giới đang trải qua những biến động sâu sắc, Việt Nam đang đứng trước cơ hội định hình lại cấu trúc năng lượng và chuỗi cung ứng theo hướng tự chủ, linh hoạt và bền vững hơn. Tuy nhiên, để tận dụng được cơ hội này, yêu cầu đặt ra là phải duy trì được sự ổn định trong chính sách, đẩy mạnh đầu tư dài hạn và tăng cường hợp tác quốc tế một cách có chọn lọc. Nếu thực hiện hiệu quả, Việt Nam không chỉ giảm thiểu rủi ro từ các cú sốc bên ngoài, mà còn có thể nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị năng lượng toàn cầu.

Không chỉ dừng lại ở năng lượng, hợp tác Việt Nam - Nga còn mở rộng sang các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, an ninh mạng và số hóa dịch vụ công. Theo Giáo sư Toloraya, việc tăng cường hợp tác trong bối cảnh khủng hoảng toàn cầu cho thấy tầm nhìn địa chính trị của Việt Nam trong việc xây dựng các chuỗi cung ứng thay thế, giảm phụ thuộc vào các tuyến truyền thống đang bị gián đoạn. Đáng chú ý, Nga còn được đánh giá có tiềm năng trở thành trung tâm logistics cho hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam sang châu Âu. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh chi phí bảo hiểm và thời gian vận chuyển gia tăng trên các tuyến truyền thống. Trong lĩnh vực đô thị, hợp tác quy hoạch và phát triển hệ thống tàu điện ngầm tại Thủ đô Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh mở ra những triển vọng mới. Đồng thời, các dự án về nhận dạng số, điện toán đám mây và an ninh mạng cũng được kỳ vọng sẽ thúc đẩy phát triển kinh tế số.

Thanh Trúc

Nguồn Biên Phòng: https://bienphong.com.vn/goc-nhin-quoc-te-ve-nang-luc-tu-chu-nang-luong-cua-viet-nam-post502043.html