Góc nhìn văn hóa: Đề án 'Một triệu ha lúa và hành trình xanh hóa Đồng bằng sông Cửu Long'

Trong dòng chảy hàng nghìn năm của nền văn minh lúa nước, hạt gạo không chỉ là lương thực mà còn là một biểu tượng văn hóa của người Việt. Từ những cánh đồng trĩu bông ở Đồng bằng sông Cửu Long đến những bữa cơm gia đình, hạt gạo luôn gắn với triết lý sống hòa hợp với thiên nhiên, với tinh thần cần cù và sáng tạo của người nông dân.

Hiện nay, khi biến đổi khí hậu trở thành thách thức toàn cầu, hạt gạo Việt Nam đang bước vào một hành trình mới: Không chỉ bảo đảm an ninh lương thực mà còn phải đáp ứng yêu cầu phát triển xanh, giảm phát thải và nâng cao giá trị trên thị trường quốc tế.

Trong bối cảnh đó, Đề án phát triển bền vững một triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh vùng Đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030 không đơn thuần là một chương trình sản xuất nông nghiệp. Đây là một cuộc chuyển đổi về tư duy phát triển, về văn hóa canh tác và về cách ứng xử giữa con người với thiên nhiên. Sau hai năm triển khai, những kết quả đạt được đã vượt xa mục tiêu giai đoạn đầu, mở ra kỳ vọng lớn cho một nền nông nghiệp hiện đại, có trách nhiệm với môi trường và đủ sức cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

An Giang là tỉnh có diện tích triển khai sản xuất lúa thuộc Đề án 1 triệu hecta lúa chất lượng cao Đồng bằng sông Cửu Long lớn nhất cả nước - Ảnh: VGP.

An Giang là tỉnh có diện tích triển khai sản xuất lúa thuộc Đề án 1 triệu hecta lúa chất lượng cao Đồng bằng sông Cửu Long lớn nhất cả nước - Ảnh: VGP.

Thay đổi tư duy canh tác – khởi đầu của một nền văn hóa nông nghiệp xanh

Điều đáng ghi nhận nhất sau hai năm thực hiện Đề án không chỉ nằm ở con số hơn 354 nghìn ha lúa tham gia, vượt gần gấp đôi mục tiêu ban đầu, mà còn ở sự thay đổi trong nhận thức của người nông dân. Từ chỗ quen với phương thức sản xuất truyền thống, lấy năng suất làm mục tiêu hàng đầu, nhiều nông dân đã chuyển sang tư duy "sản xuất ít hơn nhưng giá trị nhiều hơn".

Những quy trình như "1 phải 5 giảm", "3 giảm 3 tăng", quản lý nước theo phương pháp ngập khô xen kẽ (AWD), giảm lượng giống gieo sạ, tiết kiệm phân bón, thuốc bảo vệ thực vật... không còn là những khái niệm xa lạ mà đã trở thành kỹ thuật quen thuộc trên đồng ruộng. Đó không chỉ là tiến bộ khoa học mà còn là biểu hiện của một nền văn hóa sản xuất mới – nơi người nông dân biết tính toán giữa lợi ích kinh tế với trách nhiệm môi trường.

Trong văn hóa truyền thống của người Việt, đất đai luôn được coi là "tấc đất tấc vàng". Vì thế, gìn giữ độ màu mỡ của đất, sử dụng tiết kiệm nguồn nước hay hạn chế hóa chất thực chất cũng là sự tiếp nối tư tưởng "thuận thiên" mà cha ông đã đúc kết từ hàng nghìn năm trước. Khi người nông dân giảm lượng phân bón hóa học, giảm thuốc bảo vệ thực vật, xử lý rơm rạ theo hướng tái sử dụng thay vì đốt bỏ, họ không chỉ giảm chi phí sản xuất mà còn góp phần bảo vệ hệ sinh thái đồng ruộng.

Một thay đổi rất đáng chú ý là xử lý rơm rạ sau thu hoạch. Trước đây, việc đốt rơm khá phổ biến, vừa gây ô nhiễm môi trường vừa phát thải khí nhà kính. Nay khoảng 70% lượng rơm đã được thu gom để trồng nấm, sản xuất phân hữu cơ hoặc phục vụ các mục đích khác trong nền kinh tế tuần hoàn. Đây là minh chứng sinh động cho việc biến "phế phẩm" thành "tài nguyên", thể hiện tư duy phát triển bền vững thay vì khai thác một chiều.

Đặc biệt, những con số về hiệu quả kinh tế càng củng cố niềm tin của người dân. Chi phí đầu vào giảm hàng triệu đồng mỗi héc-ta, năng suất vẫn tăng, lợi nhuận cao hơn từ 9 đến hơn 10 triệu đồng/ha so với cách làm truyền thống. Khi người nông dân nhìn thấy lợi ích thiết thực, việc chuyển đổi không còn mang tính vận động mà trở thành nhu cầu tự thân.

Đó chính là nền tảng quan trọng nhất để Đề án phát triển bền vững. Bởi suy cho cùng, mọi chính sách chỉ có thể đi vào cuộc sống khi người dân thực sự trở thành chủ thể của quá trình đổi mới.

Xây dựng thương hiệu gạo Việt từ giá trị văn hóa và trách nhiệm với môi trường

Nếu trước đây, Việt Nam chủ yếu được biết đến như một trong những quốc gia xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới thì nay mục tiêu không còn dừng ở sản lượng. Điều mà Đề án hướng tới là xây dựng hình ảnh gạo Việt Nam chất lượng cao, phát thải thấp và có khả năng chinh phục những thị trường khó tính nhất.

Sau hai năm triển khai, hơn một nghìn hợp tác xã cùng hơn hai trăm doanh nghiệp đã tham gia chuỗi liên kết sản xuất. Một trăm phần trăm nông dân trong Đề án đều sản xuất thông qua hợp tác xã hoặc tổ hợp tác. Điều này cho thấy ngành lúa gạo đang từng bước chuyển từ sản xuất nhỏ lẻ sang sản xuất theo chuỗi giá trị, có truy xuất nguồn gốc và có sự gắn kết chặt chẽ giữa nông dân, doanh nghiệp và thị trường.

Cơ giới hóa cũng được đẩy mạnh với việc sử dụng máy cấy, máy sạ hàng, thiết bị bay không người lái trong gieo sạ và phun thuốc. Công nghệ hiện đại không làm mất đi bản sắc của nền nông nghiệp lúa nước mà ngược lại giúp người nông dân giảm sức lao động, nâng cao hiệu quả quản lý và tạo ra những sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.

Việc hình thành nhãn hiệu "Gạo Việt xanh phát thải thấp" mang ý nghĩa lớn hơn một thương hiệu thương mại. Đó là lời khẳng định rằng hạt gạo Việt Nam không chỉ ngon mà còn được sản xuất bằng trách nhiệm với môi trường. Việc những lô gạo đầu tiên được xuất khẩu sang Nhật Bản – một trong những thị trường khó tính nhất thế giới – cho thấy hướng đi này hoàn toàn đúng đắn.

Ở góc độ văn hóa, thương hiệu quốc gia không chỉ được xây dựng bằng chất lượng sản phẩm mà còn bằng những giá trị đi kèm. Người tiêu dùng toàn cầu ngày càng quan tâm đến câu chuyện phía sau mỗi sản phẩm: được sản xuất như thế nào, có thân thiện với môi trường hay không, có bảo đảm sinh kế cho người nông dân hay không. Chính vì vậy, hạt gạo xanh của Việt Nam đang mang theo hình ảnh của một quốc gia biết lựa chọn phát triển bền vững thay vì chạy theo tăng trưởng bằng mọi giá.

Tất nhiên, hành trình đến mục tiêu một triệu ha vào năm 2030 vẫn còn nhiều thử thách. Chuyển đổi sang sản xuất xanh đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu, yêu cầu kỹ thuật cao hơn và sự tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế. Năng lực của một số hợp tác xã còn hạn chế; cơ chế tài chính xanh, tín chỉ carbon hay hệ thống logistics phục vụ chuỗi giá trị vẫn cần tiếp tục hoàn thiện.

Tuy nhiên, nhìn từ những kết quả bước đầu, có thể thấy nền tảng đã được tạo dựng khá vững chắc. Sự đồng hành của Nhà nước thông qua các chính sách hỗ trợ, nguồn vốn quốc tế, sự tham gia của doanh nghiệp cùng với sự thay đổi mạnh mẽ trong tư duy của người nông dân đang tạo nên sức mạnh cộng hưởng cho quá trình chuyển đổi.

Có thể nói, Đề án một triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp không chỉ hướng tới những cánh đồng năng suất cao hơn mà còn hướng tới việc hình thành một nền văn hóa sản xuất mới của Đồng bằng sông Cửu Long. Đó là nền văn hóa coi trọng chất lượng hơn số lượng, coi trọng giá trị bền vững hơn lợi ích trước mắt và đặt con người vào vị trí trung tâm của quá trình phát triển.

Khi người nông dân biết gìn giữ từng thửa ruộng như gìn giữ tài sản của các thế hệ mai sau; khi doanh nghiệp coi việc đồng hành với nông dân là nền tảng phát triển lâu dài; khi Nhà nước tạo dựng cơ chế để khoa học công nghệ trở thành động lực đổi mới, thì mục tiêu một triệu ha lúa chất lượng cao vào năm 2030 không còn là một con số mang tính kế hoạch.

Đó sẽ là minh chứng cho một cuộc chuyển đổi thành công của nền nông nghiệp Việt Nam – nơi hạt gạo không chỉ nuôi sống con người mà còn mang theo thông điệp về phát triển xanh, trách nhiệm với môi trường và bản sắc văn hóa của một quốc gia nông nghiệp đang tự tin bước vào kỷ nguyên phát triển bền vững.

V.X.B

Vũ Xuân Bân

Nguồn VHPT: https://vanhoavaphattrien.vn/goc-nhin-van-hoa-de-an-mot-trieu-ha-lua-va-hanh-trinh-xanh-hoa-dong-bang-song-cuu-long-a33941.html