Góc nhìn văn hoá: Đổi mới giáo dục - Từ nền tảng đến thực chất
Một năm triển khai Nghị quyết số 71-NQ/TW ngày 22/8/2025 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo đã tạo ra những chuyển động đáng ghi nhận. Từ hoàn thiện thể chế, tháo gỡ điểm nghẽn đến huy động nguồn lực, từ sắp xếp mạng lưới trường lớp đến thúc đẩy chuyển đổi số, đào tạo nhân lực STEM (lực lượng lao động làm việc trong các lĩnh vực liên quan đến khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học) và công nghệ chiến lược, nhiều nền tảng quan trọng cho một chu kỳ phát triển mới của giáo dục đã được hình thành.
Nhưng một nền tảng dù vững đến đâu cũng không thể là đích đến. Điểm đáng chú ý trong Thông báo số 160-TB/VPTW ngày 29/8/2026 của Văn phòng Trung ương Đảng về Kết luận của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại buổi làm việc với các cơ quan về kết quả 1 năm triển khai thực hiện Nghị quyết số 71-NQ/TW, ngày 22/8/2025 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo, là tinh thần tự nhìn thẳng vào khoảng cách giữa “có chính sách” và “có kết quả”, giữa “hoàn thành nhiệm vụ” và “giải quyết được vấn đề”. Sau một năm, 35/76 nhiệm vụ cụ thể đã hoàn thành, không có nhiệm vụ quá hạn; hàng loạt luật, nghị định, quyết định, thông tư được ban hành. Đó là những kết quả quan trọng. Nhưng cùng lúc, chất lượng giáo dục, chất lượng đội ngũ, người học và nguồn nhân lực chưa có chuyển biến tương xứng.
Nói cách khác, nền giáo dục đang đứng trước một yêu cầu mới: không thể tiếp tục lấy mức độ hoàn thiện của hệ thống làm thước đo chủ yếu cho thành công của đổi mới. Thước đo phải chuyển vào chính lớp học, vào năng lực của người học, vào chất lượng của người thầy và vào giá trị mà giáo dục tạo ra cho xã hội.
Đó là bước chuyển từ tạo nền tảng cho đổi mới sáng tạo sang đổi mới thực chất.

Khi “đổi mới” phải được đo bằng những gì thay đổi trong lớp học
Có một căn bệnh không riêng của giáo dục: dễ hài lòng với những gì có thể đếm được. Có bao nhiêu văn bản đã ban hành? Bao nhiêu đề án đã hoàn thành? Bao nhiêu trường được xây dựng? Bao nhiêu dữ liệu được số hóa? Bao nhiêu nhiệm vụ đã “về đích”?
Những con số ấy cần thiết để quản trị, nhưng chưa đủ để đánh giá chất lượng một nền giáo dục.
Một nghị quyết chỉ thực sự sống trong đời sống khi nó làm thay đổi hành vi, thay đổi phương thức tổ chức công việc và cuối cùng là thay đổi kết quả. Một chương trình giáo dục chỉ thực sự thành công khi học sinh học khác đi, giáo viên dạy khác đi và nhà trường vận hành khác đi.

Hai ảnh trên: Quang cảnh khai giảng giảng năm học mới 2026 -2027 sáng 5/9/2026 tại Trường THCS Nghĩa Tân, phường Nghĩa Đô, Hà Nội. Ảnh: Xuân Cường.↵
Thông báo 160 vì thế đưa ra một yêu cầu có ý nghĩa đột phá về phương thức quản trị: chuyển từ “đếm số lượng công việc đã hoàn thành” sang đo lường “mức độ giải quyết vấn đề và tác động thay đổi thực tế”.
Đây không chỉ là thay đổi một phương pháp kiểm tra, đánh giá. Đó là thay đổi văn hóa quản lý.
Nếu quản lý vẫn thưởng cho việc hoàn thành hồ sơ, báo cáo và chỉ tiêu, thì hệ thống sẽ tiếp tục sản sinh hồ sơ, báo cáo và chỉ tiêu. Nếu thành tích vẫn được đánh giá chủ yếu bằng những con số đẹp, bệnh thành tích sẽ có đất sống. Muốn thay đổi kết quả, phải thay đổi cách đánh giá kết quả.
Với giáo dục, điều đó càng cấp thiết. Bởi sản phẩm của giáo dục không phải là một con số đơn thuần. Một học sinh đạt điểm cao chưa chắc đã là một người có năng lực tự học. Một trường có tỷ lệ tốt nghiệp cao chưa chắc đã tạo ra những người trẻ có khả năng giải quyết vấn đề. Một tấm bằng đẹp cũng không tự động đồng nghĩa với năng lực nghề nghiệp.
Mục tiêu cuối cùng, như Thông báo 160 nhấn mạnh, không phải điểm số, bằng cấp hay thứ hạng nhà trường, mà là giáo dục nên những con người như thế nào.
Đây là câu hỏi tưởng cũ nhưng luôn mới: nhà trường đang chuẩn bị cho học sinh bước vào một kỳ thi, hay chuẩn bị cho các em bước vào cuộc đời?
Nếu mục tiêu là cuộc đời, cách dạy và cách học nhất định phải thay đổi.
Không thể vừa nói về tư duy độc lập, sáng tạo, năng lực giải quyết vấn đề, vừa duy trì quá lâu một văn hóa học thuộc, học đối phó, học để thi. Không thể yêu cầu giáo viên đổi mới phương pháp nhưng lại để áp lực hành chính, hội họp, báo cáo chiếm quá nhiều thời gian dành cho chuyên môn. Và càng không thể kỳ vọng một thế hệ sáng tạo nếu các em lớn lên trong môi trường mà việc đặt câu hỏi đôi khi còn ít được khuyến khích hơn việc đưa ra một câu trả lời “đúng mẫu”.
Vì vậy, đổi mới thi cử, kiểm tra, đánh giá chính là một trong những “nút khóa” của đổi mới giáo dục. Khi cách đánh giá thay đổi, cách dạy mới có động lực thay đổi; khi cách dạy thay đổi, cách học mới có cơ hội thay đổi.
Đổi mới thực chất, xét đến cùng, phải đi vào lớp học.
Đổi mới giáo dục không chỉ để có nhân lực giỏi, mà để có những con người có văn hóa
Trong cuộc đua công nghệ và nhân lực chất lượng cao, dễ xuất hiện một cách hiểu hẹp rằng đổi mới giáo dục trước hết là đào tạo nhiều kỹ sư hơn, nhiều chuyên gia công nghệ hơn, nhiều nhân lực STEM hơn. Những con số về tỷ lệ sinh viên STEM tăng 33,6%, khoảng 110 nghìn sinh viên theo học các ngành kỹ thuật then chốt và công nghệ chiến lược cho thấy hướng đi này đang có những chuyển biến tích cực.
Nhưng một quốc gia không thể chỉ xây dựng tương lai bằng những người “giỏi nghề”.
Một xã hội phát triển cần những con người vừa có năng lực chuyên môn, vừa có năng lực văn hóa; vừa biết sử dụng công nghệ, vừa biết tự kiểm soát mình; vừa có khả năng cạnh tranh, vừa có ý thức trách nhiệm với cộng đồng.
Đó là lý do việc đặt đạo đức, nhân cách, sức khỏe thể chất và tinh thần, lịch sử, văn hóa, nghệ thuật, tiếng Việt, lòng tự hào dân tộc, ý thức trách nhiệm xã hội và khát vọng cống hiến vào trung tâm của đổi mới giáo dục có ý nghĩa đặc biệt.
Công nghệ có thể giúp con người làm việc nhanh hơn. Nhưng văn hóa quyết định con người sử dụng năng lực ấy để làm gì.
Một người có trình độ AI cao nhưng thiếu trung thực có thể tạo ra gian lận tinh vi hơn. Một người có kỹ năng khoa học nhưng thiếu trách nhiệm có thể sử dụng tri thức theo hướng gây tổn hại. Một người có năng lực cạnh tranh nhưng thiếu nền tảng văn hóa có thể thành công về cá nhân mà thất bại trong trách nhiệm xã hội.
Bởi vậy, “đổi mới thực chất” không thể đồng nghĩa với “công nghệ hóa giáo dục”.
Thông báo 160 đã xác lập một ranh giới rất rõ: công nghệ là phương tiện, con người là trung tâm. Trong thời đại AI, vai trò của giáo viên không mất đi mà phải chuyển đổi. Người thầy không còn chỉ là người truyền đạt kiến thức; quan trọng hơn, phải là người dẫn dắt tư duy, truyền cảm hứng, phát hiện và bồi dưỡng năng lực, giáo dục nhân cách, hướng dẫn người học sử dụng tri thức có trách nhiệm.
Đặc biệt, nguyên tắc “không để AI suy nghĩ thay người học” cần được nhìn nhận như một nguyên tắc văn hóa của giáo dục thời AI. Nếu để công nghệ làm thay mọi thao tác tư duy, người học có thể có câu trả lời nhanh hơn nhưng chưa chắc có tư duy tốt hơn. Nếu biết sử dụng AI như một công cụ để chất vấn, kiểm chứng, mở rộng tri thức và sáng tạo, công nghệ lại trở thành đòn bẩy nâng cao năng lực con người.
Đó là khác biệt giữa dùng công nghệ trong giáo dục và để công nghệ định hình giáo dục.
Cùng với đổi mới nội dung và phương pháp, công bằng trong tiếp cận giáo dục cũng phải được xem là một tiêu chí cốt lõi của chất lượng. “Đủ trường, đủ lớp, đủ giáo viên” tưởng như là yêu cầu tối thiểu, nhưng lại là nền móng của công bằng xã hội. Không thể để tương lai của một đứa trẻ phụ thuộc quá lớn vào nơi em được sinh ra và lớn lên.
Giáo dục phải vừa nâng mặt bằng chung, vừa tạo ra những đỉnh cao. Vừa bảo đảm cơ hội học tập cho học sinh vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo, vùng dân tộc thiểu số, trẻ em khuyết tật và nhóm yếu thế; vừa xây dựng những trung tâm đào tạo nhân tài, nghiên cứu khoa học, đổi mới sáng tạo đủ sức cạnh tranh quốc tế.
Đó cũng là cách giáo dục thực hiện một sứ mệnh lớn hơn: chuyển hóa tiềm năng con người thành năng lực phát triển quốc gia.
Năm học 2026 - 2027, vì thế, không chỉ bắt đầu bằng tiếng trống khai trường. Nó được đặt trong một yêu cầu lớn hơn: chuyển trạng thái của giáo dục.
Một trạng thái mà ở đó, đổi mới không còn được chứng minh chủ yếu bằng số lượng văn bản; chuyển đổi số không chỉ dừng ở số lượng dữ liệu được số hóa; trường học không chỉ được nhìn bằng cơ sở vật chất; giáo viên không chỉ được đánh giá bằng hồ sơ; học sinh không chỉ được đo bằng điểm số; và thành công của nhà trường không chỉ được tính bằng thứ hạng.
Thước đo cuối cùng phải là chất lượng con người.
Một năm qua, nền tảng đã được tạo dựng. Chặng đường phía trước đòi hỏi một việc khó hơn nhiều: biến nền tảng ấy thành những thay đổi thực tế, bền vững và có thể kiểm chứng.
Đó là lúc ngành Giáo dục phải tự đổi mới từ bên trong; lúc quản lý phải gần thực tiễn hơn; lúc nhà trường phải trở lại với chức năng cốt lõi là dạy người và dạy chữ; lúc người thầy được giải phóng khỏi những công việc hình thức để dành nhiều hơn cho chuyên môn; lúc người học được khuyến khích tự học, suy nghĩ, trải nghiệm và sáng tạo.
Và trên hết, đó là lúc xã hội cần thay đổi cách nhìn về thành công của giáo dục.
Không phải một thế hệ có bao nhiêu tấm bằng. Mà là một thế hệ có bao nhiêu năng lực để tạo ra tương lai, bao nhiêu bản lĩnh để đứng trước những biến động, bao nhiêu lòng tự trọng để không gian dối, bao nhiêu trách nhiệm để không sống chỉ cho mình, và bao nhiêu khát vọng để góp phần làm cho đất nước tốt đẹp hơn.
Khi những giá trị ấy hiện diện trong từng lớp học, từng người thầy, từng học sinh và từng chính sách, khi ấy “đổi mới thực chất” mới không còn là một yêu cầu trên văn bản, mà trở thành một chuyển động văn hóa của nền giáo dục và của cả xã hội.
V.X.B
