Góc nhìn văn hoá: “Thước đo là đóng góp thực chất vào chất lượng quyết sách của Trung ương”
Có một sự thay đổi rất đáng chú ý trong cách nhìn về giá trị của nghiên cứu và tham mưu chiến lược được đặt ra tại buổi làm việc ngày 1/10/2026 của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm với Ban Chính sách, chiến lược Trung ương về phát huy sức mạnh tổng hợp của đội ngũ cán bộ các viện Hàn lâm, viện nghiên cứu trong tham mưu chiến lược.
Đó là sự chuyển trọng tâm từ việc đếm xem đã làm được bao nhiêu báo cáo, bao nhiêu đề án sang câu hỏi quan trọng hơn: Những nghiên cứu ấy đã tạo ra giá trị gì cho quyết sách?
Thông điệp “thước đo là đóng góp thực chất vào chất lượng quyết sách của Trung ương” vì thế không chỉ là một yêu cầu về nghiệp vụ. Nhìn từ góc độ văn hóa, đây còn là lời nhắc về một văn hóa trọng thực chất, trọng hiệu quả và trọng trách nhiệm của tri thức trong đời sống hoạch định chính sách.

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm làm việc với Ban Chính sách, chiến lược Trung ương ngày 1/10/2026. Ảnh: TTXVN
Từ văn hóa “có sản phẩm” đến văn hóa “tạo giá trị”
Trong hoạt động nghiên cứu, tham mưu, sản phẩm hữu hình thường dễ nhận biết: Một báo cáo được hoàn thành, một đề án được trình, một hội thảo được tổ chức, một công trình được nghiệm thu. Nhưng những con số ấy tự thân chưa nói hết giá trị của tri thức.
Một báo cáo dày hàng trăm trang có thể không giúp người ra quyết định nhìn thấy thêm một vấn đề quan trọng. Ngược lại, một phát hiện ngắn gọn nhưng đến đúng lúc, chỉ ra đúng nguyên nhân hoặc cảnh báo một rủi ro trước khi nó trở thành vấn đề lớn, có thể tạo ra giá trị rất đáng kể.
Điểm nhấn trong phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước chính là sự phân biệt ấy. Theo thông tin được TTXVN dẫn lại, khối lượng báo cáo hay số lượng đề án “chưa phải thước đo đầy đủ” của chất lượng tham mưu; điều quan trọng là nghiên cứu có giúp nhìn thấy sớm vấn đề, hiểu đúng nguyên nhân, lựa chọn chính sách và tháo gỡ khó khăn trong thực tiễn hay không.
Đặt vấn đề như vậy cũng đồng nghĩa với việc thay đổi một thói quen trong văn hóa tổ chức: Không đồng nhất hoạt động với thành quả, không đồng nhất sản lượng với giá trị.
Trong khoa học, giá trị không chỉ nằm ở số lượng công trình. Trong giáo dục, giá trị không chỉ nằm ở số tiết giảng. Trong quản trị, giá trị không chỉ nằm ở số lượng văn bản. Và trong tham mưu chính sách, giá trị cuối cùng không nằm ở việc có bao nhiêu tập hồ sơ được hoàn thành, mà ở việc tri thức có làm cho quyết định trở nên sáng rõ hơn, có cơ sở hơn, có khả năng dự liệu tốt hơn hay không.
Đây là một yêu cầu văn hóa quan trọng, bởi nó đặt người làm nghiên cứu và tham mưu trước câu hỏi về trách nhiệm xã hội của tri thức.
Một công trình khoa học có thể đúng về phương pháp nhưng nếu không chạm được vào vấn đề mà thực tiễn đang đặt ra thì giá trị chính sách có thể hạn chế. Một bản tham mưu có thể rất công phu nhưng nếu không chỉ ra được các lựa chọn, chi phí, rủi ro và điều kiện thực hiện thì vẫn chưa giúp được nhiều cho người quyết định.
Bởi vậy, “đóng góp thực chất” cần được hiểu theo nghĩa rộng: Phát hiện sớm một xu hướng; cung cấp một dữ liệu đáng tin cậy; chỉ ra một nguyên nhân mà trước đó chưa được nhìn nhận đầy đủ; cảnh báo một rủi ro; đưa ra những phương án khác nhau; hoặc giúp loại bỏ một lựa chọn thiếu khả thi.
Văn hóa ấy đòi hỏi người làm khoa học không chỉ hỏi “mình đã nghiên cứu được gì?”, mà còn phải hỏi “nghiên cứu này giúp đất nước giải quyết vấn đề gì?”.
Điều đáng chú ý là những yêu cầu được đặt ra không dừng ở lý luận. Hai Viện gồm Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ phát huy thế mạnh về khoa học tự nhiên, công nghệ và Viện Hàn lâm Khoa học xã hội phát huy thế mạnh về thể chế, mô hình phát triển, văn hóa và con người, được định hướng phát huy những thế mạnh khác nhau, từ khoa học tự nhiên, công nghệ đến thể chế, mô hình phát triển, văn hóa và con người; đồng thời những bài toán lớn được yêu cầu có sự tham gia liên ngành ngay từ đầu. Ban Chính sách, chiến lược Trung ương giữ vai trò nhận diện vấn đề, đặt yêu cầu nghiên cứu, tích hợp luận cứ và xây dựng phương án tham mưu.
Đằng sau cách tổ chức ấy là một quan niệm văn hóa rất đáng chú ý: Tri thức không nên bị chia cắt bởi ranh giới hành chính.
Một vấn đề lớn của quốc gia thường không thuộc riêng một ngành. Kinh tế có yếu tố công nghệ; công nghệ liên quan đến con người; con người gắn với văn hóa; văn hóa lại chịu tác động của thể chế và môi trường kinh tế. Vì thế, một quyết sách tốt nhiều khi cần được hình thành từ sự gặp nhau của nhiều loại tri thức.
Tổ chức trí tuệ thành sức mạnh chung
Việt Nam không thiếu người tài, các cơ sở nghiên cứu cũng có những năng lực riêng. Vấn đề được đặt ra là làm thế nào để những nguồn lực ấy kết nối với nhau, được huy động đúng lúc và hướng vào những câu hỏi chiến lược của đất nước.
Đây là điểm mà yêu cầu về cơ chế đặt hàng, chia sẻ dữ liệu, huy động chuyên gia và phản hồi kết quả nghiên cứu đến hết năm 2026 mang ý nghĩa lớn. Đến hết năm 2027, mục tiêu được đặt ra là phải thấy chuyển biến rõ về chất lượng dự báo, phương án tham mưu và khả năng huy động lực lượng nghiên cứu.
Nhìn từ góc độ văn hóa, đây là quá trình hình thành văn hóa hợp tác tri thức.
Văn hóa ấy khác với cách làm việc mà mỗi cơ quan chỉ cố hoàn thành phần việc của mình. Nó đòi hỏi khả năng chia sẻ dữ liệu, chia sẻ chuyên gia, chia sẻ phương pháp và thậm chí chia sẻ cả quyền sở hữu niềm tự hào về một kết quả nghiên cứu. Khi một bài toán lớn được giải quyết, điều quan trọng không phải ai “đứng tên” nhiều hơn, mà là tri thức của ai đã được huy động đúng lúc và đóng góp như thế nào cho quyết định chung.
Từ đây, yêu cầu “đặt hàng rõ ràng nhưng tôn trọng độc lập khoa học” cũng trở thành một nguyên tắc văn hóa quan trọng. Nhà quản lý cần đặt đúng câu hỏi, xác định rõ vấn đề cần giải quyết và yêu cầu về sản phẩm; còn nhà khoa học cần có không gian để đưa ra những kết luận dựa trên phương pháp và bằng chứng.
Nếu thiếu độc lập khoa học, nghiên cứu có nguy cơ chỉ trở thành sự minh họa cho một kết luận đã có. Nhưng nếu thiếu trách nhiệm với thực tiễn, nghiên cứu lại có thể xa rời những vấn đề mà đất nước đang cần giải quyết. Vì thế, sự kết hợp giữa tự do học thuật và trách nhiệm xã hội chính là một trong những nền tảng của văn hóa nghiên cứu phục vụ chính sách.
Một điểm khác cũng đáng chú ý là yêu cầu chủ động cảnh báo vấn đề mới, không chỉ chờ đặt hàng. Điều đó đưa hoạt động nghiên cứu từ thế phản ứng sang thế chủ động.
Một nền quản trị hiện đại không thể chỉ xử lý những vấn đề đã xuất hiện. Những biến động về công nghệ, kinh tế, xã hội, môi trường và quan hệ quốc tế có thể tạo ra những vấn đề chưa hiện hữu đầy đủ trong chương trình công tác hôm nay nhưng sẽ trở thành vấn đề của ngày mai. Vì vậy, nghiên cứu chiến lược phải có khả năng nhìn xa, đồng thời vẫn đủ nhanh để phản ứng trước những thay đổi bất ngờ.
Đó cũng là lý do yêu cầu xây dựng dữ liệu, mô hình phân tích, hạ tầng nghiên cứu dùng chung và mạng lưới chuyên gia có ý nghĩa vượt ra ngoài câu chuyện tổ chức bộ máy. Nó là xây dựng hạ tầng văn hóa của một nền quản trị dựa trên tri thức.
Một nền văn hóa như vậy phải khuyến khích người giỏi tham gia vào những bài toán lớn, kể cả khi họ không nằm trong biên chế của cơ quan tham mưu. Việc kết nối chuyên gia Việt Nam ở nước ngoài, chuyên gia quốc tế, các nhà khoa học trẻ cũng được đặt trong yêu cầu cụ thể. Đồng thời, việc mở rộng hợp tác phải đi cùng bảo vệ dữ liệu, bí mật và lợi ích quốc gia.
Sau cùng, giá trị của cách tiếp cận này sẽ được kiểm chứng không phải bằng những khẩu hiệu mới, mà bằng những thay đổi có thể chỉ ra được: vấn đề nào được phát hiện sớm hơn, quyết định nào có thêm phương án, rủi ro nào được nhận diện và phòng tránh.
Đó là một cách đo rất cụ thể đối với công việc vốn nhiều khi khó đo bằng những con số thông thường.
Và sâu xa hơn, “thước đo là đóng góp thực chất vào chất lượng quyết sách của Trung ương” đặt ra một chuẩn mực văn hóa mới cho hoạt động nghiên cứu và tham mưu: Tri thức phải đi đến nơi mà nó có thể tạo ra giá trị; người tài phải được đặt vào đúng bài toán; còn mọi công trình cuối cùng phải được kiểm chứng bằng khả năng góp phần giải quyết những vấn đề thực tiễn của đất nước.
Khi đó, văn hóa nghiên cứu không chỉ là văn hóa của những người làm khoa học. Nó trở thành một bộ phận của văn hóa quản trị quốc gia: biết tôn trọng bằng chứng, biết lắng nghe chuyên gia, biết đặt câu hỏi đúng, biết chấp nhận phản biện, biết nhìn xa và quan trọng nhất là biết chịu trách nhiệm về giá trị thực tế của tri thức.
Tổ chức tốt trí tuệ Việt Nam, vì thế, không đơn thuần là tập hợp thêm nhiều người giỏi. Đó là tạo ra một phương thức để những trí tuệ khác nhau có thể gặp nhau, tranh luận với nhau, bổ sung cho nhau và cùng hướng tới những quyết sách có chất lượng hơn. Khi trí tuệ được tổ chức thành sức mạnh chung, giá trị của từng cá nhân không mất đi mà được nhân lên trong giá trị của quyết định chung.
Và đó có lẽ là ý nghĩa sâu nhất của một “thước đo” tưởng như rất giản dị nhưng đòi hỏi một sự chuyển biến lớn về văn hóa: Không đo sự cống hiến bằng việc đã làm ra bao nhiêu giấy tờ, mà bằng việc tri thức ấy đã giúp đất nước nhìn rõ hơn, lựa chọn tốt hơn và hành động đúng lúc như thế nào.
V.X.B
