Góc nhìn văn hoá: Từ bảo tồn đến kiến tạo ký ức quốc gia
Từ một hiện vật cổ được đưa trở về từ nước ngoài, một bộ sưu tập được bổ sung, một tư liệu lịch sử được số hóa cho đến một bảo tàng có khả năng kể lại câu chuyện của dân tộc bằng ngôn ngữ hấp dẫn với công chúng hôm nay - tất cả đều liên quan đến một câu hỏi lớn hơn: Chúng ta sẽ lưu giữ ký ức về đất nước như thế nào và trao lại cho các thế hệ mai sau những gì?
Tại buổi làm việc với Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch chiều 19/8/2026 tại Hà Nội về công tác bảo tồn, bảo tàng, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đặt vấn đề không chỉ ở việc "giữ" di sản đã có mà phải chủ động làm giàu các bộ sưu tập quốc gia, đưa những cổ vật, hiện vật có giá trị đặc biệt đang ở nước ngoài trở về, đồng thời lấp đầy những khoảng trống trong việc lưu giữ lịch sử Việt Nam từ sau ngày đất nước giành độc lập.
Đáng chú ý, yêu cầu này mở rộng khái niệm bảo tồn từ một công việc thiên về gìn giữ quá khứ sang một nhiệm vụ mang tính kiến tạo tương lai. Mỗi thế hệ không chỉ là người tiếp nhận di sản, mà còn phải có trách nhiệm quyết định hôm nay điều gì cần được lưu giữ để ngày mai trở thành ký ức của quốc gia.

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm yêu cầu, phải nhìn lại một cách nghiêm túc năng lực kiến tạo và cấu trúc của hệ thống bảo tồn, bảo tàng - Ảnh: TTXVN
Từ "giữ cái đã có" đến chủ động làm giàu ký ức dân tộc
Việt Nam đang sở hữu một nguồn lực di sản đồ sộ: hơn 40.000 di tích, gần 70.000 di sản văn hóa phi vật thể được kiểm kê, hơn 20.000 di vật, cổ vật được đăng ký và 177 bảo tàng đang lưu giữ, trưng bày hơn 4 triệu tài liệu, hiện vật. Cùng với đó là đội ngũ 1.881 nghệ nhân được phong tặng danh hiệu Nghệ nhân nhân dân, Nghệ nhân ưu tú. Những con số ấy cho thấy nền tảng vật chất và tinh thần của ký ức Việt Nam vô cùng phong phú.
Nhưng một quốc gia có nhiều di sản chưa đồng nghĩa với việc quốc gia ấy đã có một hệ thống ký ức hoàn chỉnh.
Di sản có thể tồn tại trong đình, chùa, thành quách, hiện vật, văn bản, lễ hội, nghề thủ công hay ký ức cộng đồng. Tuy nhiên, nếu không được kiểm kê đầy đủ, nghiên cứu, tư liệu hóa, bảo quản, kết nối và diễn giải, những giá trị ấy rất dễ trở thành những "mảnh ghép" rời rạc. Khi đó, bảo tồn mới dừng lại ở việc giữ cho hiện vật không mất đi, trong khi nhiệm vụ quan trọng hơn là giúp xã hội hiểu hiện vật ấy nói gì về con người và lịch sử.
Bởi vậy, yêu cầu làm giàu các bộ sưu tập quốc gia, trong đó nghiên cứu cơ chế đưa cổ vật, hiện vật có giá trị đặc biệt đang ở nước ngoài trở về, có ý nghĩa vượt ra ngoài chuyện bổ sung tài sản cho bảo tàng. Một hiện vật hồi hương có thể bổ sung một mắt xích còn thiếu cho một câu chuyện lịch sử; có thể giúp tái dựng một giai đoạn, một dòng giao lưu văn hóa hoặc một diện mạo xã hội từng bị phân mảnh.
Ở góc nhìn văn hóa, hồi hương hiện vật cũng là hồi hương ký ức.
Điều đáng suy nghĩ hơn là lời nhấn mạnh phải khắc phục những khoảng trống trong việc lưu giữ lịch sử Việt Nam từ khi đất nước giành độc lập đến nay, đặc biệt là lịch sử của quá trình kiến thiết, phát triển và biến đổi xã hội. Đây là một hướng tiếp cận rất quan trọng. Lịch sử không chỉ được làm nên bởi những chiến thắng, những sự kiện lớn hay những nhân vật nổi tiếng. Lịch sử còn nằm trong đời sống thường nhật của hàng triệu con người: cách một thành phố thay đổi, một khu công nghiệp ra đời, một ngôi trường được xây dựng, một thế hệ bước vào đời, một gia đình chuyển từ nông thôn ra đô thị, những vật dụng bình thường từng gắn với đời sống của một thời.
Nếu những dấu tích ấy không được nhận diện và lưu giữ từ hôm nay, một ngày nào đó chúng ta có thể đứng trước khoảng trống ký ức về chính quá trình phát triển của mình.
Vì thế, bảo tồn không thể chỉ là chống lại sự xuống cấp của quá khứ. Bảo tồn còn là chủ động nhận diện những giá trị đang hình thành trong hiện tại.
Bảo tàng phải trở thành nơi ký ức được sống, không chỉ nơi hiện vật được giữ
Một chuyển đổi quan trọng khác được đặt ra là thay đổi cách nhìn về bảo tàng. Bảo tàng không nên được hiểu đơn thuần là nơi "cất giữ đồ cổ", mà phải là một thiết chế xã hội có khả năng kết nối con người với lịch sử, văn hóa và chính căn tính của mình.
Việt Nam đã có những bảo tàng trở thành điểm đến văn hóa, được kết nối với các tuyến du lịch và thu hút đông đảo công chúng. Điều đó cho thấy một thực tế: công chúng không quay lưng với bảo tàng; công chúng chỉ không tìm đến những nơi mà họ không thấy mình có vai trò trong câu chuyện được kể.
Một hiện vật, dù quý đến đâu, nếu chỉ nằm yên trong tủ kính và đi kèm vài dòng chú thích thì khó tạo ra sự kết nối sâu sắc. Nhưng nếu hiện vật được đặt trong một câu chuyện có nhân vật, bối cảnh, xung đột, cảm xúc và những câu hỏi gợi mở, nó có thể trở thành một "cánh cửa" đưa người xem bước vào quá khứ.
Đặc biệt, với thế hệ trẻ, trải nghiệm nhìn thấy hiện vật thật, bước vào không gian thật và nghe những câu chuyện gắn với con người thật có sức thuyết phục rất khác so với việc chỉ tiếp nhận kiến thức qua sách vở. Vì thế, việc đưa bảo tàng trở thành một không gian học tập thường xuyên, gắn kết với giáo dục, là hướng đi cần thiết.
Muốn vậy, hệ thống bảo tàng cũng phải thay đổi cách đánh giá hiệu quả. Không thể chỉ đo bằng số hiện vật đang lưu giữ hay số lượt khách tham quan. Cần biết ai đến bảo tàng, người trẻ có đến không, họ có quay trở lại không, các chương trình giáo dục tạo ra tác động gì, nghiên cứu đóng góp gì cho xã hội và dữ liệu được khai thác ra sao.
Đó chính là sự chuyển đổi từ tư duy quản lý hiện vật sang tư duy phục vụ công chúng.
Cùng với không gian vật lý, một "không gian ký ức" mới đang hình thành trên môi trường số. Việc thiết lập Kho dữ liệu văn hóa số quốc gia theo hướng thống nhất, liên thông, có thể kiểm chứng và sử dụng lâu dài vì vậy không đơn thuần là nhiệm vụ kỹ thuật. Đó là vấn đề về chủ quyền tri thức.
Trong thời đại trí tuệ nhân tạo, dữ liệu trở thành nguyên liệu để máy móc tìm kiếm, tổng hợp, diễn giải và truyền bá tri thức. Nếu dữ liệu về lịch sử và văn hóa Việt Nam thiếu hụt, phân tán hoặc không được tổ chức tốt, chúng ta không chỉ gặp khó khăn trong việc bảo tồn mà còn có nguy cơ để người khác kể câu chuyện về mình bằng những nguồn dữ liệu không đầy đủ.
Do đó, làm chủ dữ liệu văn hóa cũng chính là làm chủ quyền được kể câu chuyện của dân tộc mình.
Từ đây, có thể thấy yêu cầu "chủ động kiến tạo ký ức quốc gia" không có nghĩa là tạo ra một quá khứ mới, càng không phải áp đặt một cách nhìn duy nhất về lịch sử. Đó là quá trình chủ động thu thập, kiểm chứng, bảo tồn và diễn giải một cách khoa học những dấu tích của đời sống dân tộc; để nhiều tiếng nói, nhiều cộng đồng và nhiều lớp ký ức có cơ hội được hiện diện trong bức tranh chung.
Muốn làm được điều đó, trước hết phải giải quyết những hạn chế đang tồn tại: tình trạng kiểm kê, tư liệu hóa di sản phi vật thể ở một số địa phương còn chưa được quan tâm đúng mức; nguồn nhân lực về bảo quản, phục chế, giám tuyển, giáo dục bảo tàng, nghiên cứu công chúng, dữ liệu số và quản trị hiện đại còn thiếu; một số bảo tàng lớn sở hữu những bộ sưu tập quý hiếm nhưng chưa phát huy được đầy đủ giá trị do hạn chế về không gian và điều kiện hoạt động.
Đặc biệt, cần tránh cách đầu tư nhỏ lẻ, chắp vá, kéo dài. Một thiết chế văn hóa muốn trở thành nơi lưu giữ ký ức quốc gia phải được nhìn nhận như một hạ tầng văn hóa dài hạn, chứ không chỉ là một công trình xây dựng.
Sau cùng, điều quan trọng nhất của chuyển đổi này nằm ở nhận thức về trách nhiệm giữa các thế hệ. Cha ông để lại cho chúng ta không chỉ những di tích và hiện vật, mà còn một mạch nguồn văn hóa. Thế hệ hôm nay có trách nhiệm tiếp nhận, nghiên cứu, làm giàu và trao truyền mạch nguồn ấy.
Bởi vậy, câu hỏi của bảo tồn hôm nay không chỉ là: "Chúng ta giữ được gì?" mà phải là: "Chúng ta đang tạo ra những gì đáng để các thế hệ sau ghi nhớ?"
Khi một xã hội biết chủ động lưu giữ ký ức của chính mình, quá khứ không còn là một kho chứa bất động. Nó trở thành nguồn lực để hiểu hiện tại, định hình bản sắc và mở đường cho tương lai. Đó chính là ý nghĩa sâu xa của bước chuyển từ bảo tồn thụ động sang chủ động kiến tạo ký ức quốc gia.
V.X.B
