Góc nhòn văn hoá: Vang vọng lời căn dặn “Bác cháu ta phải cùng nhau giữ lấy nước”
Từ Đền Hùng - nơi hội tụ ký ức về cội nguồn dân tộc - lời căn dặn của Chủ tịch Hồ Chí Minh cách đây 72 năm vẫn vang vọng như một lời trao gửi trách nhiệm giữa các thế hệ.
Trong bài phát biểu tại Lễ kỷ niệm 72 năm Ngày Bác Hồ về thăm Đền Hùng và khánh thành Tượng đài “Bác Hồ với ngày hội non sông” sáng 19/9/2026, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã nhắc lại lời căn dặn “Bác cháu ta phải cùng nhau giữ lấy nước” vào một không gian ý nghĩa rộng lớn hơn: Giữ nước không chỉ là bảo vệ non sông, mà còn là dựng xây một đất nước giàu mạnh, gìn giữ bản sắc văn hóa, củng cố lòng dân và trao lại cho thế hệ mai sau một tương lai tốt đẹp hơn.

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và các đại biểu tại Lễ khánh thành Tượng đài “Bác Hồ với Ngày hội non sông”. Ảnh: TTXVN
Từ lời dặn ở Đền Hùng đến mạch nguồn dựng nước – giữ nước
Ngày 19/9/1954, tại Đền Giếng, trước khi cùng Đại đoàn Quân Tiên Phong về tiếp quản Thủ đô Hà Nội, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã căn dặn cán bộ, chiến sĩ: “Các Vua Hùng đã có công dựng nước, Bác cháu ta phải cùng nhau giữ lấy nước”.
Đó là một câu nói giản dị, nhưng sức nặng không nằm ở những từ ngữ lớn lao. Sức nặng nằm ở cách Bác đặt một nhiệm vụ của hiện tại trong chiều dài hàng nghìn năm lịch sử. Từ các Vua Hùng đến những người lính đang chuẩn bị bước vào tiếp quản Thủ đô; từ công cuộc dựng nước của tiền nhân đến nhiệm vụ giữ gìn nền độc lập vừa giành được – các thế hệ được nối với nhau bằng một trách nhiệm chung đối với Tổ quốc.
Đền Hùng, bởi thế, không chỉ là nơi tưởng niệm. Đó là không gian văn hóa đặc biệt để người Việt nhận diện cội nguồn và ý thức về sự tiếp nối. Về Đền Hùng là trở về với câu chuyện “con Lạc, cháu Hồng”, với đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, nhưng sâu xa hơn là trở về với câu hỏi: Những gì cha ông trao lại, thế hệ hôm nay sẽ gìn giữ và phát triển như thế nào ?
72 năm sau, tại chính không gian ấy, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhắc lại lời Bác không phải như một câu chuyện đã khép lại trong lịch sử. Lời dặn được đặt trong bối cảnh mới, khi đất nước bước vào một giai đoạn phát triển với những cơ hội và thách thức đan xen.
Nếu trong năm 1954, “giữ nước” trước hết gắn với bảo vệ nền độc lập và những thành quả của cuộc kháng chiến, thì trong thời đại hôm nay, nội hàm của “giữ nước” đã rộng hơn rất nhiều. Đó là giữ vững độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ; đồng thời phải tạo dựng thực lực kinh tế, khoa học, công nghệ, quốc phòng, an ninh và sức mạnh xã hội để đất nước đủ năng lực tự chủ trước những biến động của thế giới.
Nói cách khác, muốn giữ nước vững bền phải dựng nước mạnh. Bảo vệ Tổ quốc không thể tách rời phát triển đất nước; sức mạnh quốc gia không chỉ được đo bằng những gì đất nước có khả năng bảo vệ, mà còn bằng khả năng tạo ra tương lai cho chính mình.
Đây là điểm mang đậm tinh thần văn hóa trong bài phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm: Lòng yêu nước không chỉ thể hiện ở những thời khắc đặc biệt, mà phải trở thành năng lực kiến tạo. Yêu nước hôm nay còn là học tập, lao động, sáng tạo, làm chủ khoa học – công nghệ, nâng cao năng suất, bảo vệ môi trường, giữ gìn bản sắc văn hóa và làm cho cuộc sống của người dân ngày một tốt hơn.
Từ “giữ” vì thế không đứng yên. Giữ nước là giữ để phát triển, phát triển để có thêm sức mạnh bảo vệ những giá trị đã được tạo dựng bằng biết bao mồ hôi, nước mắt và hy sinh.
Chữ “cùng nhau” và sức mạnh của một quốc gia từ lòng dân
Nếu “giữ nước” là mục tiêu xuyên suốt, thì “cùng nhau” chính là phương thức để thực hiện lời căn dặn của Bác Hồ.
Hai chữ ấy có lẽ là phần giản dị nhất nhưng cũng sâu sắc nhất trong câu nói tại Đền Hùng. Bác không nói “ta phải giữ lấy nước” mà nói “Bác cháu ta phải cùng nhau giữ lấy nước”. Đó là ngôn ngữ của sự đồng hành, của cộng đồng và của trách nhiệm được chia sẻ.
Trong lịch sử Việt Nam, sức mạnh cộng đồng luôn là một nguồn lực quan trọng. Từ làng xã đến quốc gia, từ những cuộc đấu tranh giữ nước đến công cuộc xây dựng hòa bình, ý thức về một cộng đồng chung vận mệnh đã góp phần tạo nên sức bền của dân tộc.
Bài phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã làm rõ hơn nội hàm ấy khi nhấn mạnh rằng dựng nước, giữ nước là sự nghiệp của mọi người Việt Nam, ở mọi miền Tổ quốc và khắp năm châu. Đoàn kết không thể chỉ được nói bằng những mỹ từ. Đoàn kết phải được tạo dựng bằng sự tin cậy, lắng nghe, sẻ chia, công bằng và cơ hội để mỗi người được đóng góp vào sự phát triển chung.
Đó cũng là một cách nhìn văn hóa rất đáng chú ý. Một quốc gia chỉ thực sự có sức mạnh khi người dân cảm thấy mình là một phần của đất nước, khi tương lai của mỗi gia đình có sự gắn bó với tương lai của quốc gia. Khi người dân tin tưởng, được tôn trọng, được tham gia và được thụ hưởng thành quả phát triển, “lòng dân” không còn là một khái niệm trừu tượng mà trở thành một nguồn lực xã hội cụ thể.
Trong mạch suy tưởng ấy, lời Bác căn dặn bộ đội năm 1954 về giữ nghiêm kỷ luật, bảo vệ tính mạng, tài sản và không gây phiền nhiễu cho Nhân dân cũng được nhắc lại. Đó không chỉ là yêu cầu đối với người lính trong một thời điểm lịch sử, mà còn gợi ra một nguyên tắc có giá trị lâu dài: Sức mạnh của Nhà nước phải bắt đầu từ sự gắn bó với Nhân dân và được đo bằng chất lượng phục vụ Nhân dân.
Bởi vậy, trước tượng đài Bác Hồ, câu hỏi quan trọng không chỉ là chúng ta nhớ gì về Người, mà còn là chúng ta đã làm gì để những điều Người căn dặn trở thành hiện thực trong đời sống.
Một tượng đài có thể được dựng bằng đá, đồng, bê tông hay những vật liệu bền vững. Nhưng “tượng đài” lớn nhất của một giá trị văn hóa lại nằm trong hành động của con người. Lòng kính yêu Bác, như tinh thần bài phát biểu, chỉ có ý nghĩa trọn vẹn khi được thể hiện bằng công việc tốt hơn, trách nhiệm cao hơn và sự phục vụ Nhân dân thiết thực hơn.
Vì thế, việc khánh thành Tượng đài “Bác Hồ với ngày hội non sông” tại Đền Hùng không nên chỉ được nhìn như một sự kiện văn hóa – lịch sử. Điều quan trọng hơn là làm cho công trình trở thành một không gian giáo dục ký ức, nơi thế hệ hôm nay có thể gặp lịch sử, hiểu lịch sử và từ lịch sử xác định trách nhiệm của mình.
Đặc biệt, với thế hệ trẻ, về Đền Hùng không chỉ để biết mình là con cháu của ai, mà còn để tự hỏi mình sẽ trở thành người như thế nào trong tương lai của đất nước. Tri thức, bản lĩnh, sức khỏe, khả năng làm chủ khoa học – công nghệ, tinh thần trung thực, nhân ái và khát vọng cống hiến chính là những biểu hiện cụ thể của trách nhiệm “giữ nước” trong thời đại mới.
Cũng vì thế, bảo tồn Đền Hùng và phát huy giá trị của các di sản không thể chỉ dừng ở việc gìn giữ cảnh quan hay tổ chức những nghi lễ trang trọng. Di sản phải sống trong đời sống đương đại; phải trở thành nguồn lực giáo dục con người, nuôi dưỡng tình yêu quê hương, đất nước và tạo nên sự kết nối giữa quá khứ với tương lai.
Sau 72 năm, lời Bác tại Đền Hùng vẫn không cũ bởi lịch sử luôn đặt ra cho mỗi thế hệ một câu hỏi mới về trách nhiệm của mình. Các Vua Hùng đã dựng nước. Những thế hệ cha anh đã chiến đấu để giữ nước. Thế hệ hôm nay đứng trước một nhiệm vụ vừa quen thuộc vừa mới mẻ: Giữ vững nền độc lập, làm giàu thực lực quốc gia, bảo tồn những giá trị văn hóa và kiến tạo một tương lai xứng đáng với những hy sinh của tiền nhân.
Từ Đền Hùng, lời “Bác cháu ta phải cùng nhau giữ lấy nước” vì thế vẫn vang vọng như một lời giao hòa giữa quá khứ, hiện tại và tương lai.
Đó không chỉ là lời căn dặn về bảo vệ một dải non sông.
Đó còn là lời nhắc về cách một dân tộc gìn giữ chính mình: Biết nhớ cội nguồn, biết trân trọng hiện tại, biết cùng nhau dựng xây và biết trao lại cho mai sau một đất nước mạnh hơn, nhân văn hơn, giàu bản sắc hơn.
Và khi mỗi người biến tình yêu Tổ quốc thành một việc làm có ích, chữ “cùng nhau” trong lời Bác sẽ không chỉ còn là ký ức của một ngày lịch sử. Nó sẽ trở thành một giá trị sống – một cách ứng xử với đất nước, với cộng đồng và với các thế hệ mai sau.
V.X.B
