Hàn Quốc, Đài Loan nới biên độ giá cổ phiếu: Hướng đi nào cho Việt Nam?

Trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam đã được nâng hạng lên thị trường mới nổi thứ cấp và hướng tới các mục tiêu cao hơn đến năm 2030, biên độ dao động giá đang được nhắc đến như một công cụ phản ánh mức độ trưởng thành của thị trường. Hàn Quốc và Đài Loan (Trung Quốc) đã cùng nới rộng biên độ giá vào năm 2015, nhưng theo hai cách khác nhau: một bên xây thêm lớp kỹ thuật mới, một bên giữ sự đơn giản. Cả hai đều mang lại những gợi ý thiết thực cho Việt Nam.

Hàn Quốc, Đài Loan - tham chiếu phù hợp với thị trường Việt Nam

Việt Nam hiện áp dụng biên độ giá tĩnh cố định theo tỷ lệ phần trăm: 7% trên HOSE, 10% trên HNX và 15% trên UPCoM - mức tương đối hẹp so với mặt bằng chung khu vực. Đây cũng chính là mô hình mà Hàn Quốc và Đài Loan từng duy trì nhiều năm, trước khi cùng quyết định nới rộng vào giữa thập kỷ trước.

Nguồn: Tác giả tổng hợp, đồ họa do AI tạo

Nguồn: Tác giả tổng hợp, đồ họa do AI tạo

Điểm tương đồng giữa 3 thị trường không chỉ ở cách thiết kế biên độ giá tĩnh theo phần trăm, mà còn ở cơ cấu nhà đầu tư: tỷ trọng nhà đầu tư cá nhân chiếm phần lớn giá trị giao dịch tại Hàn Quốc, Đài Loan giai đoạn trước cải cách cũng như tại Việt Nam hiện nay, khác biệt đáng kể so với các thị trường phát triển như Mỹ hay châu Âu - nơi nhà đầu tư tổ chức và giao dịch thuật toán chiếm ưu thế, hầu như không tồn tại khái niệm biên độ giá cố định theo ngày.

Cả 2 thị trường Đông Á này cũng từng trải qua giai đoạn hoàn thiện điều kiện kỹ thuật để được MSCI, FTSE Russell nâng hạng, hành trình này khá gần với những gì Việt Nam đang theo đuổi, khiến kinh nghiệm của họ có giá trị tham chiếu thiết thực hơn so với mô hình của các thị trường phát triển.

Hàn Quốc: nới biên độ đi cùng “bộ đệm” kỹ thuật

Ngày 15/6/2015, Sở Giao dịch Chứng khoán Hàn Quốc (KRX) chính thức nới biên độ dao động giá từ 15% lên 30%/ngày, áp dụng đồng thời cho cả KOSPI và KOSDAQ. Đáng chú ý, KRX không nới biên độ một cách đơn lẻ. Từ tháng 9/2014, Hàn Quốc đã vận hành cơ chế ngắt mạch động cấp từng mã (Volatility Interruption – VI): khi một lệnh giao dịch đẩy giá biến động vượt ngưỡng khoảng 2 - 6% so với giá khớp gần nhất, hệ thống tạm ngừng khớp lệnh liên tục để chuyển sang phiên đấu giá định kỳ kéo dài 2 - 2,5 phút.

Đến đúng thời điểm nới biên độ tháng 6/2015, KRX bổ sung thêm lớp thứ hai là cơ chế ngắt mạch tĩnh (Static VI), kích hoạt khi giá dự kiến khớp lệch quá 10% so với giá phiên đấu giá liền trước. Nói cách khác, Hàn Quốc không đơn thuần “nới trần, nới sàn”, mà xây dựng một hệ thống hai lớp: biên độ tĩnh rộng hơn là giới hạn cuối cùng cho cả phiên, còn cơ chế VI động và tĩnh đóng vai trò “giảm sốc” cho từng nhịp giao dịch trong ngày.

Kết quả bước đầu, theo ghi nhận của The Korea Herald, khá tích cực: phiên đầu tiên áp dụng biên độ mới chỉ có 16 mã tăng vượt mức trần cũ, trong đó 7 mã chạm mức trần mới; sang phiên thứ hai, KOSPI giảm nhẹ 0,67% trong khi KOSDAQ chỉ tăng 0,06%. Về dài hạn, theo một nghiên cứu công bố năm 2022, trên dữ liệu hơn 1.600 mã cổ phiếu, cho thấy VI động giúp giảm biến động tới 31 - 40% trong phiên khớp lệnh liên tục, hiệu quả vượt trội so với VI tĩnh.

Đài Loan: thận trọng nhưng nhất quán

Nếu Hàn Quốc chọn xây thêm lớp kỹ thuật mới, Đài Loan đi theo hướng đơn giản và thận trọng hơn. Cùng năm 2015, Sở Giao dịch Chứng khoán Đài Loan (TWSE) nâng biên độ từ 7% lên 10%/ngày, có hiệu lực từ 1/6/2015, áp dụng cho cổ phiếu thường, chứng chỉ quỹ và một số ETF nội địa. TWSE, dưới sự giám sát của Ủy ban Giám sát Tài chính Đài Loan, chọn bước tăng vừa phải, giữ nguyên cấu trúc biên độ tĩnh đơn lẻ, không bổ sung hệ thống ngắt mạch động song song. Quy định này phản ánh triết lý ưu tiên sự ổn định, dễ dự đoán và dễ giám sát, thay vì gia tăng độ phức tạp vận hành.

Cách tiếp cận từng bước, ít xáo trộn giúp thị trường và nhà đầu tư cá nhân (vốn chiếm tỷ trọng chi phối tại Đài Loan) có nhiều thời gian thích ứng hơn, giảm rủi ro sốc chính sách. Điểm cần nhìn nhận khách quan là một biên độ đồng nhất, không phân tầng theo thanh khoản hay mức độ rủi ro từng cổ phiếu, khó có thể tối ưu cho mọi nhóm chứng khoán trên sàn.

Hai con đường, một điểm chung: sự thận trọng có tính toán

Đặt cạnh nhau, kinh nghiệm Hàn Quốc và Đài Loan cho thấy một điểm chung đáng chú ý: cả hai đều không điều chỉnh biên độ đột ngột hay bị động trước áp lực thị trường, mà là kết quả của quá trình chuẩn bị, cân nhắc kỹ lưỡng, gắn với mục tiêu dài hạn nâng cao chất lượng thị trường.

Nguồn: Tác giả tổng hợp

Nguồn: Tác giả tổng hợp

Khác biệt nằm ở mức độ phức tạp của thiết kế: Hàn Quốc đầu tư vào hệ thống hai lớp, đòi hỏi hạ tầng công nghệ và năng lực giám sát cao hơn nhưng phản ứng linh hoạt hơn với biến động bất thường ở cấp độ từng mã; Đài Loan giữ một biên độ tĩnh duy nhất, đánh đổi lấy sự dễ vận hành, dễ giám sát. Không có câu trả lời đúng tuyệt đối giữa hai lựa chọn, mỗi mô hình phù hợp với một mức độ sẵn sàng khác nhau về hạ tầng và năng lực quản lý.

Với thị trường Việt Nam, cả hai kinh nghiệm đều gợi mở một nguyên tắc chung quan trọng hơn những con số cụ thể: việc điều chỉnh biên độ giá, nếu được cân nhắc trong tương lai, cần đi cùng một lộ trình rõ ràng, có thời gian chuẩn bị và truyền thông đầy đủ, thay vì một quyết định đơn lẻ, tách rời khỏi các điều kiện kỹ thuật và thể chế đi kèm.

Gợi mở cho Việt Nam

Biên độ giá hiện hành của Việt Nam đã được duy trì ổn định nhiều năm và tương đối hẹp so với mức 30% của Hàn Quốc hay 10% của Đài Loan sau điều chỉnh. Trong bối cảnh thị trường đã được nâng hạng lên mới nổi thứ cấp và đang tích cực hoàn thiện các điều kiện để đạt thứ hạng cao hơn, câu chuyện của hai thị trường láng giềng đặt ra một số vấn đề đáng được nghiên cứu thêm.

Đáng chú ý, tính sẵn sàng về hạ tầng của Việt Nam đang được củng cố rõ nét thông qua hàng loạt cải cách thể chế gần đây, nổi bật là việc loại bỏ yêu cầu ký quỹ trước giao dịch (pre-funding) cho nhà đầu tư tổ chức nước ngoài, cho phép các nhà đầu tư nước ngoài giao dịch thông qua các môi giới quốc tế và hướng tới triển khai Cơ chế bù trừ trung tâm (CCP) vào đầu năm 2027. Sự hoàn thiện đồng bộ về nền tảng kỹ thuật và cơ chế thanh toán bù trừ này không chỉ nâng cao khả năng tiếp cận dòng vốn ngoại mà còn tạo 'bộ đệm' hạ tầng vững chắc, giúp thị trường sẵn sàng vận hành an toàn và hiệu quả nếu chính sách nới biên độ giao dịch được xem xét áp dụng.

Trước hết, nếu trong tương lai có chủ trương xem xét điều chỉnh biên độ giá, kinh nghiệm quốc tế gợi ý nên đi theo hướng từng bước, có đánh giá tác động và tham vấn thị trường đầy đủ (tương tự cách Đài Loan đã thực hiện), thay vì một bước nhảy đột ngột. Đồng thời, việc nghiên cứu bổ sung cơ chế ngắt mạch động cấp từng mã như Hàn Quốc cũng là hướng đáng được xem xét khả thi, bởi đây là công cụ giúp thị trường “hạ nhiệt” biến động bất thường trong phiên mà không nhất thiết phải phụ thuộc hoàn toàn vào mức trần/sàn cố định cho cả ngày.

Nguồn: Tác giả tổng hợp, đồ họa do AI tạo

Nguồn: Tác giả tổng hợp, đồ họa do AI tạo

Dù vậy, cần nhìn nhận rõ rằng cả 2 mô hình đều đòi hỏi những điều kiện nền tảng nhất định: hạ tầng công nghệ giao dịch, năng lực giám sát theo thời gian thực và một cơ chế công bố thông tin đủ minh bạch để hỗ trợ quá trình phát hiện giá khi biên độ được nới rộng.

Việc nghiên cứu, tiếp thu kinh nghiệm Hàn Quốc và Đài Loan, vì vậy, cần đi cùng đánh giá kỹ lưỡng mức độ sẵn sàng của hạ tầng thị trường trong nước, tránh áp dụng máy móc một mô hình dù đã được kiểm chứng ở nơi khác. Đây nhiều khả năng sẽ tiếp tục là bài toán mà các cơ quan quản lý thị trường chứng khoán Việt Nam cân nhắc trong lộ trình hoàn thiện thể chế những năm tới./.

TS. Phạm Tiến Đạt, Viện Chiến lược và Chính sách kinh tế - tài chính

Nguồn Thời báo Tài chính: https://thoibaotaichinhvietnam.vn/han-quoc-dai-loan-noi-bien-do-gia-co-phieu-huong-di-nao-cho-viet-nam-204386.html