'Hán thư' và 'Hậu Hán thư' khác nhau thế nào?

Cùng viết về vương triều nhà Hán, 'Hán thư' và 'Hậu Hán thư' thường gây nhầm lẫn; thực chất đây là hai bộ quốc sử hoàn toàn độc lập.

Trong kho tàng “Nhị thập tứ sử” (24 bộ chính sử vĩ đại của Trung Hoa), vương triều nhà Hán, một trong những triều đại rực rỡ và có ảnh hưởng sâu rộng nhất lịch sử châu Á, có đến hai bộ sử khổng lồ là “Hán thư” và “Hậu Hán thư”.

Cùng với “Sử ký Tư Mã Thiên” và “Tam quốc chí”, hai bộ sách này hợp thành “Tiền tứ sử” (bốn bộ sử đầu tiên và xuất sắc nhất). Tuy nhiên, sự tương đồng về tên gọi khiến không ít độc giả lầm tưởng “Hậu Hán thư” chỉ là phần viết nối, hoặc là bản in sau của “Hán thư”.

Thực tế, đây là hai công trình biên soạn độc lập, bị chi phối bởi hai hệ tư tưởng và được chắp bút bởi những sử gia mang số phận hoàn toàn khác biệt.

Thời gian ra đời của “Hán thư” và “Hậu Hán thư”

Sự khác biệt căn bản nhất giữa hai bộ sách nằm ở giới hạn thời gian lịch sử mà chúng đề cập, phản ánh sự đứt gãy của chính vương triều nhà Hán. Nhà Hán tồn tại hơn 400 năm nhưng không diễn ra liên tục, mà bị chia cắt làm hai giai đoạn bởi sự kiện quyền thần Vương Mãng cướp ngôi, lập ra nhà Tân (năm 9 - 23).

“Hán thư” là bộ sách rất quan trọng trong “Nhị thập tứ sử” của Trung Quốc. (Ảnh: WB)

“Hán thư” là bộ sách rất quan trọng trong “Nhị thập tứ sử” của Trung Quốc. (Ảnh: WB)

“Hán thư” (còn gọi là “Tiền Hán thư”): Bộ sách này ghi chép lịch sử của giai đoạn Tây Hán (kinh đô đặt tại Trường An). Phạm vi thời gian kéo dài 230 năm, bắt đầu từ khi Hán Cao Tổ Lưu Bang khởi nghĩa diệt Tần, lập quốc (năm 206 TCN) và kết thúc vào thời điểm Vương Mãng bị tiêu diệt (năm 23).

“Hậu Hán thư”: Bộ sách này đảm nhận sứ mệnh ghi chép lịch sử giai đoạn Đông Hán (kinh đô dời về Lạc Dương). Phạm vi thời gian kéo dài 195 năm, bắt đầu từ khi Hán Quang Vũ Đế Lưu Tú khôi phục lại cơ đồ nhà Hán (năm 25) và khép lại bằng sự kiện Hán Hiến Đế bị Tào Phi ép nhường ngôi, đánh dấu sự sụp đổ hoàn toàn của nhà Hán, mở ra thời kỳ Tam quốc (năm 220).

Tác giả và bối cảnh của “Hán thư” và “Hậu Hán thư”

Hai bộ sử này không được viết cùng một thời kỳ, mà cách nhau hàng trăm năm bởi những tác giả có vị thế xã hội trái ngược nhau. “Hán thư” là công trình gia đình vĩ đại, được Ban Bưu khởi xướng, người con trai tài hoa là Ban Cố phát triển và được hoàn thiện bởi cô em gái Ban Chiêu.

Ban Cố sinh ra và lớn lên ngay trong thời kỳ Đông Hán. Nghĩa là, ông viết sử về triều đại ngay trước thời đại của mình (Tây Hán). Nhờ sống gần với các sự kiện lịch sử và được tiếp cận kho lưu trữ của hoàng gia, tài liệu trong “Hán thư” cực kỳ phong phú, chính xác và có độ tin cậy nguyên cấp rất cao.

Ngược lại, “Hậu Hán thư” được biên soạn bởi sử gia Phạm Diệp vào thời Lưu Tống (thuộc thời kỳ Nam Bắc triều). Phạm Diệp sống sau khi nhà Đông Hán đã sụp đổ hơn 200 năm. Đất nước lúc bấy giờ chìm trong chiến tranh loạn lạc, thay triều đổi đại liên tục.

Việc không được chứng kiến tận mắt thời đại mình viết, cộng với việc phải tổng hợp từ nhiều nguồn sử liệu rời rạc trước đó, khiến Phạm Diệp phải dùng tư duy phản biện sắc bén để chắt lọc thông tin, tạo ra một tác phẩm mang đậm dấu ấn cá nhân.

Nếu “Sử ký Tư Mã Thiên” là thông sử (ghi chép lịch sử xuyên suốt từ thuở khai thiên lập địa đến thời tác giả sống), thì Ban Cố với “Hán thư” đã tạo ra cuộc cách mạng về phương pháp viết sử, khai sinh ra thể loại đoạn đại sử (lịch sử cắt đoạn).

Ban Cố là người đầu tiên giới hạn khuôn khổ một bộ quốc sử chỉ nằm trọn vẹn trong vòng đời của một vương triều duy nhất (nhà Tây Hán). Tư duy cấu trúc này có tính khoa học và tiện lợi cao đến mức, nó đã trở thành khuôn thước chuẩn mực bắt buộc cho toàn bộ 23 bộ chính sử của các triều đại Trung Hoa sau này, bao gồm cả “Hậu Hán thư”.

“Hậu Hán thư” là tiếng nói của một tri thức tư tưởng phóng khoáng, tính cách ngạo nghễ. (Ảnh: SH)

“Hậu Hán thư” là tiếng nói của một tri thức tư tưởng phóng khoáng, tính cách ngạo nghễ. (Ảnh: SH)

Hai hệ tư tưởng và bút pháp văn chương

Sự khác biệt hấp dẫn nhất giữa hai kiệt tác này chính là linh hồn của văn bản, hệ tư tưởng và phong cách hành văn.

“Hán thư” đại diện cho sự chuẩn mực của chính thống Nho giáo. Ban Cố là một học giả cung đình điển hình. Bút pháp của ông vô cùng cẩn trọng, trang nghiêm, đề cao tuyệt đối tư tưởng “Thiên mệnh” cho rằng nhà Hán được hưởng mệnh trời, mọi sự hưng vong đều do ý trời định đoạt.

Về mặt văn chương, “Hán thư” sử dụng ngôn ngữ cổ nhã, từ vựng vô cùng trau chuốt, tinh tế, thích dùng từ cổ. Lối viết này khiến văn phong của “Hán thư” được giới học thuật đánh giá là uyên bác, nhưng lại khá khô khan và khó tiếp cận đối với dân chúng bình thường.

“Hậu Hán thư” lại là tiếng nói của một trí thức phản biện. Sống trong thời loạn, bản thân Phạm Diệp là một người có tư tưởng phóng khoáng, tính cách ngạo nghễ và cuối cùng bị khép tội mưu phản, chịu án tru di. Tư tưởng của ông vượt ra khỏi các giáo điều Nho gia cứng nhắc.

Ở cuối mỗi phần tiểu truyện, Phạm Diệp thường viết phần “Luận” (bình luận) và “Tán” (bài văn vần đúc kết). Những lời bình của ông cực kỳ sắc sảo, đanh thép, mang tính chủ quan mạnh mẽ và chứa đựng những triết lý nhân sinh xót xa. Bút pháp của Phạm Diệp thiên về sự cô đọng, súc tích, nhịp điệu văn xuôi có vần điệu (biền ngẫu) vô cùng lôi cuốn, tạo nên sức hấp dẫn văn học không kém gì tiểu thuyết.

Sự cách tân trong cấu trúc nhân vật

Một điểm nhấn giúp “Hậu Hán thư” không bị cái bóng của “Hán thư” che khuất là khả năng phản ánh cấu trúc xã hội. Đông Hán là thời kỳ quyền lực rơi vào tay hoạn quan, ngoại thích và sự nổi lên của các tầng lớp sỹ phu ẩn dật.

Thấu hiểu hiện thực này, Phạm Diệp đã mạnh dạn thêm vào “Hậu Hán thư” những thiên liệt truyện chưa từng có trước đây: “Hoạn giả liệt truyện” (chép về thái giám), “Đảng cố liệt truyện” (chép về các trí thức bị đàn áp chính trị) và “Độc hành liệt truyện” (chép về những người có lối sống ẩn dật, khác người).

Đặc biệt, ông còn lập riêng “Liệt nữ truyện” để vinh danh những người phụ nữ có khí tiết. Điều này giúp “Hậu Hán thư” mang tính chất của một công trình xã hội học, chứ không chỉ thuần túy là lịch sử chính trị.

“Hán thư” và “Hậu Hán thư” giống như hai mảnh ghép âm - dương của một thời đại vĩ đại. Nếu “Hán thư” là một tòa bảo tháp uy nghi, chuẩn mực và uyên bác của một triều đại đang độ thanh xuân; thì “Hậu Hán thư” lại là một bức tranh sắc nét, đầy những mảng tối sáng của một vương triều đang đi về phía chiều tà.

Việc đọc và đối chiếu cả hai kiệt tác này không chỉ giúp hậu thế nắm bắt được diễn biến của 400 năm lịch sử nhà Hán, mà còn thấu hiểu được sự tiến hóa tuyệt vời trong tư duy nghiên cứu và nghệ thuật viết sử của phương Đông.

Tùy Ý (Tổng hợp)

Nguồn VTC: https://vtcnews.vn/han-thu-va-hau-han-thu-khac-nhau-the-nao-ar1031634.html