Hàng Việt phải 'sạch từ gốc': chậm một bước, dễ mất thị trường
Hàng Việt phải 'sạch từ gốc' khi cả sân khách lẫn sân nhà đều siết chặt yêu cầu. Từ động thái kiểm soát PFAS của EU, câu chuyện minh bạch nguồn gốc tại PNJ đến yêu cầu mới về nhãn thực phẩm, thông điệp chung là: chậm thích ứng, doanh nghiệp có thể mất đơn hàng, mất khách hàng, mất thị trường.
Động thái mới nhất từ EU phát đi một thông điệp rõ ràng: doanh nghiệp (DN) Việt không thể tiếp tục tiếp cận thị trường này bằng tư duy chỉ kiểm soát sản phẩm đầu ra. Thay vào đó, toàn bộ chuỗi cung ứng đang được đưa vào “tầm ngắm”.
Thị trường bắt đầu “soi” từ gốc
Hôm 7/7, Thương vụ Việt Nam tại Thụy Điển kiêm nhiệm Đan Mạch, Na Uy, Iceland và Latvia khuyến nghị DN dệt may, da giày, túi xách, phụ liệu và hóa chất hoàn tất khẩn trương rà soát các sản phẩm có nguy cơ liên quan đến nhóm hóa chất PFAS - được gọi là hóa chất vĩnh cửu. Đặc biệt là những mặt hàng xuất khẩu (XK) sang Đan Mạch, Thụy Điển và khu vực Bắc Âu.

Hàng Việt muốn chinh phục người tiêu dùng quốc tế phải chứng minh được sự “sạch từ gốc”, từ nguyên liệu, quy trình sản xuất đến khả năng truy xuất nguồn gốc.
Theo Thương vụ, PFAS đã trở thành yêu cầu tuân thủ bắt buộc khi xuất khẩu vào EU. Đan Mạch đã cấm nhập khẩu mới các sản phẩm thuộc diện hạn chế, chỉ cho phép xử lý hàng tồn đến ngày 1/1/2027. Trong khi đó, Thụy Điển khuyến nghị DN chủ động loại bỏ PFAS khỏi sản phẩm.
Với các đơn hàng mới, DN cần chuyển sang nguyên liệu, hóa chất và công nghệ không chứa PFAS, đồng thời yêu cầu nhà cung cấp cung cấp tuyên bố không sử dụng nhóm chất này. Xa hơn, DN cũng phải chuẩn bị cho các quy định hạn chế PFAS của EU dự kiến áp dụng từ tháng 10/2026.
Điều đáng chú ý là EU không còn chỉ kiểm tra sản phẩm cuối cùng. Trọng tâm đang chuyển sang kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng hóa chất, từ nguyên liệu, nhà cung cấp đến hồ sơ chứng minh tuân thủ.
Đó cũng là lời cảnh báo với DN Việt: lợi thế về giá hay năng lực sản xuất sẽ không còn đủ nếu thiếu khả năng kiểm soát từ gốc. EU đang chuyển từ tư duy kiểm tra sản phẩm cuối cùng sang quản trị toàn bộ chuỗi cung ứng, từ nguyên liệu, hóa chất đến hồ sơ tuân thủ.
Trong cuộc chơi mới, DN chủ động loại bỏ PFAS, minh bạch nguồn nguyên liệu và đáp ứng các yêu cầu tuân thủ sẽ có nhiều cơ hội giữ đơn hàng. Ngược lại, chậm thích ứng có thể khiến DN mất thị trường ngay cả khi sản phẩm vẫn đạt các tiêu chuẩn truyền thống về chất lượng và giá thành.
EU không còn chỉ kiểm tra sản phẩm cuối cùng, mà chuyển sang kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng, từ nguyên liệu, hóa chất đến hồ sơ chứng minh tuân thủ.
Nếu ở thị trường XK, áp lực đến từ các rào cản kỹ thuật ngày càng khắt khe, thì ở thị trường nội địa, “thước đo” lại là niềm tin của người tiêu dùng. Như câu chuyện liên quan đến CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận (PNJ) đang thu hút sự quan tâm của thị trường. Vụ việc cho thấy một thương hiệu lớn không chỉ được đánh giá qua chất lượng sản phẩm, mà còn ở khả năng minh bạch nguồn gốc và kiểm soát hệ thống ở phía sau.
Ban lãnh đạo PNJ khẳng định công ty không liên quan đến vụ việc 28.000 viên kim cương nhập lậu. Theo đó, toàn bộ kim cương PNJ nhập khẩu đều qua đường chính ngạch từ các nhà cung cấp nước ngoài, chủ yếu tại Thái Lan và Hồng Kông (Trung Quốc), với đầy đủ chứng từ nhập khẩu.
PNJ cũng cho biết Công ty Giám định PNJ (P-Lab) không có chức năng kinh doanh kim cương. DN không có giao dịch mua bán kim cương với P-Lab và số kim cương nhập lậu nêu trên không đi vào hệ thống phân phối của công ty.
Dù vậy, tác động của vụ việc đối với thương hiệu vẫn là yếu tố được thị trường quan tâm. Trong báo cáo phân tích mới nhất, Công ty Chứng khoán SSI cho rằng những thông tin từ phía PNJ giúp nhà đầu tư có thêm cơ sở đánh giá tác động ngắn hạn đến hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, ảnh hưởng dài hạn đối với uy tín thương hiệu và niềm tin người tiêu dùng vẫn cần tiếp tục theo dõi khi quá trình điều tra chưa kết thúc.
Theo SSI, kim cương hiện đóng góp khoảng 33% doanh thu mảng trang sức của PNJ, trong đó kim cương rời chiếm khoảng 10%, còn trang sức kim cương đóng góp khoảng 23%. Nếu tâm lý người tiêu dùng bị ảnh hưởng kéo dài, nhu cầu mua mới có thể chịu tác động.
Không chỉ bán sản phẩm, phải bán sự minh bạch
Thế nhưng câu chuyện không chỉ dừng ở PNJ. Khi người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc sản phẩm, tiêu chuẩn kiểm định và trách nhiệm của DN, lợi thế cạnh tranh không còn nằm ở thương hiệu hay giá bán, mà ở khả năng chứng minh sản phẩm “sạch từ gốc”.
Điều đó đòi hỏi DN phải kiểm soát chặt từ nguyên liệu, quy trình sản xuất đến hệ thống quản trị và truy xuất nguồn gốc, thay vì chỉ tăng cường truyền thông khi xảy ra sự cố.
Yêu cầu này không chỉ đặt ra với các ngành xuất khẩu hay sản phẩm giá trị cao như trang sức. Ngành thực phẩm cũng đang chịu sức ép tương tự. Nhất là khi thông tin trên nhãn hàng hóa ngày càng ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua của người tiêu dùng và trở thành một tiêu chí đánh giá mức độ minh bạch của DN.
Theo bà Hồ Ngọc Phương Thảo, chuyên gia Ban dự án Hàng Việt Nam Chất Lượng Cao – Chuẩn hội nhập, nhiều DN thực phẩm, đặc biệt là DN nhỏ và vừa, vẫn làm nhãn, công bố sản phẩm và xây dựng hồ sơ an toàn thực phẩm theo kinh nghiệm hoặc phụ thuộc vào dịch vụ bên ngoài. Điều này khiến DN dễ lúng túng trước những thay đổi của quy định pháp lý và các yêu cầu tuân thủ ngày càng chặt chẽ.
Thị trường không còn chỉ đánh giá sản phẩm cuối cùng, mà đòi hỏi doanh nghiệp Việt phải chứng minh được những gì nằm phía sau sản phẩm.
Trong khi đó, hệ thống pháp lý đang thay đổi nhanh. Điều đó buộc DN phải hiểu rõ sản phẩm, hiểu quy định và tự chịu trách nhiệm nhiều hơn với những thông tin công bố ra thị trường.
Một trong những nội dung DN cần lưu ý hiện nay là việc áp dụng giá trị dinh dưỡng tham chiếu (NRV) theo quy định mới của Việt Nam.
Theo hướng dẫn tại Thông tư 29, khi xây dựng bảng thông tin dinh dưỡng trên nhãn sản phẩm, tổ chức, cá nhân phải sử dụng bộ giá trị tham chiếu này làm căn cứ tính toán. Đây là văn bản pháp lý quan trọng trong lĩnh vực ghi nhãn dinh dưỡng, được xây dựng trên cơ sở tham khảo các khuyến nghị của Codex Alimentarius và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
Bà Phương Thảo nhấn mạnh, đối với các chỉ tiêu dinh dưỡng bắt buộc, DN không được tự ý sử dụng các bảng tham chiếu khác.
Điều đó phản ánh một thay đổi quan trọng: nhãn hàng hóa không còn chỉ là công cụ marketing, mà đã trở thành cam kết trách nhiệm của DN Việt với người tiêu dùng. Đây cũng là xu hướng đang diễn ra ở nhiều ngành hàng, khi thị trường không còn chỉ đánh giá sản phẩm cuối cùng mà đòi hỏi DN phải chứng minh được những gì nằm phía sau sản phẩm.
Từ việc EU siết kiểm soát PFAS trong hàng xuất khẩu, câu chuyện minh bạch nguồn gốc trong ngành trang sức đến yêu cầu mới về nhãn thực phẩm đều cho thấy một xu hướng chung. Muốn giữ vững thị trường, DN phải kiểm soát từ nguyên liệu, quy trình sản xuất đến hệ thống quản trị và khả năng truy xuất nguồn gốc.
Trong cuộc chơi mới, lợi thế không còn chỉ thuộc về DN có giá bán cạnh tranh. DN muốn giữ thị trường cần đầu tư vào quản trị, dữ liệu, truy xuất nguồn gốc và năng lực minh bạch.
Khi các thị trường không còn chỉ mua sản phẩm mà mua cả sự minh bạch phía sau sản phẩm, “sạch từ gốc” không còn là lựa chọn. Đó đang trở thành tấm vé để hàng Việt giữ được chỗ đứng, từ thị trường trong nước đến những thị trường khó tính nhất.














