Hàng Việt trước cuộc chơi mới của chuỗi cung ứng toàn cầu
Dù phải đối mặt với rào cản thuế quan và những quy định kỹ thuật ngày càng khắt khe, Việt Nam vẫn đang khẳng định vị thế là một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Năng lực sản xuất ngày càng được cải thiện, chi phí cạnh tranh và khả năng đáp ứng những đơn hàng lớn tiếp tục là những lợi thế giúp hàng Việt được các thị trường Mỹ, EU và nhiều đối tác quốc tế lựa chọn.

Biểu đồ minh họa được tạo bởi AI
Theo Cục Hải quan, trong 15 ngày đầu tháng 8/2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 52,327 tỷ USD. Trong đó, xuất khẩu đạt 25,413 tỷ USD, còn nhập khẩu đạt 26,914 tỷ USD, đưa cán cân thương mại trong kỳ nhập siêu khoảng 1,5 tỷ USD.
Với kết quả này, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu lũy kế từ đầu năm đến ngày 15/8 đạt trên 712 tỷ USD. Trong đó, xuất khẩu đạt khoảng 345,4 tỷ USD, nhập khẩu đạt 367,3 tỷ USD, khiến cán cân thương mại tiếp tục thâm hụt gần 22 tỷ USD.
Tuy nhiên, cuộc chơi đang thay đổi rất nhanh. Nếu trước đây giá thành và năng lực cung ứng là những yếu tố quyết định, thì nay tiêu chuẩn, nguồn gốc, môi trường, phát thải và tính minh bạch của chuỗi cung ứng đang trở thành những điều kiện gần như bắt buộc.
Sự dịch chuyển này đặt doanh nghiệp Việt trước một yêu cầu rõ ràng: không thể mãi dựa vào lợi thế nhân công và giá thành thấp để cạnh tranh.
Các thị trường lớn đang dựng lên những “hàng rào” mới không chỉ bằng thuế quan mà còn bằng tiêu chuẩn kỹ thuật. Một sản phẩm muốn đi xa phải chứng minh được nguồn nguyên liệu từ đâu, được sản xuất như thế nào, mức phát thải ra sao và có đáp ứng các yêu cầu về môi trường, lao động hay không.
Ông Lê Hoàng Tài, Phó Cục trưởng Cục xúc tiến thương mại - Bộ Công Thương nhận định, hiện tại Mỹ là một trong những thị trường xuất khẩu trọng điểm của Việt Nam, đồng thời là đối tác giàu tiềm năng về đầu tư, công nghệ, đổi mới sáng tạo và kết nối chuỗi cung ứng.
Điều này khiến chi phí tuân thủ của doanh nghiệp tăng lên. Nhưng ở chiều ngược lại, đây cũng là động lực để nền sản xuất Việt Nam chuyển sang một giai đoạn mới.
Thực tế cho thấy, xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam vẫn duy trì đà tăng trưởng. Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, trong những tháng đầu năm 2026, tổng giá trị xuất khẩu nhóm hàng này ước đạt gần 42,8 tỷ USD, tăng 7,5% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, thủy sản đạt khoảng 6,85 tỷ USD, tăng 12,7%; lâm sản đạt 10,96 tỷ USD, tăng 5,8%; nông sản đạt gần 22,2 tỷ USD, tăng 2,4%.
Những con số này cho thấy sức chống chịu của khu vực sản xuất hàng hóa xuất khẩu vẫn khá tốt. Nhưng đằng sau tốc độ tăng trưởng là một yêu cầu ngày càng lớn: tăng trưởng phải đi cùng nâng chất lượng.
Ông Phạm Quốc Liêm, Chủ tịch HĐQT Công ty cổ phần Nông nghiệp U&I (Unifarm) chia sẻ, khi các thị trường phát triển nâng chuẩn, doanh nghiệp càng xuất khẩu nhiều càng phải đối mặt với yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt hơn. Điểm yếu của nhiều doanh nghiệp Việt hiện nay không còn nằm ở khả năng sản xuất. Vấn đề là khả năng tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao và đáp ứng đồng thời nhiều tiêu chuẩn của thị trường.
Một doanh nghiệp có thể sản xuất hàng hóa với giá cạnh tranh nhưng nếu không kiểm soát được vùng nguyên liệu, không có hệ thống truy xuất nguồn gốc, không đáp ứng yêu cầu về phát thải hoặc thiếu dữ liệu để chứng minh quá trình sản xuất thì vẫn có nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng.
Đây là lý do chuyển đổi số, truy xuất nguồn gốc, sản xuất xanh và chế biến sâu không còn là câu chuyện mang tính khuyến khích. Đó đang trở thành điều kiện để doanh nghiệp tồn tại và mở rộng thị trường.
Đặc biệt với nông sản, yêu cầu này càng rõ. Thị trường không chỉ mua một sản phẩm mà đang mua cả câu chuyện phía sau sản phẩm: vùng nguyên liệu nào, quy trình sản xuất ra sao, có an toàn không, có bền vững không và người sản xuất có tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế hay không.
Nếu trả lời được những câu hỏi đó bằng dữ liệu minh bạch, hàng Việt sẽ có cơ hội chuyển từ vị trí cung cấp nguyên liệu hoặc sản phẩm phổ thông sang những phân khúc có giá trị cao hơn.
Điều đáng lưu ý là những rào cản mới không chỉ tạo áp lực cho Việt Nam. Đây cũng là cơ hội để doanh nghiệp trong nước thay đổi vị trí trong chuỗi cung ứng.
Trong nhiều năm, lợi thế của Việt Nam được xây dựng trên nền tảng chi phí sản xuất cạnh tranh, lực lượng lao động và khả năng thu hút các tập đoàn quốc tế. Nhưng để đi xa hơn, Việt Nam cần chuyển sang cạnh tranh bằng năng suất, công nghệ, chất lượng và năng lực đổi mới. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải mạnh dạn đầu tư vào tự động hóa, dữ liệu, quản trị chuỗi cung ứng, tiết kiệm năng lượng và chế biến sâu. Nhà nước cũng cần tiếp tục hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn, công nghệ, thông tin thị trường và các hệ thống tiêu chuẩn quốc tế.
Quan trọng hơn, cần hình thành những chuỗi liên kết đủ mạnh giữa doanh nghiệp sản xuất, vùng nguyên liệu, logistics, ngân hàng và các đơn vị cung cấp công nghệ. Không thể yêu cầu một doanh nghiệp nhỏ tự mình đáp ứng toàn bộ những tiêu chuẩn ngày càng phức tạp của thị trường quốc tế, ông Phạm Quốc Liêm cho biết thêm.
Cuộc chơi xuất khẩu vì thế đang bước sang một giai đoạn khác. Giá rẻ có thể giúp hàng Việt bước vào thị trường, nhưng tiêu chuẩn và chất lượng mới quyết định hàng Việt có ở lại được hay không.
Trong bối cảnh thương mại toàn cầu tiếp tục biến động, Việt Nam vẫn có lợi thế lớn về năng lực sản xuất và vị trí trong chuỗi cung ứng. Nhưng lợi thế ấy chỉ trở thành sức mạnh dài hạn nếu doanh nghiệp nhanh chóng chuyển từ tư duy “đáp ứng đơn hàng” sang “làm chủ chuỗi giá trị”.
Đây cũng là thời điểm cần nhìn những hàng rào thuế quan và kỹ thuật không chỉ như thách thức. Nếu tận dụng tốt, đó sẽ là cú hích để hàng Việt bước qua giai đoạn cạnh tranh bằng chi phí, tiến tới cạnh tranh bằng giá trị, thương hiệu và năng lực đáp ứng chuẩn mực toàn cầu.

