Hành trình số của Chủ tịch MK Group Nguyễn Trọng Khang
Từ chiếc thẻ Căn cước công dân gắn chip đến những hệ thống radar, tên lửa tiên tiến, MK Group đang viết tiếp câu chuyện về một Việt Nam tự chủ hạ tầng số, bảo vệ chủ quyền và nâng cao vị thế trên trường quốc tế.
LTS : Năm 2025, kỷ niệm 80 năm độc lập và gần 40 năm Đổi mới, đất nước bước vào vận hội mới, đòi hỏi khát vọng bứt phá và cải cách thể chế. Nghị quyết 68 khẳng định kinh tế tư nhân là động lực quan trọng, cần được tạo điều kiện lớn mạnh, hội nhập và dấn thân vào cả những lĩnh vực chiến lược.
Trong tinh thần ấy, Tuần Việt Nam – VietNamNet giới thiệu loạt bài về các doanh nghiệp tiêu biểu: Giovanni (Nguyễn Trọng Phi) khẳng định khả năng làm chủ chuỗi giá trị thời trang cao cấp; MK Group (Nguyễn Trọng Khang) mở rộng từ công nghệ định danh đến công nghiệp quốc phòng; Nước mắm Lê Gia (Lê Ngọc Anh) nâng tầm đặc sản truyền thống thành thương hiệu quốc gia; 1Metrict (Phan Đức Trung) trong tiến trình phát triển thị trường tài sản số ở Việt Nam.
Mỗi câu chuyện phản ánh khát vọng khởi nghiệp, tinh thần sáng tạo và hội nhập, đồng thời minh chứng rằng khi được thể chế minh bạch, công bằng cởi trói, doanh nghiệp tư nhân sẽ trở thành động lực then chốt cho sự phát triển đất nước.
Hơn hai thập kỷ trước, khi còn là sinh viên tại Đại học Boise, Mỹ, Nguyễn Trọng Khang bị cuốn hút bởi chiếc thẻ sinh viên tích hợp đa năng: từ thẻ thư viện, vé xe buýt đến phiếu ăn căng-tin.
Trong khi thẻ từ đã phổ biến ở các nước phát triển, Việt Nam thời điểm đó vẫn xa lạ với công nghệ này. Ý tưởng táo bạo đưa thẻ thông minh về quê hương nhen nhóm trong anh, đặt nền móng cho MK Group – tập đoàn tiên phong trong lĩnh vực bảo mật số và công nghiệp quốc phòng Việt Nam.
Từ một giấc mơ nhỏ, Khang đã dẫn dắt MK Group viết nên câu chuyện công nghệ đầy cảm hứng, với hai cột mốc nổi bật: dự án căn cước công dân (CCCD) gắn chip và khát vọng tự chủ công nghệ quốc phòng.

Doanh nhân Nguyễn Trọng Khang tin rằng công nghiệp quốc phòng Việt Nam đang đứng trước cơ hội lịch sử, khi các nhà khoa học tài năng tìm kiếm cơ hội mới.
Căn cước công dân – giấc mơ trong 2 thập kỷ
Câu chuyện về CCCD gắn chip của MK Group bắt đầu từ năm 2003, khi công ty còn là đại lý phân phối công nghệ thẻ từ Mỹ. Nhận thấy tiềm năng của thẻ gắn chip trong định danh điện tử, vị giám đốc trẻ Nguyễn Trọng Khang đã mạnh dạn gửi văn bản lên Bộ Công an, đề xuất triển khai CCCD điện tử tại Việt Nam.
Thời điểm đó, ý tưởng này gần như không tưởng: công nghệ thẻ gắn chip chưa phổ biến ngay cả ở nhiều nước phát triển, và Việt Nam vẫn đang sử dụng CCCD mã vạch – một giải pháp hạn chế về bảo mật và ứng dụng.
“Lúc ấy, tôi biết nếu không có định danh điện tử, sẽ không có công dân điện tử, và cũng không thể xây dựng Chính phủ điện tử đúng nghĩa”, ông Khang nhớ lại.
Văn bản năm 2003 mở ra hành trình gần 2 thập kỷ kiên trì, đối mặt với vô vàn thách thức: từ định kiến kỹ thuật, rào cản thể chế đến những nghi ngờ về tính khả thi.
Nhưng ông Khang nhất quán cho rằng, CCCD không chỉ là một chiếc thẻ nhựa – nó là nền móng cho hạ tầng số, là chìa khóa để Việt Nam vươn lên trong kỷ nguyên công nghệ.
Khi được hỏi động cơ theo đuổi dự án CCCD, Khang thẳng thắn: “Làm thẻ CCCD, tôi không nghĩ đến tiền là chính. Mà là để được làm, được đóng góp”.
Với ông, CCCD gắn chip mang lại giá trị vượt xa sự tiện lợi. Nó cho phép người dân mở tài khoản ngân hàng, đăng ký doanh nghiệp, khai thuế hay thậm chí bán nhà chỉ với vài cú nhấp chuột. “Cái lợi không chỉ là tiết kiệm thời gian, mà là hiệu quả của cả nền kinh tế”, ông nhấn mạnh.
Ông tính toán: nếu CCCD điện tử giúp tiết kiệm hàng chục nghìn tỷ đồng chi phí in ấn, công chứng, đi lại mỗi năm, thì việc đầu tư vào công nghệ này là quá rẻ. “Estonia làm CCCD điện tử, GDP tăng 1%. Nếu Việt Nam làm được, chúng ta có thêm gần 4 tỷ USD mỗi năm. Giảm chi phí, nhà nước hoạch định chính sách tốt hơn, doanh nghiệp vận hành hiệu quả hơn, người dân được phục vụ nhanh hơn. Đó là cách một đất nước tiến lên”, ông nói với ánh mắt đầy quyết tâm.
Song, hành trình đạt được cột mốc CCCD gắn chip không hề dễ dàng, đặc biệt khi Việt Nam quyết định chuyển sang thẻ chip trong bối cảnh đại dịch COVID-19. Thời điểm đó, cả ngành công an được huy động xuống từng thôn bản để cấp thẻ, và nhà máy của MK Group phải chạy hết công suất. “Có những công nhân làm 12 tiếng để sản xuất hơn 11.000 thẻ mỗi ngày. Họ không kêu mệt, vì chúng tôi hiểu: đây không phải dự án, mà là sứ mệnh”, Khang kể.
Nguồn cung chip toàn cầu khan hiếm đẩy MK vào tình thế căng thẳng. Để đàm phán mua chip từ Đức, các cơ quan Chính phủ phải vào cuộc hỗ trợ. “Bản thân tôi stress tới mức… rụng tóc. Nhưng tôi nghĩ lãnh đạo ở trên còn áp lực gấp nhiều lần”, ông nhớ lại thời khắc phong tỏa do Covid đầy khó khăn.

Không chỉ sản xuất thẻ, MK Group còn kiến tạo chuẩn mực kỹ thuật cho CCCD Việt Nam. Họ đề xuất và được Bộ Công an chấp thuận ba yếu tố then chốt: Làm thẻ theo chuẩn ICAO (Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế); Áp dụng công nghệ sinh trắc học “match on card” cho phép thẻ hoạt động offline với bảo mật tối ưu; và Tích hợp chữ ký số để hỗ trợ giao dịch điện tử.
“Ban đầu, có ý kiến cho rằng nên làm thẻ theo chuẩn nội địa để tiết kiệm chi phí. Nhưng Bộ Công an đã đấu tranh để giữ định hướng hội nhập. Đó là quyết định mang tầm chiến lược”, Khang nhớ lại.
Nhờ vậy, CCCD Việt Nam không chỉ sử dụng trong nước mà còn có thể thay thế hộ chiếu ở một số quốc gia có thỏa thuận song phương. Việt Nam trở thành một trong những quốc gia đi đầu khu vực về định danh số, sánh ngang với các nước phát triển.
Nếu năm 2003, MK chỉ là nhà nhập khẩu công nghệ, thì đến nay, tập đoàn đã tự thiết kế, sản xuất và triển khai phần mềm quản lý thẻ.
“Chúng tôi làm chủ từ khâu cá thể hóa, kiểm tra sinh trắc học, đến chữ ký số và an ninh thẻ. Chỉ phần cứng là nhập khẩu, còn lại là trí tuệ người Việt”, Khang tự hào.
Để đạt được điều này, MK đã chiêu mộ những chuyên gia hàng đầu thế giới như Matthias Duensser – người sáng lập công ty cung cấp 30% CCCD gắn chip và hộ chiếu điện tử toàn cầu – cùng Graham McKay, chuyên gia Nam Phi hỗ trợ MK trong giai đoạn đầu làm thẻ SIM và thanh toán.
Thành tựu CCCD gắn chip năm 2021 là minh chứng cho năng lực của MK Group sau gần hai thập kỷ không ngừng nỗ lực.
Dự án này không chỉ là niềm tự hào của tập đoàn mà còn là cột mốc quan trọng trong hành trình số hóa Việt Nam, khẳng định rằng người Việt có thể làm chủ công nghệ đỉnh cao.
Làm chủ công nghệ lõi là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh và chủ quyền số quốc gia, đặc biệt trong bối cảnh thế giới chạy đua về AI, bán dẫn, lượng tử và dữ liệu lớn. Ở Việt Nam, nhiều doanh nghiệp còn khó khăn do thiếu nền tảng R&D và nguồn lực, nhưng đã xuất hiện những doanh nghiệp tư nhân tiên phong, tiêu biểu là MK Group.
MK Group đã tự phát triển và làm chủ nhiều công nghệ lõi: hệ điều hành chip riêng, thuật toán xác thực bảo mật danh tính, xử lý dữ liệu biên, sản xuất thẻ và thiết bị sinh trắc học, hệ thống camera AI phục vụ an ninh, giao thông thông minh và sản phẩm công nghiệp quốc phòng lưỡng dụng. Nhờ đó, doanh nghiệp này đã triển khai thành công các dự án lớn như thẻ CCCD gắn chip, giải pháp định danh số, tích hợp VNeID tại sân bay – bến cảng, hay hệ thống camera AI quản lý giao thông và phạt nguội.
Điều này chứng minh: nếu có cơ chế khuyến khích và đầu tư hợp lý, doanh nghiệp Việt Nam hoàn toàn có khả năng xây dựng năng lực công nghệ độc lập và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Công nghiệp quốc phòng: Khát vọng tự chủ và vị thế quốc gia
Hành trình của MK Group trong lĩnh vực công nghiệp quốc phòng mang đậm dấu ấn của những mối quan hệ quốc tế tình cờ nhưng đầy ý nghĩa.
Một lần gặp gỡ với doanh nhân Malaysia Ramakeu đã dẫn Nguyễn Trọng Khang đến ông Pittard – cựu Phó Chủ tịch Hiệp hội Công nghiệp Quốc phòng Nam Phi, một kỹ sư kỳ cựu từng phát triển tên lửa trong thời kỳ Nam Phi bị cấm vận. Pittard trở thành cầu nối, giúp MK thiết lập mối quan hệ sâu rộng với các đối tác Nam Phi, mở ra cơ hội hợp tác trong các dự án công nghệ quốc phòng.
“Nam Phi từng đối mặt với cấm vận, buộc họ phải tự lực phát triển công nghiệp quốc phòng. Họ có kinh nghiệm làm mọi thứ từ con số không: từ hệ thống điều khiển, dẫn đường, phần mềm đến laser và tầm nhiệt. Đó là bài học quý giá cho Việt Nam”, Khang chia sẻ.
Chính sự tương đồng về khát vọng tự chủ đã thúc đẩy MK Group dấn thân vào lĩnh vực đầy thách thức này.

Một trong những thành tựu nổi bật của MK Group là dự án phát triển hệ thống radar bờ biển trị giá 14 triệu USD, được Bộ Khoa học và Công nghệ phê duyệt. Xuất phát từ nhu cầu giám sát bờ biển dài hơn 3.000 km của Việt Nam, dự án nhằm giảm phụ thuộc vào các hệ thống đắt đỏ từ nước ngoài. Khi đó, Viettel – tập đoàn công nghệ hàng đầu Việt Nam – chưa tham gia sản xuất radar, tạo cơ hội cho MK khẳng định năng lực.
Sau nhiều năm đàm phán, MK Group đã đưa công ty Roteq từ Nam Phi hợp tác với Viện Quân sự và Viện Nada của Việt Nam. Các kỹ sư Nam Phi sang Việt Nam trong 24 tháng, trực tiếp tham gia thiết kế radar theo yêu cầu đặc thù.
Kết quả là hai sản phẩm radar ra đời: một sản xuất tại Nam Phi, một tại Việt Nam. Dự án nhận được bằng phát minh từ Bộ KH&CN và được đánh giá là một trong những dự án chuyển giao công nghệ quân sự thành công nhất Việt Nam.
Không dừng lại ở radar, MK Group đang phát triển các sản phẩm quốc phòng tiên tiến như tên lửa tương đương Hellfire của Mỹ (trọng lượng 50kg, tầm bắn 40-50km, điều khiển bằng laser), tên lửa chống drone tốc độ cao và bom thông minh thả từ máy bay.
Điểm đặc biệt là các sản phẩm này được thiết kế và sản xuất bởi kỹ sư Việt Nam, với sự hỗ trợ chuyển giao công nghệ từ Nam Phi.
“Chúng tôi không chỉ sản xuất cho nội địa mà còn hướng tới xuất khẩu. Một quốc gia có thể sản xuất và bán vũ khí công nghệ cao sẽ được cộng đồng quốc tế tôn trọng”, ông nói.
Để hiện thực hóa tham vọng, MK học hỏi mô hình “offset” từ Nam Phi, nơi các quốc gia mua vũ khí phải hỗ trợ lại ngành công nghiệp quốc phòng của mình thông qua liên doanh. Ông tin rằng, nếu tận dụng được chuỗi cung ứng cơ khí trong nước và tập hợp nhân lực chất lượng cao, Việt Nam hoàn toàn có thể làm chủ toàn bộ quy trình công nghệ quốc phòng.
Rào cản niềm tin
Dù đạt được những bước tiến đáng kể, MK Group vẫn đối mặt với rào cản lớn.
Khi MK tuyên bố có khả năng sản xuất vũ khí, câu hỏi thường gặp là “Đã bắn thử chưa?”. Dù đã thử nghiệm thành công ở nước ngoài, quy trình thử nghiệm tại Việt Nam lại phức tạp, gây khó khăn cho doanh nghiệp.
Tuy nhiên, ông Khang vẫn lạc quan: “Chỉ cần có những người dám làm, dám quyết đoán, từ lãnh đạo Bộ Quốc phòng, cán bộ địa phương đến đội ngũ kỹ sư, chúng ta sẽ vượt qua”.
Nguyễn Trọng Khang tin rằng công nghiệp quốc phòng Việt Nam đang đứng trước cơ hội lịch sử, khi các nhà khoa học tài năng tìm kiếm cơ hội mới. Với ông, xuất khẩu vũ khí không chỉ là bài toán kinh tế mà còn là vấn đề vị thế quốc gia. “Nếu sản phẩm quốc phòng Việt Nam trở thành 'sản phẩm vàng’ trên thị trường quốc tế, chúng ta sẽ khẳng định được năng lực và nâng cao vị thế đất nước”, ông nói.

Từ căn phòng nhỏ đến hành trình dài sáng tạo
Hành trình của MK Group và Nguyễn Trọng Khang khởi nguồn từ một căn phòng 28m² ở Việt Nam, nơi ông sinh sống thủa hàn vi với những ý tưởng và khát vọng cháy bỏng làm chủ công nghệ.
“Muốn đi nhanh, hãy đi một mình. Muốn đi xa, hãy đi cùng nhau”, ông Khang thường nói với các cộng sự. Thành công của MK Group không chỉ đến từ tầm nhìn của ông mà còn từ đội ngũ nhân sự tài năng, sự hợp tác của đối tác như Dai Nippon Printing (Nhật Bản), và niềm tin từ khách hàng.
MK Group cùng nhiều doanh nghiệp công nghệ Việt đang chủ động hội nhập quốc tế và mở rộng thị trường toàn cầu. Tiêu biểu, MK Group đã xây dựng nhà máy sản xuất thẻ thông minh tại Brazil, Ethiopia, hợp tác chính quyền sở tại phát triển hệ sinh thái xác thực bảo mật, tham gia lĩnh vực công nghiệp quốc phòng và khởi xướng sáng kiến ASEAN One ID để tạo thuận lợi cho di chuyển, ngân hàng, thương mại điện tử trong khu vực.
Những bước đi này vừa cụ thể hóa tinh thần các nghị quyết lớn của Đảng về hội nhập và phát triển khu vực tư nhân, vừa khẳng định năng lực “Make in Vietnam” trên trường quốc tế. Doanh nghiệp Việt không chỉ xuất khẩu sản phẩm, mà còn góp phần định vị thương hiệu quốc gia bằng sáng tạo, tiêu chuẩn quốc tế, nguồn nhân lực đa quốc gia và hệ sinh thái dịch vụ toàn diện.
Hành trình 25 năm của MK Group là câu chuyện về sự kiên định và sáng tạo. Từ công ty phân phối thẻ năm 1999, MK đã trở thành tập đoàn công nghệ với hai hệ điều hành thẻ thông minh tự phát triển, hàng loạt giải pháp bảo mật và các sản phẩm camera AI ứng dụng trong an ninh, giao thông, quản lý đô thị.
Từ chiếc thẻ CCCD gắn chip đến những hệ thống radar, tên lửa tiên tiến, MK Group đang viết tiếp câu chuyện về một Việt Nam tự chủ hạ tầng số, bảo vệ chủ quyền và nâng cao vị thế trên trường quốc tế.
Trong tương lai, MK Group sẽ tiếp tục chinh phục những đỉnh cao mới, mang công nghệ “Make-in-Vietnam” ra thế giới. Hành trình số của MK Group và ông Nguyễn Trọng Khang chắc chắn sẽ còn kéo dài, nối tiếp niềm tin kiên định của ông khi còn ở đại học năm nào.