Hệ lụy khi 'tẩm bổ' bằng vitamin C và kẽm lúc giao mùa
Giao mùa nhiều người tự ý bổ sung vitamin C và kẽm để tăng sức đề kháng và phòng ngừa bệnh tật. Tuy nhiên, việc bổ sung quá nhiều vitamin C và kẽm lại có thể dẫn đến những tác hại cho sức khỏe.
1. Vai trò của vitamin C và kẽm
Nội dung
1. Vai trò của vitamin C và kẽm
2. Lạm dụng vitamin C
3. Bổ sung quá nhiều kẽm
Vitamin C và kẽm là hai vi chất thiết yếu, tham gia vào nhiều quá trình quan trọng của cơ thể, trong đó có chức năng miễn dịch, bảo vệ tế bào và phục hồi mô.
Hỗ trợ chức năng miễn dịch: Vitamin C góp phần duy trì chức năng của các tế bào miễn dịch và hàng rào bảo vệ của da, đồng thời tham gia vào nhiều quá trình chống oxy hóa. Kẽm cần thiết cho sự phát triển và hoạt động bình thường của hệ miễn dịch, bao gồm quá trình phát triển và chức năng của tế bào miễn dịch.
Bảo vệ tế bào trước stress oxy hóa: Vitamin C là chất chống oxy hóa có khả năng trung hòa một số loại gốc tự do và các dạng oxy hóa phản ứng. Kẽm không phải là chất chống oxy hóa trực tiếp theo cách vitamin C, nhưng tham gia vào hoạt động của nhiều enzyme và có vai trò trong hệ thống bảo vệ chống oxy hóa của cơ thể, trong đó có enzyme superoxide dismutase chứa đồng và kẽm (Cu/Zn-SOD).
Hỗ trợ tổng hợp collagen và phục hồi mô: Vitamin C là yếu tố cần thiết cho quá trình tổng hợp collagen, từ đó góp phần vào quá trình lành vết thương và duy trì cấu trúc da, mạch máu, xương và các mô liên kết. Kẽm tham gia vào quá trình tổng hợp DNA, protein, phân chia tế bào và duy trì tính toàn vẹn của da, vì vậy cũng có vai trò trong quá trình phục hồi mô.

Bổ sung quá nhiều vitamin C và kẽm gây hại sức khỏe. Ảnh: AI.
2. Lạm dụng vitamin C
Vitamin C (axit ascorbic) là một loại vitamin tan trong nước. Khi bổ sung liều cao kéo dài, phần dư thừa sẽ được đào thải qua nước tiểu, tuy nhiên, vượt quá giới hạn dung nạp tối đa 2.000 mg/ngày ở người trưởng thành, có thể làm tăng nguy cơ một số tác dụng bất lợi:
- Tăng nguy cơ sỏi thận: Vitamin C liều cao có thể làm tăng bài tiết oxalat niệu, từ đó có thể góp phần hình thành sỏi ở một số người, đặc biệt những người có nguy cơ.
- Rối loạn tiêu hóa và loét dạ dày: Do vitamin C có bản chất là axit, uống quá nhiều sẽ gây kích ứng niêm mạc đường tiêu hóa gây ra các triệu chứng: Tiêu chảy, buồn nôn, đau bụng quặn, đầy hơi.
- Rối loạn hấp thu vi chất và tích tụ quá nhiều sắt: Vitamin C làm tăng hấp thu sắt không heme. Ở người mắc bệnh ứ sắt di truyền, dùng vitamin C liều cao kéo dài có thể làm tình trạng quá tải sắt trầm trọng hơn.
- Làm sai lệch kết quả xét nghiệm: Vitamin C có tính khử mạnh. Việc dư thừa chất này trong máu và nước tiểu có thể làm sai lệch kết quả của một số xét nghiệm sinh hóa như: đo đường huyết mao mạch, xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân.
Nhu cầu vitamin C hàng ngày ở người trưởng thành khỏe mạnh chỉ khoảng 75 – 90 mg. Ngưỡng tối đa cơ thể có thể dung nạp (bao gồm cả thức ăn và viên uống) là 2.000 mg/ngày. Bạn nên ưu tiên bổ sung vitamin C tự nhiên từ rau quả (cam, bưởi, kiwi, ớt chuông...). Không nên tự ý sử dụng vitamin C liều cao kéo dài; nhu cầu bổ sung cần căn cứ vào chế độ ăn, tình trạng sức khỏe và hướng dẫn của nhân viên y tế.
3. Bổ sung quá nhiều kẽm
Tự ý bổ sung kẽm vượt quá giới hạn dung nạp tối đa 40 mg/ngày ở người trưởng thành, đặc biệt trong thời gian dài, có thể gây tác dụng bất lợi:
- Gây thiếu máu và giảm bạch cầu do mất cân bằng vi chất là tác hại nguy hiểm nhất của việc lạm dụng kẽm kéo dài. Kẽm và đồng cạnh tranh trực tiếp vị trí hấp thu tại ruột non. Khi bạn nạp quá nhiều kẽm, cơ thể không thể hấp thu được đồng, dẫn đến thiếu hụt đồng nghiêm trọng. Thiếu đồng có thể dẫn đến thiếu máu và giảm bạch cầu trung tính, khiến cơ thể xanh xao, kiệt quệ.
- Suy giảm hệ miễn dịch (tác dụng ngược): Nhiều người uống kẽm để tăng đề kháng, nhưng thừa kẽm lại làm ức chế chức năng của các tế bào lympho T và tế bào bạch cầu. Dùng kẽm liều cao kéo dài có thể làm suy giảm chức năng miễn dịch, khiến cơ thể yếu đi, dễ bị nhiễm trùng và mắc các bệnh nhiễm khuẩn hơn.
- Rối loạn tiêu hóa cấp và mạn tính: Khi uống kẽm sai liều lượng hoặc uống lúc bụng quá đói, bạn sẽ gặp các triệu chứng kích ứng niêm mạc dạ dày cấp tính như buồn nôn, nôn mửa dữ dội, cồn cào, đau bụng và tiêu chảy. Nếu thường xuyên dùng quá liều kẽm sẽ gây chán ăn, biếng ăn (đặc biệt nguy hiểm ở trẻ nhỏ) và làm thay đổi vị giác, khiến luôn có cảm giác đắng miệng hoặc vị kim loại trong miệng.
- Các hệ lụy khác và ngộ độc kẽm như rối loạn mỡ máu và tim mạch: Dùng kẽm liều cao kéo dài có thể làm giảm nồng độ HDL-cholesterol (cholesterol "tốt"). Kẽm tương tác và làm giảm hấp thu của các loại kháng sinh như tetracycline hay fluoroquinolone khi dùng cùng nhau.
Cách bổ sung kẽm đúng và an toàn theo nhu cầu khuyến nghị và giới hạn tối đa tùy theo độ tuổi và đối tượng.
Thời điểm uống: Nên uống vào buổi sáng, trước ăn 1 giờ hoặc sau ăn 2 giờ. Người có dạ dày nhạy cảm nên uống trong bữa ăn để giảm kích ứng. Không dùng chung kẽm với sắt, canxi hoặc magiê; nên uống các thuốc này cách nhau ít nhất 2 giờ.
