Hiện thực hóa Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng: Đánh thức sức mạnh văn hóa trong đời sống hiện đại

Trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới, khi mục tiêu đến năm 2030 trở thành quốc gia công nghiệp hiện đại và năm 2045 trở thành nước phát triển, yêu cầu đặt ra không chỉ là tăng trưởng kinh tế mà còn là phát triển bền vững, hài hòa. Ở đó, văn hóa và con người được xác định là nền tảng tinh thần, là nguồn lực nội sinh và động lực lâu dài.

Tinh thần này tiếp tục được nhấn mạnh trong định hướng của Tổng Bí thư Tô Lâm khi khẳng định: Văn hóa phải thẩm thấu vào mọi chính sách, mọi lĩnh vực đời sống, từ tư duy đến hành động, từ thể chế đến ứng xử xã hội.

Các ngành công nghiệp văn hóa đang có xu hướng phát triển mạnh mẽ. Nguồn: Internet.

Chính sách phải đi trước một bước

Điểm đột phá trong Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng chính là việc nâng tầm văn hóa lên vị thế ngang hàng với kinh tế, chính trị, xã hội. Đây không chỉ là sự điều chỉnh về mặt nhận thức mà còn là bước chuyển có ý nghĩa chiến lược. Văn hóa không còn đứng phía sau để “bổ trợ” mà trở thành yếu tố định hướng, dẫn dắt và điều tiết sự phát triển. Khi văn hóa được đặt đúng vị trí, nó sẽ góp phần giải quyết những vấn đề cốt lõi của xã hội như suy thoái đạo đức, lệch chuẩn hành vi hay khủng hoảng giá trị trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số.

Một điểm mới quan trọng khác là việc xác lập hệ giá trị Việt Nam toàn diện, bao gồm hệ giá trị quốc gia, văn hóa, gia đình và chuẩn mực con người. Đây là nền tảng để xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện, vừa có tri thức, kỹ năng, vừa có đạo đức, trách nhiệm và khát vọng. Tuy nhiên, thách thức nằm ở chỗ làm thế nào để những hệ giá trị đó không chỉ tồn tại trên văn bản mà thực sự trở thành chuẩn mực sống, chi phối hành vi trong đời sống hàng ngày.

Để văn hóa thực sự “thấm sâu”, trước hết cần một hệ thống chính sách đủ mạnh và đồng bộ. Văn kiện đã chỉ ra một thực tế: môi trường văn hóa còn nhiều bất cập, đạo đức xã hội có biểu hiện xuống cấp, trong khi cơ chế, chính sách và nguồn lực đầu tư cho văn hóa chưa tương xứng. Điều đó cho thấy nếu không có những đột phá về thể chế, rất khó để biến văn hóa thành động lực phát triển.

Trước hết, cần cụ thể hóa hệ giá trị Việt Nam bằng các chương trình hành động rõ ràng, có tiêu chí đo lường và cơ chế giám sát. Hệ giá trị phải được tích hợp vào giáo dục, từ nhà trường đến gia đình và xã hội. Những phong trào như “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa” cần được đổi mới nội dung và phương thức để phù hợp với bối cảnh mới, đặc biệt là sự tác động mạnh mẽ của công nghệ và mạng xã hội.

Một hướng đi quan trọng khác là phát triển văn hóa số và công nghiệp văn hóa. Trong thời đại mà không gian mạng trở thành môi trường sống thứ hai của con người, đặc biệt là giới trẻ, việc xây dựng một hệ sinh thái văn hóa số lành mạnh là nhiệm vụ cấp thiết. Văn kiện Đại hội XIV của Đảng đã nhấn mạnh phát triển các ngành công nghiệp sáng tạo như điện ảnh, âm nhạc, thiết kế, trò chơi điện tử… không chỉ để tạo ra giá trị kinh tế mà còn để lan tỏa giá trị văn hóa Việt Nam.

Tuy nhiên, để làm được điều đó, cần một khung chính sách cụ thể: từ ưu đãi thuế, tín dụng, đến bảo hộ bản quyền và phát triển hạ tầng sáng tạo. Đồng thời, cần xây dựng bộ quy tắc ứng xử trên không gian mạng, vừa bảo vệ người dùng, vừa khuyến khích sáng tạo tích cực. Đây là lĩnh vực mà nếu không có chính sách kịp thời, văn hóa dễ bị “lấn át” bởi những nội dung thiếu lành mạnh và lệch chuẩn.

Nguồn lực – chìa khóa để biến nghị quyết thành hiện thực

Chính sách dù đúng đắn đến đâu cũng khó đi vào cuộc sống nếu thiếu nguồn lực thực thi. Thực tế hiện nay cho thấy tỷ lệ ngân sách dành cho văn hóa còn thấp so với yêu cầu, chưa tương xứng với vai trò trụ cột. Vì vậy, cần có sự điều chỉnh mạnh mẽ về phân bổ nguồn lực, coi đầu tư cho văn hóa là đầu tư cho phát triển bền vững.

Bên cạnh ngân sách nhà nước, cần đẩy mạnh xã hội hóa và hợp tác công – tư trong lĩnh vực văn hóa. Doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp sáng tạo, cần được tạo điều kiện để tham gia vào quá trình sản xuất và phổ biến các sản phẩm văn hóa. Đây không chỉ là nguồn lực tài chính mà còn là nguồn lực đổi mới sáng tạo.

Một yếu tố then chốt khác là con người. Đội ngũ trí thức, văn nghệ sĩ, doanh nhân và thanh niên chính là lực lượng trực tiếp sáng tạo và lan tỏa giá trị văn hóa. Tuy nhiên, chính sách dành cho họ hiện vẫn còn thiếu và chưa đủ mạnh. Cần có cơ chế trọng dụng nhân tài, bảo vệ quyền sáng tạo và khuyến khích dấn thân. Như Tổng Bí thư Tô Lâm đã nhấn mạnh, cần xây dựng đội ngũ vừa có tài năng, vừa có trách nhiệm xã hội và tinh thần phụng sự.

Ngoài ra, trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, ngoại giao văn hóa cũng trở thành một nguồn lực quan trọng. Việt Nam sở hữu nhiều di sản được UNESCO công nhận, nhưng việc khai thác và quảng bá vẫn chưa tương xứng. Cần một chiến lược dài hạn để đưa văn hóa Việt Nam ra thế giới thông qua các sự kiện quốc tế, liên hoan nghệ thuật, triển lãm và các nền tảng số toàn cầu. Đây chính là con đường để xây dựng “sức mạnh mềm” quốc gia.

Tóm lại, tinh thần Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng đã mở ra một tầm nhìn mới về vai trò của văn hóa trong phát triển đất nước. Nhưng để tầm nhìn đó trở thành hiện thực, cần sự kết hợp chặt chẽ giữa chính sách đúng đắn và nguồn lực đủ mạnh. Khi văn hóa thực sự thấm sâu vào đời sống – từ giáo dục, truyền thông, quản lý đến từng hành vi của mỗi cá nhân – thì đó cũng là lúc sức mạnh nội sinh của dân tộc được khơi dậy mạnh mẽ nhất, tạo nền tảng vững chắc để Việt Nam vươn tới mục tiêu phồn vinh, hạnh phúc.

V.X.B

Vũ Xuân Bân

Nguồn VHPT: https://vanhoavaphattrien.vn/hien-thuc-hoa-nghi-quyet-dai-hoi-xiv-cua-dang-danh-thuc-suc-manh-van-hoa-trong-doi-song-hien-dai-a32428.html