Hồ sơ số 66/2026: Nguyện vọng cuối đời của người vợ liệt sĩ “Chú cố tìm anh về với chị nhé!”
Trong ký ức của Đại tá Lã Hữu Chiên (điện thoại: 091 3232 996, nguyên Phó cục trưởng - Tổng cục An ninh, Bộ Công an) người anh trai Lã Hữu Thuyết mãi mãi là một người lính trẻ, bước ra khỏi mái nhà nghèo ở xã Khánh Dương, huyện Yên Mô, tỉnh Ninh Bình, mang theo lời dặn của cha mẹ và lời hẹn đoàn tụ với người vợ mới cưới.

Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày Trung đội phó Lã Hữu Thuyết hy sinh tại chiến trường miền Nam, gia đình vẫn chưa biết chính xác nơi anh nằm lại. Người mẹ trước lúc qua đời căn dặn các con phải tìm hài cốt anh về với đất mẹ. Người vợ trẻ ở vậy suốt đời, đến phút cuối vẫn nắm tay em chồng gửi lại một lời hẹn. Giờ đây, người em trai tiếp tục hành trình tìm anh, mong “trả lại tên” cho liệt sĩ và hoàn thành tâm nguyện của những người đã khuất.
1- Người anh trai ra đi giữa tuổi thanh xuân
Trong ký ức của Đại tá Lã Hữu Chiên (điện thoại: 091 3232 996, nguyên Phó cục trưởng - Tổng cục An ninh, Bộ Công an) người anh trai Lã Hữu Thuyết mãi mãi là một người lính trẻ, bước ra khỏi mái nhà nghèo ở xã Khánh Dương, huyện Yên Mô, tỉnh Ninh Bình, mang theo lời dặn của cha mẹ và lời hẹn đoàn tụ với người vợ mới cưới.
Liệt sĩ Lã Hữu Thuyết sinh năm 1945, là người con thứ ba trong gia đình có sáu anh chị em, gồm ba gái, ba trai. Tuy là con thứ ba, anh lại là con trai trưởng. Bởi vậy, sau khi kết hôn với chị Bùi Thị Loan, tên khai sinh là Bùi Thị Máy, anh trở thành chỗ dựa được cha mẹ và các em đặt nhiều kỳ vọng; còn chị Loan trở thành người dâu trưởng của một gia đình giàu truyền thống cách mạng.
Cha của các anh là cụ Lã Hữu Phước, một nông dân sớm giác ngộ cách mạng. Trong cao trào giành chính quyền năm 1945, cụ tham gia đấu tranh giành chính quyền từ tay bộ máy lý trưởng ở địa phương; năm 1947 được kết nạp vào Đảng. Từ năm 1956 đến năm 1959, cụ giữ cương vị Bí thư Đảng ủy xã Khánh Dương và được tặng thưởng Huân chương Kháng chiến hạng Ba. Cụ qua đời năm 1962, trước ngày người con trai trưởng lên đường nhập ngũ.
Mẹ của các anh, cụ Đinh Thị Duyên, cũng là một phụ nữ kiên trung. Trong kháng chiến chống thực dân Pháp, cụ cùng chồng che chở, nuôi giấu cán bộ hoạt động cách mạng. Dù bị lực lượng tề, dõng tra tấn dã man, cụ vẫn kiên cường chịu đựng, nhất quyết không khai báo. Với những đóng góp ấy, cụ được tặng thưởng Huy chương Kháng chiến hạng Nhì.
Lớn lên trong một gia đình như thế, Lã Hữu Thuyết sớm hình thành ý thức trách nhiệm với quê hương, đất nước. Trước khi chính thức nhập ngũ, anh đã tham gia công tác quân sự tại địa phương, làm cán bộ khung huấn luyện. Tháng 4/1963, khi mới 18 tuổi, anh lên đường vào quân ngũ.
Cuộc sống vợ chồng của anh Thuyết và chị Loan vừa mới bắt đầu đã phải đối diện với chia xa. Họ chưa kịp có với nhau một người con. Nhưng người vợ trẻ không chỉ đứng lại nơi hậu phương để tiễn chồng. Chị cũng tình nguyện vào tuyến lửa Khu 4, tham gia lực lượng thanh niên xung phong phục vụ chiến đấu.
Một người đi vào chiến trường miền Nam. Một người có mặt trên những cung đường bom đạn. Họ cùng dâng tuổi xuân cho đất nước, mang theo một niềm tin bình dị: chiến tranh rồi sẽ kết thúc, vợ chồng sẽ trở về, dựng lại mái nhà và sống những tháng ngày đoàn tụ. Nhưng lời hẹn ấy đã không thành.
Theo hồ sơ quân nhân còn lưu giữ, trong thời gian phục vụ Quân đội nhân dân Việt Nam, Lã Hữu Thuyết là cán bộ khung huấn luyện quân đi B, nhiều lần được điều động làm nhiệm vụ tại các chiến trường phía Nam. Ngày 05/8/1970, khi đang giữ chức vụ Trung đội phó, anh đã anh dũng hy sinh khi mới 25 tuổi. Hồ sơ ghi phiên hiệu đơn vị của anh vào thời điểm đó là E201 – F3 – C40 – B2.
2- Người vợ 35 tuổi không tin chồng đã mất
Phải đến năm 1976, sau ngày đất nước thống nhất, gia đình mới nhận được giấy báo tử của Lã Hữu Thuyết. Khi ấy, chị Bùi Thị Loan 35 tuổi. Hơn mười năm đã trôi qua kể từ buổi vợ chồng chia tay, nhưng trong lòng chị, hình bóng người chồng trẻ vẫn nguyên vẹn như ngày anh khoác ba lô rời quê.
Giấy báo tử là văn bản xác nhận sự hy sinh của một người lính. Nhưng với một người vợ đã chờ đợi quá lâu, trái tim không dễ dàng chấp nhận rằng người mình yêu thương sẽ không bao giờ trở lại.

Chị Loan vẫn nuôi hy vọng anh còn sống. Biết đâu vì một lý do nào đó anh bị thất lạc đơn vị, bị thương, mất trí nhớ hoặc chưa tìm được đường về? Biết đâu trong một buổi chiều nào đó, người lính năm xưa sẽ bất ngờ xuất hiện ở đầu làng, gọi tên người vợ đã chờ mình suốt những năm chiến tranh? Hy vọng ấy rất mong manh, nhưng chính nó đã giúp chị đi qua những tháng năm dài đằng đẵng.
Sau thời gian tham gia thanh niên xung phong, chị về công tác tại Nông trường Đồng Giao cho đến khi nghỉ chế độ. Cuộc sống không tránh khỏi những ngày thiếu thốn, cô đơn. Chị còn trẻ, lại không có con. Chắc hẳn đã có người khuyên chị đi thêm bước nữa để có người nương tựa lúc tuổi già. Nhưng chị vẫn chọn ở vậy, giữ trọn nghĩa tình với người chồng đã ra đi khi mái ấm còn chưa kịp bén hơi con trẻ.
Chị không có một ngôi mộ cụ thể để đến thăm chồng. Những gì chị có chỉ là tấm giấy báo tử, một vài thông tin ngắn ngủi trong hồ sơ cùng ký ức về cuộc hôn nhân quá đỗi ngắn ngủi. Nhưng trong suốt cuộc đời mình, chị vẫn coi anh Thuyết là người chồng duy nhất.
Sự thủy chung ấy không ồn ào, cũng không được ghi trong những bản tổng kết thành tích. Nó hiện diện trong từng ngày lặng lẽ của người phụ nữ, trong gian thờ luôn có khói hương và trong mỗi lần chị hỏi các em: “Đã có tin gì về anh chưa?”
Người lính đã gửi lại tuổi hai mươi ở chiến trường. Người vợ cũng gửi cả tuổi xuân của mình vào một cuộc chờ đợi không biết ngày kết thúc.
3- Hai lời trăng trối và món nợ của người em
Sau chiến tranh, mẹ của liệt sĩ Lã Hữu Thuyết vẫn ngày ngày mong tin con. Cụ Đinh Thị Duyên từng kiên cường trước đòn roi của kẻ thù, nhưng nỗi đau không biết con nằm ở đâu là một thử thách kéo dài đến tận cuối đời. Trước khi qua đời năm 1987, cụ căn dặn các con: “Cố tìm hài cốt anh để đưa về cùng đất mẹ.”
Lời dặn ấy trở thành món nợ của những người ở lại. Gia đình đã tìm kiếm qua nhiều nguồn: cơ quan quân sự, cơ quan chính sách, các đơn vị quân đội, cựu chiến binh và những người từng chiến đấu tại chiến trường miền Nam. Các thành viên trong gia đình cũng trực tiếp đến Quảng Trị, Quảng Nam, Bình Phước, Kiên Giang và nhiều địa bàn từng diễn ra chiến sự, chỉ mong tìm được một nhân chứng, một địa danh hay một dấu vết có liên quan.
Nhưng hồ sơ về liệt sĩ còn nhiều điểm chưa thống nhất. Nguyên nhân hy sinh ghi trong giấy báo tử và bản trích lục quân nhân có sự khác biệt. Phiên hiệu E201 – F3 – C40 – B2 chưa được giải mã đầy đủ. Đặc biệt, nơi an táng ban đầu chỉ được ghi bằng ký hiệu: “K3 – Trạm 3 – Lộ 32”.

Mấy chữ ngắn ngủi ấy như một địa chỉ bị thời gian khóa kín. “K3” ở đâu? “Trạm 3” thuộc tuyến đường, căn cứ hay đơn vị nào? “Lộ 32” trên tấm bản đồ chiến trường năm 1970 nay tương ứng với địa danh nào?
Mỗi giả thiết mở ra một tia hy vọng, nhưng cũng có thể dẫn đến một hành trình xa xôi rồi trở về trong thất vọng.
Năm 2023, bà Bùi Thị Loan qua đời ở tuổi 82. Người vợ đã dành gần trọn cuộc đời để đợi chồng cuối cùng vẫn không được biết anh đang nằm lại nơi đâu. Trước lúc đi xa, bà nắm tay người em chồng Lã Hữu Chiên, gửi lại lời dặn cuối cùng: “Chú cố gắng tìm hài cốt, đưa anh về với chị nhé!” Một câu nói ngắn, nhưng chứa đựng cả cuộc đời chờ đợi.
Khi người chị dâu trưởng nhắm mắt, người em hiểu rằng trên vai mình giờ đây không chỉ có lời căn dặn của mẹ, mà còn có lời trăng trối của một người vợ liệt sĩ suốt đời son sắt. Hai người phụ nữ đã dành những năm tháng cuối đời để hướng về cùng một người: người con trai trưởng, người chồng trẻ đã hy sinh giữa chiến trường.
Đến nay, hai người chị của liệt sĩ đã ở tuổi 95 và 90. Các bà vẫn mong có ngày được đón em trở về, để người em nằm bên cha mẹ, để gia đình sau hơn nửa thế kỷ ly tán có thể đoàn viên trong lòng đất mẹ. Với những người đã đi gần hết cuộc đời, thời gian không còn nhiều. Bởi vậy, mỗi ngày chưa tìm thấy liệt sĩ là thêm một ngày mong mỏi.
“Tôi có trách nhiệm phải cố gắng tìm được hài cốt liệt sĩ, trả lại tên cho anh”, ông Lã Hữu Chiên chia sẻ.
“Trả lại tên cho anh” không chỉ là xác định một danh tính vốn đã được gia đình ghi nhớ. Đó còn là tìm lại nơi anh từng chiến đấu, nơi anh hy sinh, nơi đồng đội đã mai táng anh; để một con người không còn bị che khuất phía sau những ký hiệu khô khan của chiến tranh.
4- Mong giải mã địa chỉ “K3 – Trạm 3 – Lộ 32”
Từ những thông tin ít ỏi còn lại, Đại tá Lã Hữu Chiên đã gửi đề nghị tới Dự án “Sáng kiến Tìm kiếm người Việt Nam mất tích trong chiến tranh” (TTU–VWAI), mong được trợ giúp khai thác và đối chiếu các nguồn tài liệu lưu trữ trong và ngoài nước.
Gia đình mong Dự án cùng các cơ quan chức năng nghiên cứu phiên hiệu E201 – F3 – C40 – B2, xác định địa bàn hoạt động của đơn vị vào tháng 8/1970; giải mã ký hiệu “K3 – Trạm 3 – Lộ 32”; đối chiếu bản đồ tác chiến, nhật ký đơn vị, hồ sơ mai táng, hồ sơ quy tập và những tài liệu thu giữ từ chiến trường. Gia đình cũng mong có thể kết nối được với những cựu chiến binh, nhân chứng hoặc cán bộ từng công tác trong đơn vị có liên quan.
Sau hơn 56 năm, việc tìm kiếm chắc chắn còn vô vàn khó khăn. Địa hình đã biến đổi, địa giới hành chính nhiều lần điều chỉnh; phiên hiệu đơn vị thay đổi, tài liệu có thể thất lạc và những người từng chứng kiến sự việc ngày càng ít đi. Nhưng thực tế cho thấy, đôi khi chỉ một dòng trong nhật ký, một tọa độ trên bản đồ hay một lời kể của đồng đội cũng có thể mở ra hướng tìm kiếm mới.

Gia đình không chỉ mong tìm được một phần mộ. Họ mong biết sự thật về những giờ phút cuối cùng của người thân và nơi anh đã nằm lại. Nếu có thể đưa anh về quê hương, đó sẽ là sự đoàn tụ mà cha mẹ, người vợ và các chị em đã đợi suốt hơn nửa thế kỷ. Nếu chưa thể quy tập, việc xác định chính xác nơi an nghỉ cũng sẽ giúp gia đình có một địa chỉ để tìm đến, thắp nén hương và gọi tên anh.
Cuộc đời chị Bùi Thị Loan đã khép lại, nhưng sự chờ đợi của chị chưa kết thúc. Nó được trao lại cho người em trai, cho các cháu và cho tất cả những ai đang chung tay tìm kiếm người Việt Nam mất tích trong chiến tranh.
Ở một nghĩa nào đó, chị vẫn đang đợi. Đợi người em thực hiện lời hứa. Đợi những ký hiệu chiến trường được giải mã. Đợi người chồng trẻ của mình trở về sau cuộc hành quân dài hơn nửa thế kỷ.
Và ở quê nhà Khánh Dương, giữa những nấm mộ của tổ tiên, vẫn còn một khoảng trống dành cho người con trai trưởng Lã Hữu Thuyết – người lính đã hiến dâng tuổi xuân cho Tổ quốc, nhưng đến nay vẫn chưa tìm được đường về với mẹ, với vợ và với quê hương.
Hà Nội, 12/8/2026
Đặng Vương Hưng
(Thành viên của Dự án TTU-VWAI)











