Hỗ trợ tăng trưởng không chỉ là câu chuyện lãi suất
Khi nhu cầu vốn cho sản xuất, đầu tư và các động lực tăng trưởng mới gia tăng, áp lực đối với điều hành chính sách tiền tệ cũng lớn hơn. Thách thức đặt ra với Ngân hàng Nhà nước không chỉ là duy trì mặt bằng lãi suất hợp lý để hỗ trợ nền kinh tế, mà còn phải bảo đảm góp phần ổn định vĩ mô, an toàn hệ thống và nâng cao hiệu quả phân bổ dòng vốn.
Duy trì lãi suất hợp lý trong bối cảnh nhiều sức ép
Bước sang năm 2026, dư địa điều hành chính sách tiền tệ đang chịu tác động đồng thời từ cả áp lực trong nước và bên ngoài. Nhu cầu vốn của nền kinh tế gia tăng mạnh khi các hoạt động sản xuất, đầu tư và xuất khẩu phục hồi, trong khi môi trường quốc tế vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro từ địa chính trị, giá năng lượng và mặt bằng lãi suất cao trên toàn cầu.
NHNN vì vậy đang phải xử lý đồng thời nhiều mục tiêu tưởng như trái ngược nhau: hỗ trợ tăng trưởng kinh tế thông qua tín dụng và lãi suất, nhưng vẫn phải kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá, duy trì niềm tin thị trường và bảo đảm an toàn hệ thống ngân hàng. Đây cũng là lý do cơ quan điều hành liên tục nhấn mạnh ưu tiên xuyên suốt là giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô.
Thực tế hiện nay, hệ thống ngân hàng vẫn đóng vai trò kênh cung ứng vốn chủ đạo của nền kinh tế. Tính đến cuối tháng 4, dư nợ tín dụng toàn hệ thống ngân hàng đạt trên 19,4 triệu tỷ đồng, tăng hơn 4% so với cuối năm 2025, tăng cao hơn đáng kể so với tốc độ huy động vốn. Trong khi đó, dòng tiền trên thị trường đang có xu hướng dịch chuyển sang vàng, chứng khoán và bất động sản, khiến áp lực huy động vốn trong hệ thống ngân hàng gia tăng.

Hệ thống ngân hàng vẫn đóng vai trò kênh cung ứng vốn chủ đạo của nền kinh tế
Sự mất cân đối giữa tăng trưởng tín dụng và huy động vốn khiến thời gian qua, các ngân hàng buộc phải tăng lãi suất huy động ở một số kỳ hạn nhằm bảo đảm thanh khoản. Điều này vô hình trung tạo áp lực lên mục tiêu giảm lãi suất cho vay.
TS. Lê Duy Bình, Giám đốc Economica Việt Nam nhận định, chính sách tiền tệ hiện nay đang đứng trước một “bài toán đa mục tiêu”, khi vừa phải hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, vừa kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính. Theo ông, trong bối cảnh đó, điều hành lãi suất không đơn thuần là câu chuyện giảm hay tăng, mà là tìm kiếm điểm cân bằng phù hợp giữa các mục tiêu. Mục tiêu hiện nay không phải là hạ lãi suất bằng mọi giá mà là duy trì mặt bằng lãi suất hợp lý để hỗ trợ doanh nghiệp và nền kinh tế, đồng thời vẫn bảo đảm lợi ích của người gửi tiền và khả năng huy động vốn của các tổ chức tín dụng.
Một yếu tố khác khiến bài toán điều hành trở nên phức tạp là áp lực từ bên ngoài. Giá dầu thế giới duy trì ở mức cao do những bất ổn địa chính trị tại Trung Đông, trong khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) chưa phát đi tín hiệu rõ ràng về việc giảm lãi suất. Điều này buộc Việt Nam phải duy trì chênh lệch lãi suất VND - USD ở mức phù hợp nhằm giảm áp lực lên tỷ giá và hạn chế nguy cơ dịch chuyển dòng vốn.
Bài toán không chỉ nằm ở lãi suất mà ở hiệu quả sử dụng vốn
Từ cuối quý I/2026 đến nay, NHNN liên tiếp phát đi thông điệp giữ ổn định và phấn đấu giảm mặt bằng lãi suất nhằm hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Cùng với việc ban hành nhiều văn bản chỉ đạo, tổ chức các cuộc họp với hệ thống ngân hàng và tăng cường hỗ trợ thanh khoản thông qua nghiệp vụ thị trường mở cùng các công cụ điều hành khác, nhà điều hành cho thấy quyết tâm hỗ trợ nền kinh tế nhưng vẫn bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô và an toàn hệ thống tài chính.
Theo TS. Lê Duy Bình, Giám đốc Economica Việt Nam, chính sách tiền tệ hiện nay đang đứng trước một “bài toán đa mục tiêu”, đòi hỏi sự điều hành linh hoạt và phối hợp chặt chẽ với các chính sách kinh tế vĩ mô khác. Trong bối cảnh vừa phải hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, vừa kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính, việc điều hành lãi suất không thể chỉ nhìn từ mục tiêu giảm chi phí vốn. Theo ông, mục tiêu hiện nay không phải là hạ lãi suất bằng mọi giá mà là duy trì mặt bằng lãi suất hợp lý để hỗ trợ tăng trưởng nhưng vẫn bảo đảm cân bằng lợi ích giữa người vay vốn và người gửi tiền.
Ông cho rằng việc NHNN liên tục khẳng định định hướng điều hành có ý nghĩa quan trọng trong việc ổn định kỳ vọng thị trường. Khi doanh nghiệp và người dân tin tưởng vào sự nhất quán của chính sách tiền tệ, họ sẽ chủ động hơn trong các kế hoạch đầu tư, sản xuất và tiêu dùng. Trong bối cảnh kinh tế còn nhiều bất định, sự ổn định của mặt bằng lãi suất chính là một yếu tố quan trọng giúp củng cố niềm tin và hỗ trợ các hoạt động kinh tế.
Tuy nhiên, theo nhiều chuyên gia, dư địa giảm lãi suất hiện nay không còn nhiều như giai đoạn trước. PGS.TS Đinh Trọng Thịnh, chuyên gia kinh tế cho rằng, để kéo mặt bằng lãi suất xuống thấp hơn, NHNN cần tiếp tục sử dụng linh hoạt các công cụ hỗ trợ thanh khoản như cho vay qua đêm với chi phí hợp lý. Đồng thời, các ngân hàng thương mại cũng cần chủ động tiết giảm chi phí hoạt động, đẩy mạnh chuyển đổi số và chấp nhận chia sẻ một phần lợi nhuận nhằm hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn với chi phí thấp hơn.
Song nhìn về dài hạn, nhiều chuyên gia cho rằng điều hành lãi suất không nên chỉ tập trung vào mục tiêu giảm chi phí vốn trong ngắn hạn mà cần đặt trong yêu cầu bảo đảm sự ổn định của hệ thống tài chính và khả năng cung ứng vốn cho nền kinh tế. Việt Nam đang bước vào giai đoạn đầu tư mạnh cho các dự án hạ tầng chiến lược, năng lượng, logistics và phát triển đô thị. Đây đều là những lĩnh vực cần nguồn vốn trung và dài hạn rất lớn, đòi hỏi hệ thống tài chính phải duy trì được tính ổn định và bền vững.
Theo các tổ chức nghiên cứu thị trường, mặt bằng lãi suất cho vay nhiều khả năng sẽ tiếp tục duy trì ở mức hiện nay do chi phí vốn đầu vào còn cao và áp lực nợ xấu gia tăng. Tuy nhiên, nếu thanh khoản hệ thống tiếp tục được cải thiện, đầu tư công được đẩy mạnh và các áp lực từ bên ngoài giảm bớt, lãi suất có thể giảm thêm từ 0,5 - 1 điểm phần trăm trong nửa cuối năm.
Dù vậy, nhiều chuyên gia cho rằng dư địa giảm lãi suất trong thời gian tới sẽ không còn quá lớn. Trong bối cảnh áp lực từ lạm phát, tỷ giá, nợ xấu và nhu cầu vốn cho tăng trưởng cùng tồn tại, điều hành chính sách tiền tệ sẽ tiếp tục là bài toán cân bằng nhiều mục tiêu. Bởi vậy, vấn đề đặt ra hiện nay không chỉ là lãi suất có thể giảm thêm bao nhiêu mà còn là làm thế nào để dòng vốn được phân bổ hiệu quả hơn cho nền kinh tế.
TS. Cấn Văn Lực, Chuyên gia Kinh tế trưởng BIDV, thành viên Hội đồng Tư vấn chính sách tài chính - tiền tệ quốc gia cho rằng trong giai đoạn hiện nay, điều quan trọng không chỉ là giảm lãi suất mà còn phải nâng cao hiệu quả phân bổ dòng vốn. Theo ông, doanh nghiệp cần được tiếp cận vốn nhanh hơn, thủ tục tín dụng cần tiếp tục được đơn giản hóa, trong khi thị trường vốn phải được phát triển mạnh hơn để chia sẻ gánh nặng cung ứng vốn với hệ thống ngân hàng. Nếu chỉ dựa vào tín dụng ngân hàng, áp lực lên thanh khoản và mặt bằng lãi suất sẽ còn kéo dài.
Thực tế cho thấy, bài toán vốn của doanh nghiệp hiện nay không chỉ nằm ở chi phí vay mà còn ở khả năng tiếp cận tín dụng. Ông Nguyễn Văn Thân, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam cho rằng nhiều doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn trong việc chứng minh dòng tiền, tài sản bảo đảm hoặc đáp ứng các tiêu chí tín dụng của ngân hàng. Điều này cho thấy việc nâng cao hiệu quả phân bổ vốn không chỉ là câu chuyện giảm lãi suất mà còn là làm sao để dòng vốn đến được đúng đối tượng có nhu cầu và đủ điều kiện hấp thụ vốn.
Để cải thiện khả năng tiếp cận vốn cho khách hàng, các ngân hàng thương mại cũng đang đẩy mạnh triển khai các chương trình tín dụng ưu đãi và đơn giản hóa thủ tục cho vay. BIDV hiện triển khai các gói tín dụng với tổng quy mô hơn 700.000 tỷ đồng, có mức lãi suất thấp hơn từ 0,5 - 1,5%/năm so với thông thường. Agribank tiếp tục duy trì mặt bằng lãi suất thấp và cơ cấu lại nguồn vốn để giảm chi phí đầu vào, trong khi Vietcombank cho biết sẽ tiếp tục phối hợp giảm lãi suất huy động nhằm tạo dư địa hỗ trợ nền kinh tế.
Nhìn rộng hơn, hiệu quả của chính sách tiền tệ không nằm ở việc lãi suất giảm bao nhiêu, mà ở khả năng đưa dòng vốn đến đúng những lĩnh vực tạo ra tăng trưởng, việc làm và năng suất cho nền kinh tế.
Trong bối cảnh dư địa giảm lãi suất không còn nhiều và nhu cầu vốn cho tăng trưởng ngày càng lớn, trọng tâm của chính sách tiền tệ không chỉ là duy trì mặt bằng lãi suất hợp lý mà còn phải nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực. Đây sẽ là yếu tố quyết định để dòng vốn thực sự trở thành động lực thúc đẩy tăng trưởng bền vững và nâng cao sức chống chịu của nền kinh tế trong những năm tới.











