Học giả Nhật Bản: Cần một chính sách đa chiều để giải quyết 'cơn đau đầu' tỷ lệ sinh thấp

Theo học giả Charles Yuji Horioka, Giáo sư nghiên cứu tại Đại học Kobe (Nhật Bản), có nhiều nguyên nhân dẫn đến tỷ lệ sinh thấp tại Nhật Bản, song nước này cần một nỗ lực đa chiều để có thể giải quyết bài toán trên.

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tỷ lệ sinh thấp tại Nhật Bản, song nước này cần một nỗ lực đa chiều để có thể giải quyết bài toán trên. (Nguồn: Japan Times)

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tỷ lệ sinh thấp tại Nhật Bản, song nước này cần một nỗ lực đa chiều để có thể giải quyết bài toán trên. (Nguồn: Japan Times)

Tỷ lệ sinh đã sụt giảm trên khắp thế giới, trong đó các quốc gia Đông Á chứng kiến ​​mức giảm đặc biệt mạnh.

Từ lâu, Nhật Bản đã trở thành một ví dụ điển hình của xu thế đó. Tổng tỷ suất sinh (TFR) của nước này, nghĩa là số con trung bình một người phụ nữ sinh ra trong suốt cuộc đời, từng ở mức khoảng 3 con vào đầu thập niên 1950 nhưng đã giảm đều đặn kể từ đó, chạm mức thấp kỷ lục 1,14 vào năm 2025. Tỷ lệ này thuộc hàng thấp nhất thế giới.

Các chuyên gia đánh giá, việc tỷ lệ sinh giảm có thể mang lại một số lợi ích, chẳng hạn như thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thông qua việc khuyến khích đổi mới sáng tạo.

Tuy nhiên, khi kết hợp với sự gia tăng tuổi thọ, điều này cũng dẫn đến tình trạng già hóa và suy giảm dân số; hệ quả là gây ra thiếu hụt lao động, giảm tỷ lệ tiết kiệm, tạo áp lực lên ngân sách lương hưu công và làm thu hẹp quy mô nền kinh tế.

Nguyên nhân đã rõ

Sự sụt giảm TFR của Nhật Bản được cho là có liên quan đến các quyết định kết hôn. Vì số con của các cặp vợ chồng vẫn duy trì ổn định ở mức khoảng 2 con kể từ năm 1970, nên nguyên nhân chính dẫn đến sự sụt giảm TFR dường như nằm ở việc tỷ lệ kết hôn giảm. Tỷ lệ phụ nữ Nhật Bản chưa kết hôn ở tuổi 50 đã tăng từ khoảng 3% vào năm 1970 lên mức khoảng 18% vào năm 2020.

Triển vọng việc làm ngày càng kém khả quan đối với nam giới trẻ tuổi, kết hợp với kỳ vọng xã hội rằng người chồng phải là trụ cột kinh tế gia đình, cũng được nhìn nhận là một trong những lý do giải thích cho việc tỷ lệ kết hôn sụt giảm.

Kể từ khi nền kinh tế Nhật Bản tăng trưởng chậm lại vào thập niên 1990, nhiều nam giới trẻ tuổi gặp khó khăn trong việc tìm kiếm những công việc ổn định với mức lương cao, khiến họ ngần ngại hơn trong việc kết hôn và lập gia đình.

Một lý do khác giải thích cho việc tỷ lệ kết hôn giảm là trình độ học vấn của phụ nữ ngày càng cao và sự phân biệt đối xử về giới trong tuyển dụng suy giảm đã mở rộng cơ hội việc làm cho họ. Điều này làm gia tăng số lượng phụ nữ phải đứng trước lựa chọn khó khăn giữa việc theo đuổi sự nghiệp với việc kết hôn, sinh con.

Những yếu tố này mang lại ý nghĩa quan trọng đối với việc hoạch định chính sách. Chính phủ Nhật Bản chủ yếu dựa vào các biện pháp khuyến khích tài chính, chẳng hạn như tăng trợ cấp nuôi con và trợ cấp sinh con một lần, miễn học phí trung học phổ thông cũng như hỗ trợ chi phí chăm sóc sức khỏe cho trẻ em.

Tuy nhiên, mặc dù các chính sách như vậy có thể giúp gia tăng tỷ suất sinh tổng (TFR) của Nhật Bản, các chuyên gia cho rằng, giới chức nước này cần bổ sung thêm các biện pháp khuyến khích người trẻ kết hôn.

Các chính sách giúp người lao động trẻ có được việc làm ổn định với thu nhập tốt, đồng thời tạo cơ hội chuyển đổi từ hình thức làm việc tạm thời sang chính thức, có thể thúc đẩy việc kết hôn và lập gia đình.

Những cải cách giúp phụ nữ dễ dàng cân bằng giữa công việc và gia đình, chẳng hạn như mở rộng chế độ nghỉ thai sản, khuyến khích nam giới chia sẻ nhiều hơn công việc nhà và chăm sóc con cái, giảm giờ làm việc, cũng như tăng cường khả năng tiếp cận và chi phí hợp lý cho dịch vụ chăm sóc trẻ, sẽ khuyến khích phụ nữ kết hôn và sinh con.

Tuy nhiên, thực tế tại các nước Bắc Âu cho thấy, tỷ lệ sinh vẫn có thể sụt giảm ngay cả trong môi trường xã hội và chính sách thuận lợi cho việc kết hợp giữa công việc và nuôi dạy con cái. Điều này cho thấy các chính sách như vậy, dù có tiềm năng hỗ trợ, nhiều khả năng chưa đủ để làm tăng tỷ lệ sinh.

Cần một chiến lược đa chiều

Do sự sụt giảm TFR của Nhật Bản bắt nguồn từ nhiều yếu tố khác nhau, cần có một chiến lược đa chiều để cải thiện chỉ số này. Một đề xuất chính sách là tạo ra động lực tài chính cho việc sinh con bằng cách gắn mức hưởng lương hưu công với số lượng con cái của mỗi cá nhân.

Hầu hết các quốc gia đều áp dụng hệ thống lương hưu công theo cơ chế “đóng-hưởng” (pay-as-you-go), trong đó khoản chi trả cho người hưởng lương hưu hiện tại được tài trợ bởi các khoản đóng góp của người lao động đang làm việc. Điều này có nghĩa là tăng trưởng dân số là yếu tố cần thiết để duy trì sự bền vững về tài chính cho hệ thống lương hưu công, và việc gắn quyền lợi lương hưu với số con là một cách để thúc đẩy tăng trưởng dân số.

Một ưu điểm của chính sách này là chi phí ngắn hạn mà Chính phủ phải gánh chịu sẽ thấp hơn so với các khoản trợ cấp cho kết hôn, nuôi dạy con, chăm sóc trẻ và giáo dục, vì chi phí thực tế chỉ phát sinh sau khi các bậc cha mẹ đến tuổi nghỉ hưu. Tuy nhiên, chính sách này có thể khó triển khai và cần có sự cân nhắc đặc biệt đối với những trường hợp không thể sinh con.

Cần lưu ý rằng tại Nhật Bản đang tồn tại sự chênh lệch giữa mong muốn sinh con và thực tế sinh con, cụ thể là số lượng con cái mà người dân mong muốn không giảm mạnh như tỷ lệ sinh thực tế. Nhiều cá nhân và cặp vợ chồng vẫn mong muốn có nhiều con hơn so với số lượng con thực tế mà họ có.

Khoảng cách giữa mong muốn và thực tế này cho thấy, việc thiếu mặn mà với hôn nhân hay việc làm cha mẹ không thể giải thích trọn vẹn tình trạng tỷ lệ sinh thấp ở Nhật Bản, và các chính sách nêu trên có thể mang lại hiệu quả trong việc nâng cao tỷ lệ sinh.

Sự sụt giảm tỷ lệ sinh của Nhật Bản bắt nguồn từ những áp lực đan xen về kinh tế và xã hội, những vấn đề không thể giải quyết triệt để chỉ bằng một biện pháp chính sách đơn lẻ.

Những thay đổi trên nhiều phương diện – bao gồm cải cách thị trường lao động, sự chuyển dịch trong các chuẩn mực giới và các cơ chế khuyến khích sáng tạo như phúc lợi gắn liền với lương hưu – có thể mang lại triển vọng tốt nhất để giải quyết vấn đề tỷ lệ sinh tại đất nước Mặt trời mọc.

(theo EAF)

Hải Anh

Nguồn TG&VN: https://baoquocte.vn/hoc-gia-nhat-ban-can-mot-chinh-sach-da-chieu-de-giai-quyet-con-dau-dau-ty-le-sinh-thap-435861.html